Natri gluconat C₆H₁₁NaO₇ 99% – Trung Quốc, 25 kg/bao

Lượt xem: 19

Natri gluconat 98% là muối sodium của gluconic acid, có khả năng tạo phức với nhiều ion kim loại và được sử dụng trong tẩy rửa, xử lý bề mặt, phụ gia bê tông và pha chế hóa chất công nghiệp.

Hàm lượng: C₆H₁₁NaO₇ 99%.

Quy cách – xuất xứ: Bao 25 kg, nhập khẩu từ Trung Quốc.

Ứng dụng: Tạo phức ion kim loại, hỗ trợ làm sạch trong nước cứng, ổn định dung dịch và điều chỉnh thời gian đông kết của bê tông.

Lợi thế cung ứng: Dạng bột tinh thể tan tốt, thuận tiện cân cấp và phối trộn theo mẻ.

Cam kết: Hàng rõ nguồn gốc, hỗ trợ COA, MSDS, hóa đơn VAT và giao nhận tại miền Bắc.

Tư vấn ngay

Chat Zalo

Hotline 24/7

093.456.2868

Thông tin sản phẩm
Thông số Nội dung
Tên sản phẩm Sodium gluconate, Natri gluconat
Công thức hóa học C₆H₁₁NaO₇
Số CAS 527-07-1
Hàm lượng 99%
Xuất xứ Trung Quốc
Quy cách 25 kg/bao
Ngoại quan Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà, tan tốt trong nước

1. Natri gluconat là gì?

Natri gluconat, tên tiếng Anh Sodium gluconate, là muối sodium của gluconic acid, có công thức C₆H₁₁NaO₇ và số CAS 527-07-1. Sản phẩm thường có dạng bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà, tan tốt trong nước và có khả năng tạo phức với calcium, magnesium, sắt cùng nhiều ion kim loại khác. Nhờ đặc tính này, Natri gluconat được sử dụng trong chất tẩy rửa, xử lý bề mặt kim loại, xi mạ, phụ gia bê tông và các hệ dung dịch cần kiểm soát ảnh hưởng của ion kim loại. Sản phẩm trong bài có hàm lượng 98%, xuất xứ Trung Quốc, đóng bao 25 kg và được cung cấp theo cấp công nghiệp thể hiện trên COA từng lô.

2. Tính chất vật lý và hóa học của Natri gluconat

2.1. Tính chất vật lý của Natri gluconat

Natri gluconat có dạng bột hoặc tinh thể nhỏ màu trắng đến trắng ngà. Màu sắc, độ mịn và kích thước hạt có thể thay đổi nhẹ theo nhà sản xuất và từng lô hàng.

Sản phẩm tan tốt trong nước, tạo dung dịch không màu đến hơi vàng nhạt tùy độ tinh khiết, nồng độ và chất lượng nước sử dụng. Khả năng hòa tan thuận tiện cho quá trình chuẩn bị dung dịch và cấp hóa chất bằng bơm định lượng.

Natri gluconat không dễ bay hơi và không phải chất dễ cháy trong điều kiện sử dụng thông thường. Tuy nhiên, bột mịn vẫn có thể phát tán trong quá trình mở bao, cân hoặc đổ vào bồn.

Sản phẩm có thể hút ẩm và vón cục nếu bao bì bị hở hoặc lưu trong kho có độ ẩm cao. Hiện tượng vón làm giảm độ chảy và ảnh hưởng đến khả năng cấp liệu đồng đều.

Hàm lượng 98% là chỉ tiêu chính theo dữ liệu sản phẩm. Doanh nghiệp có yêu cầu kỹ thuật riêng nên kiểm tra thêm độ ẩm, chất không tan, màu dung dịch và các tạp chất kim loại trên COA.

Khi nhận hàng, cần kiểm tra tình trạng bao, lớp lót, nhãn, số lô, ngoại quan và xuất xứ.

2.2. Tính chất hóa học của Natri gluconat

Khi hòa tan trong nước, Natri gluconat phân ly thành ion sodium và gluconate:

C₆H₁₁NaO₇ → Na⁺ + C₆H₁₁O₇⁻

Ion gluconate có nhiều nhóm hydroxyl và một nhóm carboxylate, cho phép liên kết với nhiều ion kim loại trong dung dịch.

Trong môi trường axit, gluconate có thể chuyển về dạng gluconic acid:

C₆H₁₁O₇⁻ + H⁺ ⇌ C₆H₁₂O₇

Khả năng tạo phức có thể được biểu diễn bằng cân bằng tổng quát:

Mⁿ⁺ + xC₆H₁₁O₇⁻ ⇌ [M(C₆H₁₁O₇)ₓ]⁽ⁿ⁻ˣ⁾

Trong đó Mⁿ⁺ có thể là một ion kim loại phù hợp và x phụ thuộc vào trạng thái của hệ. Phức tạo thành giúp hạn chế một số ion kim loại tự do tham gia phản ứng kết tủa, đóng cặn hoặc làm giảm độ ổn định của dung dịch.

Khả năng tạo phức phụ thuộc vào pH, loại ion, nồng độ, nhiệt độ và các chất khác có trong công thức. Natri gluconat không loại bỏ kim loại khỏi hệ mà chủ yếu chuyển chúng sang dạng phức hòa tan hoặc ít hoạt động hơn.

Sản phẩm tương đối ổn định trong điều kiện thông thường. Không phối trộn với chất oxy hóa mạnh hoặc hóa chất chưa xác định khả năng tương thích.

3. Ứng dụng chính của Natri gluconat

3.1. Chất tạo phức trong sản xuất chất tẩy rửa

Ứng dụng trọng tâm của Natri gluconat 98% là làm chất tạo phức trong chất tẩy rửa và dung dịch vệ sinh công nghiệp.

Calcium, magnesium, sắt và một số ion kim loại trong nước có thể phản ứng với thành phần tẩy rửa, tạo cặn hoặc làm giảm hiệu quả của chất hoạt động bề mặt.

Ion gluconate liên kết với các ion kim loại này, giúp hạn chế kết tủa và duy trì độ ổn định của dung dịch. Đặc tính này hữu ích với công thức sử dụng nước cứng hoặc làm việc trên bề mặt có nhiều cặn khoáng.

Natri gluconat không phải chất hoạt động bề mặt và không trực tiếp thay thế hoạt chất làm sạch chính. Sản phẩm thường đóng vai trò chất tạo phức, chất ổn định hoặc thành phần hỗ trợ bên cạnh kiềm, chất hoạt động bề mặt và phụ gia.

Hiệu quả phụ thuộc vào độ cứng nước, loại chất bẩn, pH và toàn bộ công thức. Nhà máy cần thử nghiệm độ trong, khả năng làm sạch, lượng cặn và độ ổn định khi thay đổi nguồn nguyên liệu.

Khách hàng có thể tham khảo danh mục hóa chất công nghiệp để lựa chọn thêm nguyên liệu cho chất tẩy rửa và vệ sinh nhà máy.

3.2. Phụ gia cho bê tông và vật liệu xây dựng

Natri gluconat được sử dụng trong một số công thức phụ gia bê tông để điều chỉnh quá trình thủy hóa và kéo dài thời gian đông kết trong điều kiện phù hợp.

Gluconate có khả năng liên kết với ion calcium và tương tác với bề mặt hạt xi măng. Cơ chế này có thể làm chậm một số giai đoạn thủy hóa, giúp hỗn hợp duy trì độ linh động lâu hơn.

Ứng dụng phù hợp với bê tông cần thời gian vận chuyển dài, thi công trong thời tiết nóng hoặc cấu kiện cần kiểm soát thời gian ninh kết.

Mức ảnh hưởng phụ thuộc vào loại xi măng, thành phần khoáng, tỷ lệ nước, nhiệt độ, chất siêu dẻo và các phụ gia khác. Lượng sử dụng không phù hợp có thể làm thời gian đông kết kéo dài quá mức.

Sản phẩm không được bổ sung theo một tỷ lệ chung cho mọi mác bê tông. Doanh nghiệp xây dựng cần thử nghiệm trên cấp phối thực tế, theo dõi độ sụt, thời gian đông kết và cường độ ở các tuổi thiết kế.

Natri gluconat cũng không thay thế hoàn toàn chất giảm nước hoặc chất siêu dẻo. Vai trò cụ thể phụ thuộc vào công thức phụ gia của nhà sản xuất.

3.3. Xử lý bề mặt kim loại và xi mạ

Natri gluconat được sử dụng trong một số dung dịch làm sạch kim loại, tẩy dầu, xử lý bề mặt và xi mạ.

Khả năng tạo phức với ion sắt, calcium và nhiều kim loại giúp hạn chế cặn, ổn định dung dịch và hỗ trợ loại bỏ một phần thành phần khoáng khỏi bề mặt chi tiết.

Trong hệ làm sạch kiềm, Natri gluconat có thể phối hợp với chất hoạt động bề mặt và chất tạo kiềm để cải thiện khả năng làm việc trong nước cứng.

Trong xi mạ, sản phẩm có thể được sử dụng như chất tạo phức hoặc chất ổn định trong một số hệ dung dịch chuyên biệt. Khả năng sử dụng phụ thuộc vào kim loại mạ, pH, nhiệt độ, mật độ dòng và các phụ gia khác.

Không áp dụng cùng một công thức cho mọi bề mặt thép, đồng, nhôm hoặc hợp kim. Nhà máy cần thử nghiệm khả năng làm sạch, độ bám lớp phủ, màu sắc và cặn trong bể.

Dung dịch sau sử dụng vẫn có thể chứa kim loại ở dạng phức. Dạng phức hòa tan đôi khi khó kết tủa hơn trong xử lý nước thải, nên bộ phận môi trường cần đánh giá trước khi thay đổi công thức.

3.4. Ổn định dung dịch trong dệt nhuộm và sản xuất hóa chất

Natri gluconat được sử dụng trong một số quy trình dệt nhuộm và pha chế hóa chất để kiểm soát ảnh hưởng của ion kim loại.

Sắt, calcium hoặc magnesium trong nước có thể làm thay đổi màu sắc, tạo cặn hoặc ảnh hưởng đến độ ổn định của thuốc nhuộm và phụ gia. Sodium gluconate giúp liên kết một phần các ion này.

Khả năng sử dụng phụ thuộc vào loại vải, thuốc nhuộm, pH, nhiệt độ và các chất trợ trong công thức. Sản phẩm không được mặc định phù hợp với mọi hệ nhuộm.

Đối với dây chuyền yêu cầu màu sáng, nhà máy nên kiểm tra màu dung dịch, kim loại tạp, chất không tan và hiệu quả tạo phức trên mẫu thực tế.

Doanh nghiệp có thể tham khảo danh mục hóa chất ngành dệt nhuộm và may mặc để lựa chọn thêm hóa chất ổn định, muối và chất trợ cho từng công đoạn.

Trong sản xuất hóa chất, Natri gluconat có thể hỗ trợ duy trì trạng thái hòa tan và hạn chế phản ứng phụ do ion kim loại. Hiệu quả phải được đánh giá theo đúng pH và thành phần của hệ.

4. Lưu ý khi sử dụng và bảo quản Natri gluconat

4.1. Lưu ý khi sử dụng Natri gluconat

Người thao tác cần đọc MSDS của đúng sản phẩm và được hướng dẫn về hóa chất dạng bột trước khi sử dụng.

Trang bị bảo hộ phù hợp gồm kính bảo hộ, găng tay, quần áo và giày bảo hộ. Khi mở bao, cân hoặc cấp liệu phát sinh bụi, cần sử dụng phương tiện bảo vệ hô hấp theo đánh giá rủi ro.

Dụng cụ lấy sản phẩm phải sạch, khô và dùng riêng. Không đưa dụng cụ ướt hoặc đã tiếp xúc với hóa chất khác vào bao.

Trước khi sử dụng, doanh nghiệp nên kiểm tra:

  • Hàm lượng Sodium gluconate theo COA.

  • Độ ẩm và mức độ vón.

  • Màu dung dịch và chất không tan.

  • Tạp chất kim loại nếu công thức nhạy màu.

  • Ảnh hưởng đến pH, cặn và độ ổn định của hệ.

Không phối trộn Natri gluconat với chất oxy hóa mạnh hoặc hóa chất chưa được đánh giá khả năng tương thích.

Khi sử dụng trong hệ có kim loại, cần lưu ý rằng sản phẩm tạo phức chứ không loại bỏ hoàn toàn kim loại khỏi dung dịch.

4.2. Lưu ý khi bảo quản Natri gluconat

Bảo quản sản phẩm trong kho khô, mát, thông thoáng, có mái che và tránh nước mưa.

Bao phải được đặt trên pallet, cách nền và tường. Không để tại khu vực có độ ẩm cao hoặc thường xuyên vệ sinh bằng nước.

Sau khi mở bao, phần nguyên liệu còn lại cần được đóng kín để hạn chế hút ẩm, kết khối và nhiễm tạp chất.

Tách biệt sản phẩm với chất oxy hóa mạnh, thực phẩm, dược phẩm và hàng hóa có nguy cơ gây nhầm lẫn về cấp chất lượng.

Bao bị rách, ẩm, mất nhãn hoặc đổi màu bất thường cần được cách ly và đánh giá trước khi sử dụng.

Doanh nghiệp nên quản lý theo nhà sản xuất, số lô, hàm lượng, ngày nhập, ngày mở bao và COA; đồng thời áp dụng nguyên tắc nhập trước – xuất trước.

5. Mua Natri gluconat tại miền Bắc

An Phát cung cấp Natri gluconat C₆H₁₁NaO₇ 98% Trung Quốc cho nhà máy chất tẩy rửa, doanh nghiệp xây dựng, xưởng kim loại, cơ sở xi mạ và nhà máy hóa chất tại miền Bắc.

Sản phẩm có dạng bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà, tan tốt trong nước và đóng bao 25 kg.

Đơn vị thu mua nên kiểm tra tên Sodium gluconate, công thức C₆H₁₁NaO₇, CAS 527-07-1, hàm lượng 98%, xuất xứ Trung Quốc, độ ẩm, chất không tan và COA.

Sản phẩm trong bài được định hướng cho cấp công nghiệp. Không mặc định Natri gluconat 98% này phù hợp với thực phẩm, dược phẩm hoặc ứng dụng yêu cầu giới hạn tạp chất chuyên biệt.

Khi so sánh với EDTA 4Na, doanh nghiệp cần dựa trên loại ion cần tạo phức, pH, khả năng phân hủy, độ ổn định và ảnh hưởng đến xử lý nước thải.

EDTA 4Na có khả năng tạo phức mạnh với nhiều kim loại, trong khi Natri gluconat thường được lựa chọn trong tẩy rửa, bê tông và những hệ cần chất tạo phức có đặc tính phù hợp với công thức.

Natri citrate cũng có khả năng tạo phức và điều chỉnh môi trường dung dịch. Tuy nhiên, citrate và gluconate khác cấu trúc, độ ổn định phức cùng phạm vi ứng dụng.

Ba sản phẩm không được thay thế trực tiếp theo cùng khối lượng. Nhà máy cần thử nghiệm trên đúng công thức, nguồn nước và điều kiện vận hành.

Khách hàng có thể tham khảo thêm nhóm hóa chất cơ bản để lựa chọn hóa chất tạo phức, muối hữu cơ và nguyên liệu pha chế phù hợp.

Hàng hóa có nguồn gốc rõ ràng, được cung cấp kèm COA, MSDS, hóa đơn VAT và chứng từ theo sản phẩm hoặc từng lô.

Công ty có giấy phép kinh doanh hóa chất kiểm soát đặc biệt và giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh, phục vụ hoạt động cung ứng trong phạm vi được cấp phép.

An Phát hỗ trợ giao nhận tại Hải Phòng, Bắc Ninh, Hải Dương, Hà Nội, Hưng Yên và nhiều tỉnh thành phía Bắc.

6. Câu hỏi thường gặp

Natri gluconat được dùng chủ yếu để làm gì?

Sản phẩm được dùng làm chất tạo phức trong chất tẩy rửa, phụ gia bê tông, xử lý bề mặt kim loại, xi mạ và ổn định dung dịch công nghiệp.

Natri gluconat có tác dụng gì trong bê tông?

Sản phẩm có thể làm chậm quá trình thủy hóa và kéo dài thời gian đông kết trong cấp phối phù hợp. Mức sử dụng phải được thử nghiệm theo loại xi măng và điều kiện thi công.

Natri gluconat có giống EDTA 4Na không?

Không. Cả hai đều có khả năng tạo phức nhưng khác cấu trúc, độ bền phức, phạm vi pH và ứng dụng. Không thay thế trực tiếp theo cùng khối lượng.

Natri gluconat công nghiệp có sử dụng cho thực phẩm được không?

Không nên mặc định. Sản phẩm trong bài là cấp công nghiệp theo COA. Ứng dụng thực phẩm yêu cầu đúng cấp chất lượng và hồ sơ riêng.

Khi mua Natri gluconat cần kiểm tra những gì?

Cần kiểm tra C₆H₁₁NaO₇, CAS 527-07-1, hàm lượng 99%, xuất xứ Trung Quốc, quy cách 25 kg/bao, độ ẩm, chất không tan, COA và MSDS.

7. Liên hệ báo giá

Để nhận báo giá Natri gluconat C₆H₁₁NaO₇ 99% Trung Quốc, bao 25 kg, vui lòng liên hệ:

Hotline 24/7: 093.456.2868.

Hải Phòng – Quảng Ninh, gồm Hải Dương: 093.456.2868.

Hà Nội và các tỉnh phía Bắc: 0974.74.2868.

Bắc Ninh – Hưng Yên, gồm Bắc Giang và Thái Bình: 0981.74.2868.

Ninh Bình – Thanh Hóa – Nghệ An, gồm Nam Định, Hà Nam: 093.456.6186.

Liên hệ wiget Chat Zalo
Liên hệ ngay để được tư vấn