Hotline
093.456.2868Hotline
093.456.2868Ngôn ngữ
vi
Bột tẩy Natri hydrosulfit Na₂S₂O₄ 90% là chất khử công nghiệp được sử dụng trong dệt nhuộm, sản xuất giấy và một số quy trình xử lý nước thải.
Hàm lượng: Sodium dithionite 90%.
Quy cách – xuất xứ: Thùng 50 kg; nguồn hàng Trung Quốc
Ứng dụng: Tẩy trắng, khử màu trong dệt nhuộm và giấy; khử oxy, xử lý màu trong một số dòng nước thải công nghiệp.
Lợi thế cung ứng: Dạng bột thuận tiện cân định lượng và cấp nguyên liệu theo từng mẻ sản xuất.
Cam kết: Hàng rõ nguồn gốc, hỗ trợ COA, MSDS, hóa đơn VAT và giao nhận tại miền Bắc.
Tư vấn ngay
Chat ZaloHotline 24/7
093.456.2868| Thông số | Nội dung |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Sodium dithionite, Natri hydrosulfit, Natri dithionite, Bột tẩy, Tẩy đường |
| Công thức hóa học | Na₂S₂O₄ |
| Số CAS | 7775-14-6 |
| Hàm lượng | 90% |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Quy cách | 50 kg/thùng |
| Ngoại quan | Bột tinh thể màu trắng đến trắng xám, nhạy với độ ẩm và không khí |
Natri hydrosulfit 90%, tên hóa học Sodium dithionite, là muối vô cơ có công thức Na₂S₂O₄ và số CAS 7775-14-6. Sản phẩm thường được gọi là bột tẩy do có tính khử mạnh, giúp chuyển một số chất màu về dạng ít màu hoặc dễ loại bỏ hơn trong điều kiện công nghệ phù hợp. Natri hydrosulfit được sử dụng chủ yếu trong tẩy trắng và khử màu ngành dệt nhuộm, giấy, bột giấy; đồng thời có thể tham gia khử oxy và xử lý một số dòng nước thải. Sản phẩm có nguồn hàng Trung Quốc, Đức hoặc Ý, đóng trong thùng 50 kg. Do nhạy với độ ẩm, không khí và nhiệt, chất lượng thực tế cần được kiểm tra theo COA và tình trạng bao bì của từng lô.
Natri hydrosulfit có dạng bột tinh thể màu trắng đến trắng xám. Màu sắc, kích thước hạt và độ chảy có thể thay đổi nhẹ theo nhà sản xuất, thời gian lưu kho và điều kiện vận chuyển.
Sản phẩm tan trong nước nhưng dung dịch không bền lâu khi tiếp xúc với không khí. Oxy, nhiệt độ, độ ẩm, pH và tạp chất kim loại có thể làm hoạt chất phân hủy nhanh hơn.
Na₂S₂O₄ nhạy với độ ẩm. Thùng bị hở hoặc bảo quản tại khu vực ẩm có thể khiến sản phẩm vón cục, giảm hàm lượng hoạt chất và phát sinh nhiệt do quá trình phân hủy.
Bột hóa chất có thể phát tán trong quá trình mở thùng, lấy mẫu và cân định lượng. Khu vực thao tác cần thông thoáng, có hệ thống hạn chế bụi và dụng cụ lấy hóa chất riêng.
Khi nhận hàng, đơn vị thu mua nên kiểm tra màu sắc, độ vón, tình trạng thùng, lớp lót bên trong, nhãn, xuất xứ, số lô và COA. Thùng bị ẩm, phồng, nóng hoặc hư hỏng cần được cách ly để đánh giá.
Khi hòa tan trong nước, Natri hydrosulfit phân ly tạo ion natri và dithionite:
Na₂S₂O₄ → 2Na⁺ + S₂O₄²⁻
Ion dithionite có tính khử mạnh và dễ bị oxy hóa khi tiếp xúc với oxy trong nước:
2S₂O₄²⁻ + O₂ + 2H₂O → 4HSO₃⁻
Trong môi trường nước, dithionite cũng có thể phân hủy tạo thiosulfate và bisulfite:
2S₂O₄²⁻ + H₂O → S₂O₃²⁻ + 2HSO₃⁻
Khi tiếp xúc với axit mạnh, Natri hydrosulfit có thể phân hủy và giải phóng sulfur dioxide:
2Na₂S₂O₄ + 4HCl → 4NaCl + 3SO₂↑ + S + 2H₂O
Các phản ứng trên cho thấy sản phẩm cần được sử dụng trong hệ thống kiểm soát pH, nhiệt độ và mức tiếp xúc với không khí. Không tự ý trộn Na₂S₂O₄ với axit, chất oxy hóa, nước hoặc hóa chất khác ngoài quy trình đã được phê duyệt.
Ứng dụng trọng tâm của Natri hydrosulfit 90% là làm chất khử trong ngành dệt nhuộm.
Trong điều kiện công nghệ phù hợp, sản phẩm có thể chuyển một số chất màu về dạng hòa tan hoặc ít màu hơn, hỗ trợ tẩy màu nền, sửa màu và chuẩn bị vải cho công đoạn nhuộm tiếp theo.
Na₂S₂O₄ thường được sử dụng trong các quy trình liên quan đến thuốc nhuộm hoàn nguyên. Chất khử hỗ trợ chuyển thuốc nhuộm sang dạng có khả năng thấm vào sợi, sau đó màu được phát triển trở lại ở công đoạn oxy hóa có kiểm soát.
Hiệu quả sử dụng phụ thuộc vào loại sợi, thuốc nhuộm, pH, nhiệt độ, chất trợ và mức tiếp xúc với không khí. Hoạt chất phân hủy nhanh có thể khiến bể nhuộm thiếu khả năng khử và làm màu lên không đồng đều.
Nhà máy cần kiểm tra hàm lượng Sodium dithionite, độ ẩm và độ ổn định của từng lô. Nguồn Trung Quốc, Đức hoặc Ý không nên được mặc định có cùng tốc độ phản ứng khi chưa thử nghiệm trên quy trình thực tế.
Doanh nghiệp có thể tham khảo nhóm hóa chất ngành dệt nhuộm và may mặc để lựa chọn thêm hóa chất cho công đoạn giặt, tẩy, nhuộm và hoàn tất vải.
Natri hydrosulfit được sử dụng làm chất tẩy trắng khử trong ngành giấy và bột giấy.
Sản phẩm hỗ trợ làm giảm màu của một số hợp chất hữu cơ trong bột giấy mà không dựa hoàn toàn vào cơ chế oxy hóa. Khả năng áp dụng phụ thuộc vào loại nguyên liệu, độ trắng ban đầu và yêu cầu của sản phẩm cuối.
Trong sản xuất giấy tái chế, Na₂S₂O₄ có thể hỗ trợ giảm màu của bột và xử lý một số chất màu còn lại sau quá trình làm sạch. Hiệu quả chịu ảnh hưởng bởi thành phần giấy thu hồi, mực, chất độn và hóa chất đã sử dụng trước đó.
Dung dịch Natri hydrosulfit nên được sử dụng theo kế hoạch của dây chuyền vì hoạt chất suy giảm khi để lâu hoặc tiếp xúc nhiều với không khí. Nhà máy cần kiểm soát điểm cấp, điều kiện phản ứng và chất lượng bột sau xử lý.
Sử dụng không phù hợp có thể làm tăng lượng sulfite, sulfate và các sản phẩm phân hủy trong nước thải. Các chỉ tiêu này cần được xem xét trong hệ thống xử lý của nhà máy.
Natri hydrosulfit có thể được xem xét trong một số quy trình khử màu nước thải công nghiệp, đặc biệt khi thành phần màu có khả năng phản ứng với chất khử.
Na₂S₂O₄ có thể làm thay đổi cấu trúc của một số chất màu, hỗ trợ giảm màu hoặc tạo điều kiện cho công đoạn xử lý tiếp theo. Tuy nhiên, màu giảm không đồng nghĩa với toàn bộ chất ô nhiễm hữu cơ đã được loại bỏ.
Hiệu quả phụ thuộc vào loại thuốc nhuộm, pH, nhiệt độ, tải lượng hữu cơ, oxy hòa tan và các ion có mặt trong nước. Không áp dụng một lượng hóa chất cố định cho mọi dòng nước thải.
Trước khi sử dụng, đơn vị vận hành cần thử nghiệm, đánh giá độ màu, COD, sulfite, sulfate và ảnh hưởng đến công đoạn sinh học phía sau. Việc dùng quá mức có thể làm giảm oxy hòa tan hoặc gây biến động môi trường của hệ vi sinh.
Natri hydrosulfit là chất khử, trong khi Oxy già H₂O₂ 50% là chất oxy hóa. Hai sản phẩm có cơ chế khác nhau, không được trộn trực tiếp hoặc tự ý thay thế cho nhau.
Nhờ khả năng phản ứng với oxy, Natri hydrosulfit được sử dụng trong một số hệ thống cần tạo hoặc duy trì môi trường khử.
Sản phẩm có thể hỗ trợ giảm lượng oxy hòa tan trong dung dịch hoặc bảo vệ một số thành phần nhạy với quá trình oxy hóa. Ứng dụng thực tế phụ thuộc vào thành phần của hệ, nhiệt độ và mức độ kiểm soát không khí.
Khả năng khử oxy của Na₂S₂O₄ đi kèm với sự hình thành sulfite, bisulfite, thiosulfate hoặc sulfate. Những sản phẩm này có thể ảnh hưởng đến chất lượng thành phẩm và nước thải.
Không nên dùng Natri hydrosulfit như hóa chất khử oxy chung cho mọi hệ thống. Đơn vị kỹ thuật cần đánh giá vật liệu thiết bị, sản phẩm phân hủy và ảnh hưởng đến quy trình phía sau.
Trong hệ thống cần duy trì hiệu quả khử ổn định, việc quản lý thời điểm chuẩn bị và sử dụng dung dịch đặc biệt quan trọng do Sodium dithionite không bền khi tiếp xúc với không khí.
Natri hydrosulfit được sử dụng trong một số công đoạn xử lý màu, tẩy và hoàn thiện vật liệu thuộc ngành da giầy.
Sản phẩm có thể hỗ trợ giảm màu của một số chất nhuộm hoặc thành phần trên vật liệu trước khi nhuộm lại và hoàn thiện bề mặt. Khả năng sử dụng phụ thuộc vào loại da, vải, sợi tổng hợp, chất màu và phụ gia.
Na₂S₂O₄ không được áp dụng theo cùng một điều kiện cho da tự nhiên, da nhân tạo, vải và vật liệu polymer. Môi trường khử có thể ảnh hưởng đến màu, độ bền và đặc tính bề mặt nếu không được kiểm soát.
Cơ sở sản xuất nên thử nghiệm trên mẫu đại diện, theo dõi độ đều màu, độ bền vật liệu và khả năng tương thích với công đoạn tiếp theo.
Khách hàng có thể tham khảo nhóm hóa chất ngành da giầy để lựa chọn nguyên liệu theo từng công đoạn xử lý và hoàn thiện sản phẩm.
Người thao tác cần đọc MSDS của đúng sản phẩm và được đào tạo về hóa chất khử, nhạy với độ ẩm trước khi sử dụng.
Trang bị bảo hộ phù hợp gồm kính bảo hộ, găng tay chống hóa chất, quần áo và giày bảo hộ. Khi mở thùng, lấy mẫu hoặc cân bột, phương tiện bảo vệ hô hấp cần được lựa chọn theo đánh giá rủi ro của cơ sở.
Dụng cụ lấy hóa chất phải sạch, khô và được dùng riêng. Không đưa dụng cụ ẩm, bẩn hoặc đã tiếp xúc với chất oxy hóa, axit và hóa chất khác vào thùng.
Không để Natri hydrosulfit tiếp xúc trực tiếp với:
Axit và sản phẩm có tính axit.
Chất oxy hóa mạnh.
Nước hoặc độ ẩm ngoài quy trình kiểm soát.
Nguồn nhiệt và bề mặt nóng.
Hóa chất chưa xác định khả năng tương thích.
Thực phẩm và hàng hóa không liên quan.
Khi sản phẩm tiếp xúc với axit, sulfur dioxide có thể được giải phóng. Khu vực làm việc phải thông thoáng và có phương án ứng cứu theo MSDS.
Không chuẩn bị dung dịch quá sớm khi quy trình chưa cần sử dụng. Điều kiện chuẩn bị, thời điểm cấp và lượng dùng phải do bộ phận kỹ thuật của nhà máy xác định.
Bảo quản sản phẩm trong kho khô, mát, thông thoáng và tránh ánh nắng trực tiếp. Khu vực lưu trữ cần tránh độ ẩm cao, nước mưa, nguồn nhiệt và bề mặt nóng.
Thùng phải được đặt thẳng, đóng kín và giữ nguyên nhãn nhận diện. Không sử dụng thùng bị thủng, ẩm, phồng, mất nhãn hoặc có dấu hiệu nóng bất thường.
Kho phải tách biệt với axit, chất oxy hóa, chất dễ cháy và hóa chất không tương thích. Không lưu chung với thực phẩm, thức ăn chăn nuôi hoặc hàng hóa không liên quan.
Sau khi mở thùng, phần sản phẩm còn lại cần được đóng kín ngay. Không gộp nguyên liệu từ các nhà sản xuất hoặc số lô khác nhau vào cùng một thùng chứa.
Cơ sở sử dụng nên kiểm tra định kỳ nhiệt độ kho, tình trạng thùng và lớp lót bên trong. Áp dụng nguyên tắc nhập trước – xuất trước để hạn chế lưu kho kéo dài.
An Phát cung cấp Natri hydrosulfit Na₂S₂O₄ 90% cho nhà máy dệt nhuộm, nhà máy giấy, doanh nghiệp bột giấy, cơ sở da giầy và công ty môi trường tại miền Bắc.
Sản phẩm có quy cách 50 kg/thùng, nguồn hàng Trung Quốc, Đức hoặc Ý tùy từng lô và kế hoạch nhập khẩu.
Đơn vị thu mua cần xác nhận rõ nhà sản xuất, xuất xứ, hàm lượng Sodium dithionite, độ ẩm, độ ổn định và ngoại quan trên COA. Không nên mặc định hàng Trung Quốc, Đức và Ý có cùng chỉ tiêu ngoài hàm lượng công bố.
Natri hydrosulfit thường bị nhầm với Sodium bisulfite hoặc Sodium metabisulfite. Đây là các hóa chất có công thức và tính chất khác nhau:
Natri hydrosulfit: Na₂S₂O₄, CAS 7775-14-6.
Sodium bisulfite: NaHSO₃.
Sodium metabisulfite: Na₂S₂O₅.
Khi đặt hàng, doanh nghiệp cần ghi đầy đủ tên Sodium dithionite, công thức Na₂S₂O₄ và hàm lượng 90% để tránh nhầm sản phẩm.
Hàng hóa có nguồn gốc rõ ràng và được cung cấp kèm hồ sơ theo sản phẩm hoặc lô hàng. Khách hàng có thể yêu cầu COA, MSDS, hóa đơn VAT và các chứng từ liên quan trước khi nhận hàng.
Công ty có giấy phép kinh doanh hóa chất kiểm soát đặc biệt và giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh, phục vụ hoạt động cung ứng trong phạm vi được cấp phép.
An Phát hỗ trợ kiểm tra tình trạng hàng và giao nhận tại Nam Định, Thái Bình, Hưng Yên, Hải Dương, Phú Thọ cùng nhiều tỉnh thành phía Bắc.
Sản phẩm được sử dụng trong dệt nhuộm, sản xuất giấy, bột giấy, da giầy và một số quy trình khử màu hoặc khử oxy trong xử lý nước thải.
Không. Natri hydrosulfit có công thức Na₂S₂O₄, còn Sodium bisulfite có công thức NaHSO₃. Hai sản phẩm có tính chất và mục đích sử dụng khác nhau.
Không. Sodium metabisulfite có công thức Na₂S₂O₅. Không được thay trực tiếp Sodium dithionite bằng Sodium metabisulfite khi chưa đánh giá quy trình.
Sản phẩm nhạy với độ ẩm và không khí. Thùng bị hở hoặc nhiễm nước có thể làm hóa chất phân hủy, giảm hoạt tính, vón cục hoặc phát sinh nhiệt.
Đơn vị thu mua nên kiểm tra tên Sodium dithionite, công thức Na₂S₂O₄, CAS 7775-14-6, hàm lượng 90%, xuất xứ, quy cách 50 kg/thùng, độ ẩm, ngoại quan và COA.
Để nhận báo giá Natri hydrosulfit Na₂S₂O₄ 90%, kiểm tra nguồn hàng, xuất xứ và chứng từ của lô sản phẩm, vui lòng liên hệ:
Hotline 24/7: 093.456.2868.
Hải Phòng – Quảng Ninh, gồm Hải Dương: 093.456.2868.
Hà Nội và các tỉnh phía Bắc: 0974.74.2868.
Bắc Ninh – Hưng Yên, gồm Bắc Giang và Thái Bình: 0981.74.2868.
Ninh Bình – Thanh Hóa – Nghệ An, gồm Nam Định, Hà Nam: 093.456.6186.