Natri hydrosulfua NaHS 70% – Trung Quốc, 25 kg/bao

Lượt xem: 6

Natri hydrosulfua NaHS 70% Trung Quốc là hóa chất chứa lưu huỳnh dạng vảy, được sử dụng chủ yếu trong tuyển khoáng, thuộc da và xử lý một số dòng nước thải kim loại.

Hàm lượng: NaHS 70%.

Quy cách – xuất xứ: Bao 25 kg, hàng nhập khẩu từ Trung Quốc.

Ứng dụng: Điều chỉnh bề mặt khoáng trong tuyển nổi, xử lý da, sản xuất hóa chất chứa lưu huỳnh và kết tủa một số ion kim loại trong nước thải.

Lợi thế cung ứng: Dạng vảy thuận tiện cân định lượng và cấp nguyên liệu theo từng mẻ công nghiệp.

Cam kết: Hàng rõ nguồn gốc, hỗ trợ COA, MSDS, hóa đơn VAT và giao nhận tại miền Bắc.

Tư vấn ngay

Chat Zalo

Hotline 24/7

093.456.2868

Thông tin sản phẩm
Thông số Nội dung
Tên sản phẩm Sodium hydrosulfide, Natri hydrosulfua
Công thức hóa học NaHS
Số CAS 16721-80-5
Hàm lượng 70%
Xuất xứ Trung Quốc
Quy cách 25 kg/bao
Ngoại quan Dạng vảy màu vàng đến vàng nâu, hút ẩm và có mùi đặc trưng

1. Natri hydrosulfua là gì?

Natri hydrosulfua NaHS 70%, tên tiếng Anh Sodium hydrosulfide, là hợp chất vô cơ chứa natri và lưu huỳnh, có số CAS 16721-80-5. Sản phẩm thường được cung cấp ở dạng vảy màu vàng đến vàng nâu, hút ẩm và tan trong nước tạo dung dịch có tính kiềm. Trong công nghiệp, NaHS được sử dụng nhiều trong tuyển khoáng để điều chỉnh trạng thái bề mặt khoáng, trong thuộc da để hỗ trợ xử lý nguyên liệu da và trong một số hệ thống nước thải để kết tủa ion kim loại. Sản phẩm cũng là nguyên liệu sản xuất các hợp chất chứa lưu huỳnh. Quy cách 25 kg/bao phù hợp với doanh nghiệp khai khoáng, nhà máy thuộc da và cơ sở hóa chất sử dụng theo từng mẻ.

2. Tính chất vật lý và hóa học của Natri hydrosulfua

2.1. Tính chất vật lý của Natri hydrosulfua

Natri hydrosulfua 70% có dạng vảy màu vàng đến vàng nâu. Màu sắc thực tế có thể thay đổi theo nhà sản xuất, hàm lượng tạp chất, trạng thái oxy hóa và điều kiện bảo quản của từng lô.

Sản phẩm hút ẩm và tan trong nước. Dung dịch tạo thành có tính kiềm, đồng thời có thể phát sinh mùi hydrogen sulfide rõ hơn khi pH giảm hoặc điều kiện thông gió không phù hợp.

NaHS dạng vảy thuận tiện hơn dạng dung dịch đối với một số cơ sở cần vận chuyển, lưu kho và cân nguyên liệu theo từng mẻ. Tuy nhiên, sản phẩm hút ẩm nên bao bì hở có thể làm vảy mềm, vón hoặc chảy ẩm.

Bụi và mảnh vảy nhỏ có thể phát tán trong quá trình mở bao, cân và cấp liệu. Khu vực thao tác cần thông thoáng, có hệ thống hút cục bộ và phương án kiểm soát khí theo đánh giá rủi ro.

Khi nhận hàng, doanh nghiệp nên kiểm tra màu sắc, trạng thái vảy, tình trạng bao, lớp lót, nhãn, số lô và COA. Bao bị ẩm, rách, mất nhãn hoặc có mùi bất thường cần được cách ly.

2.2. Tính chất hóa học của Natri hydrosulfua

Khi hòa tan trong nước, Natri hydrosulfua phân ly tạo ion natri và hydrosulfide:

NaHS → Na⁺ + HS⁻

Ion hydrosulfide tham gia cân bằng với nước và góp phần tạo môi trường kiềm:

HS⁻ + H₂O ⇌ H₂S + OH⁻

Khi tiếp xúc với axit, NaHS có thể giải phóng khí hydrogen sulfide:

NaHS + HCl → NaCl + H₂S↑

Đây là phản ứng nguy hiểm cần đặc biệt lưu ý. Hydrogen sulfide là khí độc; việc chỉ dựa vào mùi để phát hiện không bảo đảm an toàn.

Ion hydrosulfide có thể phản ứng với một số ion kim loại tạo sulfide kim loại ít tan. Phản ứng đại diện với ion đồng:

Cu²⁺ + HS⁻ → CuS↓ + H⁺

Khi tiếp xúc với oxy, hydrosulfide có thể bị oxy hóa và tạo lưu huỳnh hoặc các dạng oxy hóa cao hơn tùy điều kiện:

2HS⁻ + O₂ → 2S + 2OH⁻

Không tự ý phối trộn Natri hydrosulfua với axit, chất oxy hóa, muối kim loại hoặc hóa chất khác. Mọi phản ứng phải được thực hiện trong dây chuyền có kiểm soát và theo quy trình kỹ thuật của cơ sở.

3. Ứng dụng chính của Natri hydrosulfua

3.1. Điều chỉnh bề mặt khoáng trong tuyển nổi

Ứng dụng trọng tâm của Natri hydrosulfua NaHS 70% là sử dụng trong một số quy trình tuyển khoáng và tuyển nổi.

Trong điều kiện công nghệ phù hợp, NaHS có thể tác động lên trạng thái bề mặt của khoáng vật, hỗ trợ hoạt hóa, khử hoạt hoặc điều chỉnh khả năng tương tác giữa khoáng và thuốc tuyển.

Sản phẩm thường được xem xét trong quá trình xử lý quặng kim loại màu và một số hệ tuyển có thành phần sulfide. Hiệu quả phụ thuộc vào loại quặng, mức oxy hóa bề mặt, pH, khoáng tạp và các thuốc tuyển đi kèm.

NaHS không phải hóa chất có thể cấp theo một lượng chung cho mọi loại quặng. Thành phần khoáng thay đổi có thể làm thay đổi mức tiêu hao hóa chất, độ chọn lọc và tỷ lệ thu hồi.

Doanh nghiệp khai khoáng cần thực hiện thử nghiệm tuyển, theo dõi pH, đặc điểm bùn quặng và chất lượng tinh quặng trước khi điều chỉnh chế độ sử dụng.

Hàm lượng NaHS, tạp chất và trạng thái oxy hóa của từng lô có thể ảnh hưởng đến hiệu quả vận hành. Đơn vị thu mua nên đối chiếu COA trước khi đưa nguyên liệu mới vào dây chuyền.

Khách hàng có thể tham khảo nhóm hóa chất ngành khai khoáng và luyện kim để lựa chọn thêm hóa chất cho từng công đoạn tuyển và xử lý quặng.

3.2. Xử lý nguyên liệu trong ngành thuộc da

Natri hydrosulfua được sử dụng trong một số công đoạn xử lý da nguyên liệu, đặc biệt trong hệ hóa chất phục vụ loại bỏ lông và chuẩn bị cấu trúc da cho các bước tiếp theo.

Trong quy trình phù hợp, NaHS hỗ trợ tác động lên các liên kết chứa lưu huỳnh trong keratin, góp phần làm yếu cấu trúc lông. Sản phẩm thường được dùng cùng hệ hóa chất đã được nhà máy thiết kế và kiểm soát.

Hiệu quả xử lý phụ thuộc vào loại da, tình trạng bảo quản nguyên liệu, pH, nhiệt độ, thời gian và các hóa chất phối hợp. Không áp dụng cùng một điều kiện cho da bò, da lợn, da dê hoặc các loại nguyên liệu khác.

Việc sử dụng không phù hợp có thể ảnh hưởng đến bề mặt, độ bền và chất lượng da thành phẩm. Nhà máy cần thử nghiệm theo từng loại nguyên liệu và theo dõi nước thải sau công đoạn.

Nước thải thuộc da có thể chứa sulfide, chất hữu cơ, kiềm và nhiều thành phần khác. Hệ thống thu gom và xử lý phải được thiết kế để kiểm soát nguy cơ phát sinh hydrogen sulfide, đặc biệt khi pH giảm.

Doanh nghiệp có thể tham khảo nhóm hóa chất ngành da giầy để lựa chọn thêm nguyên liệu cho các công đoạn xử lý và hoàn thiện da.

3.3. Kết tủa kim loại trong một số dòng nước thải

NaHS có thể được sử dụng trong một số hệ thống xử lý nước thải chứa ion kim loại.

Ion hydrosulfide có khả năng phản ứng với nhiều ion kim loại và tạo sulfide kim loại có độ tan thấp. Đặc tính này hỗ trợ tách một số kim loại khỏi pha nước trong điều kiện pH và công nghệ phù hợp.

Khả năng kết tủa phụ thuộc vào loại kim loại, nồng độ, pH, các chất tạo phức và những ion khác có trong nước. Không áp dụng một lượng NaHS cố định cho mọi dòng thải.

Trước khi sử dụng, đơn vị vận hành cần thực hiện thử nghiệm, xác định dạng tồn tại của kim loại, khả năng tạo bông, tốc độ lắng và chất lượng nước sau xử lý.

Quá trình sử dụng NaHS có thể làm tăng sulfide dư và tạo nguy cơ phát sinh hydrogen sulfide nếu pH giảm. Hệ thống cần có thiết bị đo kiểm, thông gió, cảnh báo khí và phương án vận hành phù hợp.

Bùn chứa sulfide kim loại phải được thu gom, phân loại và quản lý theo đặc tính thực tế. Việc kim loại chuyển sang pha bùn không đồng nghĩa chất ô nhiễm đã được loại khỏi toàn bộ hệ thống.

3.4. Sản xuất hóa chất chứa lưu huỳnh

Natri hydrosulfua được sử dụng làm nguyên liệu trong một số quy trình sản xuất hóa chất chứa lưu huỳnh và hợp chất trung gian.

Ion HS⁻ có thể tham gia phản ứng tạo sulfide, hợp chất hữu cơ chứa lưu huỳnh và các nguyên liệu phục vụ sản xuất công nghiệp chuyên biệt.

Hiệu suất phản ứng và chất lượng thành phẩm phụ thuộc vào hàm lượng NaHS, độ ẩm, tạp chất và mức oxy hóa của nguyên liệu. Nhà máy cần kiểm tra COA của từng lô trước khi đưa vào sản xuất.

Do sản phẩm có thể giải phóng hydrogen sulfide khi gặp axit, dây chuyền phải được thiết kế kín, có thông gió, giám sát khí và quy trình ứng cứu phù hợp.

Sản phẩm công nghiệp 70% không được mặc định phù hợp với dược phẩm, thực phẩm, phân tích hoặc lĩnh vực yêu cầu cấp tinh khiết riêng.

Doanh nghiệp có thể tham khảo danh mục hóa chất công nghiệp để lựa chọn thêm nguyên liệu cho từng quy trình.

3.5. Ứng dụng trong giấy, bao bì và xử lý vật liệu

Natri hydrosulfua có thể được sử dụng trong một số quy trình thuộc ngành giấy, bột giấy và xử lý vật liệu cần môi trường chứa sulfide.

Khả năng áp dụng phụ thuộc vào công nghệ, loại nguyên liệu xơ sợi và thành phần hóa chất của toàn bộ dây chuyền. NaHS không được xem là hóa chất thay thế trực tiếp cho mọi loại sulfide hoặc chất khử khác.

Trong hệ thống giấy và bột giấy, doanh nghiệp cần đánh giá ảnh hưởng của sulfide đến thiết bị, mùi, nước thải và các công đoạn xử lý phía sau.

Độ tinh khiết và tạp chất của NaHS có thể ảnh hưởng đến màu sắc, cặn và độ ổn định của quy trình. Lô hàng mới nên được đánh giá trước khi sử dụng trên quy mô lớn.

Khách hàng có thể tham khảo nhóm hóa chất ngành giấy và bao bì để lựa chọn sản phẩm phù hợp với công đoạn sản xuất thực tế.

4. Lưu ý khi sử dụng và bảo quản Natri hydrosulfua

4.1. Lưu ý khi sử dụng Natri hydrosulfua

Người thao tác phải đọc MSDS của đúng sản phẩm và được đào tạo về hóa chất sulfide trước khi sử dụng.

Khu vực cân, pha và cấp liệu cần có thông gió phù hợp, hút khí cục bộ và phương án giám sát hydrogen sulfide theo đánh giá rủi ro của cơ sở.

Trang bị bảo hộ cần được lựa chọn theo MSDS và điều kiện làm việc, gồm kính bảo hộ, tấm che mặt khi có nguy cơ bắn tóe, găng tay chống hóa chất, quần áo và giày bảo hộ.

Không dựa vào mùi để đánh giá khu vực có an toàn hay không. Hydrogen sulfide có thể làm giảm khả năng nhận biết mùi sau một thời gian tiếp xúc.

Không để Natri hydrosulfua tiếp xúc trực tiếp với:

  • Axit và hóa chất có tính axit.

  • Chất oxy hóa mạnh.

  • Hóa chất chưa xác định khả năng tương thích.

  • Nguồn nhiệt và khu vực thông gió kém.

  • Thực phẩm và hàng hóa không liên quan.

Không đổ axit lên hóa chất bị tràn và không tự ý dùng phương pháp trung hòa chưa được phê duyệt.

Khi có dấu hiệu rò rỉ khí hoặc sự cố, cần rời khỏi khu vực, cô lập hiện trường và thực hiện phương án ứng cứu theo MSDS cùng quy định của cơ sở.

4.2. Lưu ý khi bảo quản Natri hydrosulfua

Bảo quản sản phẩm trong kho khô, mát, thông thoáng, có mái che và tránh ánh nắng trực tiếp.

Bao phải được đặt trên pallet, cách nền và tường. Sau khi mở, phần sản phẩm còn lại cần được đóng kín để hạn chế hút ẩm, oxy hóa và phát tán mùi.

Kho phải tách biệt hoàn toàn với axit, chất oxy hóa và hóa chất không tương thích. Không lưu chung với thực phẩm, thức ăn chăn nuôi hoặc hàng hóa không liên quan.

Bao bị ẩm, rách, mất nhãn, đổi màu bất thường hoặc có dấu hiệu rò rỉ cần được cách ly và đánh giá theo MSDS.

Khu vực lưu trữ cần có thông gió, biển cảnh báo, thiết bị ứng cứu và phương án kiểm soát khí phù hợp với lượng hóa chất lưu kho.

Doanh nghiệp nên quản lý theo số lô, ngày nhập, ngày mở bao và COA, đồng thời áp dụng nguyên tắc nhập trước – xuất trước.

5. Mua Natri hydrosulfua tại miền Bắc

An Phát cung cấp Natri hydrosulfua NaHS 70% Trung Quốc cho doanh nghiệp khai khoáng, nhà máy thuộc da, cơ sở luyện kim, công ty môi trường và nhà máy hóa chất tại miền Bắc.

Sản phẩm có dạng vảy màu vàng đến vàng nâu, quy cách 25 kg/bao, phù hợp với cơ sở cần cân và cấp nguyên liệu theo từng mẻ sản xuất.

Đơn vị thu mua nên kiểm tra hàm lượng NaHS, độ ẩm, màu sắc, dạng vảy, tạp chất và mức oxy hóa trên COA của từng lô. Bao bì phải còn nguyên lớp lót, nhãn và thông tin nhận diện.

Natri hydrosulfua thường bị nhầm với Natri sulfua. Hai sản phẩm có công thức và hàm lượng thương mại khác nhau:

  • Natri hydrosulfua: NaHS, sản phẩm trong bài có hàm lượng 70%.

  • Natri sulfua: Na₂S, thường được cung cấp ở dạng hàm lượng thương mại riêng.

Sự khác biệt về số mol sulfide, độ kiềm, tạp chất và phản ứng trong dung dịch có thể ảnh hưởng đến quy trình. Không thay trực tiếp hai sản phẩm theo cùng khối lượng khi chưa được bộ phận kỹ thuật đánh giá.

Khách hàng có thể tham khảo Natri sulfua Na₂S 60% để đối chiếu trước khi đặt hàng.

Hàng hóa có nguồn gốc rõ ràng và được cung cấp kèm hồ sơ theo sản phẩm hoặc lô. Khách hàng có thể yêu cầu COA, MSDS, hóa đơn VAT và các chứng từ liên quan trước khi nhận hàng.

Công ty có giấy phép kinh doanh hóa chất kiểm soát đặc biệt và giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh, phục vụ hoạt động cung ứng trong phạm vi được cấp phép.

An Phát hỗ trợ kiểm tra tình trạng hàng và giao nhận tại Quảng Ninh, Lào Cai, Thái Nguyên, Hải Phòng, Hưng Yên cùng nhiều tỉnh thành phía Bắc.

6. Câu hỏi thường gặp

Natri hydrosulfua được sử dụng chủ yếu trong ngành nào?

Sản phẩm được sử dụng trong tuyển khoáng, thuộc da, xử lý một số dòng nước thải kim loại và sản xuất hóa chất chứa lưu huỳnh.

Natri hydrosulfua có giống Natri sulfua không?

Không. Natri hydrosulfua có công thức NaHS, còn Natri sulfua có công thức Na₂S. Hai sản phẩm khác thành phần, độ kiềm và lượng sulfide theo khối lượng.

Vì sao không được để NaHS tiếp xúc với axit?

Khi gặp axit, NaHS có thể giải phóng hydrogen sulfide. Đây là khí độc, do đó sản phẩm phải được lưu trữ và sử dụng tách biệt hoàn toàn với axit.

Có thể dùng NaHS cho mọi dòng nước thải kim loại không?

Không. Hiệu quả phụ thuộc vào loại kim loại, dạng tồn tại, pH, chất tạo phức và thành phần nước. Cần thử nghiệm và đánh giá hệ thống trước khi sử dụng.

Khi mua Natri hydrosulfua cần kiểm tra những gì?

Đơn vị thu mua nên kiểm tra tên Sodium hydrosulfide, công thức NaHS, CAS 16721-80-5, hàm lượng 70%, xuất xứ Trung Quốc, quy cách 25 kg/bao, ngoại quan và COA.

7. Liên hệ báo giá

Để nhận báo giá Natri hydrosulfua NaHS 70% Trung Quốc, kiểm tra tình trạng hàng và chứng từ của lô sản phẩm, vui lòng liên hệ:

Hotline 24/7: 093.456.2868.

Hải Phòng – Quảng Ninh, gồm Hải Dương: 093.456.2868.

Hà Nội và các tỉnh phía Bắc: 0974.74.2868.

Bắc Ninh – Hưng Yên, gồm Bắc Giang và Thái Bình: 0981.74.2868.

Ninh Bình – Thanh Hóa – Nghệ An, gồm Nam Định, Hà Nam: 093.456.6186.

Liên hệ wiget Chat Zalo
Liên hệ ngay để được tư vấn