Natri persulfat Na₂S₂O₈ 99% – Nhật Bản/Trung Quốc, 25 kg/bao

Lượt xem: 5

Natri persulfat Na₂S₂O₈ 99% là hóa chất oxy hóa dạng tinh thể hoặc bột trắng, được sử dụng làm chất khơi mào trùng hợp và tác nhân xử lý trong nhiều dây chuyền công nghiệp.

Hàm lượng: Na₂S₂O₈ 99%.

Quy cách – xuất xứ: Bao 25 kg, nguồn hàng Nhật Bản hoặc Trung Quốc tùy từng lô.

Ứng dụng: Khơi mào sản xuất polymer, xử lý bề mặt, điện tử, dệt nhuộm và một số quy trình oxy hóa trong xử lý nước.

Lợi thế cung ứng: Dạng rắn thuận tiện cho cân định lượng, lưu kho và cấp nguyên liệu theo từng mẻ sản xuất.

Cam kết: Hàng rõ nguồn gốc, hỗ trợ COA, MSDS, hóa đơn VAT và giao nhận tại các tỉnh miền Bắc.

Tư vấn ngay

Chat Zalo

Hotline 24/7

093.456.2868

Thông tin sản phẩm
Thông số Nội dung
Tên sản phẩm Sodium persulfate, Natri persulfat
Công thức hóa học Na₂S₂O₈
Số CAS 7775-27-1
Hàm lượng 99%
Xuất xứ Nhật Bản/Trung Quốc
Quy cách 25 kg/bao
Ngoại quan Tinh thể hoặc bột màu trắng, không có mùi rõ rệt, có tính oxy hóa mạnh

1. Natri persulfat là gì?

Natri persulfat Na₂S₂O₈ 99%, tên tiếng Anh Sodium persulfate, là muối persulfate vô cơ có số CAS 7775-27-1. Sản phẩm tồn tại ở dạng tinh thể hoặc bột màu trắng, tan trong nước và có tính oxy hóa mạnh. Trong công nghiệp, Na₂S₂O₈ được dùng làm chất khơi mào cho phản ứng trùng hợp, tác nhân xử lý bề mặt, hóa chất oxy hóa trong điện tử, dệt nhuộm và một số quy trình xử lý nước. Sản phẩm có nguồn hàng Nhật Bản hoặc Trung Quốc tùy từng lô, quy cách 25 kg/bao. Khi đặt mua, doanh nghiệp cần xác nhận xuất xứ, nhà sản xuất, hàm lượng, độ ẩm và giới hạn tạp chất trên COA để lựa chọn đúng nguyên liệu cho dây chuyền.

2. Tính chất vật lý và hóa học của Natri persulfat

2.1. Tính chất vật lý của Natri persulfat

Natri persulfat có dạng tinh thể hoặc bột màu trắng, không có mùi rõ rệt. Trạng thái hạt, độ mịn và mức độ vón có thể thay đổi theo nhà sản xuất, thời gian lưu kho và điều kiện vận chuyển.

Sản phẩm tan trong nước, tạo dung dịch không màu trong điều kiện nguyên liệu đạt chất lượng phù hợp. Tốc độ hòa tan chịu ảnh hưởng bởi nhiệt độ, kích thước hạt và trạng thái của sản phẩm.

Na₂S₂O₈ là chất oxy hóa mạnh nhưng không cháy như nhiên liệu thông thường. Tuy nhiên, hóa chất có thể làm vật liệu khác cháy mạnh hơn nếu tiếp xúc với dầu mỡ, chất hữu cơ, chất khử hoặc vật liệu dễ cháy.

Nhiệt, độ ẩm và tạp nhiễm có thể làm sản phẩm phân hủy nhanh hơn. Bao bì cần được đóng kín, đồng thời không dùng dụng cụ bẩn, ẩm hoặc đã tiếp xúc với hóa chất khác để lấy nguyên liệu.

Khi nhận hàng, doanh nghiệp nên kiểm tra màu sắc, độ vón, tình trạng bao, lớp lót bên trong, số lô, xuất xứ và COA.

2.2. Tính chất hóa học của Natri persulfat

Khi hòa tan trong nước, Natri persulfat phân ly tạo ion natri và persulfate:

Na₂S₂O₈ → 2Na⁺ + S₂O₈²⁻

Ion persulfate có tính oxy hóa mạnh và có thể nhận electron để tạo ion sulfate:

S₂O₈²⁻ + 2e⁻ → 2SO₄²⁻

Trong điều kiện hoạt hóa phù hợp, liên kết peroxide trong ion persulfate có thể bị phân cắt và tạo gốc sulfate:

S₂O₈²⁻ → 2SO₄•⁻

Trong quá trình khơi mào trùng hợp, gốc sulfate có thể phản ứng với monomer và tạo gốc hữu cơ để bắt đầu chuỗi polymer:

SO₄•⁻ + M → SO₄²⁻ + M•

Khả năng oxy hóa và tốc độ phân hủy của Natri persulfat phụ thuộc vào nhiệt độ, pH, ánh sáng, ion kim loại và thành phần của hệ phản ứng.

Không tự ý gia nhiệt, hoạt hóa hoặc phối trộn Na₂S₂O₈ với chất khử, dung môi hữu cơ, kim loại, axit, bazơ hoặc hóa chất chưa xác định khả năng tương thích.

3. Ứng dụng chính của Natri persulfat

3.1. Chất khơi mào trong sản xuất polymer

Ứng dụng trọng tâm của Natri persulfat 99% là làm chất khơi mào trong một số phản ứng trùng hợp.

Khi được hoạt hóa trong điều kiện công nghệ phù hợp, ion persulfate tạo ra các gốc có khả năng bắt đầu phản ứng trùng hợp monomer. Sản phẩm có thể được sử dụng trong sản xuất nhựa, latex, polymer phân tán và một số vật liệu hóa học.

Hiệu quả khơi mào phụ thuộc vào loại monomer, nhiệt độ, pH, môi trường phản ứng và phụ gia đi kèm. Việc thay đổi nguồn Natri persulfat có thể ảnh hưởng đến thời gian phản ứng, khối lượng phân tử và tính chất của polymer thành phẩm.

Nhà máy cần đối chiếu hàm lượng hoạt chất, độ ẩm, tạp chất và chỉ tiêu kim loại trên COA. Với công thức nhạy, nên đánh giá mẫu trước khi đưa nguyên liệu mới vào toàn bộ dây chuyền.

Không áp dụng cùng một điều kiện khơi mào cho mọi hệ polymer. Thông số phản ứng phải do bộ phận kỹ thuật của nhà máy xác lập và kiểm soát.

3.2. Xử lý bề mặt và ứng dụng trong điện tử

Natri persulfat được sử dụng làm tác nhân oxy hóa trong một số quy trình xử lý bề mặt kim loại và sản xuất linh kiện điện tử.

Sản phẩm có thể tham gia làm sạch, hoạt hóa hoặc tác động có kiểm soát lên bề mặt đồng và một số vật liệu phù hợp. Ứng dụng thường được xem xét trong gia công bảng mạch, chuẩn bị bề mặt trước khi phủ hoặc xử lý chi tiết kỹ thuật.

Hiệu quả phụ thuộc vào vật liệu nền, trạng thái bề mặt, thành phần dung dịch, nhiệt độ và thiết bị của từng dây chuyền. Không áp dụng một quy trình chung cho đồng, thép, nhôm hoặc các hợp kim khác nhau.

Dung dịch sau sử dụng có thể chứa sulfate, kim loại hòa tan và các thành phần công nghệ khác. Nhà máy phải thu gom, kiểm soát và xử lý theo quy trình chất thải của cơ sở.

Nguồn hàng Nhật Bản hoặc Trung Quốc cần được xác nhận theo từng lô, đặc biệt với dây chuyền điện tử có giới hạn tạp chất riêng.

3.3. Tác nhân oxy hóa trong dệt nhuộm

Natri persulfat được sử dụng trong một số quy trình dệt nhuộm và xử lý vật liệu cần tác nhân oxy hóa.

Sản phẩm có thể hỗ trợ tẩy, xử lý màu, làm sạch nguyên liệu hoặc tham gia phản ứng với một số thành phần trong công thức. Phạm vi sử dụng phụ thuộc vào loại sợi, thuốc nhuộm, chất trợ và yêu cầu của thành phẩm.

Do có tính oxy hóa mạnh, Na₂S₂O₈ có thể ảnh hưởng đến độ bền sợi, màu sắc hoặc phụ gia nếu điều kiện vận hành không phù hợp. Nhà máy cần thử nghiệm trên mẫu đại diện trước khi triển khai quy mô lớn.

Đơn vị kỹ thuật nên theo dõi pH, nhiệt độ, thời gian xử lý và chất lượng vải sau công đoạn. Không sử dụng một mức cấp hóa chất cố định cho mọi loại sợi hoặc màu nhuộm.

Doanh nghiệp có thể tham khảo nhóm hóa chất ngành dệt nhuộm và may mặc để lựa chọn thêm hóa chất cho từng công đoạn giặt, tẩy, nhuộm và hoàn tất.

3.4. Tẩy rửa và xử lý bề mặt công nghiệp

Na₂S₂O₈ có thể được sử dụng trong một số công thức tẩy rửa và xử lý bề mặt cần khả năng oxy hóa mạnh.

Sản phẩm hỗ trợ phân hủy một số chất hữu cơ, cặn màu hoặc thành phần bám trên bề mặt trong điều kiện công nghệ phù hợp. Đây không phải hóa chất tẩy rửa dùng trực tiếp theo kinh nghiệm hoặc sử dụng trong sinh hoạt.

Khả năng áp dụng phụ thuộc vào thành phần cặn, vật liệu nền và các hóa chất phối hợp. Tác nhân oxy hóa có thể ảnh hưởng đến kim loại, lớp phủ, nhựa, cao su hoặc vật liệu hữu cơ.

Cơ sở sử dụng cần thử nghiệm trên mẫu, đánh giá độ sạch, mức ăn mòn và chất lượng bề mặt sau xử lý. Không phối trộn Natri persulfat với hóa chất tẩy rửa khác khi chưa kiểm tra khả năng tương thích.

Khách hàng có thể tham khảo danh mục hóa chất công nghiệphóa chất cơ bản để lựa chọn nguyên liệu theo đúng công đoạn.

3.5. Oxy hóa trong một số quy trình xử lý nước

Natri persulfat được xem xét trong một số quy trình oxy hóa phục vụ xử lý nước thải công nghiệp.

Khi được hoạt hóa bằng công nghệ phù hợp, persulfate có thể tạo các gốc oxy hóa mạnh, hỗ trợ chuyển hóa một số hợp chất hữu cơ khó xử lý. Hiệu quả phụ thuộc vào pH, nhiệt độ, thành phần hữu cơ, ion vô cơ và cấu hình công nghệ.

Na₂S₂O₈ không phải hóa chất có thể châm theo một lượng cố định cho mọi nguồn nước. Trước khi sử dụng, đơn vị môi trường cần thực hiện thử nghiệm, đánh giá nhu cầu oxy hóa và theo dõi các chỉ tiêu đầu ra.

Quá trình có thể làm tăng hàm lượng sulfate trong nước và ảnh hưởng đến pH hoặc các công đoạn phía sau. Những yếu tố này cần được đưa vào thiết kế vận hành.

Trong các hệ thống đang cân nhắc tác nhân oxy hóa dạng lỏng, doanh nghiệp có thể tham khảo Oxy già H₂O₂ 50%. Natri persulfat và Hydrogen peroxide có cơ chế, điều kiện hoạt hóa và yêu cầu an toàn khác nhau, không được thay thế trực tiếp.

4. Lưu ý khi sử dụng và bảo quản Natri persulfat

4.1. Lưu ý khi sử dụng Natri persulfat

Người thao tác cần đọc MSDS của đúng sản phẩm và được đào tạo về hóa chất oxy hóa trước khi sử dụng.

Trang bị bảo hộ phù hợp gồm kính bảo hộ, găng tay chống hóa chất, quần áo và giày bảo hộ. Khi thao tác với bột hoặc có nguy cơ phát sinh bụi, phương tiện bảo vệ hô hấp cần được lựa chọn theo đánh giá rủi ro tại cơ sở.

Khu vực mở bao, cân và cấp liệu phải thông thoáng. Không sử dụng khí nén hoặc thao tác làm bụi hóa chất phát tán trong không khí.

Không để Natri persulfat tiếp xúc hoặc phối trộn tùy tiện với:

  • Chất khử và hóa chất dễ bị oxy hóa.

  • Dung môi, dầu mỡ và vật liệu hữu cơ.

  • Vật liệu dễ cháy.

  • Kim loại hoặc tạp chất kim loại không được kiểm soát.

  • Nguồn nhiệt và hóa chất chưa xác định khả năng tương thích.

Không sử dụng dụng cụ lấy mẫu đã nhiễm hóa chất khác. Sự tạp nhiễm có thể thúc đẩy phân hủy, phát sinh nhiệt hoặc làm giảm độ ổn định của sản phẩm.

Khi xảy ra rò rỉ, cần cách ly khu vực, tránh để sản phẩm tiếp xúc với vật liệu hữu cơ và xử lý theo MSDS cùng phương án ứng cứu của cơ sở.

4.2. Lưu ý khi bảo quản Natri persulfat

Bảo quản sản phẩm tại kho khô, mát, thông thoáng, có mái che và tránh ánh nắng trực tiếp. Bao phải được đặt trên pallet, cách nền và tường.

Kho cần tách biệt với chất khử, dung môi, dầu mỡ, hóa chất hữu cơ, vật liệu dễ cháy và nguồn nhiệt. Không lưu chung với thực phẩm hoặc hàng hóa không liên quan.

Sau khi mở bao, phần hóa chất còn lại cần được đóng kín bằng bao bì sạch, khô và tương thích. Không để nước, bụi kim loại hoặc hóa chất khác lọt vào bao.

Bao bị ẩm, nóng bất thường, đổi màu, mất nhãn hoặc có dấu hiệu phân hủy cần được cách ly và xử lý theo hướng dẫn trong MSDS.

Doanh nghiệp nên quản lý sản phẩm theo số lô, xuất xứ, nhà sản xuất và COA, đồng thời áp dụng nguyên tắc nhập trước – xuất trước.

5. Mua Natri persulfat tại miền Bắc

An Phát cung cấp Natri persulfat Na₂S₂O₈ 99% cho nhà máy polymer, doanh nghiệp điện tử, xưởng dệt nhuộm, cơ sở xử lý bề mặt và công ty môi trường tại miền Bắc.

Sản phẩm có quy cách 25 kg/bao, nguồn hàng Nhật Bản hoặc Trung Quốc tùy từng lô. Dạng rắn thuận tiện cho doanh nghiệp cân định lượng và chuẩn bị dung dịch theo quy trình của nhà máy.

Đơn vị thu mua cần xác nhận rõ xuất xứ, nhà sản xuất, hàm lượng, độ ẩm, tạp chất và chỉ tiêu kim loại trên COA. Không nên gộp nguồn Nhật Bản và Trung Quốc thành một tiêu chuẩn chất lượng chung khi chưa đối chiếu hồ sơ lô hàng.

Natri persulfat, Amoni persulfat và Kali persulfat cùng chứa ion persulfate nhưng khác cation đi kèm, độ tan và ảnh hưởng đến thành phẩm. Doanh nghiệp cần xác nhận đúng công thức Na₂S₂O₈ và CAS 7775-27-1 để tránh nhầm sản phẩm.

Hàng hóa có nguồn gốc rõ ràng và được cung cấp kèm hồ sơ theo sản phẩm hoặc lô. Khách hàng có thể yêu cầu COA, MSDS, hóa đơn VAT và các chứng từ liên quan trước khi nhận hàng.

Với ứng dụng polymer hoặc điện tử có yêu cầu riêng, doanh nghiệp nên trao đổi trước các chỉ tiêu cần kiểm soát và đánh giá mẫu trước khi mua số lượng lớn.

Công ty có giấy phép kinh doanh hóa chất kiểm soát đặc biệt và giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh, phục vụ hoạt động cung ứng trong phạm vi được cấp phép.

An Phát hỗ trợ kiểm tra tình trạng hàng và giao nhận tại Bắc Ninh, Hải Phòng, Hải Dương, Hưng Yên, Thái Nguyên cùng nhiều tỉnh thành phía Bắc.

6. Câu hỏi thường gặp

Natri persulfat được dùng chủ yếu trong lĩnh vực nào?

Sản phẩm được sử dụng làm chất khơi mào trùng hợp, tác nhân xử lý bề mặt, hóa chất oxy hóa trong điện tử, dệt nhuộm và một số quy trình xử lý nước.

Natri persulfat có phải chất dễ cháy không?

Sản phẩm không cháy như nhiên liệu thông thường nhưng là chất oxy hóa mạnh, có thể làm vật liệu khác cháy mạnh hơn khi tiếp xúc với chất hữu cơ, dầu mỡ hoặc chất khử.

Natri persulfat có giống Amoni persulfat và Kali persulfat không?

Không. Ba sản phẩm cùng chứa ion S₂O₈²⁻ nhưng khác cation đi kèm. Sự khác biệt này có thể ảnh hưởng đến độ tan, thành phần ion và tính chất của sản phẩm cuối.

Có thể thay Natri persulfat bằng Oxy già không?

Không nên thay trực tiếp. Na₂S₂O₈ và H₂O₂ có cơ chế oxy hóa, điều kiện hoạt hóa, trạng thái sản phẩm và yêu cầu vận hành khác nhau.

Khi mua Natri persulfat cần kiểm tra những gì?

Đơn vị thu mua nên kiểm tra tên sản phẩm, công thức Na₂S₂O₈, CAS 7775-27-1, hàm lượng 99%, nguồn gốc Nhật Bản hoặc Trung Quốc, quy cách 25 kg/bao, ngoại quan và COA của lô hàng.

7. Liên hệ báo giá

Để nhận báo giá Natri persulfat Na₂S₂O₈ 99%, kiểm tra xuất xứ, tình trạng hàng và chứng từ của lô sản phẩm, vui lòng liên hệ:

Hotline 24/7: 093.456.2868.

Hải Phòng – Quảng Ninh, gồm Hải Dương: 093.456.2868.

Hà Nội và các tỉnh phía Bắc: 0974.74.2868.

Bắc Ninh – Hưng Yên, gồm Bắc Giang và Thái Bình: 0981.74.2868.

Ninh Bình – Thanh Hóa – Nghệ An, gồm Nam Định, Hà Nam: 093.456.6186.

 

Liên hệ wiget Chat Zalo
Liên hệ ngay để được tư vấn