Hotline
093.456.2868Hotline
093.456.2868Ngôn ngữ
vi
Natri sulfat Na₂SO₄ 99% Trung Quốc là muối vô cơ dạng bột hoặc tinh thể trắng, được sử dụng phổ biến trong dệt nhuộm, sản xuất chất tẩy rửa, giấy, thủy tinh và hóa chất công nghiệp.
Hàm lượng: Na₂SO₄ 99%.
Quy cách – xuất xứ: Bao 50 kg, nhập khẩu từ Trung Quốc.
Ứng dụng: Làm chất độn trong bột giặt, hỗ trợ quá trình nhuộm, sản xuất giấy, thủy tinh và các hợp chất hóa học.
Lợi thế cung ứng: Dạng bột hoặc tinh thể dễ cân cấp, quy cách lớn phù hợp với nhà máy sử dụng thường xuyên.
Cam kết: Hàng rõ nguồn gốc, hỗ trợ COA, MSDS, hóa đơn VAT và giao nhận tại miền Bắc.
Tư vấn ngay
Chat ZaloHotline 24/7
093.456.2868| Thông số | Nội dung |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Sodium sulfate, Natri sulfat |
| Công thức hóa học | Na₂SO₄ |
| Số CAS | 7757-82-6 |
| Hàm lượng | 99% |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Quy cách | 50 kg/bao |
| Ngoại quan | Bột hoặc tinh thể màu trắng, không mùi, tan trong nước |
Natri sulfat, tên tiếng Anh Sodium sulfate, là muối vô cơ có công thức Na₂SO₄ và số CAS 7757-82-6. Sản phẩm thường có dạng bột hoặc tinh thể màu trắng, không mùi, tan trong nước và tương đối ổn định trong điều kiện sử dụng công nghiệp. Natri sulfat 99% được dùng làm chất độn trong chất tẩy rửa, hỗ trợ điều chỉnh môi trường nhuộm, sản xuất giấy, thủy tinh và nhiều hợp chất hóa học. Sản phẩm nguồn Trung Quốc đóng bao 50 kg, phù hợp với nhà máy có nhu cầu sử dụng thường xuyên. Tên Glauber salt không được dùng thay thế trực tiếp trong bài vì thuật ngữ này thường chỉ Sodium sulfate decahydrate Na₂SO₄·10H₂O, khác với công thức Na₂SO₄ đang ghi trong hồ sơ sản phẩm.
Natri sulfat công nghiệp có dạng bột hoặc tinh thể màu trắng, không có mùi rõ rệt. Kích thước hạt, độ mịn, độ chảy và mức độ vón có thể khác nhau theo nhà sản xuất và từng lô hàng.
Sản phẩm tan trong nước, tạo dung dịch chứa ion sodium và sulfate. Độ tan thực tế chịu ảnh hưởng của nhiệt độ, kích thước hạt, chất lượng nước và trạng thái khan hoặc ngậm nước của nguyên liệu.
Natri sulfat khan có công thức Na₂SO₄. Trong khi đó, Glauber salt là dạng decahydrate có công thức Na₂SO₄·10H₂O. Hai dạng chứa lượng Na₂SO₄ hoạt tính khác nhau trên cùng một kilogram sản phẩm.
Dữ liệu STT 84 ghi công thức Na₂SO₄ và hàm lượng 99%, vì vậy sản phẩm được trình bày theo dạng Natri sulfat công nghiệp, không tự động gọi là Glauber salt.
Sản phẩm không cháy và không phải chất oxy hóa. Tuy nhiên, bụi mịn vẫn có thể phát tán khi mở bao, cân hoặc cấp nguyên liệu vào thiết bị.
Bao tiếp xúc với độ ẩm cao có thể làm bột vón, giảm khả năng chảy và ảnh hưởng đến độ đồng đều khi phối trộn. Khi nhận hàng, doanh nghiệp nên kiểm tra ngoại quan, tình trạng bao, số lô, độ ẩm và COA.
Khi hòa tan trong nước, Natri sulfat phân ly tạo ion sodium và sulfate:
Na₂SO₄ → 2Na⁺ + SO₄²⁻
Dung dịch Na₂SO₄ thường có tính gần trung tính khi sản phẩm tinh khiết và nước sử dụng không chứa thành phần làm thay đổi pH đáng kể.
Ion sulfate có thể phản ứng với ion barium tạo kết tủa barium sulfate màu trắng:
Na₂SO₄ + BaCl₂ → BaSO₄↓ + 2NaCl
Đây là phản ứng đặc trưng để nhận biết ion sulfate trong phân tích hóa học. Kết tủa BaSO₄ có độ tan rất thấp.
Trong điều kiện kết tinh phù hợp, Sodium sulfate khan có thể tạo dạng ngậm 10 phân tử nước:
Na₂SO₄ + 10H₂O ⇌ Na₂SO₄·10H₂O
Phương trình này giúp phân biệt Na₂SO₄ khan với Glauber salt. Trạng thái thực tế của sản phẩm phải được xác nhận theo COA, độ ẩm và hồ sơ của nhà sản xuất.
Natri sulfat tương đối ổn định và không có phản ứng mạnh trong điều kiện sử dụng thông thường. Không tự ý phối trộn với hóa chất khác khi chưa đánh giá ảnh hưởng của sodium, sulfate, độ dẫn điện hoặc khả năng tạo cặn.
Ứng dụng trọng tâm của Natri sulfat 99% là hỗ trợ một số quá trình nhuộm vải và xử lý vật liệu dệt.
Trong các hệ nhuộm phù hợp, Na₂SO₄ được sử dụng để điều chỉnh lực ion của dung dịch, hỗ trợ thuốc nhuộm di chuyển từ dung dịch lên bề mặt sợi và cải thiện khả năng hấp thụ màu.
Hiệu quả phụ thuộc vào loại sợi, loại thuốc nhuộm, nhiệt độ, pH, lượng nước và các chất trợ nhuộm khác. Natri sulfat không được áp dụng theo cùng một tỷ lệ cho mọi loại vải hoặc công nghệ nhuộm.
Sản phẩm có thể giúp quá trình lên màu diễn ra đồng đều hơn khi điều kiện vận hành được kiểm soát. Tuy nhiên, lượng muối quá cao có thể làm tăng độ dẫn điện, lượng sulfate trong nước thải và chi phí xử lý sau sản xuất.
Nhà máy cần kiểm tra hàm lượng Na₂SO₄, độ ẩm, màu sắc, chất không tan và tạp chất trên COA. Lô có độ ẩm cao sẽ chứa lượng hoạt chất thực tế thấp hơn và có thể vón trong hệ thống cấp liệu.
Khi thay đổi nhà sản xuất hoặc lô nguyên liệu, bộ phận kỹ thuật nên thử trên mẻ đại diện, theo dõi độ đều màu, độ bền màu và lượng muối tồn dư trong nước giặt.
Doanh nghiệp có thể tham khảo nhóm hóa chất ngành dệt nhuộm và may mặc để lựa chọn thêm muối, kiềm và chất trợ cho từng công đoạn.
Natri sulfat được sử dụng làm chất độn hoặc chất mang trong một số công thức bột giặt và chất tẩy rửa dạng bột.
Sản phẩm giúp điều chỉnh khối lượng riêng, độ chảy và khả năng phân bố của các thành phần trong hỗn hợp. Dạng bột trắng, tương đối ổn định và dễ phối trộn phù hợp với nhiều dây chuyền sản xuất công nghiệp.
Na₂SO₄ không phải chất hoạt động bề mặt và không trực tiếp thay thế thành phần làm sạch chính. Vai trò của sản phẩm chủ yếu là chất độn, chất mang hoặc thành phần hỗ trợ cấu trúc của bột tẩy rửa.
Kích thước hạt và độ ẩm ảnh hưởng đến khả năng phối trộn. Bột quá mịn có thể phát sinh bụi; sản phẩm bị ẩm hoặc vón có thể làm hỗn hợp phân bố không đều.
Lượng sử dụng cần được cân đối với chất hoạt động bề mặt, chất tạo kiềm, chất làm mềm nước và các phụ gia khác. Dùng quá nhiều chất độn có thể làm giảm tỷ lệ thành phần hoạt động trong sản phẩm cuối.
Nhà máy có thể tham khảo Natri tripolyphosphat STPP 94% là nguyên liệu được sử dụng trong một số công thức tẩy rửa để hỗ trợ làm mềm nước và tăng hiệu quả làm sạch.
STPP và Natri sulfat có chức năng khác nhau, không được thay thế trực tiếp theo cùng khối lượng.
Sodium sulfate được sử dụng trong một số quy trình sản xuất bột giấy, giấy và hóa chất phục vụ ngành giấy.
Tùy công nghệ, sản phẩm có thể làm nguyên liệu cung cấp sodium và sulfur cho chu trình hóa chất hoặc tham gia các công đoạn pha chế chuyên biệt.
Chất lượng nguyên liệu ảnh hưởng đến mức tạp chất đi vào dây chuyền. Nhà máy cần quan tâm đến hàm lượng Na₂SO₄, chloride, kim loại, độ ẩm và chất không tan.
Natri sulfat công nghiệp không được mặc định phù hợp với mọi công nghệ giấy. Yêu cầu cụ thể phụ thuộc vào quy trình nấu bột, thu hồi hóa chất, loại giấy và thiết bị của nhà máy.
Khi sử dụng trong hệ thống nước hoặc dung dịch tuần hoàn, cần đánh giá khả năng làm tăng sulfate, sodium, độ dẫn điện và tổng lượng chất rắn hòa tan.
Lô hàng mới nên được thử nghiệm trên quy mô phù hợp trước khi sử dụng liên tục, đặc biệt khi nhà máy có giới hạn chặt về tạp chất hoặc màu sắc sản phẩm.
Natri sulfat được sử dụng trong một số công thức sản xuất thủy tinh và vật liệu silicat.
Sản phẩm có thể đóng vai trò chất tinh luyện, hỗ trợ kiểm soát bọt khí hoặc cung cấp thành phần sulfate trong phối liệu phù hợp. Chức năng cụ thể phụ thuộc vào loại kính, thành phần nguyên liệu và điều kiện lò.
Hàm lượng sắt, chloride, độ ẩm và tạp chất không tan có thể ảnh hưởng đến màu sắc hoặc chất lượng thủy tinh. Nhà máy cần yêu cầu COA phù hợp với tiêu chuẩn đầu vào của dây chuyền.
Kích thước hạt và khả năng phối trộn cũng cần được xem xét để hạn chế phân tầng nguyên liệu và duy trì độ đồng đều của phối liệu.
Natri sulfat không thay thế Soda Ash trong công thức kính. Soda Ash cung cấp sodium carbonate, trong khi Na₂SO₄ có thành phần sulfate và vai trò công nghệ khác.
Việc thay đổi nguồn Natri sulfat cần được đánh giá cùng các nguyên liệu silica, Soda Ash, đá vôi và chế độ vận hành của lò.
Natri sulfat được sử dụng làm nguyên liệu, chất mang hoặc thành phần pha chế trong một số quy trình hóa chất công nghiệp.
Sản phẩm cung cấp ion sodium và sulfate, đồng thời có tính ổn định tương đối cao trong điều kiện lưu kho thông thường.
Khả năng sử dụng phụ thuộc vào yêu cầu về độ tinh khiết, độ ẩm, kim loại, chloride và chất không tan của từng dây chuyền. Hàm lượng tổng 99% chưa phản ánh đầy đủ tất cả chỉ tiêu cần thiết.
Trong các quy trình nhạy với sulfate hoặc sodium, doanh nghiệp cần kiểm tra tác động đến độ dẫn điện, khả năng kết tinh và chất lượng sản phẩm cuối.
Sản phẩm công nghiệp trong bài không được mặc định phù hợp với thực phẩm, dược phẩm hoặc lĩnh vực yêu cầu cấp tinh khiết chuyên biệt.
Khách hàng có thể tham khảo danh mục hóa chất công nghiệp và hóa chất cơ bản để lựa chọn thêm nguyên liệu cho sản xuất.
Người thao tác cần đọc MSDS của đúng sản phẩm và được đào tạo về nguyên liệu dạng bột hoặc tinh thể.
Trang bị bảo hộ phù hợp gồm kính bảo hộ, găng tay, quần áo và giày bảo hộ. Khi mở bao, cân hoặc cấp liệu phát sinh bụi, phương tiện bảo vệ hô hấp cần được lựa chọn theo đánh giá rủi ro.
Khu vực thao tác nên thông thoáng hoặc có hệ thống hút bụi cục bộ. Không dùng khí nén để thổi bột khỏi quần áo, thiết bị hoặc nền nhà.
Dụng cụ lấy hóa chất phải sạch, khô và được sử dụng riêng. Không đưa dụng cụ ướt hoặc đã tiếp xúc với sản phẩm khác vào bao nguyên liệu.
Trước khi sử dụng cần kiểm tra:
Hàm lượng Na₂SO₄ theo COA.
Dạng khan hoặc trạng thái ngậm nước, nếu hồ sơ có nêu.
Độ ẩm và mức độ vón.
Kích thước hạt.
Chất không tan và tạp chất theo yêu cầu dây chuyền.
Không tự ý sử dụng sản phẩm công nghiệp cho thực phẩm, dược phẩm hoặc ứng dụng yêu cầu cấp chất lượng riêng.
Bảo quản Natri sulfat trong kho khô, mát, thông thoáng, có mái che và tránh nước mưa.
Bao phải được đặt trên pallet, cách nền và tường. Không để sản phẩm tại khu vực có độ ẩm cao hoặc thường xuyên vệ sinh bằng nước.
Sau khi mở bao, phần hóa chất còn lại cần được đóng kín để hạn chế hút ẩm, vón cục và nhiễm tạp chất.
Không xếp bao quá cao hoặc đặt tại vị trí có nguy cơ va chạm, rách bao và phát tán bụi.
Tách biệt sản phẩm với thực phẩm, dược phẩm, hàng tiêu dùng và hóa chất có nguy cơ gây nhầm lẫn hoặc nhiễm chéo.
Bao bị rách, ẩm, mất nhãn hoặc vón cứng bất thường cần được cách ly và đánh giá trước khi đưa vào sản xuất.
Doanh nghiệp nên quản lý theo nhà sản xuất, số lô, hàm lượng, trạng thái sản phẩm, ngày mở bao và COA; đồng thời áp dụng nguyên tắc nhập trước – xuất trước.
An Phát cung cấp Natri sulfat Na₂SO₄ 99% Trung Quốc cho nhà máy dệt nhuộm, doanh nghiệp chất tẩy rửa, nhà máy giấy, nhà máy thủy tinh và cơ sở hóa chất tại miền Bắc.
Sản phẩm có dạng bột hoặc tinh thể màu trắng, không mùi, quy cách 50 kg/bao. Quy cách lớn phù hợp với nhà máy sử dụng thường xuyên và có hệ thống nâng hạ, lưu kho nguyên liệu phù hợp.
Đơn vị thu mua nên kiểm tra tên Sodium sulfate, công thức Na₂SO₄, CAS 7757-82-6, hàm lượng 99%, độ ẩm, chất không tan, ngoại quan, nhà sản xuất và COA.
Cần phân biệt rõ Natri sulfat khan với Glauber salt. Glauber salt thường là Sodium sulfate decahydrate Na₂SO₄·10H₂O, chứa lượng nước kết tinh đáng kể và có tỷ lệ Na₂SO₄ hoạt tính khác.
Nếu hồ sơ lô hàng chỉ ghi Na₂SO₄ 99%, không nên tự đổi tên thành Glauber salt. Trạng thái khan hoặc hydrate cần được xác nhận theo nhãn, COA và tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất.
Khi dùng trong dệt nhuộm, doanh nghiệp nên quan tâm đến độ tinh khiết, chloride và tạp chất ảnh hưởng đến màu. Khi dùng trong chất tẩy rửa, cần kiểm tra kích thước hạt, độ chảy và khả năng phối trộn.
Không nên lựa chọn chỉ dựa trên giá mỗi bao. Chi phí sử dụng thực tế còn phụ thuộc vào hàm lượng hoạt chất, độ ẩm, hao hụt do vón và yêu cầu của dây chuyền.
Hàng hóa có nguồn gốc rõ ràng, được cung cấp kèm hồ sơ theo sản phẩm hoặc từng lô. Khách hàng có thể yêu cầu COA, MSDS, hóa đơn VAT và chứng từ liên quan trước khi nhận hàng.
Công ty có giấy phép kinh doanh hóa chất kiểm soát đặc biệt và giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh, phục vụ hoạt động cung ứng trong phạm vi được cấp phép.
An Phát hỗ trợ giao nhận tại Hưng Yên, Nam Định, Thái Bình, Hải Dương, Bắc Ninh và nhiều tỉnh thành phía Bắc.
Sản phẩm được sử dụng trong dệt nhuộm, sản xuất chất tẩy rửa, giấy, thủy tinh và nhiều quy trình hóa chất công nghiệp.
Không nên gọi chung. Natri sulfat khan có công thức Na₂SO₄, còn Glauber salt thường chỉ dạng ngậm 10 nước Na₂SO₄·10H₂O.
Sản phẩm chủ yếu được dùng làm chất độn hoặc chất mang, hỗ trợ độ chảy và phân bố thành phần. Na₂SO₄ không phải chất hoạt động bề mặt chính.
Không. Natri sulfat chủ yếu là chất độn, trong khi STPP có vai trò hỗ trợ làm mềm nước và tăng hiệu quả tẩy rửa trong công thức phù hợp.
Đơn vị thu mua nên kiểm tra tên Sodium sulfate, công thức Na₂SO₄, CAS 7757-82-6, hàm lượng 99%, dạng khan hoặc ngậm nước, xuất xứ, quy cách 50 kg/bao, COA và MSDS.
Để nhận báo giá Natri sulfat Na₂SO₄ 99% Trung Quốc, bao 50 kg, vui lòng liên hệ:
Hotline 24/7: 093.456.2868.
Hải Phòng – Quảng Ninh, gồm Hải Dương: 093.456.2868.
Hà Nội và các tỉnh phía Bắc: 0974.74.2868.
Bắc Ninh – Hưng Yên, gồm Bắc Giang và Thái Bình: 0981.74.2868.
Ninh Bình – Thanh Hóa – Nghệ An, gồm Nam Định, Hà Nam: 093.456.6186.