Mật rỉ đường – Việt Nam, 30 kg/can

Lượt xem: 24

Mật rỉ đường Việt Nam là nguồn carbon hữu cơ dạng lỏng, được sử dụng để bổ sung dinh dưỡng cho vi sinh và hỗ trợ quá trình khử nitrat trong hệ thống xử lý nước thải sinh học.

Hàm lượng: Hàm lượng đường và chất hữu cơ thay đổi theo từng lô; thường được kiểm soát thông qua chỉ số Brix và COA.

Quy cách – xuất xứ: Can 30 kg, sản xuất tại Việt Nam.

Ứng dụng: Bổ sung carbon cho vi sinh, hỗ trợ khử nitrat, ổn định hệ sinh học, nuôi cấy vi sinh và làm nguyên liệu lên men.

Lợi thế cung ứng: Dạng lỏng sánh, thuận tiện vận chuyển và định lượng tại các trạm xử lý có mức tiêu thụ vừa phải.

Cam kết: Hàng rõ nguồn gốc, hỗ trợ COA, MSDS, hóa đơn VAT và giao nhận tại miền Bắc.

Tư vấn ngay

Chat Zalo

Hotline 24/7

093.456.2868

Thông tin sản phẩm
Thông số Nội dung
Tên sản phẩm Mật rỉ đường
Công thức hóa học Hỗn hợp hữu cơ
Số CAS  
Hàm lượng Hàm lượng  Brix theo yêu cầu
Xuất xứ Việt Nam
Quy cách 30 kg/can
Ngoại quan Chất lỏng sánh, màu nâu sẫm đến đen nâu, có mùi ngọt đặc trưng

1. Mật rỉ đường là gì?

Mật rỉ đường là hỗn hợp hữu cơ dạng lỏng thu được trong quá trình sản xuất và tinh chế đường. Sản phẩm có màu nâu sẫm đến đen nâu, độ sánh cao, mùi ngọt đặc trưng và chứa đường hòa tan cùng nhiều thành phần hữu cơ khác. Do không phải một hợp chất tinh khiết, mật rỉ không có công thức hóa học hoặc số CAS đơn nhất. Trong xử lý nước thải, sản phẩm được sử dụng chủ yếu làm nguồn carbon cho vi sinh dị dưỡng, hỗ trợ quá trình khử nitrat và ổn định hoạt động của hệ sinh học khi nguồn nước thiếu carbon dễ phân hủy. Mật rỉ đường Việt Nam đóng can 30 kg, phù hợp với trạm xử lý nước thải, nhà máy thực phẩm, khu công nghiệp và cơ sở nuôi cấy vi sinh.

2. Tính chất vật lý và hóa học của Mật rỉ đường

2.1. Tính chất vật lý của Mật rỉ đường

Mật rỉ đường có dạng chất lỏng sánh, màu nâu sẫm đến đen nâu. Màu sắc, độ nhớt và mùi có thể khác nhau theo nguồn nguyên liệu, quy trình sản xuất, hàm lượng nước và thời gian lưu kho.

Sản phẩm hòa tan và phân tán được trong nước. Tuy nhiên, do độ nhớt tương đối cao, khả năng bơm và định lượng có thể thay đổi theo nhiệt độ môi trường và đặc điểm của từng lô.

Mật rỉ có thể chứa đường, khoáng, hợp chất hữu cơ và một lượng chất rắn hòa tan khác nhau. Chỉ số Brix thường được dùng để phản ánh tổng lượng chất rắn hòa tan, nhưng không đồng nghĩa toàn bộ giá trị Brix là đường có khả năng phân hủy sinh học.

Brix cũng không thay thế trực tiếp cho kết quả COD. Hai lô có Brix tương tự vẫn có thể khác về thành phần đường, khoáng, độ nhớt và lượng carbon mà vi sinh có thể sử dụng.

Sản phẩm có thể lên men hoặc biến đổi khi bảo quản lâu trong điều kiện nóng, nhiễm vi sinh hoặc bao bì không phù hợp. Dấu hiệu cần kiểm tra gồm can phồng, mùi thay đổi mạnh, tách lớp bất thường hoặc phát sinh bọt.

Khi nhận hàng, doanh nghiệp nên kiểm tra màu sắc, độ sánh, tình trạng can, nắp, nhãn, số lô, Brix và COA.

2.2. Tính chất hóa học của Mật rỉ đường

Mật rỉ đường là hỗn hợp gồm nhiều loại đường, hợp chất hữu cơ, nước và khoáng chất. Vì vậy, sản phẩm không có một phản ứng hóa học đặc trưng hoặc phương trình duy nhất đại diện cho toàn bộ thành phần.

Trong hệ thống sinh học, các hợp chất hữu cơ dễ phân hủy được vi sinh vật sử dụng làm nguồn carbon và năng lượng. Một phần carbon được chuyển thành sinh khối; phần khác được oxy hóa hoặc tham gia quá trình khử các hợp chất chứa nitơ.

Trong vùng thiếu khí, vi sinh khử nitrat có thể sử dụng carbon hữu cơ để chuyển nitrate qua các dạng trung gian và cuối cùng tạo nitrogen:

NO₃⁻ → NO₂⁻ → N₂↑

Đây là mô tả tổng quát của quá trình sinh học, không phải phản ứng trực tiếp giữa một hợp chất tinh khiết với nitrate. Hiệu quả phụ thuộc vào loại carbon trong mật rỉ, quần thể vi sinh, pH, nhiệt độ, oxy hòa tan và thời gian lưu.

Nếu bổ sung quá nhiều mật rỉ, COD dư có thể tăng, làm nước đầu ra còn chất hữu cơ, phát sinh bùn hoặc gây thiếu oxy tại công đoạn không phù hợp.

Nếu bổ sung quá ít, quá trình khử nitrat có thể không đạt yêu cầu do vi sinh thiếu nguồn carbon. Liều sử dụng phải được xác định theo COD, TN, nitrate, tải vi sinh và hiệu suất thực tế của hệ thống.

3. Ứng dụng chính của Mật rỉ đường

3.1. Bổ sung nguồn carbon cho hệ thống xử lý nước thải sinh học

Ứng dụng trọng tâm của mật rỉ đường là cung cấp nguồn carbon hữu cơ cho vi sinh trong hệ thống xử lý nước thải.

Một số dòng nước thải có hàm lượng nitơ cao nhưng thiếu chất hữu cơ dễ phân hủy. Khi đó, vi sinh có thể không có đủ carbon để duy trì sinh trưởng hoặc thực hiện các quá trình chuyển hóa cần thiết.

Mật rỉ chứa nhiều thành phần hữu cơ có thể được vi sinh sử dụng. Sản phẩm phù hợp với một số trạm xử lý nước thải thực phẩm, khu công nghiệp, nhà máy sản xuất và hệ thống có nhu cầu bổ sung carbon thường xuyên.

Hiệu quả không chỉ phụ thuộc vào lượng mật rỉ đã cấp mà còn liên quan đến khả năng phân hủy sinh học, tải lượng COD, trạng thái bùn, nhiệt độ, pH và thời gian lưu.

Đơn vị vận hành cần theo dõi COD đầu vào, COD đầu ra, MLSS, tốc độ lắng và các dấu hiệu của hệ vi sinh. Không nên tăng lượng mật rỉ chỉ dựa vào màu bùn hoặc cảm quan nước.

Doanh nghiệp có thể tham khảo danh mục hóa chất xử lý nước để lựa chọn thêm sản phẩm cho điều chỉnh pH, keo tụ, khử trùng và vận hành hệ sinh học.

3.2. Hỗ trợ quá trình khử nitrat

Mật rỉ đường được sử dụng trong một số bể thiếu khí để hỗ trợ vi sinh khử nitrat.

Trong quá trình này, vi sinh sử dụng nitrate làm chất nhận electron và cần nguồn carbon phù hợp để duy trì chuyển hóa. Khi nước thải thiếu carbon nội tại, việc bổ sung nguồn carbon ngoài có thể giúp cải thiện hiệu suất xử lý tổng nitơ.

Nhu cầu mật rỉ phụ thuộc vào nồng độ nitrate, tổng nitơ, COD sẵn có, hiệu suất của công đoạn trước và đặc điểm của quần thể vi sinh.

Mật rỉ không phải nguồn carbon có thành phần cố định tuyệt đối. Vì vậy, nhà máy cần kiểm tra Brix, COD hoặc chỉ tiêu hữu cơ liên quan của từng lô trước khi điều chỉnh bơm định lượng.

Bổ sung quá mức có thể làm COD đầu ra tăng, tạo bùn nhiều hơn hoặc gây mùi do phân hủy tại vị trí không đủ oxy. Bổ sung thiếu có thể khiến nitrate không được xử lý hết.

Đơn vị vận hành nên xác định chế độ cấp thông qua thử nghiệm, dữ liệu TN, nitrate và theo dõi ổn định trong nhiều chu kỳ vận hành.

Khách hàng có thể tham khảo nhóm hóa chất xử lý nước thải để lựa chọn thêm dinh dưỡng và hóa chất cho từng công đoạn.

3.3. Nuôi cấy và phục hồi hệ vi sinh

Mật rỉ có thể được sử dụng làm nguồn dinh dưỡng carbon trong một số quá trình nuôi cấy, hoạt hóa hoặc phục hồi hệ vi sinh xử lý nước.

Khi trạm xử lý mới vận hành, sau thời gian dừng dài hoặc khi hệ vi sinh bị suy giảm, nguồn carbon phù hợp có thể hỗ trợ vi sinh duy trì hoạt động trong điều kiện được kiểm soát.

Sản phẩm không thể tự khắc phục mọi nguyên nhân làm hệ sinh học hoạt động kém. Trước khi bổ sung, đơn vị kỹ thuật cần kiểm tra pH, nhiệt độ, oxy hòa tan, độc chất, tỷ lệ dinh dưỡng và lượng bùn trong hệ thống.

Nếu nước thải đã có COD dễ phân hủy cao, việc tiếp tục bổ sung mật rỉ có thể làm tăng tải hữu cơ ngoài nhu cầu của vi sinh.

Mật rỉ cũng không thay thế hoàn toàn nguồn nitơ hoặc phosphorus khi hệ thống thiếu các chất dinh dưỡng này. Tỷ lệ dinh dưỡng phải được đánh giá dựa trên đặc điểm nước thải thực tế.

Trong trường hợp cần bổ sung nitơ cho vi sinh, doanh nghiệp có thể tham khảo Urê công nghiệp. Urê và mật rỉ có vai trò dinh dưỡng khác nhau, không thay thế trực tiếp cho nhau.

3.4. Nguyên liệu cho quá trình lên men công nghiệp

Mật rỉ đường được sử dụng làm nguyên liệu carbon trong một số quá trình lên men công nghiệp.

Các loại đường và chất hữu cơ trong sản phẩm có thể được vi sinh chuyển hóa để tạo sinh khối hoặc sản phẩm lên men phù hợp với từng công nghệ.

Khả năng sử dụng phụ thuộc vào chủng vi sinh, thành phần đường, khoáng, tạp chất, Brix, pH và yêu cầu của sản phẩm cuối.

Hai lô mật rỉ có cùng màu sắc nhưng có thể tạo hiệu suất lên men khác nhau. Nhà máy cần kiểm tra thành phần và thử nghiệm trước khi thay đổi nguồn nguyên liệu.

Sản phẩm trong bài được định hướng cho công nghiệp và xử lý nước. Không mặc định phù hợp với thực phẩm, thức ăn chăn nuôi hoặc công nghệ lên men có tiêu chuẩn nguyên liệu riêng.

Cơ sở sử dụng cần kiểm soát nhiễm vi sinh, điều kiện bảo quản và thời gian lưu kho để hạn chế biến đổi chất lượng trước khi đưa vào dây chuyền.

3.5. Bổ sung carbon trong một số hệ thống thủy sản

Mật rỉ đường được sử dụng trong một số hệ thống nuôi trồng thủy sản có quản lý vi sinh và cân bằng carbon.

Nguồn hữu cơ có thể hỗ trợ hoạt động của một số nhóm vi sinh trong nước hoặc hệ thống biofloc khi được sử dụng theo quy trình kỹ thuật phù hợp.

Tuy nhiên, mật rỉ cũng làm tăng tải hữu cơ và nhu cầu oxy. Nếu bổ sung không phù hợp, nước có thể giảm oxy hòa tan, tăng độ đục, phát sinh mùi hoặc làm hệ vi sinh mất cân bằng.

Nhu cầu sử dụng phụ thuộc vào loài nuôi, mật độ, thức ăn, chất lượng nước, độ kiềm, oxy hòa tan và thiết kế hệ thống. Không áp dụng một lượng chung cho mọi ao hoặc bể.

Sản phẩm không phải thuốc và không được quảng bá như giải pháp điều trị bệnh cho tôm, cá. Việc sử dụng cần do người phụ trách kỹ thuật của trang trại đánh giá.

Khách hàng có thể tham khảo nhóm hóa chất nuôi trồng thủy sản để lựa chọn thêm sản phẩm quản lý khoáng và chất lượng nước.

4. Lưu ý khi sử dụng và bảo quản Mật rỉ đường

4.1. Lưu ý khi sử dụng Mật rỉ đường

Người vận hành cần kiểm tra COA, Brix và thông tin lô hàng trước khi đưa sản phẩm vào hệ thống.

Thiết bị bơm, đường ống và bồn trung gian phải phù hợp với chất lỏng có độ nhớt cao. Hệ thống cần được vệ sinh theo kế hoạch để hạn chế cặn hữu cơ, tắc đường ống và phát triển vi sinh ngoài kiểm soát.

Trang bị bảo hộ thông thường gồm kính, găng tay, quần áo và giày bảo hộ. Mật rỉ bị tràn có thể làm nền rất trơn, cần cô lập và thu gom theo quy trình của cơ sở.

Không sử dụng một chế độ cấp cố định cho mọi lô. Việc điều chỉnh cần dựa trên:

  • Brix hoặc chỉ tiêu hữu cơ của lô sản phẩm.

  • COD và TN của nước thải.

  • Nồng độ nitrate cần xử lý.

  • Tải lượng và trạng thái của hệ vi sinh.

  • COD, nitrate và TN sau xử lý.

Không trộn mật rỉ trực tiếp với hóa chất oxy hóa mạnh, chất khử trùng hoặc hóa chất chưa xác định khả năng tương thích.

4.2. Lưu ý khi bảo quản Mật rỉ đường

Bảo quản sản phẩm tại khu vực mát, có mái che, tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt.

Can phải được đặt thẳng, đóng kín và giữ nguyên nhãn. Không sử dụng can bị rò rỉ, phồng, mất nhãn hoặc có dấu hiệu lên men bất thường.

Khu vực lưu trữ cần sạch, hạn chế côn trùng và có giải pháp chống tràn. Không đặt can trực tiếp tại nơi thường xuyên có nước hoặc nguy cơ nhiễm hóa chất khác.

Sau khi mở, cần đóng nắp và sử dụng theo kế hoạch để hạn chế nhiễm vi sinh, thay đổi mùi, tách lớp hoặc suy giảm chất lượng.

Không lưu chung mật rỉ với chất oxy hóa, chất khử trùng mạnh, thực phẩm hoặc hàng hóa có nguy cơ gây nhầm lẫn.

Doanh nghiệp nên quản lý sản phẩm theo số lô, ngày nhận, ngày mở can, Brix và COA; đồng thời áp dụng nguyên tắc nhập trước – xuất trước.

5. Mua Mật rỉ đường tại miền Bắc

An Phát cung cấp mật rỉ đường Việt Nam cho trạm xử lý nước thải, nhà máy thực phẩm, khu công nghiệp, đơn vị nuôi cấy vi sinh và trang trại thủy sản tại miền Bắc.

Sản phẩm có dạng lỏng sánh, màu nâu sẫm đến đen nâu, quy cách 30 kg/can. Quy cách này thuận tiện cho cơ sở sử dụng theo mẻ hoặc chưa có hệ thống tiếp nhận hàng rời.

Đơn vị thu mua nên kiểm tra ngoại quan, Brix, chỉ tiêu chất hữu cơ, độ nhớt, số lô và COA. Không nên lựa chọn chỉ dựa trên màu sắc hoặc giá mỗi can.

Brix cao không tự động đồng nghĩa hiệu quả khử nitrat cao hơn. Giá trị sử dụng thực tế phụ thuộc vào lượng carbon dễ phân hủy, COD tương đương, tạp chất và khả năng đáp ứng của hệ vi sinh.

Mật rỉ có ưu điểm là nguồn carbon hữu cơ hỗn hợp và có thể phù hợp với nhiều hệ sinh học. Tuy nhiên, thành phần biến động hơn các nguồn carbon tinh khiết như Methanol hoặc acetate.

Sản phẩm không được xem là giải pháp thay thế tuyệt đối cho Methanol, acetate hoặc nguồn carbon khác. Việc lựa chọn cần dựa trên hiệu suất khử nitrat, COD dư, lượng bùn phát sinh, chi phí và khả năng kiểm soát vận hành.

Hàng hóa có nguồn gốc rõ ràng, được cung cấp kèm hồ sơ theo từng sản phẩm hoặc lô. Khách hàng có thể yêu cầu COA, MSDS, hóa đơn VAT và chứng từ liên quan trước khi nhận hàng.

Công ty có giấy phép kinh doanh hóa chất kiểm soát đặc biệt và giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh, phục vụ hoạt động cung ứng trong phạm vi được cấp phép.

An Phát hỗ trợ giao nhận tại Hải Phòng, Hải Dương, Hưng Yên, Bắc Ninh, Thái Bình và nhiều tỉnh thành phía Bắc.

6. Câu hỏi thường gặp

Mật rỉ đường được dùng chủ yếu trong xử lý nước thải như thế nào?

Sản phẩm được dùng làm nguồn carbon cho vi sinh, đặc biệt trong một số hệ thống thiếu khí cần hỗ trợ quá trình khử nitrate và xử lý tổng nitơ.

Chỉ số Brix có phải là hàm lượng đường không?

Brix phản ánh tổng chất rắn hòa tan theo phương pháp đo tương ứng, nhưng không có nghĩa toàn bộ giá trị đó là đường dễ phân hủy. Cần xem thêm COA và dữ liệu COD.

Có thể dùng một lượng mật rỉ cố định cho mọi hệ thống không?

Không. Nhu cầu phụ thuộc vào COD, TN, nitrate, tải lượng nước, trạng thái vi sinh và thành phần thực tế của từng lô mật rỉ.

Mật rỉ có thay thế hoàn toàn Methanol hoặc acetate không?

Không nên mặc định. Các nguồn carbon khác nhau về thành phần, tốc độ phân hủy, lượng bùn tạo ra, mức COD dư và yêu cầu kiểm soát vận hành.

Khi mua mật rỉ đường cần kiểm tra những gì?

Đơn vị thu mua nên kiểm tra xuất xứ, quy cách 30 kg/can, ngoại quan, Brix, chỉ tiêu hữu cơ, độ nhớt, số lô, COA và MSDS.

7. Liên hệ báo giá

Để nhận báo giá mật rỉ đường Việt Nam can 30 kg, kiểm tra Brix, tình trạng hàng và COA của từng lô, vui lòng liên hệ:

Hotline 24/7: 093.456.2868.

Hải Phòng – Quảng Ninh, gồm Hải Dương: 093.456.2868.

Hà Nội và các tỉnh phía Bắc: 0974.74.2868.

Bắc Ninh – Hưng Yên, gồm Bắc Giang và Thái Bình: 0981.74.2868.

Ninh Bình – Thanh Hóa – Nghệ An, gồm Nam Định, Hà Nam: 093.456.6186.

 

Liên hệ wiget Chat Zalo
Liên hệ ngay để được tư vấn