Nước Javen NaClO 10% – Việt Nam, 30 kg/can hoặc 1.200 kg/tank

Lượt xem: 23

Nước Javen NaClO 10% là hóa chất khử trùng, tẩy trắng và oxy hóa dạng lỏng, phù hợp với nhà máy xử lý nước, xưởng dệt nhuộm, nhà máy giấy và đơn vị vệ sinh công nghiệp.

Hàm lượng: Natri hypochlorit 10%.

Quy cách – xuất xứ: Can 30 kg hoặc tank 1.200 kg, sản xuất tại Việt Nam.

Ứng dụng: Khử trùng nước cấp và nước thải, kiểm soát mùi, tẩy trắng vải và bột giấy, vệ sinh nhà xưởng, bể chứa và thiết bị.

Lợi thế cung ứng: Nồng độ phổ thông, phù hợp với nhiều hệ thống châm định lượng và nhu cầu sử dụng thường xuyên tại nhà máy.

Cam kết: Hàng rõ nguồn gốc, hỗ trợ COA, MSDS, hóa đơn VAT và giao hàng tại các tỉnh miền Bắc.

Tư vấn ngay

Chat Zalo

Hotline 24/7

093.456.2868

Thông tin sản phẩm
Thông số Nội dung
Tên sản phẩm Javen, Nước Javen, Natri hypochlorit
Công thức hóa học NaClO
Số CAS 7681-52-9
Hàm lượng 10%
Xuất xứ Việt Nam
Quy cách 30 kg/can, 1.200 kg/tank
Ngoại quan Dung dịch trong, màu vàng nhạt đến vàng xanh, có mùi clo đặc trưng

1. Nước Javen là gì?

Nước Javen NaClO 10% xuất xứ Việt Nam là dung dịch hóa chất có thành phần chính natri hypochlorit, công thức hóa học NaClO. Sản phẩm có tính oxy hóa, khử trùng và tẩy trắng, được sử dụng phổ biến trong xử lý nước thải, nước cấp, dệt nhuộm, sản xuất giấy và vệ sinh công nghiệp. Khi được đưa vào nước, Javen tạo các dạng chlorine hoạt tính giúp kiểm soát vi sinh và hỗ trợ oxy hóa một số hợp chất gây màu, mùi. Hàm lượng 10% là mức nồng độ phổ thông, phù hợp với nhiều nhà máy và hệ thống châm định lượng hiện nay. Quy cách can 30 kg thuận tiện cho nhu cầu sử dụng theo từng mẻ, trong khi tank 1.200 kg phù hợp với dây chuyền tiêu thụ thường xuyên hoặc cần cấp hóa chất liên tục.

2. Tính chất vật lý và hóa học của Nước Javen

2.1. Tính chất vật lý của Nước Javen

Nước Javen 10% là dung dịch trong, có màu vàng nhạt đến vàng xanh và mùi clo đặc trưng. Sản phẩm hòa tan hoàn toàn trong nước, thuận tiện khi sử dụng với bơm định lượng hoặc hệ thống châm hóa chất dạng lỏng.

Dung dịch có tính kiềm và có thể gây ăn mòn một số kim loại hoặc vật liệu không tương thích. Bồn chứa, đường ống, van, bơm và gioăng tiếp xúc với Javen cần được lựa chọn theo điều kiện vận hành thực tế.

Natri hypochlorit nhạy với nhiệt độ, ánh sáng và thời gian lưu kho. Hàm lượng chlorine hoạt tính có thể suy giảm nếu sản phẩm được bảo quản tại nơi nóng, có ánh nắng trực tiếp hoặc chứa trong bao bì không kín.

2.2. Tính chất hóa học của Nước Javen

Natri hypochlorit phân ly trong nước:

NaClO → Na⁺ + ClO⁻

Ion hypochlorite thiết lập cân bằng với nước, tạo axit hypochlorous:

ClO⁻ + H₂O ⇌ HClO + OH⁻

HClO và ClO⁻ là các dạng chlorine hoạt tính tham gia quá trình oxy hóa và kiểm soát vi sinh. Tỷ lệ giữa hai dạng thay đổi theo pH của nước.

Khi tiếp xúc với axit, Javen có thể giải phóng khí clo:

NaClO + 2HCl → NaCl + Cl₂↑ + H₂O

Natri hypochlorit cũng có thể phân hủy dần dưới tác động của nhiệt độ, ánh sáng và thời gian:

3NaClO → 2NaCl + NaClO₃

Không trộn Nước Javen với axit, amoniac, chất khử hoặc hóa chất không xác định rõ thành phần.

3. Ứng dụng chính của Nước Javen

3.1. Khử trùng nước thải công nghiệp

Ứng dụng trọng tâm của Nước Javen 10% là khử trùng tại các hệ thống xử lý nước thải nhà máy, xưởng sản xuất và khu xử lý tập trung.

Chlorine hoạt tính giúp kiểm soát vi sinh trước khi nước được xả thải hoặc chuyển sang công đoạn xử lý tiếp theo. Dạng dung dịch giúp sản phẩm dễ tích hợp với bơm định lượng, hệ thống châm tự động hoặc bồn pha trung gian.

Hiệu quả xử lý phụ thuộc vào pH, độ đục, tải lượng hữu cơ, nhiệt độ và thời gian tiếp xúc. Với nước thải còn nhiều cặn hoặc chất hữu cơ, Javen có thể bị tiêu hao nhanh trước khi đạt hiệu quả khử trùng cần thiết.

Hệ thống nên hoàn thành các công đoạn sinh học, keo tụ, lắng hoặc lọc trước khi cấp Javen. Điểm châm và lượng sử dụng cần được xác định theo kết quả phân tích nước cùng yêu cầu vận hành của từng nhà máy.

Doanh nghiệp có thể tham khảo thêm nhóm hóa chất xử lý nước thải để lựa chọn sản phẩm cho từng công đoạn.

3.2. Khử trùng nước cấp, bể chứa và đường ống

Nước Javen NaClO 10% được sử dụng trong một số hệ thống nước cấp, nước sản xuất, bể chứa và đường ống nhằm kiểm soát vi sinh.

Dạng lỏng giúp hóa chất được cấp đều bằng bơm định lượng và thuận tiện khi cần điều chỉnh theo lưu lượng nước. Tuy nhiên, người vận hành cần theo dõi pH, thời gian tiếp xúc và chỉ tiêu chlorine dư thay vì áp dụng một mức cấp cố định cho mọi nguồn nước.

Đối với bể chứa và đường ống, cần đánh giá khả năng tương thích của vật liệu, phạm vi vệ sinh và yêu cầu làm sạch sau xử lý. Chỉ đưa hệ thống trở lại vận hành khi các chỉ tiêu cần thiết đã đáp ứng quy trình kỹ thuật.

Khách hàng có thể tham khảo danh mục hóa chất xử lý nước để lựa chọn thêm sản phẩm điều chỉnh pH, keo tụ, oxy hóa và khử trùng.

3.3. Tẩy trắng trong ngành dệt nhuộm

Nhờ đặc tính oxy hóa, Nước Javen 10% được sử dụng trong một số công đoạn tẩy trắng vải, sợi, xử lý màu và vệ sinh thiết bị ngành dệt nhuộm.

Sản phẩm có thể hỗ trợ làm giảm một số thành phần tạo màu tự nhiên hoặc chất màu còn sót lại trên nguyên liệu. Hiệu quả xử lý phụ thuộc vào loại sợi, cấu trúc vải, nhiệt độ, thời gian và yêu cầu độ trắng của thành phẩm.

Trước khi sử dụng trên quy mô sản xuất, nhà máy nên thử nghiệm để đánh giá ảnh hưởng đến độ bền sợi, màu sắc và chất lượng bề mặt. Không áp dụng cùng một điều kiện cho cotton, sợi tổng hợp và các loại vải pha khác nhau.

Tham khảo thêm nhóm hóa chất ngành dệt nhuộm và may mặc để lựa chọn hóa chất theo từng công đoạn giặt, tẩy, nhuộm và hoàn tất.

3.4. Xử lý trong ngành giấy và bao bì

Nước Javen được sử dụng trong một số công đoạn tẩy trắng bột giấy, xử lý giấy tái chế, vệ sinh thiết bị và kiểm soát vi sinh trong hệ thống nước tuần hoàn.

Hàm lượng 10% phù hợp với nhà máy có nhu cầu sử dụng thường xuyên nhưng vẫn cần thuận tiện khi kiểm soát lượng hóa chất cấp theo từng mẻ hoặc theo lưu lượng.

Hiệu quả phụ thuộc vào loại bột giấy, độ trắng ban đầu, hàm lượng tạp chất và yêu cầu thành phẩm. Việc sử dụng quá mức có thể ảnh hưởng đến độ bền của sợi giấy, vì vậy nhà máy cần theo dõi chất lượng nguyên liệu và sản phẩm sau xử lý.

Doanh nghiệp có thể tham khảo thêm nhóm hóa chất ngành giấy và bao bì.

3.5. Vệ sinh công nghiệp và kiểm soát mùi

Nước Javen 10% được sử dụng trong một số quy trình vệ sinh sàn nhà xưởng, bể chứa, đường ống và thiết bị tại cơ sở chế biến thủy sản, thực phẩm hoặc khu sản xuất công nghiệp.

Đặc tính oxy hóa giúp sản phẩm hỗ trợ kiểm soát vi sinh và một số tác nhân gây mùi. Tuy nhiên, hiệu quả xử lý mùi phụ thuộc vào nguyên nhân phát sinh và thành phần thực tế của nước hoặc chất bẩn.

Không nên tăng lượng Javen chỉ dựa trên cảm nhận về mùi. Đơn vị vận hành cần xác định nguồn phát sinh, tải lượng hữu cơ và ảnh hưởng đến các công đoạn xử lý phía sau.

Trước khi áp dụng trên bề mặt, cần kiểm tra khả năng tương thích với kim loại, cao su, nhựa và lớp phủ. Javen có thể gây bạc màu hoặc ăn mòn khi sử dụng không phù hợp.

Trong trường hợp nước có nhiều chất rắn lơ lửng, có thể sử dụng PAC bột tại công đoạn keo tụ trước khi khử trùng. PAC và Javen phải được cấp riêng theo thiết kế vận hành, không trộn trực tiếp ở trạng thái đậm đặc.

4. Lưu ý khi sử dụng và bảo quản Nước Javen

4.1. Lưu ý khi sử dụng Nước Javen

Người thao tác cần đọc MSDS của đúng sản phẩm và được hướng dẫn về tính chất của hóa chất oxy hóa trước khi sử dụng.

Trang bị bảo hộ phù hợp gồm kính bảo hộ, găng tay chống hóa chất, quần áo và giày bảo hộ. Khu vực thao tác phải thông thoáng, hạn chế hít hơi hóa chất và tránh để dung dịch tiếp xúc với mắt hoặc da.

Không để Nước Javen tiếp xúc hoặc trộn với:

  • Axit và sản phẩm tẩy rửa có tính axit.
  • Amoniac hoặc hợp chất chứa amoni.
  • Chất khử và hóa chất dễ phản ứng.
  • Dung môi, dầu mỡ và vật liệu hữu cơ.
  • Hóa chất không xác định rõ thành phần.
  • Các sản phẩm chlorine khác ở trạng thái đậm đặc.

Bơm, dụng cụ và đường ống sử dụng cho Javen nên được bố trí riêng. Không dùng chung thiết bị với axit khi chưa có quy trình làm sạch và đánh giá an toàn phù hợp.

Khi phát hiện rò rỉ hoặc mùi clo tăng bất thường, cần cô lập khu vực, tăng thông gió và thực hiện phương án ứng cứu theo MSDS. Không tự ý sử dụng axit để trung hòa Javen.

4.2. Lưu ý khi bảo quản Nước Javen

Bảo quản sản phẩm tại khu vực mát, khô, có mái che và thông gió. Tránh ánh nắng trực tiếp, nguồn nhiệt và vị trí có nhiệt độ cao.

Can hoặc tank phải được đóng kín, giữ nguyên nhãn và đặt trên bề mặt ổn định. Khu vực đặt tank cần có giải pháp chứa thứ cấp để thu gom khi xảy ra rò rỉ.

Không chứa Javen trong bao bì kim loại hoặc vật liệu chưa được xác nhận tương thích. Kho phải tách biệt với axit, amoniac, chất khử, dung môi và hóa chất hữu cơ.

Do hàm lượng hoạt chất giảm theo thời gian, doanh nghiệp không nên lưu kho quá lâu. Cần quản lý ngày sản xuất, số lô và áp dụng nguyên tắc nhập trước – xuất trước.

Khi nhận hàng, đơn vị thu mua nên kiểm tra màu sắc dung dịch, tình trạng can hoặc tank, ngày sản xuất và COA của lô. Bao bì rò rỉ, biến dạng hoặc mất nhãn phải được cô lập và xử lý theo quy trình.

5. Mua Nước Javen tại miền Bắc

An Phát cung cấp Nước Javen NaClO 10% cho nhà máy xử lý nước, xưởng dệt nhuộm, nhà máy giấy, đơn vị vệ sinh công nghiệp và cơ sở chế biến thủy sản tại miền Bắc.

Sản phẩm có xuất xứ Việt Nam, quy cách can 30 kg hoặc tank 1.200 kg. Can 30 kg phù hợp với đơn vị sử dụng theo từng mẻ hoặc cần cấp hóa chất tại nhiều vị trí. Tank 1.200 kg phù hợp với nhà máy có bồn tiếp nhận, bơm định lượng và mức tiêu thụ thường xuyên.

Hàng hóa có nguồn gốc rõ ràng và được cung cấp kèm hồ sơ theo sản phẩm hoặc lô hàng. Khách hàng có thể yêu cầu đối chiếu COA, MSDS, hóa đơn VAT và các chứng từ liên quan trước khi nhận hàng.

Công ty có giấy phép kinh doanh hóa chất kiểm soát đặc biệt và giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh, phục vụ hoạt động cung ứng hóa chất trong phạm vi được cấp phép.

An Phát hỗ trợ kiểm tra tình trạng hàng và bố trí giao nhận tại Hải Phòng, Hải Dương, Bắc Ninh, Hưng Yên, Quảng Ninh cùng nhiều tỉnh thành phía Bắc. Với đơn hàng tank, khách hàng nên cung cấp trước điều kiện tiếp nhận, vị trí bồn và phương án bơm chuyển tại nhà máy.

6. Câu hỏi thường gặp

Nước Javen 10% phù hợp với những hệ thống nào?

Sản phẩm phù hợp với nhà máy xử lý nước thải, hệ thống nước cấp, xưởng dệt nhuộm, nhà máy giấy và đơn vị vệ sinh công nghiệp có nhu cầu sử dụng thường xuyên.

Javen 10% khác gì Javen 8% và 12%?

Khác biệt chính là hàm lượng natri hypochlorit. Javen 10% là dòng nồng độ phổ thông, cân bằng giữa lượng hoạt chất và khả năng định lượng. Javen 8% phù hợp với nhu cầu vừa, còn dòng 12% thường được lựa chọn cho hệ thống tiêu thụ lớn hơn.

Nên chọn can 30 kg hay tank 1.200 kg?

Can 30 kg phù hợp với nhu cầu sử dụng theo mẻ, mức tiêu thụ vừa hoặc cần di chuyển giữa nhiều khu vực. Tank 1.200 kg phù hợp với nhà máy có bồn tiếp nhận, bơm định lượng và kế hoạch sử dụng liên tục.

Vì sao Nước Javen bị giảm hàm lượng trong quá trình lưu kho?

Natri hypochlorit phân hủy dần dưới tác động của nhiệt độ, ánh sáng, thời gian và tạp chất kim loại. Việc lưu kho tại nơi nóng hoặc để bao bì hở làm hàm lượng hoạt tính suy giảm nhanh hơn.

Có thể sử dụng PAC và Javen trong cùng hệ thống không?

Có thể sử dụng trong các công đoạn khác nhau của hệ thống xử lý nước. PAC thường phục vụ keo tụ, còn Javen được dùng cho oxy hóa hoặc khử trùng. Không trộn trực tiếp hai hóa chất ở trạng thái đậm đặc.

7. Liên hệ báo giá

Để nhận báo giá Nước Javen NaClO 10%, kiểm tra tình trạng hàng và kế hoạch giao nhận, vui lòng liên hệ:

Hotline 24/7: 093.456.2868.

Hải Phòng – Quảng Ninh, gồm Hải Dương: 093.456.2868.

Hà Nội và các tỉnh phía Bắc: 0974.74.2868.

Bắc Ninh – Hưng Yên, gồm Bắc Giang và Thái Bình: 0981.74.2868.

Ninh Bình – Thanh Hóa – Nghệ An, gồm Nam Định, Hà Nam: 093.456.6186.

Liên hệ wiget Chat Zalo
Liên hệ ngay để được tư vấn