PAC bột Việt Trì Alₙ(OH)ₘCl₍₃ₙ₋ₘ₎ 31% – Việt Nam, bao 25 kg

Lượt xem: 28

PAC bột Việt Trì 31% là hóa chất keo tụ vô cơ được sử dụng chủ yếu để làm trong nước cấp, nước bể bơi và hỗ trợ xử lý nước thải.

Hàm lượng: Al₂O₃ 31% theo hồ sơ sản phẩm và COA từng lô.

Quy cách – xuất xứ: Bao 25 kg, sản xuất tại Việt Nam.

Ứng dụng: Keo tụ cặn lơ lửng, giảm độ đục, hỗ trợ xử lý màu và nâng cao hiệu quả lắng, lọc.

Lợi thế cung ứng: Nguồn hàng trong nước, thuận tiện bổ sung nhanh cho nhà máy nước và công trình tại miền Bắc.

Cam kết: Hàng rõ nguồn gốc, hỗ trợ COA, MSDS, hóa đơn VAT và giao nhận theo từng lô.

Tư vấn ngay

Chat Zalo

Hotline 24/7

093.456.2868

Thông tin sản phẩm
Thông số Nội dung
Tên sản phẩm PAC Việt Trì 31%, PAC bột Việt Trì, Poly Aluminium Chloride
Công thức hóa học Alₙ(OH)ₘCl₍₃ₙ₋ₘ₎
Số CAS 1327-41-9
Hàm lượng 31%
Xuất xứ Việt Nam
Quy cách Bao 25 kg
Ngoại quan Bột mịn màu vàng nhạt đến vàng chanh, tan trong nước tạo dung dịch keo tụ

1. PAC bột Việt Trì là gì?

PAC bột Việt Trì 31% là hóa chất keo tụ vô cơ thuộc nhóm Poly Aluminium Chloride, có công thức tổng quát Alₙ(OH)ₘCl₍₃ₙ₋ₘ₎ và CAS 1327-41-9. Đây là hỗn hợp các hợp chất nhôm đã được thủy phân một phần, không phải một phân tử đơn lẻ có cấu trúc cố định. Sản phẩm có dạng bột mịn màu vàng nhạt đến vàng chanh, tan trong nước và tạo các dạng polymer nhôm mang điện tích dương. PAC hỗ trợ trung hòa điện tích của hạt keo, hình thành bông cặn và tăng hiệu quả lắng, lọc. Nguồn Việt Trì, hàm lượng Al₂O₃ 31%, bao 25 kg, phù hợp với nhà máy nước, đơn vị cấp nước, công trình bể bơi và hệ thống môi trường cần nguồn hàng trong nước, giao nhanh.

2. Tính chất vật lý và hóa học của PAC bột Việt Trì

2.1. Tính chất vật lý của PAC bột Việt Trì

PAC Việt Trì có dạng bột mịn màu vàng nhạt đến vàng chanh. Màu sắc thực tế có thể thay đổi nhẹ theo nguyên liệu, quy trình sản xuất, độ ẩm và từng lô hàng.

Sản phẩm tan trong nước, tạo dung dịch màu vàng nhạt đến vàng nâu tùy nồng độ. Dung dịch sau hòa tan có chứa các dạng nhôm polymer hóa, tham gia quá trình keo tụ khi được cấp vào nguồn nước phù hợp.

PAC bột hút ẩm. Bao bị hở hoặc lưu trong kho ẩm có thể làm sản phẩm vón cục, giảm khả năng chảy và gây khó khăn cho công đoạn cân, hòa tan hoặc cấp liệu.

Độ tan và lượng cặn không tan là những chỉ tiêu cần kiểm tra khi nhà máy sử dụng hệ thống pha tự động, bơm định lượng hoặc đường ống nhỏ. Nguyên liệu vón, nhiễm ẩm hoặc lẫn tạp chất có thể làm thiết bị hoạt động không ổn định.

Hàm lượng 31% thường được quản lý theo hàm lượng Al₂O₃ tương đương. Khi nhận hàng, doanh nghiệp nên đối chiếu chỉ tiêu này cùng độ kiềm, pH dung dịch, chất không tan và ngoại quan trên COA.

Bao hàng cần còn nguyên lớp lót, nhãn, số lô và thông tin nhà sản xuất. Không nên đánh giá chất lượng PAC chỉ bằng màu bột.

2.2. Tính chất hóa học của PAC bột Việt Trì

PAC là hợp chất nhôm đã được thủy phân một phần. Khi đưa vào nước, các dạng nhôm polymer tiếp tục thủy phân, hấp phụ và trung hòa điện tích của hạt keo.

Một phản ứng đại diện cho quá trình hình thành hydroxide nhôm là:

Al³⁺ + 3H₂O ⇌ Al(OH)₃↓ + 3H⁺

Kết tủa Al(OH)₃ có cấu trúc dạng keo, có thể cuốn theo cặn mịn, chất lơ lửng và một phần chất gây màu trong quá trình hình thành bông.

Trong nước có bicarbonate, quá trình tạo hydroxide nhôm có thể tiêu thụ độ kiềm:

2Al³⁺ + 6HCO₃⁻ → 2Al(OH)₃↓ + 6CO₂↑

Do PAC đã được thủy phân một phần, mức ảnh hưởng đến pH và độ kiềm có thể khác so với phèn nhôm truyền thống. Tuy nhiên, mức thay đổi thực tế vẫn phụ thuộc vào độ kiềm của nước, lượng hóa chất và đặc tính sản phẩm.

Cơ chế keo tụ không chỉ gồm phản ứng tạo Al(OH)₃ mà còn có trung hòa điện tích, hấp phụ, tạo cầu nối và cuốn quét cặn. Vì vậy, không thể xác định hiệu quả chỉ từ một phương trình hóa học.

Không tự ý trộn PAC đậm đặc với kiềm, phosphate, silicate hoặc hóa chất khác trong cùng bồn khi chưa đánh giá khả năng tạo cặn và tương thích.

3. Ứng dụng chính của PAC bột Việt Trì

3.1. Keo tụ và làm trong nước cấp

Ứng dụng trọng tâm của PAC Việt Trì 31% là keo tụ tại nhà máy nước cấp và công trình xử lý nước mặt, nước ngầm.

Sản phẩm giúp trung hòa điện tích của đất sét, cặn mịn, chất hữu cơ dạng keo và các hạt lơ lửng khó lắng. Sau khi mất ổn định, các hạt va chạm và liên kết thành bông cặn có kích thước lớn hơn.

Bông cặn được tách tại bể lắng, bể tuyển nổi hoặc hệ thống lọc tùy thiết kế của công trình. PAC không tự loại bỏ cặn khỏi nước nếu dây chuyền không có công đoạn tách bông phù hợp.

Hiệu quả keo tụ phụ thuộc vào độ đục, pH, độ kiềm, nhiệt độ, chất hữu cơ và tốc độ khuấy. Khi nguồn nước thay đổi theo mùa, chế độ vận hành cũng cần được đánh giá lại.

PAC Việt Trì có lợi thế nguồn hàng trong nước, phù hợp với nhà máy cần kế hoạch giao nhanh và hạn chế thời gian chờ nhập khẩu. Tuy nhiên, mỗi lô vẫn phải được kiểm tra theo COA và jar test.

Doanh nghiệp có thể tham khảo danh mục hóa chất xử lý nước cấp để lựa chọn thêm hóa chất cho điều chỉnh pH, trợ keo tụ, lọc và khử trùng.

3.2. Làm trong nước bể bơi

PAC bột được sử dụng tại một số hệ thống bể bơi để hỗ trợ gom cặn mịn và cải thiện độ trong của nước.

Các hạt bụi, chất hữu cơ và cặn có kích thước nhỏ có thể đi qua thiết bị lọc hoặc lắng chậm. PAC giúp các hạt này kết hợp thành bông lớn hơn, tạo điều kiện cho quá trình lắng hoặc lọc.

Việc sử dụng phải gắn với kiểm tra pH, độ đục, hệ thống tuần hoàn và vật liệu lọc. Bổ sung PAC không phù hợp có thể làm nước còn bông nhỏ, tăng cặn đáy hoặc gây áp lực lên thiết bị lọc.

PAC không thay thế hóa chất khử trùng. Công trình vẫn cần kiểm soát chlorine dư, pH, vệ sinh thành bể, hút cặn và thời gian tuần hoàn theo quy trình vận hành.

Sau quá trình keo tụ, cặn cần được loại khỏi bể bằng phương án phù hợp. Không đưa bể trở lại sử dụng chỉ dựa trên thời gian chờ mà chưa kiểm tra độ trong và các chỉ tiêu nước.

Nguồn Việt Trì phù hợp với đơn vị vận hành bể bơi tại miền Bắc cần bổ sung hàng nhanh và sử dụng theo từng đợt bảo dưỡng.

3.3. Xử lý nước thải công nghiệp

PAC Việt Trì vẫn có thể được sử dụng trong xử lý nước thải khi kết quả jar test cho thấy hiệu quả phù hợp.

Sản phẩm hỗ trợ giảm cặn lơ lửng, độ đục, một phần màu và một số thành phần hữu cơ dạng keo. PAC thường được sử dụng trước công đoạn lắng, tuyển nổi hoặc lọc.

Khả năng xử lý phụ thuộc lớn vào ngành sản xuất và thành phần nước. Nước thải dệt nhuộm, giấy, thực phẩm, cơ khí hoặc khu công nghiệp có thể cần điều kiện pH và hệ hóa chất khác nhau.

Không áp dụng một mức sử dụng chung cho mọi dòng thải. Nhà máy cần thử nghiệm, đánh giá tốc độ tạo bông, kích thước bông, khả năng lắng, độ màu và lượng bùn phát sinh.

PAC có thể được phối hợp với polymer trợ keo tụ trong hệ thống đã được kiểm chứng. Loại polymer, vị trí cấp và điều kiện khuấy cần do bộ phận kỹ thuật xác định.

Khách hàng có thể tham khảo nhóm hóa chất xử lý nước thải để lựa chọn thêm sản phẩm cho từng công đoạn hóa lý.

3.4. Hỗ trợ xử lý nước nuôi trồng thủy sản

PAC có thể được xem xét trong một số ao lắng, bể chứa hoặc hệ thống chuẩn bị nước nuôi trồng thủy sản.

Sản phẩm hỗ trợ gom cặn mịn, đất sét và chất lơ lửng trước khi nguồn nước được chuyển sang khu vực nuôi. Hiệu quả phụ thuộc vào độ đục, độ kiềm, pH, độ mặn và thành phần hữu cơ.

Không mặc định sử dụng trực tiếp PAC trong ao đang có tôm, cá hoặc vật nuôi. Việc keo tụ có thể làm thay đổi chất lượng nước, tạo bùn và ảnh hưởng đến hệ sinh thái nếu vận hành không phù hợp.

Cơ sở cần thử nghiệm trên nguồn nước đại diện, tách cặn sau xử lý và kiểm tra chỉ tiêu nước trước khi cấp vào khu vực nuôi.

Lượng nhôm dư và bùn sau keo tụ cũng cần được xem xét. Sản phẩm không phải thuốc, khoáng bổ sung hoặc chất xử lý bệnh trong thủy sản.

3.5. Tiền xử lý trước công đoạn lọc

PAC được sử dụng để giảm tải cặn cho bể lắng, cột lọc cát, hệ thống lọc áp lực và một số công đoạn lọc tinh.

Khi bông cặn được hình thành phù hợp, hệ thống lọc có thể giữ cặn hiệu quả hơn so với các hạt keo rất nhỏ chưa được xử lý.

Hiệu quả phụ thuộc vào kích thước bông, tốc độ dòng, vật liệu lọc và thời điểm đưa nước qua hệ thống. Bông quá nhỏ có thể xuyên qua lớp lọc, còn bông quá lớn hoặc lượng cặn cao có thể làm tăng tốc độ tắc lọc.

Nhà máy cần theo dõi chênh áp, chu kỳ rửa lọc và độ đục đầu ra khi điều chỉnh lượng PAC.

Doanh nghiệp có thể tham khảo danh mục hóa chất xử lý nước để lựa chọn giải pháp đồng bộ cho keo tụ, lắng, lọc và khử trùng.

4. Lưu ý khi sử dụng và bảo quản PAC bột Việt Trì

4.1. Lưu ý khi sử dụng PAC bột Việt Trì

Người thao tác cần đọc MSDS của đúng sản phẩm và được đào tạo về hóa chất dạng bột trước khi sử dụng.

Trang bị bảo hộ phù hợp gồm kính bảo hộ, găng tay, quần áo và giày bảo hộ. Khi mở bao, cân hoặc cấp nguyên liệu có bụi, phương tiện bảo vệ hô hấp cần được lựa chọn theo đánh giá rủi ro.

Dụng cụ lấy PAC phải sạch, khô và được sử dụng riêng. Không đưa dụng cụ ướt hoặc đã tiếp xúc với hóa chất khác vào bao.

Điều kiện sử dụng cần được xác định thông qua jar test và dữ liệu vận hành. Cần theo dõi:

  • pH và độ kiềm của nước.

  • Độ đục, màu và chất rắn lơ lửng.

  • Tốc độ hình thành và khả năng lắng của bông.

  • Lượng bùn phát sinh.

  • Chỉ tiêu nhôm dư khi công trình có yêu cầu.

Không trộn PAC đậm đặc trực tiếp với xút, vôi, phosphate, polymer hoặc chất khử trùng trong cùng thùng chứa.

4.2. Lưu ý khi bảo quản PAC bột Việt Trì

Bảo quản PAC trong kho khô, mát, thông thoáng, có mái che và tránh nước mưa.

Bao phải được đặt trên pallet, cách nền và tường. Không đặt sản phẩm trực tiếp trên nền ẩm hoặc gần khu vực thường xuyên rửa nước.

Sau khi mở bao, phần hóa chất còn lại cần được đóng kín để hạn chế hút ẩm, vón cục và nhiễm tạp chất.

Không lưu PAC chung với thực phẩm, thức ăn chăn nuôi hoặc hàng hóa có nguy cơ gây nhầm lẫn.

Bao bị rách, ẩm, mất nhãn hoặc vón cứng bất thường cần được cách ly và đánh giá trước khi sử dụng.

Doanh nghiệp nên quản lý theo nhà sản xuất, số lô, hàm lượng Al₂O₃, ngày mở bao và COA; đồng thời áp dụng nguyên tắc nhập trước – xuất trước.

5. Mua PAC bột Việt Trì tại miền Bắc

An Phát cung cấp PAC Việt Trì 31% cho nhà máy nước, công ty cấp nước, đơn vị vận hành bể bơi, khu công nghiệp và công ty môi trường tại miền Bắc.

Sản phẩm có dạng bột màu vàng nhạt đến vàng chanh, quy cách bao 25 kg, xuất xứ Việt Nam. Nguồn hàng nội địa phù hợp với doanh nghiệp cần thời gian giao nhanh, kế hoạch bổ sung linh hoạt và giảm phụ thuộc vào lịch nhập khẩu.

Đơn vị thu mua nên kiểm tra tên PAC Việt Trì, công thức tổng quát Alₙ(OH)ₘCl₍₃ₙ₋ₘ₎, CAS 1327-41-9, hàm lượng Al₂O₃ 31%, độ kiềm, chất không tan và COA.

PAC Việt Trì được định hướng chủ yếu cho nước cấp và bể bơi. Trong nước thải, sản phẩm vẫn có thể đạt hiệu quả tốt khi thành phần nước, pH và jar test phù hợp.

Khi cần sản phẩm dạng lỏng để giảm công đoạn hòa tan, khách hàng có thể tham khảo PAC lỏng Việt Trì. PAC bột và PAC lỏng khác nồng độ, chi phí vận chuyển, yêu cầu bồn chứa và cách tính lượng hoạt chất.

PAC bột có lợi thế bảo quản và vận chuyển theo bao; PAC lỏng thuận tiện định lượng trực tiếp tại công trình có bồn và bơm phù hợp. Việc lựa chọn cần dựa trên lượng tiêu thụ, nhân sự vận hành và mặt bằng kho.

Hàng hóa có nguồn gốc rõ ràng, được cung cấp kèm hồ sơ theo sản phẩm hoặc từng lô. Khách hàng có thể yêu cầu COA, MSDS, hóa đơn VAT và chứng từ liên quan trước khi nhận hàng.

Công ty có giấy phép kinh doanh hóa chất kiểm soát đặc biệt và giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh, phục vụ hoạt động cung ứng trong phạm vi được cấp phép.

An Phát hỗ trợ giao nhận tại Phú Thọ, Hà Nội, Hải Phòng, Hải Dương, Quảng Ninh và nhiều tỉnh thành phía Bắc.

6. Câu hỏi thường gặp

PAC Việt Trì 31% được dùng chủ yếu cho nguồn nước nào?

Sản phẩm được định hướng cho nước cấp và bể bơi, đồng thời có thể sử dụng trong nước thải khi kết quả jar test cho thấy khả năng keo tụ phù hợp.

Hàm lượng 31% của PAC được tính theo chỉ tiêu nào?

Hàm lượng thường được thể hiện theo Al₂O₃ tương đương. Doanh nghiệp cần kiểm tra COA của từng lô để xác nhận chỉ tiêu chính thức.

PAC bột và PAC lỏng Việt Trì khác nhau như thế nào?

PAC bột có hàm lượng hoạt chất cao hơn, thuận tiện lưu kho và vận chuyển. PAC lỏng giảm công đoạn hòa tan nhưng cần bồn chứa và có chi phí vận chuyển theo lượng dung dịch lớn hơn.

Có thể dùng một lượng PAC cố định cho mọi nguồn nước không?

Không. Nhu cầu PAC phụ thuộc vào độ đục, pH, độ kiềm, màu, chất hữu cơ và đặc điểm hệ thống. Cần jar test và theo dõi vận hành trước khi điều chỉnh.

Khi mua PAC Việt Trì cần kiểm tra những gì?

Đơn vị thu mua nên kiểm tra tên sản phẩm, CAS 1327-41-9, hàm lượng Al₂O₃ 31%, xuất xứ Việt Nam, quy cách bao 25 kg, ngoại quan, số lô, COA và MSDS.

7. Liên hệ báo giá

Để nhận báo giá PAC bột Việt Trì 31% bao 25 kg, kiểm tra tình trạng hàng và hồ sơ từng lô, vui lòng liên hệ:

Hotline 24/7: 093.456.2868.

Hải Phòng – Quảng Ninh, gồm Hải Dương: 093.456.2868.

Hà Nội và các tỉnh phía Bắc: 0974.74.2868.

Bắc Ninh – Hưng Yên, gồm Bắc Giang và Thái Bình: 0981.74.2868.

Ninh Bình – Thanh Hóa – Nghệ An, gồm Nam Định, Hà Nam: 093.456.6186.

 

Liên hệ wiget Chat Zalo
Liên hệ ngay để được tư vấn