Khí clo hóa lỏng Cl2 99,5% – Việt Nam, bình 40 kg hoặc 400 kg

Lượt xem: 18

Khí clo hóa lỏng là hóa chất khử trùng công nghiệp chuyên dùng cho nhà máy nước, trạm xử lý nước công suất lớn và hệ thống châm clo cố định.

Hàm lượng: Clo Cl₂ 99,5%.

Quy cách – xuất xứ: Bình chịu áp 40 kg hoặc 400 kg, sản xuất tại Việt Nam.

Ứng dụng: Khử trùng nước cấp, kiểm soát vi sinh, oxy hóa sắt và mangan, hỗ trợ xử lý nước thải và một số quy trình công nghiệp.

Lợi thế cung ứng: Hàm lượng hoạt chất cao, phù hợp hệ thống vận hành liên tục và nhu cầu xử lý lưu lượng lớn.

Cam kết: Hàng rõ nguồn gốc, chứng từ theo sản phẩm hoặc lô hàng; hỗ trợ COA, MSDS, hóa đơn VAT, khảo sát điều kiện tiếp nhận và giao hàng tại miền Bắc

Tư vấn ngay

Chat Zalo

Hotline 24/7

093.456.2868

Thông tin sản phẩm
Thông số Nội dung
Tên sản phẩm Khí clo hóa lỏng, Clo lỏng
Công thức hóa học Cl₂
Số CAS 7782-50-5
Hàm lượng 99,5%
Xuất xứ Việt Nam
Quy cách 40 kg/bình, 400 kg/bình
Ngoại quan Ở điều kiện thường là khí màu vàng lục; khi hóa lỏng dưới áp suất tạo chất lỏng màu hổ phách, chứa trong bình chuyên dụng

1. Khí clo hóa lỏng là gì?

Khí clo hóa lỏng 99,5% xuất xứ Việt Nam là hóa chất khử trùng công nghiệp có công thức Cl₂, được nén và hóa lỏng trong bình chịu áp chuyên dụng. Sản phẩm có tính oxy hóa mạnh, được sử dụng chủ yếu tại nhà máy nước, công ty cấp nước, trạm xử lý nước công suất lớn và khu công nghiệp có hệ thống châm clo cố định. Khi được đưa vào nước bằng thiết bị phù hợp, clo tạo thành các dạng chlorine hoạt tính giúp kiểm soát vi sinh, hỗ trợ oxy hóa sắt, mangan và một số hợp chất dễ bị oxy hóa. Quy cách bình 40 kg phù hợp với hệ thống tiêu thụ vừa, trong khi bình 400 kg đáp ứng nhu cầu vận hành liên tục. Sản phẩm chỉ phù hợp với cơ sở có hạ tầng tiếp nhận và nhân sự được đào tạo.

2. Tính chất vật lý và hóa học của khí clo hóa lỏng

2.1. Tính chất vật lý của khí clo hóa lỏng

Ở điều kiện nhiệt độ và áp suất thông thường, clo tồn tại ở trạng thái khí, có màu vàng lục và mùi hắc đặc trưng. Khi được nén dưới áp suất phù hợp, clo chuyển sang trạng thái lỏng màu hổ phách và được chứa trong bình chịu áp chuyên dụng.

Khí clo nặng hơn không khí nên có xu hướng tích tụ tại khu vực thấp, hố kỹ thuật hoặc nơi thông gió kém khi xảy ra rò rỉ. Đây là lý do phòng đặt bình và phòng châm clo phải được thiết kế thông gió, giám sát rò rỉ và có phương án ứng cứu riêng.

Khí clo hóa lỏng có hàm lượng 99,5%, cho lượng hoạt chất cao trên mỗi đơn vị khối lượng. Đặc điểm này phù hợp với nhà máy xử lý lưu lượng nước lớn nhưng đồng thời yêu cầu hệ thống định lượng, đường ống, van, thiết bị cảnh báo và khu vực lưu trữ đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật.

Bình 40 kg thuận tiện hơn cho cơ sở có mức tiêu thụ vừa hoặc cần thay bình theo chu kỳ ngắn. Bình 400 kg phù hợp với hệ thống vận hành liên tục, có thiết bị nâng chuyển và khu vực tiếp nhận riêng.

2.2. Tính chất hóa học của khí clo hóa lỏng

Khi clo được đưa vào nước, phản ứng thuận nghịch tạo thành axit hypochlorous và axit hydrochloric:

Cl₂ + H₂O ⇌ HClO + HCl

Axit hypochlorous tiếp tục phân ly:

HClO ⇌ H⁺ + ClO⁻

HClO và ClO⁻ là hai dạng chlorine hoạt tính tham gia quá trình oxy hóa và khử trùng. Tỷ lệ giữa hai dạng thay đổi theo pH của nước. Vì vậy, hiệu quả xử lý phụ thuộc vào pH, nhiệt độ, độ đục, tải lượng hữu cơ, thời gian tiếp xúc và nhu cầu clo của từng nguồn nước.

Trong xử lý nước cấp, clo có thể oxy hóa ion sắt hóa trị II thành sắt hóa trị III:

2Fe²⁺ + Cl₂ → 2Fe³⁺ + 2Cl⁻

Sau quá trình oxy hóa, sắt hóa trị III có thể hình thành kết tủa hydroxide trong điều kiện phù hợp và được loại bỏ qua công đoạn lắng, lọc.

Clo cũng có thể oxy hóa mangan hòa tan thành mangan dioxide:

Mn²⁺ + Cl₂ + 2H₂O → MnO₂↓ + 4H⁺ + 2Cl⁻

Hiệu quả oxy hóa sắt và mangan phụ thuộc vào pH, thời gian phản ứng, hàm lượng chất hữu cơ và cấu hình của hệ thống xử lý. Nhà máy cần dựa trên kết quả phân tích nước và thử nghiệm công nghệ, không áp dụng một mức cấp clo cố định cho mọi nguồn nước.

Clo phản ứng mạnh với nhiều chất khử, amoniac, hydro, dung môi và hợp chất hữu cơ. Việc lựa chọn vật liệu, bố trí kho và vận hành hệ thống phải căn cứ vào MSDS, hồ sơ thiết bị và quy trình an toàn của cơ sở.

3. Ứng dụng chính của khí clo hóa lỏng

3.1. Khử trùng nước cấp quy mô lớn

Ứng dụng trọng tâm của khí clo hóa lỏng là khử trùng tại nhà máy nước và trạm cấp nước có công suất lớn. Clo được cấp vào dòng nước bằng hệ thống định lượng chuyên dụng nhằm kiểm soát vi sinh và duy trì chất lượng nước trong quá trình xử lý, lưu chứa hoặc phân phối.

So với hóa chất chlorine dạng rắn hoặc Javen dạng lỏng, khí clo có hàm lượng hoạt chất cao và phù hợp với hệ thống tiêu thụ liên tục. Nhà máy có thể giảm khối lượng bao bì, diện tích lưu trữ và số lần bổ sung hóa chất khi hệ thống được thiết kế đúng.

Hiệu quả khử trùng phải được đánh giá thông qua chất lượng nước đầu vào, thời gian tiếp xúc, pH và chỉ tiêu clo dư. Việc cấp clo cần liên động với lưu lượng nước và hệ thống đo kiểm, tránh điều chỉnh chỉ dựa trên kinh nghiệm.

Doanh nghiệp có thể tham khảo thêm nhóm hóa chất xử lý nước để lựa chọn sản phẩm cho các công đoạn keo tụ, điều chỉnh pH, oxy hóa, lọc và khử trùng.

3.2. Oxy hóa sắt và mangan trong nguồn nước

Khí clo hóa lỏng được sử dụng để hỗ trợ oxy hóa sắt và mangan hòa tan trong một số nguồn nước ngầm hoặc nước thô.

Quá trình oxy hóa chuyển các ion hòa tan sang dạng có khả năng tạo kết tủa, giúp công đoạn lắng và lọc phía sau loại bỏ chúng khỏi nước. Hiệu quả phụ thuộc vào nồng độ sắt, mangan, pH, độ kiềm, hàm lượng hữu cơ và thời gian phản ứng.

Clo không thay thế toàn bộ hệ thống xử lý sắt và mangan. Nhà máy vẫn cần bể phản ứng, công đoạn lắng hoặc lọc phù hợp, đồng thời kiểm soát lượng clo dư và các chỉ tiêu chất lượng nước sau xử lý.

Trước khi điều chỉnh chế độ vận hành, đơn vị kỹ thuật nên thực hiện phân tích nguồn nước và đánh giá tại quy mô thử nghiệm hoặc theo thiết kế công nghệ đã được phê duyệt.

3.3. Kiểm soát vi sinh trong mạng lưới và hệ thống tuần hoàn

Khí clo hóa lỏng có thể được sử dụng để kiểm soát vi sinh tại bể chứa, tuyến ống và một số hệ thống nước tuần hoàn.

Trong mạng lưới cấp nước, việc duy trì clo dư phù hợp giúp hạn chế nguy cơ tái nhiễm vi sinh trong quá trình lưu chứa và phân phối. Tuy nhiên, mức clo dư cần được kiểm soát theo tiêu chuẩn áp dụng và điều kiện thực tế của mạng lưới.

Đối với hệ thống tuần hoàn công nghiệp, đơn vị vận hành phải xem xét vật liệu thiết bị, tải lượng hữu cơ, nhiệt độ và khả năng phát sinh sản phẩm phụ. Không mặc định sử dụng cùng chế độ cấp clo cho nước cấp sinh hoạt, nước làm mát và nước sản xuất.

3.4. Khử trùng nước thải công nghiệp

Khí clo hóa lỏng có thể được sử dụng tại công đoạn khử trùng cuối của các hệ thống xử lý nước thải công suất lớn.

Chlorine hoạt tính hỗ trợ giảm mật độ vi sinh trước khi nước được xả thải hoặc chuyển sang công đoạn tiếp theo. Với nước thải có độ đục hoặc tải lượng hữu cơ cao, clo có thể bị tiêu hao nhanh, làm tăng chi phí và giảm hiệu quả khử trùng.

Hệ thống cần hoàn thiện công đoạn sinh học, keo tụ, lắng hoặc lọc trước khi cấp clo. Điểm châm, thời gian tiếp xúc và lượng hóa chất phải được xác định theo kết quả phân tích nước và yêu cầu vận hành.

Nhà máy có thể tham khảo Chlorine 70% khi cần hóa chất dạng rắn cho hệ thống quy mô nhỏ hơn hoặc chưa có hạ tầng tiếp nhận bình khí.

3.5. Một số quy trình công nghiệp

Đặc tính oxy hóa của clo được ứng dụng trong một số quy trình thuộc ngành giấy, dệt nhuộm và sản xuất hóa chất.

Trong ngành giấy và bao bì, clo hoặc các hợp chất chlorine có thể tham gia một số công đoạn xử lý nước, kiểm soát vi sinh hoặc tẩy theo công nghệ của từng nhà máy. Doanh nghiệp có thể tham khảo nhóm hóa chất ngành giấy và bao bì.

Trong ngành dệt nhuộm, hóa chất oxy hóa có thể được dùng cho xử lý nước, vệ sinh hệ thống hoặc một số công đoạn tẩy. Khả năng áp dụng phải được đánh giá theo nguyên liệu, màu sắc và yêu cầu thành phẩm. Tham khảo thêm nhóm hóa chất ngành dệt nhuộm và may mặc.

Đối với cơ sở chưa có hệ thống châm khí clo, Nước Javen có thể là lựa chọn dạng lỏng dễ tích hợp hơn. Việc lựa chọn cần dựa trên công suất, mức tiêu thụ, hạ tầng kho và tổng chi phí vận hành.

4. Lưu ý khi sử dụng và bảo quản khí clo hóa lỏng

4.1. Lưu ý khi sử dụng khí clo hóa lỏng

Khí clo hóa lỏng chỉ được sử dụng tại cơ sở có hệ thống tiếp nhận, lưu trữ và châm clo chuyên dụng. Người vận hành phải được đào tạo về bình chịu áp, thiết bị định lượng, nhận diện rò rỉ và phương án ứng cứu hóa chất.

Trước khi tiếp nhận sản phẩm, doanh nghiệp cần đánh giá phòng đặt bình, hệ thống thông gió, cảm biến cảnh báo, thiết bị xử lý rò rỉ, nguồn điện dự phòng và lối thoát hiểm. Không đưa bình vào vận hành khi khu vực tiếp nhận chưa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.

Người làm việc trong khu vực phải sử dụng phương tiện bảo hộ theo kết quả đánh giá rủi ro và MSDS. Thiết bị bảo vệ hô hấp chuyên dụng chỉ dành cho nhân sự được huấn luyện và thực hiện theo phương án ứng cứu của cơ sở.

Không tự ý tháo lắp, sửa chữa, thay đổi van hoặc can thiệp vào bình chịu áp. Việc kết nối và thay bình phải thực hiện theo quy trình của hệ thống, hướng dẫn của nhà cung cấp thiết bị và quy định an toàn áp dụng.

Không để clo tiếp xúc với:

  • Amoniac và hóa chất chứa amoni.
  • Hydro, khí dễ cháy và chất khử mạnh.
  • Dầu mỡ, dung môi và hợp chất hữu cơ.
  • Kim loại hoặc vật liệu không tương thích.
  • Nước tại những vị trí có thể gây ăn mòn hoặc hư hỏng thiết bị.
  • Hóa chất khác khi chưa được đánh giá phản ứng.

Khi hệ thống cảnh báo rò rỉ hoạt động hoặc phát hiện mùi clo bất thường, nhân sự không có nhiệm vụ phải rời khỏi khu vực theo tuyến thoát hiểm. Việc cô lập và xử lý sự cố chỉ do đội ứng cứu được đào tạo thực hiện theo MSDS và kế hoạch của cơ sở.

4.2. Lưu ý khi bảo quản khí clo hóa lỏng

Bình clo phải được lưu tại khu vực riêng, khô, mát, có mái che và thông gió phù hợp. Kho cần tách biệt với khu vực làm việc thường xuyên, nguồn nhiệt, hóa chất dễ cháy, amoniac và các chất không tương thích.

Bình phải được cố định để tránh đổ, va đập hoặc dịch chuyển ngoài ý muốn. Nắp bảo vệ van phải được giữ đúng vị trí khi bình chưa kết nối với hệ thống.

Không lăn, kéo hoặc nâng bình bằng van. Việc di chuyển phải sử dụng thiết bị nâng chuyển phù hợp với khối lượng và cấu tạo của bình. Bình 400 kg yêu cầu khu vực bốc dỡ và phương tiện chuyên dụng.

Cơ sở cần quản lý riêng bình đầy, bình đang sử dụng và bình đã hết. Nhãn, số bình, tình trạng kiểm định và hồ sơ giao nhận phải được theo dõi đầy đủ.

Kho phải có biển cảnh báo, hạn chế người không có nhiệm vụ và duy trì lối tiếp cận cho lực lượng ứng cứu. Việc bố trí cảm biến, thông gió và hệ thống xử lý rò rỉ cần căn cứ vào thiết kế được phê duyệt.

5. Giá khí clo hóa lỏng phụ thuộc vào yếu tố nào?

Giá khí clo hóa lỏng 99,5% thay đổi theo từng thời điểm, quy mô sử dụng và điều kiện giao nhận. Các yếu tố chính gồm:

  • Số lượng đặt hàng: Nhu cầu sử dụng định kỳ, số lượng bình và kế hoạch luân chuyển ảnh hưởng đến báo giá.
  • Quy cách đóng gói: Bình 40 kg và bình 400 kg có yêu cầu vận chuyển, bốc dỡ và quản lý khác nhau.
  • Xuất xứ hàng hóa: Sản phẩm có xuất xứ Việt Nam, thuận tiện cho kế hoạch bổ sung và luân chuyển bình tại miền Bắc.
  • Hàm lượng: Sản phẩm trong danh sách có hàm lượng Cl₂ 99,5%.
  • Địa điểm giao nhận: Khoảng cách, tuyến vận chuyển, điều kiện tiếp nhận và yêu cầu phương tiện ảnh hưởng đến tổng chi phí.

Ngoài đơn giá hóa chất, doanh nghiệp cần tính đến tình trạng hệ thống châm clo, khả năng tiếp nhận bình, phương tiện bốc dỡ, lịch luân chuyển và yêu cầu an toàn tại nhà máy.

Trước khi báo giá và cung cấp, khách hàng nên gửi thông tin về công suất xử lý, mức tiêu thụ dự kiến, quy cách bình đang sử dụng và điều kiện khu vực tiếp nhận.

6. Mua khí clo hóa lỏng tại miền Bắc

An Phát cung cấp khí clo hóa lỏng 99,5% cho nhà máy nước, công ty cấp nước, trạm xử lý nước công suất lớn và khu công nghiệp có hệ thống châm clo chuyên dụng.

Sản phẩm có xuất xứ Việt Nam, quy cách bình 40 kg hoặc 400 kg, phù hợp với nhiều mức tiêu thụ và cấu hình hệ thống. Hàng hóa có nguồn gốc rõ ràng và được cung cấp kèm hồ sơ theo sản phẩm hoặc lô giao nhận.

Khách hàng có thể yêu cầu kiểm tra COA, MSDS, hóa đơn VAT, thông tin bình và các chứng từ liên quan trước khi tiếp nhận. Công ty có giấy phép kinh doanh hóa chất kiểm soát đặc biệt và giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh, phục vụ hoạt động cung ứng trong phạm vi được cấp phép.

Do đặc thù của khí clo hóa lỏng và bình chịu áp, việc cung cấp cần được thống nhất trước về hệ thống châm, vị trí giao nhận, phương tiện bốc dỡ và nhân sự tiếp nhận. An Phát hỗ trợ trao đổi điều kiện kỹ thuật và khuyến nghị khảo sát hệ thống trước khi giao lô đầu tiên.

Khu vực ưu tiên cung ứng gồm Hà Nội, Hải Phòng, Quảng Ninh, Hải Dương, Bắc Ninh và các tỉnh phía Bắc có đủ điều kiện tiếp nhận, lưu trữ và vận hành.

7. Câu hỏi thường gặp

Khí clo hóa lỏng phù hợp với hệ thống xử lý nước nào?

Sản phẩm phù hợp nhất với nhà máy nước, trạm xử lý nước công suất lớn và cơ sở có hệ thống châm clo cố định. Những đơn vị chưa có phòng clo, thiết bị cảnh báo và nhân sự được đào tạo nên lựa chọn giải pháp hóa chất khác phù hợp hơn.

Nên chọn bình clo 40 kg hay bình 400 kg?

Bình 40 kg phù hợp với mức tiêu thụ vừa, không gian tiếp nhận hạn chế hoặc hệ thống thay bình theo chu kỳ ngắn. Bình 400 kg phù hợp với nhà máy tiêu thụ lớn, có thiết bị nâng chuyển và khu vực tiếp nhận chuyên dụng.

Khí clo hóa lỏng khác gì Chlorine 70% và Nước Javen?

Khí clo có hàm lượng hoạt chất cao và phù hợp với hệ thống công suất lớn nhưng yêu cầu hạ tầng, thiết bị và nhân sự chuyên môn cao hơn. Chlorine 70% là dạng rắn, còn Javen là dung dịch, thường thuận tiện hơn với hệ thống nhỏ hoặc vừa.

Có cần khảo sát hệ thống trước khi mua khí clo hóa lỏng không?

Có. Cần kiểm tra quy cách bình, hệ thống châm, van kết nối, phòng đặt bình, thông gió, cảm biến cảnh báo, thiết bị nâng chuyển và phương án ứng cứu trước khi cung cấp.

Khi nhận bình clo cần kiểm tra những thông tin nào?

Đơn vị tiếp nhận cần kiểm tra tên sản phẩm, hàm lượng 99,5%, quy cách bình, nhãn nhận diện, tình trạng van, niêm phong, thông tin kiểm định và chứng từ giao nhận. Không tiếp nhận bình có dấu hiệu hư hỏng hoặc không phù hợp với hệ thống.

8. Liên hệ báo giá

Để nhận báo giá khí clo hóa lỏng 99,5%, trao đổi quy cách bình và điều kiện giao nhận, vui lòng liên hệ:

Hotline 24/7: 093.456.2868.

Hải Phòng – Quảng Ninh, gồm Hải Dương: 093.456.2868.

Hà Nội và các tỉnh phía Bắc: 0974.74.2868.

Bắc Ninh – Hưng Yên, gồm Bắc Giang và Thái Bình: 0981.74.2868.

Ninh Bình – Thanh Hóa – Nghệ An, gồm Nam Định, Hà Nam: 093.456.6186.

Liên hệ wiget Chat Zalo
Liên hệ ngay để được tư vấn