Muối viên hoàn nguyên Ấn Độ NaCl 99% – Ấn Độ, bao 25 kg

Lượt xem: 23

Muối viên hoàn nguyên Ấn Độ 99% là Sodium chloride dạng viên nén, chuyên dùng để tái sinh hạt nhựa trao đổi ion trong hệ thống làm mềm nước.

Hàm lượng: NaCl 99%.

Quy cách – xuất xứ: Bao 25 kg, nhập khẩu từ Ấn Độ.

Ứng dụng: Hoàn nguyên hạt cation cho hệ thống nước cấp, lò hơi, dây chuyền RO và thiết bị lọc nước.

Lợi thế cung ứng: Viên nén đồng đều, ít bụi, ít bết và tan từ từ trong bồn muối.

Cam kết: Hàng rõ nguồn gốc, hỗ trợ COA, MSDS, hóa đơn VAT và giao nhận tại miền Bắc.

Tư vấn ngay

Chat Zalo

Hotline 24/7

093.456.2868

Thông tin sản phẩm
Thông số Nội dung
Tên sản phẩm Muối viên Ấn, Muối viên hoàn nguyên Ấn Độ, Salt tablet
Công thức hóa học NaCl
Số CAS 7647-14-5
Hàm lượng 99%
Xuất xứ Ấn Độ
Quy cách Bao 25 kg
Ngoại quan Viên nén màu trắng, kích thước đồng đều, ít bụi và tan từ từ

1. Muối viên hoàn nguyên Ấn Độ là gì?

Muối viên hoàn nguyên Ấn Độ là Sodium chloride có công thức NaCl và số CAS 7647-14-5, được ép thành viên nén đồng đều để sử dụng trong bồn muối của hệ thống làm mềm nước. Sản phẩm có hàm lượng NaCl 99%, dạng viên màu trắng, ít bụi và tan từ từ. Khi hòa tan, muối tạo dung dịch nước muối cung cấp ion Na⁺ để tái sinh hạt nhựa cation đã giữ calcium và magnesium. Muối viên được sử dụng tại nhà máy nước, khách sạn, bệnh viện, nhà máy thực phẩm, hệ thống lò hơi và dây chuyền RO. Quy cách bao 25 kg thuận tiện cho lưu kho, vận chuyển và bổ sung định kỳ vào thiết bị hoàn nguyên.

2. Tính chất vật lý và hóa học của Muối viên hoàn nguyên Ấn Độ

2.1. Tính chất vật lý của Muối viên hoàn nguyên Ấn Độ

Sản phẩm có dạng viên nén màu trắng, kích thước tương đối đồng đều. Cấu trúc viên giúp giảm lượng hạt nhỏ và bụi phát sinh khi mở bao hoặc cấp muối vào bồn.

Muối viên tan trong nước và tạo dung dịch Sodium chloride. Quá trình hòa tan diễn ra từ từ, giúp duy trì lớp nước muối tương đối ổn định trong bồn khi thiết bị được vận hành đúng thiết kế.

So với muối tinh thể rời, dạng viên thường ít bị phân tầng theo kích thước hạt. Sản phẩm cũng hạn chế tình trạng các hạt mịn lắng xuống đáy, làm nghẹt đường hút hoặc tăng lượng cặn trong bồn.

Muối vẫn có khả năng hút ẩm. Bao để hở hoặc lưu trong kho ẩm có thể khiến các viên dính vào nhau, giảm độ chảy và hình thành khối bết.

Hàm lượng NaCl 99% là chỉ tiêu chính. Với hệ thống yêu cầu cao, doanh nghiệp nên kiểm tra thêm độ ẩm, calcium, magnesium, sulfate và chất không tan trên COA.

Khi nhận hàng, cần kiểm tra hình dạng viên, tỷ lệ viên vỡ, tình trạng bao, nhãn, số lô, xuất xứ và hồ sơ kỹ thuật.

2.2. Tính chất hóa học của Muối viên hoàn nguyên Ấn Độ

Khi tan trong nước, Sodium chloride phân ly thành ion sodium và chloride:

NaCl → Na⁺ + Cl⁻

Trong hệ thống làm mềm, hạt nhựa cation ở trạng thái hoạt động giữ lại ion calcium và magnesium từ nước. Sau một chu kỳ vận hành, hạt cần được tái sinh bằng dung dịch NaCl.

Phản ứng hoàn nguyên đại diện đối với hạt đã giữ calcium:

(R–SO₃)₂Ca + 2NaCl ⇌ 2R–SO₃Na + CaCl₂

Phản ứng đại diện đối với hạt đã giữ magnesium:

(R–SO₃)₂Mg + 2NaCl ⇌ 2R–SO₃Na + MgCl₂

Trong đó, R–SO₃ biểu diễn nhóm chức của hạt nhựa cation. Nồng độ nước muối phù hợp giúp cân bằng dịch chuyển theo hướng đưa hạt trở lại dạng sodium.

Sau hoàn nguyên, calcium chloride, magnesium chloride và lượng muối dư phải được rửa khỏi cột theo chu trình của thiết bị. Nước thải hoàn nguyên cần được thu gom hoặc xử lý theo yêu cầu của cơ sở.

NaCl tương đối ổn định, không cháy và không phải chất oxy hóa. Tuy nhiên, dung dịch chloride có thể ảnh hưởng đến một số vật liệu kim loại nếu thiết bị không phù hợp.

3. Ứng dụng chính của Muối viên hoàn nguyên Ấn Độ

3.1. Hoàn nguyên hạt cation trong hệ thống làm mềm nước

Đây là ứng dụng chính của muối viên NaCl 99% Ấn Độ.

Hệ thống làm mềm sử dụng hạt trao đổi ion để giữ calcium và magnesium, là những thành phần gây độ cứng của nước. Sau một thời gian vận hành, khả năng trao đổi của hạt giảm và cần thực hiện chu trình hoàn nguyên.

Muối viên được bổ sung vào bồn muối để tạo dung dịch NaCl. Dung dịch này đi qua cột trao đổi ion theo chương trình của van điều khiển, cung cấp ion sodium và đưa các ion độ cứng ra khỏi hạt.

Viên nén đồng đều giúp quá trình hòa tan ổn định, hạn chế hạt mịn đi vào đường hút. Đặc điểm ít bụi cũng giúp khu vực vận hành sạch hơn so với một số dạng muối hạt không đồng đều.

Hiệu quả hoàn nguyên còn phụ thuộc vào chất lượng hạt cation, độ cứng nước đầu vào, thời gian tiếp xúc, lưu lượng và cài đặt của van.

Khách hàng có thể tham khảo nhóm vật liệu lọc nước để lựa chọn hạt trao đổi ion và vật liệu phù hợp cho hệ thống.

3.2. Hỗ trợ xử lý nước cấp cho lò hơi

Muối viên được sử dụng tại hệ thống làm mềm nước cấp trước lò hơi.

Calcium và magnesium trong nước có thể tạo cáu cặn trên bề mặt truyền nhiệt. Lớp cáu làm giảm hiệu suất trao đổi nhiệt, tăng tiêu hao nhiên liệu và gây khó khăn cho công tác bảo trì.

Thiết bị làm mềm giúp giảm độ cứng trước khi nước đi vào bồn cấp hoặc công đoạn xử lý tiếp theo. Muối viên đóng vai trò hoàn nguyên hạt cation để duy trì khả năng làm mềm qua các chu kỳ vận hành.

Sản phẩm không phải hóa chất xử lý trực tiếp bên trong lò hơi. Việc kiểm soát nước lò còn liên quan đến độ kiềm, oxy hòa tan, độ dẫn điện và chế độ xả đáy.

Đơn vị vận hành cần theo dõi độ cứng sau cột và thực hiện hoàn nguyên theo lưu lượng nước hoặc khả năng trao đổi thực tế, thay vì chỉ dựa vào thời gian cố định.

3.3. Tiền xử lý nước cho hệ thống RO

Hệ thống làm mềm sử dụng muối viên thường được bố trí trước dây chuyền RO khi nguồn nước có độ cứng cao.

Giảm calcium và magnesium giúp hạn chế nguy cơ hình thành cặn carbonate hoặc sulfate trên màng. Điều này hỗ trợ duy trì lưu lượng nước, chênh áp và thời gian vận hành giữa các lần vệ sinh.

Muối viên không tiếp xúc trực tiếp với màng RO trong điều kiện vận hành bình thường. Sản phẩm được sử dụng tại bồn hoàn nguyên của cột làm mềm nằm trước hệ thống màng.

Nếu chu trình rửa không đầy đủ, chloride hoặc nước muối dư có thể đi sang công đoạn sau. Vì vậy, cần kiểm tra độ dẫn điện, độ cứng và trạng thái van sau mỗi lần tái sinh.

Nhà máy nên theo dõi lượng muối tiêu thụ, số chu kỳ hoàn nguyên, độ cứng đầu vào và độ cứng sau cột để đánh giá hiệu quả hệ thống.

Doanh nghiệp có thể tham khảo danh mục hóa chất xử lý nước cấp để lựa chọn thêm sản phẩm phục vụ hệ thống RO và nước công nghiệp.

3.4. Hệ thống nước tại khách sạn, bệnh viện và nhà máy thực phẩm

Muối viên hoàn nguyên được sử dụng trong các hệ thống làm mềm nước tại khách sạn, bệnh viện, khu dịch vụ và nhà máy thực phẩm.

Nước mềm có thể giúp hạn chế cáu cặn tại bình gia nhiệt, đường ống, thiết bị trao đổi nhiệt và một số máy móc sử dụng nước.

Dạng viên ít bụi, ít bết và tan đều phù hợp với khu vực kỹ thuật cần vận hành sạch, bổ sung nguyên liệu định kỳ và hạn chế cặn trong bồn.

Sản phẩm chỉ được sử dụng trong công đoạn hoàn nguyên hạt trao đổi ion. Muối không được mặc định sử dụng trực tiếp làm nguyên liệu thực phẩm, dược phẩm hoặc pha vào nước dùng cho con người.

Đối với nhà máy thực phẩm và bệnh viện, đơn vị vận hành cần bảo đảm chu trình rửa sau hoàn nguyên hoàn tất trước khi đưa cột trở lại sử dụng.

Chất lượng nước sau xử lý phải được kiểm tra theo tiêu chuẩn và quy trình áp dụng tại từng cơ sở.

3.5. Hoàn nguyên thiết bị làm mềm cho bể bơi và hệ thống dịch vụ

Một số bể bơi, khách sạn và khu nghỉ dưỡng sử dụng thiết bị làm mềm để xử lý nước cấp cho hệ thống phụ trợ, bình gia nhiệt hoặc khu vực dịch vụ.

Muối viên giúp duy trì khả năng trao đổi của hạt cation trong thiết bị. Viên có hình dạng đồng đều, ít hạt mịn và thuận tiện khi bổ sung vào bồn.

Muối viên không phải hóa chất khử trùng bể bơi và không thay thế chlorine, hóa chất điều chỉnh pH hoặc chất keo tụ. Sản phẩm cũng không được cấp trực tiếp vào bể theo mục đích hoàn nguyên.

Đơn vị vận hành cần tách biệt rõ bồn muối, bồn hóa chất khử trùng và khu vực lưu trữ sản phẩm khác.

Khách hàng có thể tham khảo nhóm hóa chất xử lý nước bể bơi để lựa chọn sản phẩm riêng cho khử trùng, điều chỉnh pH và làm trong nước.

4. Lưu ý khi sử dụng và bảo quản Muối viên hoàn nguyên Ấn Độ

4.1. Lưu ý khi sử dụng Muối viên hoàn nguyên Ấn Độ

Người vận hành cần đọc MSDS, hướng dẫn của thiết bị làm mềm và tài liệu kỹ thuật của loại hạt trao đổi ion đang sử dụng.

Trang bị bảo hộ phù hợp gồm kính, găng tay, quần áo và giày bảo hộ. Muối tương đối ổn định nhưng bụi nhỏ hoặc dung dịch đậm đặc có thể gây kích ứng khi tiếp xúc kéo dài.

Trước khi bổ sung muối, cần kiểm tra bồn, mức nước, đường hút dung dịch và tình trạng tạo cầu muối.

Không trộn trực tiếp muối viên với axit, hóa chất khử trùng hoặc sản phẩm chưa được đánh giá khả năng tương thích.

Không đổ hóa chất khác vào bồn nước muối. Việc vệ sinh bồn và điều chỉnh chu trình hoàn nguyên phải thực hiện theo hướng dẫn của thiết bị.

Nên theo dõi:

  • Độ cứng nước đầu vào và sau cột.

  • Mức muối trong bồn.

  • Lượng muối tiêu thụ mỗi chu kỳ.

  • Tình trạng viên vỡ, cặn đáy và cầu muối.

  • Độ dẫn điện sau công đoạn rửa.

Nước thải hoàn nguyên có nồng độ chloride và độ dẫn điện cao, cần được quản lý theo hệ thống xử lý của cơ sở.

4.2. Lưu ý khi bảo quản Muối viên hoàn nguyên Ấn Độ

Bảo quản sản phẩm trong kho khô, mát, thông thoáng, có mái che và tránh nước mưa.

Bao phải được đặt trên pallet, cách nền và tường. Không để sản phẩm trực tiếp trên nền ẩm hoặc gần khu vực thường xuyên vệ sinh bằng nước.

Sau khi mở bao, phần muối còn lại cần được đóng kín để hạn chế hút ẩm, bết viên và nhiễm tạp chất.

Không xếp bao quá cao hoặc đặt tại vị trí dễ va đập, làm vỡ viên và phát sinh nhiều hạt nhỏ.

Tách biệt sản phẩm với axit, hóa chất khử trùng, thực phẩm, dược phẩm và hàng hóa có nguy cơ gây nhầm lẫn.

Bao bị rách, ẩm, mất nhãn hoặc có nhiều viên vỡ bất thường cần được cách ly và đánh giá trước khi đưa vào bồn.

5. Mua Muối viên hoàn nguyên Ấn Độ tại miền Bắc

An Phát cung cấp muối viên hoàn nguyên Ấn Độ NaCl 99% cho nhà máy nước, khách sạn, bệnh viện, nhà máy thực phẩm, đơn vị vận hành lò hơi và hệ thống RO tại miền Bắc.

Sản phẩm có dạng viên nén màu trắng, kích thước đồng đều, ít bụi, ít bết và tan từ từ. Quy cách bao 25 kg thuận tiện cho vận chuyển nội bộ và bổ sung định kỳ vào bồn.

Đơn vị thu mua nên kiểm tra tên Muối viên hoàn nguyên Ấn Độ, công thức NaCl, CAS 7647-14-5, hàm lượng 99%, hình dạng viên, độ ẩm, chất không tan, xuất xứ và COA.

Muối viên được định hướng riêng cho hoàn nguyên hạt cation. Sản phẩm không nên được lựa chọn như muối công nghiệp phổ thông cho dệt nhuộm hoặc pha chế chỉ vì cùng hoạt chất NaCl.

So với muối tinh công nghiệp, muối viên được ép thành hình đồng đều, ít bụi và thường hạn chế lượng hạt nhỏ lắng trong bồn. Muối tinh dạng hạt có thể tan nhanh hơn nhưng đặc tính cấp liệu khác.

Việc lựa chọn cần dựa trên thiết kế bồn muối, loại van, yêu cầu hòa tan, mức tiêu thụ và tần suất vệ sinh. Không thay đổi dạng muối khi chưa đánh giá khả năng vận hành của thiết bị.

Khách hàng có thể tham khảo danh mục hóa chất xử lý nước để lựa chọn thêm hóa chất, vật liệu và sản phẩm phụ trợ cho hệ thống.

Hàng hóa có nguồn gốc rõ ràng, được cung cấp kèm hồ sơ theo sản phẩm hoặc từng lô. Khách hàng có thể yêu cầu COA, MSDS, hóa đơn VAT và chứng từ liên quan trước khi nhận hàng.

Công ty có giấy phép kinh doanh hóa chất kiểm soát đặc biệt và giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh, phục vụ hoạt động cung ứng trong phạm vi được cấp phép.

An Phát hỗ trợ giao nhận tại Hà Nội, Hải Phòng, Bắc Ninh, Quảng Ninh, Hải Dương và nhiều tỉnh thành phía Bắc.

6. Câu hỏi thường gặp

Muối viên hoàn nguyên được sử dụng để làm gì?

Sản phẩm được sử dụng để tạo dung dịch NaCl tái sinh hạt cation trong hệ thống làm mềm nước, lò hơi, RO và thiết bị lọc.

Muối viên có cho trực tiếp vào cột hạt cation không?

Thông thường, muối được bổ sung vào bồn muối để tạo dung dịch hoàn nguyên. Chu trình hút nước muối và rửa cột được thực hiện qua van của thiết bị.

Muối viên khác muối tinh dạng hạt như thế nào?

Muối viên được nén thành hình đồng đều, ít bụi và tan từ từ. Muối tinh ở dạng tinh thể rời, có đặc tính hòa tan và cấp liệu khác.

Muối viên Ấn Độ có dùng trực tiếp trong thực phẩm không?

Không nên mặc định. Sản phẩm trong bài được định hướng cho hoàn nguyên hệ thống làm mềm nước. Ứng dụng thực phẩm cần đúng cấp chất lượng và hồ sơ riêng.

Khi mua muối viên hoàn nguyên cần kiểm tra những gì?

Cần kiểm tra NaCl 99%, CAS 7647-14-5, xuất xứ Ấn Độ, quy cách bao 25 kg, hình dạng viên, độ ẩm, chất không tan, COA và MSDS.

7. Liên hệ báo giá

Để nhận báo giá Muối viên hoàn nguyên Ấn Độ NaCl 99%, bao 25 kg, vui lòng liên hệ:

Hotline 24/7: 093.456.2868.

Hải Phòng – Quảng Ninh, gồm Hải Dương: 093.456.2868.

Hà Nội và các tỉnh phía Bắc: 0974.74.2868.

Bắc Ninh – Hưng Yên, gồm Bắc Giang và Thái Bình: 0981.74.2868.

Ninh Bình – Thanh Hóa – Nghệ An, gồm Nam Định, Hà Nam: 093.456.6186.

 

Liên hệ wiget Chat Zalo
Liên hệ ngay để được tư vấn