N-Butanol C₄H₁₀O 99% – Malaysia, 167 kg/phuy

Lượt xem: 8

N-Butanol Malaysia là dung môi alcohol mạch thẳng có tốc độ bay hơi vừa, được sử dụng trong sản xuất sơn, nhựa, mực in và tổng hợp hóa chất.

Hàm lượng: N-Butanol 99%.

Quy cách – xuất xứ: Phuy 167 kg, hàng nhập khẩu từ Malaysia.

Ứng dụng: Pha sơn, mực in, nhựa; sản xuất ester như Butyl Acetate và nhiều hóa chất trung gian.

Lợi thế cung ứng: Khả năng hòa tan phù hợp, tốc độ bay hơi vừa, thuận tiện cho các dây chuyền cần kiểm soát thời gian dàn màng và thời gian khô.

Cam kết: Hàng rõ nguồn gốc, hỗ trợ COA, MSDS, hóa đơn VAT và giao nhận tại miền Bắc.

Tư vấn ngay

Chat Zalo

Hotline 24/7

093.456.2868

Thông tin sản phẩm
Thông số Nội dung
Tên sản phẩm n-Butanol, N-Butanol, Butan-1-ol, NBA
Công thức hóa học C₄H₁₀O
Số CAS 71-36-3
Hàm lượng 99%
Xuất xứ Malaysia
Quy cách 167 kg/phuy
Ngoại quan Chất lỏng trong suốt, không màu, có mùi cồn đặc trưng và bay hơi vừa

1. N-Butanol là gì?

N-Butanol Malaysia 99% là dung môi hữu cơ thuộc nhóm alcohol mạch thẳng, có tên hóa học Butan-1-ol, công thức C₄H₁₀O và số CAS 71-36-3. Sản phẩm tồn tại ở dạng chất lỏng trong suốt, không màu, có mùi cồn đặc trưng và tốc độ bay hơi vừa. N-Butanol có khả năng hòa tan nhiều loại nhựa, dầu, chất tạo màng và thành phần hữu cơ nên được sử dụng trong sản xuất sơn, mực in, nhựa và hỗn hợp dung môi công nghiệp. Đây cũng là nguyên liệu quan trọng để tổng hợp ester, tiêu biểu là Butyl Acetate. Quy cách 167 kg/phuy phù hợp với nhà máy sử dụng thường xuyên, cấp nguyên liệu theo từng mẻ hoặc đưa vào hệ thống pha chế trung gian.

2. Tính chất vật lý và hóa học của N-Butanol

2.1. Tính chất vật lý của N-Butanol

N-Butanol là chất lỏng trong suốt, không màu và có mùi alcohol đặc trưng. Sản phẩm có tốc độ bay hơi vừa, chậm hơn nhiều dung môi ketone hoặc ester bay hơi nhanh.

Đặc tính bay hơi này giúp màng sơn, mực hoặc coating có thêm thời gian dàn trải trước khi khô. Tuy nhiên, nếu sử dụng không phù hợp, dung môi cũng có thể làm kéo dài thời gian sấy hoặc ảnh hưởng đến tốc độ của dây chuyền.

N-Butanol tan một phần trong nước và hòa tan tốt trong nhiều dung môi hữu cơ. Sản phẩm có khả năng hòa tan một số loại nhựa, dầu, chất tạo màng và phụ gia, phù hợp với nhiều công thức công nghiệp.

N-Butanol là chất lỏng dễ cháy. Hơi dung môi có thể tích tụ tại khu vực kín hoặc thông gió không đầy đủ và bắt cháy khi gặp nguồn nhiệt, tia lửa hoặc ngọn lửa.

Khi nhận hàng, doanh nghiệp nên kiểm tra độ trong, màu sắc, tình trạng phuy, số lô và COA. Dung môi có cặn, tách lớp, đổi màu hoặc phuy rò rỉ cần được cách ly trước khi sử dụng.

2.2. Tính chất hóa học của N-Butanol

N-Butanol là alcohol bậc một và tương đối ổn định trong điều kiện lưu kho thông thường.

Khi bị oxy hóa, N-Butanol có thể tạo Butanal:

C₄H₁₀O + [O] → C₄H₈O + H₂O

Trong phản ứng ester hóa với Axit acetic, sản phẩm tạo Butyl Acetate và nước:

CH₃CH₂CH₂CH₂OH + CH₃COOH ⇌ CH₃COOCH₂CH₂CH₂CH₃ + H₂O

Khi cháy hoàn toàn trong điều kiện đủ oxy:

C₄H₁₀O + 6O₂ → 4CO₂ + 5H₂O

Trong vai trò dung môi, đặc tính cần quan tâm nhất là khả năng hòa tan, tốc độ bay hơi, hàm lượng nước, tính dễ cháy và độ tương thích với các thành phần trong công thức.

Không để N-Butanol tiếp xúc với chất oxy hóa mạnh, nguồn nhiệt hoặc hóa chất chưa được xác định khả năng tương thích. Mọi hoạt động phối trộn cần căn cứ vào công thức đã được thử nghiệm và MSDS của từng nguyên liệu.

3. Ứng dụng chính của N-Butanol

3.1. Dung môi pha sơn và coating

Ứng dụng trọng tâm của N-Butanol Malaysia 99% là làm dung môi hoặc thành phần điều chỉnh trong các công thức sơn và coating công nghiệp.

N-Butanol giúp hòa tan một số loại nhựa, chất tạo màng và phụ gia. Tốc độ bay hơi vừa hỗ trợ điều chỉnh độ nhớt, cải thiện khả năng dàn trải và hạn chế hiện tượng lớp phủ khô quá nhanh trên bề mặt hoặc thiết bị thi công.

Sản phẩm có thể được sử dụng trong sơn kim loại, sơn gỗ, coating công nghiệp và một số hệ nhựa phù hợp. Khả năng áp dụng phụ thuộc vào loại nhựa, hàm lượng chất rắn, dung môi phối hợp, nhiệt độ và phương pháp thi công.

N-Butanol thường được sử dụng như một phần của hệ dung môi thay vì là thành phần duy nhất. Việc phối hợp với ester, ketone hoặc hydrocarbon giúp nhà sản xuất xây dựng dải bay hơi phù hợp hơn cho từng dây chuyền.

Nhà máy cần thử nghiệm độ hòa tan, độ nhớt, thời gian khô, độ bóng và ngoại quan màng phủ trước khi thay đổi tỷ lệ hoặc nguồn dung môi.

Doanh nghiệp có thể tham khảo nhóm dung môi pha sơn để lựa chọn thêm dung môi theo từng hệ nhựa và yêu cầu thời gian khô.

3.2. Dung môi pha mực in

N-Butanol được sử dụng trong một số công thức mực in công nghiệp cần dung môi có tốc độ bay hơi vừa và khả năng hòa tan phù hợp.

Sản phẩm hỗ trợ hòa tan nhựa mực, điều chỉnh độ nhớt và duy trì độ đồng nhất của hỗn hợp trong quá trình vận hành. N-Butanol có thể giúp cân bằng hệ dung môi khi thành phần bay hơi nhanh làm mực khô sớm trên trục hoặc bộ phận cấp mực.

Khả năng sử dụng phụ thuộc vào loại nhựa, chất màu, phụ gia, vật liệu in, tốc độ máy và điều kiện sấy. Dung môi bay hơi quá chậm có thể làm tăng thời gian sấy hoặc lượng dung môi còn lại trong thành phẩm.

Nhà in cần thử nghiệm trên công thức thực tế và theo dõi độ nhớt, độ bám, màu sắc cùng tốc độ khô trước khi thay đổi nguồn nguyên liệu.

Khách hàng có thể tham khảo nhóm dung môi pha mực in để lựa chọn sản phẩm phù hợp với công nghệ in đang sử dụng.

3.3. Sản xuất nhựa và chất kết dính

N-Butanol được sử dụng trong một số quy trình sản xuất nhựa, chất kết dính và hóa chất phủ bề mặt.

Dung môi có thể hỗ trợ hòa tan polymer, nhựa hoặc phụ gia phù hợp, đồng thời điều chỉnh độ nhớt của hỗn hợp. Tốc độ bay hơi vừa giúp sản phẩm có thời gian dàn trải trước khi dung môi được loại khỏi lớp phủ hoặc chất kết dính.

N-Butanol có thể xuất hiện trong một số công thức nhựa alkyd, resin, keo và coating công nghiệp. Mức độ phù hợp phụ thuộc vào cấu trúc polymer, dung môi phối hợp và yêu cầu của thành phẩm.

Nhà máy cần kiểm tra hàm lượng nước và tạp chất trên COA vì các chỉ tiêu này có thể ảnh hưởng đến độ trong, độ ổn định hoặc phản ứng của hệ nhựa.

Không thay trực tiếp N-Butanol bằng alcohol khác theo cùng tỷ lệ khi chưa đánh giá độ hòa tan, tốc độ bay hơi và ảnh hưởng đến độ nhớt của công thức.

3.4. Nguyên liệu sản xuất Butyl Acetate và ester

N-Butanol là nguyên liệu quan trọng trong quá trình tổng hợp các ester, trong đó có Butyl Acetate.

Khi phản ứng với Axit acetic trong điều kiện công nghệ phù hợp, N-Butanol tạo n-Butyl Acetate. Đây là dung môi được sử dụng phổ biến trong ngành sơn, mực in, keo và coating.

Chất lượng N-Butanol đầu vào có thể ảnh hưởng đến hiệu suất phản ứng, hàm lượng nước, màu sắc và độ tinh khiết của ester thành phẩm. Nhà máy hóa chất cần đối chiếu hàm lượng, nước và tạp chất của từng lô.

Ngoài Butyl Acetate, N-Butanol còn được sử dụng để tổng hợp nhiều ester và hóa chất trung gian khác. Điều kiện phản ứng, xúc tác và hệ thống tách sản phẩm phải được thiết kế theo từng quy trình.

Doanh nghiệp có thể tham khảo Butyl Acetate để tìm hiểu sản phẩm ester được tổng hợp từ N-Butanol và Axit acetic.

3.5. Pha chế hỗn hợp dung môi công nghiệp

N-Butanol được phối hợp trong nhiều hệ dung môi dùng cho sơn, mực, nhựa, keo và hóa chất công nghiệp.

Sản phẩm có thể giúp tăng khả năng hòa tan, điều chỉnh độ nhớt và cân bằng tốc độ bay hơi của hỗn hợp. N-Butanol thường được lựa chọn khi công thức cần dung môi alcohol có tốc độ bay hơi không quá nhanh.

Doanh nghiệp có thể tham khảo danh mục dung môi công nghiệp để lựa chọn thêm ester, ketone và hydrocarbon phối hợp với N-Butanol.

N-Butanol cũng có thể được sử dụng để làm sạch cặn nhựa, sơn hoặc mực chưa đóng rắn trên dụng cụ và thiết bị phù hợp. Trước khi sử dụng, cần kiểm tra khả năng tương thích với nhựa, cao su, gioăng và lớp phủ máy móc.

Khu vực vệ sinh phải thông gió tốt, cách xa nguồn phát lửa và có phương án thu gom dung môi đã sử dụng. Không xả N-Butanol hoặc hỗn hợp dung môi thải trực tiếp vào hệ thống thoát nước.

4. N-Butanol khác Isobutanol như thế nào?

N-Butanol và Isobutanol có cùng công thức phân tử C₄H₁₀O nhưng khác cấu trúc mạch carbon.

N-Butanol có cấu trúc mạch thẳng và số CAS 71-36-3. Isobutanol có cấu trúc mạch nhánh và số CAS 78-83-1. Sự khác biệt về cấu trúc dẫn đến khác biệt về tính chất vật lý, tốc độ bay hơi, khả năng hòa tan và mức độ phù hợp với từng công thức.

N-Butanol trong bài được định hướng cho sơn, mực in và tổng hợp ester như n-Butyl Acetate. Isobutanol thường được sử dụng trong một số hệ sơn, nhựa, phụ gia và sản xuất ester mạch nhánh.

Doanh nghiệp không nên đặt hàng chỉ với tên chung “Butanol” vì có thể gây nhầm sản phẩm. Khi mua cần xác nhận tên đầy đủ, số CAS, xuất xứ và quy cách.

Khách hàng có thể tham khảo Isobutanol IBA Đài Loan để so sánh và lựa chọn đúng alcohol cho công thức đang sử dụng.

5. Lưu ý khi sử dụng và bảo quản N-Butanol

5.1. Lưu ý khi sử dụng N-Butanol

Người thao tác cần đọc MSDS của đúng sản phẩm và được đào tạo về dung môi dễ cháy trước khi sử dụng.

Khu vực làm việc phải có thông gió tự nhiên hoặc thông gió cưỡng bức phù hợp để hạn chế tích tụ hơi dung môi.

Trang bị bảo hộ cơ bản gồm kính bảo hộ, găng tay tương thích với dung môi, quần áo và giày bảo hộ. Phương tiện bảo vệ hô hấp được lựa chọn theo kết quả đánh giá rủi ro tại cơ sở.

Không sử dụng N-Butanol gần ngọn lửa, bề mặt nóng, tia lửa điện hoặc vị trí có nguy cơ phát sinh tĩnh điện. Thiết bị điện, bơm, đường ống và hoạt động sang chiết phải phù hợp với khu vực sử dụng dung môi dễ cháy.

Không để sản phẩm tiếp xúc với:

  • Chất oxy hóa mạnh.

  • Nguồn nhiệt, tia lửa và ngọn lửa.

  • Hóa chất chưa xác định khả năng tương thích.

  • Thực phẩm và hàng hóa không liên quan.

Khi xảy ra rò rỉ, cần cô lập nguồn phát lửa, tăng thông gió và thu gom theo MSDS cùng phương án ứng cứu của cơ sở. Không sử dụng dụng cụ có khả năng phát sinh tia lửa.

5.2. Lưu ý khi bảo quản N-Butanol

Bảo quản N-Butanol trong kho dung môi khô, mát, thông thoáng và tránh ánh nắng trực tiếp. Khu vực lưu trữ phải cách xa nguồn nhiệt, tia lửa, ngọn lửa và chất oxy hóa mạnh.

Phuy cần được đặt thẳng đứng, đóng kín và giữ nguyên nhãn nhận diện. Không sử dụng phuy bị rò rỉ, mất nhãn, móp nghiêm trọng hoặc có dấu hiệu hư hỏng.

Kho cần có thiết bị phòng cháy phù hợp, biện pháp nối đất và kiểm soát tĩnh điện trong quá trình sang chiết. Khu vực lưu trữ cũng cần có phương án ngăn chặn dung môi lan rộng khi xảy ra tràn đổ.

Không lưu N-Butanol chung với thực phẩm, thức ăn chăn nuôi hoặc hàng hóa không liên quan. Sau khi mở phuy, cần đóng kín để hạn chế bay hơi, hút ẩm và nhiễm tạp chất.

Doanh nghiệp nên quản lý sản phẩm theo số lô, đối chiếu COA và áp dụng nguyên tắc nhập trước – xuất trước.

6. Mua N-Butanol tại miền Bắc

An Phát cung cấp N-Butanol Malaysia 99% cho nhà máy sơn, doanh nghiệp hóa chất, nhà in, cơ sở sản xuất nhựa và đơn vị pha chế dung môi tại miền Bắc.

Sản phẩm có quy cách 167 kg/phuy, phù hợp với doanh nghiệp sử dụng thường xuyên hoặc cấp nguyên liệu theo từng mẻ sản xuất.

Nguồn hàng Malaysia được định hướng cho các ứng dụng sơn, mực in và tổng hợp ester. Đơn vị thu mua nên kiểm tra hàm lượng N-Butanol, hàm lượng nước, màu sắc, độ trong và tạp chất theo COA của từng lô.

Hàng hóa có nguồn gốc rõ ràng và được cung cấp kèm hồ sơ theo sản phẩm hoặc lô hàng. Khách hàng có thể yêu cầu COA, MSDS, hóa đơn VAT và các chứng từ liên quan trước khi nhận hàng.

Khi đặt mua, cần ghi rõ N-Butanol, CAS 71-36-3 để tránh nhầm với Isobutanol. Với công thức có yêu cầu riêng, nên đánh giá mẫu của lô hàng trước khi sử dụng trên toàn bộ dây chuyền.

Công ty có giấy phép kinh doanh hóa chất kiểm soát đặc biệt và giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh, phục vụ hoạt động cung ứng hóa chất trong phạm vi được cấp phép.

An Phát hỗ trợ kiểm tra tình trạng hàng và giao nhận tại Hải Phòng, Bắc Ninh, Hải Dương, Hưng Yên, Hà Nội cùng nhiều tỉnh thành phía Bắc.

7. Câu hỏi thường gặp

N-Butanol được sử dụng chủ yếu trong ngành nào?

Sản phẩm được dùng trong sản xuất sơn, nhựa, mực in, chất kết dính, hỗn hợp dung môi và tổng hợp ester như Butyl Acetate.

N-Butanol và Isobutanol có phải cùng một sản phẩm không?

Không. Hai sản phẩm có cùng công thức phân tử nhưng khác cấu trúc và số CAS. N-Butanol có CAS 71-36-3, còn Isobutanol có CAS 78-83-1.

N-Butanol có tan trong nước không?

N-Butanol tan một phần trong nước và hòa tan tốt trong nhiều dung môi hữu cơ. Khả năng hòa tan trong từng công thức cần được thử nghiệm thực tế.

N-Butanol có dùng để sản xuất Butyl Acetate không?

Có. N-Butanol là nguyên liệu phản ứng với Axit acetic để tạo n-Butyl Acetate trong điều kiện công nghệ phù hợp.

Khi mua N-Butanol cần kiểm tra những gì?

Đơn vị thu mua nên kiểm tra tên sản phẩm, công thức C₄H₁₀O, CAS 71-36-3, hàm lượng 99%, xuất xứ Malaysia, quy cách 167 kg/phuy, ngoại quan và COA của lô hàng.

8. Liên hệ báo giá

Để nhận báo giá N-Butanol Malaysia 99%, kiểm tra tình trạng hàng và chứng từ của lô sản phẩm, vui lòng liên hệ:

Hotline 24/7: 093.456.2868.

Hải Phòng – Quảng Ninh, gồm Hải Dương: 093.456.2868.

Hà Nội và các tỉnh phía Bắc: 0974.74.2868.

Bắc Ninh – Hưng Yên, gồm Bắc Giang và Thái Bình: 0981.74.2868.

Ninh Bình – Thanh Hóa – Nghệ An, gồm Nam Định, Hà Nam: 093.456.6186.

Liên hệ wiget Chat Zalo
Liên hệ ngay để được tư vấn