Hotline
093.456.2868Hotline
093.456.2868Ngôn ngữ
vi
N-Hexan Hàn Quốc là dung môi hydrocacbon bay hơi rất nhanh, được sử dụng trong sản xuất keo da giầy, cao su, tẩy dầu và pha chế các hỗn hợp dung môi công nghiệp.
Hàm lượng: File sản phẩm ghi =<99%; chỉ tiêu chính xác cần đối chiếu theo COA của từng lô hàng.
Quy cách – xuất xứ: Phuy 138 kg, hàng nhập khẩu từ Hàn Quốc.
Ứng dụng: Pha keo, xử lý cao su, tẩy dầu nhẹ, pha sơn, mực in và chiết tách trong các quy trình công nghiệp được kiểm soát.
Lợi thế cung ứng: Tốc độ bay hơi nhanh, phù hợp với dây chuyền cần rút ngắn thời gian khô và kiểm soát chất lượng nguyên liệu theo lô.
Cam kết: Hàng rõ nguồn gốc, hỗ trợ COA, MSDS, hóa đơn VAT và giao nhận tại miền Bắc.
Tư vấn ngay
Chat ZaloHotline 24/7
093.456.2868| Thông số | Nội dung |
|---|---|
| Tên sản phẩm | n-Hexane, N-Hexan, Hexane |
| Công thức hóa học | C₆H₁₄ |
| Số CAS | 110-54-3 |
| Hàm lượng | =<99% |
| Xuất xứ | Hàn Quốc |
| Quy cách | 138 kg/phuy |
| Ngoại quan | Chất lỏng trong suốt, không màu, bay hơi rất nhanh và có mùi hydrocacbon nhẹ |
N-Hexan Hàn Quốc là dung môi hữu cơ thuộc nhóm hydrocacbon no mạch thẳng, có công thức hóa học C₆H₁₄ và số CAS 110-54-3. Sản phẩm có dạng chất lỏng trong suốt, không màu, bay hơi rất nhanh và hầu như không tan trong nước. Nhờ khả năng hòa tan dầu, cao su, một số loại nhựa và hợp chất hữu cơ không phân cực, N-Hexan được sử dụng trong sản xuất keo da giầy, xử lý cao su, tẩy dầu và pha chế dung môi. Nguồn hàng Hàn Quốc phù hợp với nhà máy cần theo dõi chất lượng, dải bay hơi và tạp chất theo từng lô. Quy cách phuy 138 kg thuận tiện cho vận chuyển, lưu kho và cấp nguyên liệu theo từng mẻ sản xuất.
N-Hexan là chất lỏng trong suốt, không màu và có mùi hydrocacbon nhẹ. Sản phẩm có tốc độ bay hơi rất nhanh, giúp bề mặt hoặc lớp keo khô trong thời gian ngắn khi được sử dụng trong công thức phù hợp.
Dung môi hầu như không tan trong nước nhưng hòa tan tốt dầu, mỡ nhẹ, cao su và nhiều hợp chất hữu cơ không phân cực. Đặc tính này giúp N-Hexan phù hợp với các dây chuyền keo dán, cao su và vệ sinh dầu nhẹ.
N-Hexan có tỷ trọng thấp hơn nước. Khi bị tràn vào khu vực có nước, dung môi thường tạo lớp riêng thay vì hòa tan hoàn toàn. Dung môi thải phải được thu gom riêng, không xả trực tiếp xuống cống hoặc nguồn nước.
Sản phẩm rất dễ cháy. Hơi dung môi có thể lan theo mặt sàn, tích tụ tại khu vực thấp hoặc không gian kín và bắt cháy khi gặp nguồn nhiệt, tia lửa hoặc ngọn lửa.
Khi tiếp nhận hàng, doanh nghiệp nên kiểm tra độ trong, màu sắc, tình trạng phuy, số lô và COA. Dung môi có cặn, lẫn nước, đổi màu hoặc phuy rò rỉ cần được cách ly trước khi sử dụng.
N-Hexan thuộc nhóm ankan và tương đối ổn định trong điều kiện bảo quản công nghiệp thông thường. Trong vai trò dung môi, sản phẩm chủ yếu được lựa chọn dựa trên khả năng hòa tan, tốc độ bay hơi và độ tương thích với nguyên liệu.
N-Hexan không phản ứng với nước và không bị thủy phân. Sản phẩm có thể phản ứng mạnh với chất oxy hóa và không được để tiếp xúc với nguồn nhiệt hoặc ngọn lửa.
Khi cháy hoàn toàn trong điều kiện đủ oxy:
2C₆H₁₄ + 19O₂ → 12CO₂ + 14H₂O
Nếu cháy trong điều kiện thiếu oxy, quá trình có thể tạo carbon monoxide, muội và khói. Khu vực lưu trữ, sang chiết và sử dụng cần có biện pháp phòng cháy cùng hệ thống thông gió phù hợp.
N-Hexan không có phản ứng đặc trưng cần khai thác trong các ứng dụng dung môi thông thường. Không tự ý phối trộn sản phẩm với chất oxy hóa mạnh hoặc hóa chất chưa được xác định khả năng tương thích.
Ứng dụng trọng tâm của N-Hexan Hàn Quốc là làm dung môi trong một số công thức keo dùng cho ngành da giầy.
Nhờ tính không phân cực, sản phẩm có thể hòa tan hoặc hỗ trợ phân tán cao su, nhựa và các thành phần hữu cơ phù hợp. N-Hexan giúp điều chỉnh độ nhớt, hỗ trợ keo được phủ đều và bay hơi sau khi keo được đưa lên bề mặt.
Tốc độ bay hơi rất nhanh giúp rút ngắn thời gian chờ giữa các công đoạn. Tuy nhiên, dung môi bay hơi quá nhanh cũng có thể làm keo đặc, khô sớm hoặc giảm thời gian mở nếu tỷ lệ phối trộn không phù hợp.
Khả năng sử dụng phụ thuộc vào loại keo, vật liệu da, da tổng hợp, cao su, nhựa và điều kiện của dây chuyền. Nhà máy cần thử nghiệm độ nhớt, thời gian khô, độ bám và ngoại quan trước khi thay đổi nguồn dung môi.
N-Hexan không được xem là dung môi phù hợp tuyệt đối cho mọi công thức keo. Đơn vị kỹ thuật cần đối chiếu COA và đánh giá lô hàng trên công thức thực tế.
N-Hexan được sử dụng trong một số quy trình hòa tan, phân tán hoặc xử lý cao su và polymer không phân cực.
Dung môi có thể hỗ trợ điều chỉnh độ nhớt của hỗn hợp, chuẩn bị dung dịch cao su hoặc làm sạch cặn cao su chưa đóng rắn trên thiết bị phù hợp. Hiệu quả phụ thuộc vào loại cao su, phụ gia và điều kiện sản xuất.
Tốc độ bay hơi nhanh giúp dung môi được loại khỏi hỗn hợp trong thời gian ngắn. Dây chuyền cần kiểm soát nhiệt độ, thông gió và lượng dung môi cấp để hạn chế biến động độ nhớt.
Với nhà máy sử dụng N-Hexan thường xuyên, hàm lượng nước, dải bay hơi và thành phần tạp chất có thể ảnh hưởng đến độ ổn định của công thức. Các chỉ tiêu này nên được kiểm tra theo COA của từng lô.
Nguồn hàng Hàn Quốc được định hướng cho cơ sở cao su và doanh nghiệp keo dán cần quản lý nguyên liệu theo lô, đồng thời chú trọng kiểm soát phơi nhiễm tại khu vực sản xuất.
N-Hexan có khả năng hòa tan dầu, mỡ nhẹ và một số chất bám hữu cơ nên được sử dụng trong các công đoạn vệ sinh linh kiện, dụng cụ và thiết bị phù hợp.
Sản phẩm thích hợp với lớp dầu mỏng, chất bôi trơn nhẹ hoặc cặn hữu cơ chưa đóng rắn. Với dầu mỡ nặng, sơn khô, keo đóng rắn hoặc chất bám phức tạp, nhà máy có thể cần dung môi chuyên dụng khác.
Trước khi vệ sinh, cần kiểm tra khả năng tương thích của N-Hexan với nhựa, cao su, gioăng, lớp sơn và lớp phủ trên thiết bị. Việc tiếp xúc kéo dài có thể ảnh hưởng đến một số vật liệu.
Khu vực làm sạch phải thông gió tốt và được cách ly khỏi nguồn phát lửa. Không dùng N-Hexan trong không gian kín khi chưa có hệ thống hút hơi và đánh giá rủi ro phù hợp.
Dung môi sau vệ sinh cần được thu gom theo quy trình quản lý chất thải của cơ sở. Không xả sản phẩm hoặc hỗn hợp chứa N-Hexan trực tiếp vào hệ thống thoát nước.
N-Hexan có thể được sử dụng làm thành phần trong một số công thức sơn, mực in và hỗn hợp dung môi có chứa nhựa hoặc thành phần không phân cực.
Sản phẩm giúp điều chỉnh độ nhớt và tăng tốc độ bay hơi của hỗn hợp. Đặc tính này phù hợp với các dây chuyền cần thời gian khô ngắn nhưng có thể gây khô sớm nếu tỷ lệ N-Hexan quá cao.
Khả năng ứng dụng phụ thuộc vào hệ nhựa, chất màu, chất tạo màng, phụ gia, vật liệu nền và phương pháp thi công. N-Hexan không hòa tan tốt mọi loại nhựa nên cần thử nghiệm trước khi đưa vào công thức.
Doanh nghiệp có thể tham khảo nhóm dung môi pha sơn và dung môi pha mực in để lựa chọn nguyên liệu theo hệ nhựa và tốc độ khô yêu cầu.
Nhà máy không nên thay thế trực tiếp N-Hexan cho dung môi khác theo cùng tỷ lệ khi chưa đánh giá khả năng hòa tan, độ nhớt và chất lượng thành phẩm.
N-Hexan được sử dụng trong một số quy trình chiết tách công nghiệp nhờ khả năng hòa tan tốt các thành phần không phân cực và khả năng tách pha với nước.
Ứng dụng cụ thể phụ thuộc vào nguyên liệu cần chiết, yêu cầu độ tinh khiết và thiết kế của hệ thống thu hồi dung môi. Sản phẩm công nghiệp trong bài không được mặc định phù hợp với thực phẩm, dược phẩm hoặc các lĩnh vực yêu cầu cấp chất lượng đặc biệt.
N-Hexan cũng được phối hợp với các dung môi khác để điều chỉnh khả năng hòa tan và dải bay hơi. Doanh nghiệp có thể tham khảo danh mục dung môi công nghiệp để lựa chọn thêm thành phần phù hợp.
So với N-Heptane Hàn Quốc, N-Hexan thường có tốc độ bay hơi nhanh hơn. N-Heptane có thể phù hợp hơn với một số công thức cần thêm thời gian dàn trải, nhưng không được thay thế trực tiếp khi chưa thử nghiệm.
Methylcyclohexane là dung môi hydrocacbon có cấu trúc vòng và đặc tính bay hơi khác. Việc lựa chọn giữa N-Hexan, N-Heptane và Methylcyclohexane cần dựa trên hệ nguyên liệu, yêu cầu thời gian khô và kết quả thử nghiệm thực tế.
Người thao tác cần đọc MSDS của đúng sản phẩm và được đào tạo về dung môi dễ cháy trước khi sử dụng.
N-Hexan bay hơi rất nhanh. Khu vực làm việc cần có hệ thống thông gió hoặc hút hơi phù hợp để hạn chế sự tích tụ của dung môi trong không khí.
Việc hít phải hơi dung môi nhiều lần hoặc trong thời gian kéo dài có thể ảnh hưởng đến sức khỏe, bao gồm hệ thần kinh. Nhà máy cần kiểm soát phơi nhiễm theo đánh giá rủi ro và yêu cầu trong MSDS.
Trang bị bảo hộ cơ bản gồm kính bảo hộ, găng tay tương thích với dung môi, quần áo và giày bảo hộ. Phương tiện bảo vệ hô hấp được lựa chọn theo điều kiện làm việc thực tế.
Không để N-Hexan tiếp xúc với:
Chất oxy hóa mạnh.
Nguồn nhiệt, tia lửa và ngọn lửa.
Thiết bị có nguy cơ phát sinh tĩnh điện.
Hóa chất chưa xác định khả năng tương thích.
Thực phẩm và hàng hóa không liên quan.
Thiết bị điện, bơm, đường ống và dụng cụ sang chiết phải phù hợp với khu vực sử dụng dung môi dễ cháy. Không sử dụng dụng cụ có khả năng phát sinh tia lửa.
Khi xảy ra rò rỉ, cần loại bỏ nguồn phát lửa, tăng thông gió và thu gom theo MSDS cùng phương án ứng cứu của cơ sở.
Bảo quản N-Hexan trong kho dung môi khô, mát, thông thoáng và tránh ánh nắng trực tiếp. Khu vực lưu trữ phải cách xa nguồn nhiệt, tia lửa, ngọn lửa và chất oxy hóa mạnh.
Phuy cần được đặt thẳng đứng, đóng kín và giữ nguyên nhãn nhận diện. Không sử dụng phuy bị rò rỉ, mất nhãn, móp nghiêm trọng hoặc có dấu hiệu hư hỏng.
Kho cần có thiết bị phòng cháy phù hợp, biện pháp nối đất và kiểm soát tĩnh điện trong quá trình sang chiết. Khu vực lưu trữ cũng cần có phương án ngăn chặn dung môi lan rộng khi xảy ra tràn đổ.
Không lưu N-Hexan chung với thực phẩm, thức ăn chăn nuôi hoặc hàng hóa không liên quan. Sau khi mở phuy, cần đóng kín để hạn chế bay hơi và nhiễm tạp chất.
Doanh nghiệp nên quản lý sản phẩm theo số lô, đối chiếu COA và áp dụng nguyên tắc nhập trước – xuất trước.
An Phát cung cấp N-Hexan Hàn Quốc cho nhà máy da giầy, doanh nghiệp sản xuất keo, cơ sở cao su, xưởng cơ khí và đơn vị pha chế dung môi tại miền Bắc.
Sản phẩm có quy cách 138 kg/phuy, phù hợp với nhà máy sử dụng thường xuyên hoặc cấp dung môi theo từng mẻ sản xuất. Nguồn hàng Hàn Quốc được định hướng cho dây chuyền keo, cao su và tẩy dầu cần kiểm soát chất lượng nguyên liệu theo lô.
Cột dữ liệu hiện ghi hàm lượng “=<99%”. Đơn vị thu mua cần đối chiếu trực tiếp COA để xác định cách biểu thị hàm lượng và chỉ tiêu thực tế của lô hàng trước khi ký đơn hoặc đưa vào sản xuất.
Hàng hóa có nguồn gốc rõ ràng và được cung cấp kèm hồ sơ theo sản phẩm hoặc lô hàng. Khách hàng có thể yêu cầu COA, MSDS, hóa đơn VAT và các chứng từ liên quan trước khi nhận hàng.
Các chỉ tiêu nên kiểm tra gồm hàm lượng N-Hexan, dải bay hơi, hàm lượng nước, ngoại quan, tạp chất và tình trạng phuy. Với công thức có yêu cầu riêng, cần đánh giá mẫu của lô hàng trước khi sử dụng trên toàn bộ dây chuyền.
Công ty có giấy phép kinh doanh hóa chất kiểm soát đặc biệt và giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh, phục vụ hoạt động cung ứng hóa chất trong phạm vi được cấp phép.
An Phát hỗ trợ giao nhận tại Hải Phòng, Hải Dương, Hưng Yên, Nam Định, Bắc Ninh và nhiều tỉnh thành phía Bắc.
Sản phẩm phù hợp với nhà máy da giầy, doanh nghiệp sản xuất keo, cơ sở cao su, xưởng cơ khí và đơn vị pha chế dung môi công nghiệp.
N-Hexan hầu như không tan trong nước nhưng hòa tan tốt dầu, cao su và nhiều hợp chất hữu cơ không phân cực.
Hai sản phẩm đều là hydrocacbon mạch thẳng nhưng khác số nguyên tử carbon, dải sôi và tốc độ bay hơi. N-Hexan thường bay hơi nhanh hơn N-Heptane. Không nên thay thế trực tiếp khi chưa thử nghiệm.
Không. Dung môi có thể ảnh hưởng đến một số loại nhựa, cao su, gioăng và lớp phủ. Cần thử nghiệm trên khu vực nhỏ và kiểm tra vật liệu trước khi sử dụng.
Đơn vị thu mua nên kiểm tra tên sản phẩm, công thức C₆H₁₄, CAS 110-54-3, hàm lượng theo COA, xuất xứ Hàn Quốc, quy cách 138 kg/phuy, ngoại quan, dải bay hơi và tình trạng bao bì.
Để nhận báo giá N-Hexan Hàn Quốc, kiểm tra hàm lượng, tình trạng hàng và chứng từ của lô sản phẩm, vui lòng liên hệ:
Hotline 24/7: 093.456.2868.
Hải Phòng – Quảng Ninh, gồm Hải Dương: 093.456.2868.
Hà Nội và các tỉnh phía Bắc: 0974.74.2868.
Bắc Ninh – Hưng Yên, gồm Bắc Giang và Thái Bình: 0981.74.2868.
Ninh Bình – Thanh Hóa – Nghệ An, gồm Nam Định, Hà Nam: 093.456.6186.