Hotline
093.456.2868Hotline
093.456.2868Ngôn ngữ
vi
Sắt(III) clorua lỏng FeCl₃ 38–40% Việt Nam là hóa chất keo tụ được sử dụng phổ biến trong xử lý nước thải công nghiệp, loại bỏ phosphate và hỗ trợ xử lý bùn.
Hàm lượng: FeCl₃ 38–40%.
Quy cách – xuất xứ: Can 35 kg, sản xuất tại Việt Nam.
Ứng dụng: Keo tụ nước thải, giảm chất rắn lơ lửng, loại phosphate và hỗ trợ kiểm soát mùi trong một số hệ thống phù hợp.
Lợi thế cung ứng: Dạng dung dịch thuận tiện châm định lượng, không cần bố trí công đoạn hòa tan hóa chất rắn.
Cam kết: Hàng rõ nguồn gốc, hỗ trợ COA, MSDS, hóa đơn VAT và giao hàng tại miền Bắc.
Tư vấn ngay
Chat ZaloHotline 24/7
093.456.2868| Thông số | Nội dung |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Iron(III) chloride, Sắt(III) clorua lỏng, Ferric chloride lỏng, Phèn sắt lỏng |
| Công thức hóa học | FeCl₃ |
| Số CAS | 7705-08-0 |
| Hàm lượng | 38–40% |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Quy cách | 35 kg/can |
| Ngoại quan | Dung dịch màu nâu đỏ đến nâu sẫm, có tính axit và có thể có cặn nhẹ tùy lô |
Sắt(III) clorua lỏng FeCl₃ 38–40% là dung dịch muối sắt hóa trị III, còn được gọi là Ferric chloride lỏng hoặc phèn sắt lỏng. Sản phẩm có màu nâu đỏ đến nâu sẫm, mang tính axit và có khả năng thủy phân tạo bông hydroxide sắt trong nước. Nhờ đặc tính này, FeCl₃ được sử dụng để keo tụ chất rắn lơ lửng, hỗ trợ loại màu, giảm phosphate và xử lý bùn trong nhiều hệ thống nước thải công nghiệp. Dạng dung dịch cho phép đưa trực tiếp vào bồn chứa hoặc hệ thống châm định lượng, không cần hòa tan như FeCl₃ rắn. Quy cách can 35 kg phù hợp với trạm xử lý có mức tiêu thụ vừa, cần thay can linh hoạt và kiểm soát lượng hóa chất theo ca vận hành.
Sắt(III) clorua 38–40% có dạng dung dịch màu nâu đỏ đến nâu sẫm. Màu sắc thực tế có thể thay đổi nhẹ theo hàm lượng, trạng thái ion sắt và chỉ tiêu của từng lô hàng.
Dung dịch có tính axit, tan hoàn toàn trong nước và có khả năng ăn mòn nhiều loại kim loại. Bồn chứa, bơm, van, đường ống, gioăng và dụng cụ lấy mẫu phải được lựa chọn theo khuyến nghị trong MSDS và điều kiện vận hành thực tế.
Sản phẩm có thể xuất hiện cặn nhẹ tùy lô. Đơn vị tiếp nhận cần kiểm tra ngoại quan, mức độ cặn, tình trạng can, nhãn sản phẩm, số lô và COA trước khi đưa vào hệ thống.
So với FeCl₃ dạng rắn, sản phẩm dạng lỏng không cần công đoạn hòa tan. Điều này giúp giảm thao tác đổ liệu và rút ngắn thời gian chuẩn bị, nhưng làm tăng khối lượng dung dịch phải vận chuyển và yêu cầu bồn chứa hóa chất lỏng phù hợp.
Khi có mặt trong nước, Sắt(III) clorua phân ly tạo ion Fe³⁺ và chloride:
FeCl₃ → Fe³⁺ + 3Cl⁻
Ion Fe³⁺ tiếp tục thủy phân, tạo kết tủa hydroxide sắt(III) và làm giảm pH của môi trường:
Fe³⁺ + 3H₂O ⇌ Fe(OH)₃↓ + 3H⁺
Bông Fe(OH)₃ có khả năng hấp phụ và cuốn theo một phần hạt keo, chất rắn lơ lửng cùng tạp chất trong nước. Đây là cơ sở cho ứng dụng keo tụ của sản phẩm.
Khi phản ứng với hydroxide trong môi trường kiềm:
FeCl₃ + 3NaOH → Fe(OH)₃↓ + 3NaCl
Ion Fe³⁺ cũng có thể kết hợp với phosphate tạo kết tủa sắt phosphate:
Fe³⁺ + PO₄³⁻ → FePO₄↓
Hiệu quả phản ứng phụ thuộc vào pH, độ kiềm, dạng tồn tại của phosphate và thành phần nước. Không phối trộn FeCl₃ trực tiếp với kiềm đậm đặc hoặc hóa chất khác khi chưa có quy trình kỹ thuật được phê duyệt.
Ứng dụng trọng tâm của Sắt(III) clorua lỏng 38–40% là làm chất keo tụ trong hệ thống xử lý nước thải công nghiệp.
Khi được châm vào nước, Fe³⁺ thủy phân tạo các dạng hydroxide sắt có khả năng trung hòa điện tích của hạt keo và hình thành bông cặn. Bông cặn hỗ trợ kéo theo chất rắn lơ lửng, một phần chất hữu cơ, màu và tạp chất khó lắng.
FeCl₃ có thể được xem xét trong nước thải dệt nhuộm, thực phẩm, giấy, xi mạ, cơ khí, hóa chất và nhiều ngành sản xuất khác. Hiệu quả thực tế phụ thuộc vào tính chất của từng dòng nước thải.
Quá trình thủy phân làm phát sinh ion H⁺ nên có thể hạ pH và tiêu hao độ kiềm. Đơn vị vận hành cần theo dõi pH trước, trong và sau keo tụ để tránh làm giảm hiệu quả tạo bông.
Không sử dụng một mức châm cố định cho mọi loại nước thải. Khoảng sử dụng phù hợp cần được xác định bằng thử nghiệm trên mẫu nước thực tế, sau đó hiệu chỉnh theo lưu lượng và tải lượng ô nhiễm.
Khách hàng có thể tham khảo nhóm hóa chất xử lý nước để lựa chọn thêm chất trợ keo tụ, chất điều chỉnh pH và hóa chất phù hợp với từng hệ thống.
Sắt(III) clorua được sử dụng để hỗ trợ loại phosphate trong nước thải có yêu cầu kiểm soát chỉ tiêu phospho đầu ra.
Ion Fe³⁺ có thể kết hợp với các dạng phosphate và tạo hợp chất ít tan. Đồng thời, phosphate còn được hấp phụ hoặc cuốn theo bông hydroxide sắt trong quá trình keo tụ và lắng.
Hiệu quả loại phosphate phụ thuộc vào pH, dạng phosphate, độ kiềm, hàm lượng chất rắn và các ion cạnh tranh trong nước. Châm quá ít có thể không đạt mục tiêu, trong khi châm quá mức làm tăng lượng bùn hóa học, chloride và chi phí vận hành.
Nhà máy thực phẩm, khu công nghiệp và hệ thống nước thải có tải lượng dinh dưỡng cao cần đánh giá đồng thời phosphate đầu ra, pH, lượng bùn phát sinh và hàm lượng sắt dư.
Việc xác định lượng FeCl₃ phải dựa trên thử nghiệm thực tế và dữ liệu vận hành. Không nên chỉ tính toán theo tỷ lệ lý thuyết mà bỏ qua ảnh hưởng của các thành phần khác trong nước.
FeCl₃ lỏng được sử dụng trong một số quy trình điều hòa bùn trước công đoạn lắng, ép bùn hoặc tách nước.
Sản phẩm có thể hỗ trợ thay đổi cấu trúc bông bùn, tăng khả năng liên kết giữa các hạt và cải thiện hiệu quả tách pha trong điều kiện phù hợp. Tuy nhiên, kết quả còn phụ thuộc vào loại bùn, hàm lượng chất rắn, polymer phối hợp và thiết bị ép.
Khi sử dụng FeCl₃, lượng bùn vô cơ có thể tăng do hình thành hydroxide sắt và các kết tủa liên quan. Đơn vị vận hành cần đánh giá cả độ trong của nước tách, độ ẩm bánh bùn và tổng lượng bùn phải xử lý.
Dạng lỏng thuận tiện cho việc châm liên tục bằng bơm định lượng, đặc biệt tại hệ thống có lưu lượng thay đổi theo ca sản xuất. Bồn chứa và đường ống phải được thiết kế chịu được môi trường chloride có tính axit.
Trước khi điều chỉnh lượng châm, nên thực hiện thử nghiệm trên bùn thực tế và theo dõi phản ứng của thiết bị ép hoặc hệ thống tách nước.
Sắt(III) clorua có thể được sử dụng như một phần của giải pháp kiểm soát mùi trong một số hệ thống nước thải và bùn có phát sinh hợp chất gây mùi.
Tác dụng thực tế phụ thuộc vào nguồn phát sinh mùi, trạng thái oxy hóa – khử, pH, tải lượng sulfide và cấu hình của hệ thống. FeCl₃ không phải giải pháp chung cho mọi loại mùi công nghiệp.
Tại đường ống, bể gom hoặc công đoạn xử lý bùn, hóa chất có thể hỗ trợ kiểm soát một số hợp chất chứa lưu huỳnh khi được lựa chọn đúng theo kết quả khảo sát.
Đơn vị vận hành cần xác định chính xác nguyên nhân gây mùi trước khi lựa chọn hóa chất. Việc châm FeCl₃ không phù hợp có thể làm giảm pH, tăng ăn mòn hoặc phát sinh lượng bùn lớn hơn.
Không châm sản phẩm theo kinh nghiệm chung khi chưa đánh giá tính chất nước thải và khả năng tương thích với các công đoạn phía sau.
FeCl₃ lỏng là một trong các chất keo tụ được sử dụng trong xử lý nước, nhưng không phải lựa chọn phù hợp nhất cho mọi nguồn nước.
So với PAC dạng bột, FeCl₃ có thành phần, khả năng thủy phân, ảnh hưởng tới pH và đặc tính bùn khác nhau. PAC thường được xem xét khi hệ thống cần chất keo tụ nhôm có khoảng vận hành phù hợp, trong khi FeCl₃ có lợi thế ở một số dòng nước thải cần loại phosphate hoặc tạo bông sắt.
Việc lựa chọn cần dựa trên kết quả thử nghiệm, chi phí hóa chất, lượng bùn, khả năng lắng và yêu cầu đầu ra. Không nên thay thế PAC bằng FeCl₃ hoặc ngược lại theo cùng một lượng châm.
Doanh nghiệp có thể tham khảo danh mục hóa chất cơ bản để lựa chọn thêm axit, kiềm và muối vô cơ phục vụ quá trình xử lý.
Trong các dây chuyền luyện kim hoặc xử lý bề mặt, khách hàng có thể tham khảo nhóm hóa chất ngành khai khoáng và luyện kim để xác định sản phẩm phù hợp với từng công đoạn.
Người thao tác cần đọc MSDS của đúng sản phẩm và được đào tạo về hóa chất ăn mòn trước khi sử dụng.
Trang bị bảo hộ phù hợp gồm kính bảo hộ, tấm che mặt khi có nguy cơ bắn tóe, găng tay chống hóa chất, quần áo và giày bảo hộ. Khu vực châm hóa chất cần có thiết bị rửa mắt, tắm khẩn cấp và thông gió phù hợp.
Bơm, ống hút, đường ống và van phải được kiểm tra khả năng tương thích với FeCl₃. Không dùng dụng cụ kim loại thông thường khi chưa có xác nhận về độ bền ăn mòn.
Không để Sắt(III) clorua tiếp xúc hoặc phối trộn tùy tiện với:
Bazơ và dung dịch kiềm đậm đặc.
Kim loại hoặc vật liệu không tương thích.
Chất khử mạnh.
Hóa chất chưa xác định rõ thành phần.
Thực phẩm và hàng hóa không liên quan.
Khi xảy ra rò rỉ, cần cô lập khu vực và xử lý theo MSDS cùng phương án ứng cứu hóa chất của cơ sở. Không tự ý trung hòa lượng lớn sản phẩm vì phản ứng có thể tỏa nhiệt và làm phát sinh thêm chất thải.
Bảo quản sản phẩm tại khu vực khô, thoáng, có mái che và tránh ánh nắng trực tiếp. Can phải được đặt thẳng đứng, đóng kín và giữ nguyên nhãn nhận diện.
Khu vực lưu trữ cần có khay hoặc giải pháp chứa thứ cấp để hạn chế hóa chất lan rộng khi can bị rò rỉ. Nền kho và vật liệu bao quanh phải chịu được môi trường axit, chloride.
Không lưu FeCl₃ gần kiềm mạnh, kim loại không tương thích, chất khử hoặc hàng hóa dễ bị ăn mòn. Không xếp chung với thực phẩm và nguyên liệu không liên quan.
Can bị nứt, phồng, rò rỉ, mất nhãn hoặc có dấu hiệu hư hỏng cần được cách ly. Không chuyển sản phẩm sang bao bì không được xác nhận tương thích.
Doanh nghiệp nên quản lý theo số lô, kiểm tra COA và áp dụng nguyên tắc nhập trước – xuất trước.
An Phát cung cấp Sắt(III) clorua lỏng FeCl₃ 38–40% Việt Nam cho trạm xử lý nước thải, khu công nghiệp, nhà máy thực phẩm, doanh nghiệp môi trường và đơn vị vận hành hệ thống châm hóa chất.
Sản phẩm có quy cách 35 kg/can, phù hợp với hệ thống có mức tiêu thụ vừa, cần thay can linh hoạt hoặc chưa bố trí bồn chứa hóa chất dung tích lớn.
Dạng lỏng có thể được đưa vào bồn trung gian hoặc hệ thống châm định lượng mà không cần hòa tan. Đây là lợi thế so với FeCl₃ rắn tại những cơ sở muốn giảm thao tác chuẩn bị hóa chất.
Với nhà máy có mức tiêu thụ lớn, đủ thiết bị hòa tan và muốn chủ động nồng độ dung dịch, có thể tham khảo FeCl₃ dạng rắn 96%. Hai dạng sản phẩm cần được lựa chọn theo thiết bị, mức tiêu thụ, chi phí vận chuyển và năng lực vận hành.
Hàng hóa có nguồn gốc rõ ràng và được cung cấp kèm hồ sơ theo sản phẩm hoặc lô hàng. Khách hàng có thể yêu cầu COA, MSDS, hóa đơn VAT và các chứng từ liên quan trước khi nhận hàng.
Đơn vị thu mua nên kiểm tra hàm lượng FeCl₃, tỷ trọng nếu có trong COA, ngoại quan, mức độ cặn, tình trạng can và số lô. Hiệu quả keo tụ cần được đánh giá bằng mẫu nước thực tế thay vì chỉ dựa trên nồng độ sản phẩm.
Công ty có giấy phép kinh doanh hóa chất kiểm soát đặc biệt và giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh, phục vụ hoạt động cung ứng hóa chất trong phạm vi được cấp phép.
An Phát hỗ trợ giao nhận tại Hải Phòng, Hải Dương, Bắc Ninh, Hưng Yên, Quảng Ninh và nhiều tỉnh thành phía Bắc.
Sản phẩm được dùng chủ yếu để keo tụ nước thải, giảm chất rắn lơ lửng, loại phosphate, hỗ trợ xử lý bùn và kiểm soát mùi trong một số hệ thống phù hợp.
FeCl₃ lỏng có thể châm định lượng mà không cần hòa tan. FeCl₃ rắn có hàm lượng cao hơn và giúp nhà máy chủ động pha dung dịch, nhưng cần bồn pha, thiết bị khuấy và quy trình chuẩn bị hóa chất.
Có. Ion Fe³⁺ thủy phân và giải phóng H⁺ nên có thể làm giảm pH, đồng thời tiêu hao độ kiềm. Hệ thống cần theo dõi pH trong quá trình vận hành.
Không. Lượng châm phụ thuộc vào pH, độ kiềm, chất rắn lơ lửng, phosphate và thành phần ô nhiễm. Cần thử nghiệm trên mẫu nước thực tế trước khi thiết lập bơm định lượng.
Đơn vị thu mua nên kiểm tra tên sản phẩm, công thức FeCl₃, CAS 7705-08-0, hàm lượng 38–40%, xuất xứ Việt Nam, quy cách 35 kg/can, ngoại quan, tình trạng bao bì và COA của lô hàng.
Để nhận báo giá Sắt(III) clorua lỏng FeCl₃ 38–40%, kiểm tra tình trạng hàng và chứng từ lô sản phẩm, vui lòng liên hệ:
Hotline 24/7: 093.456.2868.
Hải Phòng – Quảng Ninh, gồm Hải Dương: 093.456.2868.
Hà Nội và các tỉnh phía Bắc: 0974.74.2868.
Bắc Ninh – Hưng Yên, gồm Bắc Giang và Thái Bình: 0981.74.2868.
Ninh Bình – Thanh Hóa – Nghệ An, gồm Nam Định, Hà Nam: 093.456.6186.