XÚT LỎNG NaOH 20–50% – VIỆT NAM, 280 KG/PHUY, 1 TẤN/TANK HOẶC XE BỒN

Lượt xem: 37

Xút lỏng Việt Nam là dung dịch natri hydroxit có tính kiềm mạnh, phù hợp với các dây chuyền cần châm hóa chất liên tục hoặc tiêu thụ số lượng lớn.

Hàm lượng: NaOH 20–50%; cần xác nhận nồng độ cụ thể theo yêu cầu của hệ thống và từng đơn hàng.

Quy cách – xuất xứ: 280 kg/phuy, 1 tấn/tank hoặc giao bằng xe bồn; sản xuất tại Việt Nam.

Ứng dụng: Điều chỉnh pH tự động, trung hòa axit, vệ sinh CIP, sản xuất giấy, dệt nhuộm và các quy trình công nghiệp.

Ưu điểm cung ứng: Có nhiều phương án giao nhận, thuận tiện cho nhà máy sử dụng định kỳ hoặc cần cấp hàng khối lượng lớn.

Cam kết: Hàng rõ nguồn gốc, hỗ trợ COA, MSDS, hóa đơn VAT và bố trí giao nhận theo từng đơn hàng.

Tư vấn ngay

Chat Zalo

Hotline 24/7

093.456.2868

Thông tin sản phẩm
Thông số Nội dung
Tên sản phẩm Xút lỏng, Xút lỏng (Natri hydroxit)
Công thức hóa học NaOH
Số CAS 1310-73-2
Hàm lượng 20–50%
Xuất xứ Việt Nam
Quy cách 280 kg/phuy, 1 tấn/tank, xe bồn
Ngoại quan Dung dịch trong suốt, không màu đến hơi đục; độ nhớt tăng khi nồng độ cao

1. Xút lỏng là gì?

Xút lỏng Việt Nam là dung dịch natri hydroxit có công thức hóa học NaOH, được cung cấp với hàm lượng trong khoảng 20–50%. Sản phẩm thuộc nhóm bazơ mạnh, tạo môi trường kiềm và được sử dụng để điều chỉnh pH, trung hòa axit, vệ sinh CIP, sản xuất giấy, dệt nhuộm và nhiều quy trình công nghiệp. So với xút dạng rắn, xút lỏng có thể được đưa vào bồn chứa và kết nối với hệ thống bơm định lượng, phù hợp với dây chuyền cần châm hóa chất liên tục. Sản phẩm có ngoại quan trong suốt, không màu đến hơi đục; độ nhớt tăng khi nồng độ cao. Quy cách 280 kg/phuy, 1 tấn/tank hoặc xe bồn đáp ứng từ nhu cầu theo mẻ đến mức tiêu thụ lớn tại nhà máy.

2. Tính chất vật lý và hóa học của xút lỏng

2.1. Tính chất vật lý của xút lỏng

Xút lỏng có dạng dung dịch trong suốt, không màu đến hơi đục. Độ nhớt của dung dịch tăng khi nồng độ NaOH cao, vì vậy khả năng bơm chuyển và cấp hóa chất có thể khác nhau giữa các mức hàm lượng.

Sản phẩm đã ở trạng thái dung dịch nên phù hợp với bồn chứa, bơm định lượng và hệ thống châm tự động được thiết kế cho hóa chất kiềm. Doanh nghiệp cần xác định đúng nồng độ yêu cầu trước khi đặt hàng vì xút lỏng 20%, 32%, 45% hoặc các mức nồng độ khác không được mặc định sử dụng thay thế trực tiếp cho nhau.

Nồng độ ảnh hưởng đến lượng dung dịch cần cấp, tải trọng vận chuyển, dung tích lưu chứa và cách vận hành thiết bị. Với cùng nhu cầu NaOH hoạt tính, dung dịch có hàm lượng thấp hơn thường cần thể tích lớn hơn; trong khi dung dịch nồng độ cao cần được đánh giá kỹ về độ nhớt và điều kiện bơm chuyển.

Khi tiếp nhận hàng, bộ phận kỹ thuật và thu mua nên kiểm tra tên sản phẩm, nồng độ, số lô, tình trạng phuy hoặc tank, nhãn nhận diện và hồ sơ đi kèm. Với hàng xe bồn, cần xác nhận phương án tiếp nhận, dung tích bồn chứa và đầu nối trước khi giao.

2.2. Tính chất hóa học của xút lỏng

Natri hydroxit là bazơ mạnh. Trong dung dịch nước, NaOH phân ly tạo ion natri và ion hydroxide:

NaOH → Na⁺ + OH⁻

Ion OH⁻ làm dung dịch có tính kiềm mạnh. Đặc tính này là cơ sở để xút lỏng được sử dụng trong điều chỉnh pH, trung hòa axit, làm sạch kiềm và nhiều công đoạn sản xuất.

NaOH phản ứng với axit hydrochloric tạo natri clorua và nước:

NaOH + HCl → NaCl + H₂O

Phản ứng trung hòa có thể tỏa nhiệt. Lượng xút cần sử dụng phụ thuộc vào nồng độ dung dịch, tải lượng axit, lưu lượng, pH ban đầu, pH mục tiêu và khả năng khuấy trộn của hệ thống. Không áp dụng một mức cấp chung cho mọi dòng nước hoặc dây chuyền.

Khi tiếp xúc với carbon dioxide, NaOH có thể tạo natri carbonat:

2NaOH + CO₂ → Na₂CO₃ + H₂O

Do đó, bồn và bao bì chứa xút cần được đóng kín, hạn chế tiếp xúc không cần thiết với không khí. Việc hấp thụ CO₂ có thể làm thay đổi thành phần dung dịch và ảnh hưởng đến quá trình định lượng.

Xút lỏng có thể phản ứng với nhôm, kẽm và một số kim loại không tương thích. Vật liệu của bồn chứa, đường ống, van, bơm và gioăng phải được lựa chọn theo nồng độ, nhiệt độ cùng điều kiện vận hành thực tế.

3. Ứng dụng chính của xút lỏng

3.1. Châm điều chỉnh pH tự động

Xút lỏng được sử dụng để nâng pH trong hệ thống xử lý nước cấp, nước thải và các dòng công nghệ có tính axit. Dạng dung dịch phù hợp với hệ thống bồn chứa, bơm định lượng và thiết bị đo kiểm tự động.

Tại nhà máy nước hoặc khu công nghiệp, hệ thống có thể điều chỉnh lượng cấp dựa trên lưu lượng và tín hiệu pH. Việc vận hành vẫn phải có giới hạn kiểm soát, hiệu chuẩn thiết bị và theo dõi kết quả thực tế.

Nồng độ xút cần được lựa chọn theo công suất hệ thống, dung tích bồn, lưu lượng bơm và mức tiêu thụ dự kiến. Nồng độ cao không mặc định là phương án phù hợp hơn vì còn liên quan đến thiết bị, điều kiện lưu chứa và chi phí vận chuyển.

Doanh nghiệp có thể tham khảo thêm nhóm hóa chất xử lý nước thải để lựa chọn hóa chất cho từng công đoạn của hệ thống.

3.2. Trung hòa axit trong sản xuất công nghiệp

NaOH lỏng được dùng để trung hòa dung dịch hoặc dòng thải có tính axit tại nhà máy hóa chất, khu công nghiệp, xưởng xử lý bề mặt và các dây chuyền sản xuất khác.

Quá trình trung hòa phải được kiểm soát theo pH, nhiệt độ, lưu lượng và thành phần của dòng cần xử lý. Việc cấp quá nhanh hoặc sử dụng nồng độ không phù hợp có thể làm pH tăng đột ngột và ảnh hưởng đến công đoạn phía sau.

Xút lỏng thuận tiện cho các hệ thống tiêu thụ thường xuyên vì giảm công đoạn chuẩn bị dung dịch từ nguyên liệu rắn. Tuy nhiên, doanh nghiệp cần tính toán lượng NaOH hoạt tính thay vì chỉ so sánh khối lượng dung dịch hoặc đơn giá mỗi kilôgam.

Có thể tham khảo danh mục hóa chất công nghiệphóa chất cơ bản để lựa chọn nguyên liệu liên quan.

3.3. Vệ sinh CIP trong nhà máy

Xút lỏng được sử dụng trong một số hệ thống vệ sinh tại chỗ nhằm tạo môi trường kiềm và hỗ trợ loại bỏ cặn bẩn hữu cơ, dầu mỡ hoặc chất bám trên bề mặt thiết bị.

Ứng dụng này phù hợp với nhà máy có hệ thống CIP được thiết kế riêng, trong đó nồng độ, nhiệt độ, thời gian tuần hoàn và bước hoàn thiện sau vệ sinh được kiểm soát theo quy trình.

Đối với nhà máy thực phẩm, không nên mặc định mọi loại xút công nghiệp đều phù hợp cho khu vực có yêu cầu đặc thù. Đơn vị sử dụng phải xác nhận cấp chất lượng, hồ sơ sản phẩm, vật liệu thiết bị và quy định nội bộ trước khi đưa hóa chất vào hệ thống.

Không trộn xút trực tiếp với axit hoặc hóa chất vệ sinh khác. Các bước kiềm, axit và hoàn thiện phải được tách riêng theo quy trình của hệ thống.

3.4. Sản xuất giấy và bao bì

Xút lỏng được sử dụng trong một số công đoạn xử lý nguyên liệu, tạo môi trường kiềm, hỗ trợ sản xuất bột giấy và vệ sinh thiết bị tại nhà máy giấy.

Những dây chuyền tiêu thụ NaOH liên tục có thể lựa chọn giao bằng tank hoặc xe bồn để giảm số lần thao tác với bao bì nhỏ. Phương án này cần có bồn chứa phù hợp, khu vực tiếp nhận an toàn và kế hoạch tồn kho rõ ràng.

Nồng độ dung dịch ảnh hưởng trực tiếp đến khối lượng vận chuyển và thể tích lưu chứa. Nhà máy nên xác định nhu cầu NaOH hoạt tính, mức tiêu thụ theo ca và khả năng tiếp nhận trước khi lựa chọn quy cách giao hàng.

3.5. Dệt nhuộm và các dây chuyền tiêu thụ lớn

Trong ngành dệt nhuộm, xút lỏng được sử dụng tại một số công đoạn xử lý sợi, làm sạch nguyên liệu, tạo môi trường kiềm và hỗ trợ quá trình nhuộm.

Việc sử dụng phải được kiểm soát theo loại sợi, thiết bị, nhiệt độ, thời gian xử lý và yêu cầu chất lượng thành phẩm. Không áp dụng cùng một nồng độ hoặc lượng cấp cho mọi dây chuyền.

Các nhà máy có mức tiêu thụ lớn thường quan tâm đến khả năng giao hàng định kỳ, dung tích bồn chứa và chi phí logistics. Xút lỏng có thể thuận tiện hơn khi hệ thống đã có bồn và bơm định lượng; trong khi xút rắn có thể phù hợp với cơ sở sử dụng không liên tục hoặc cần lưu kho theo cách khác.

Doanh nghiệp có thể xem thêm nhóm hóa chất ngành dệt nhuộm và may mặc để lựa chọn nguyên liệu cho từng công đoạn.

4. Lưu ý khi sử dụng và bảo quản xút lỏng

4.1. Lưu ý khi sử dụng xút lỏng

Xút lỏng có tính ăn mòn mạnh. Người thao tác phải được đào tạo về an toàn hóa chất, nắm rõ quy trình vận hành và tham khảo MSDS của đúng nồng độ sản phẩm trước khi sử dụng.

Trang bị bảo hộ cần phù hợp với đánh giá rủi ro, gồm kính bảo hộ kín, tấm che mặt khi có nguy cơ bắn dung dịch, găng chống hóa chất, quần áo bảo hộ và giày hoặc ủng phù hợp.

Khu vực tiếp nhận và sử dụng phải có biện pháp ngăn tràn, thiết bị rửa mắt, nguồn nước khẩn cấp và phương án xử lý sự cố. Đường ống, bơm, van và đầu nối cần được kiểm tra trước khi chuyển hóa chất.

Không để xút lỏng tiếp xúc trực tiếp với:

  • Axit và sản phẩm có tính axit.
  • Nhôm, kẽm và vật liệu không tương thích.
  • Muối amoni hoặc hóa chất chưa xác định rõ thành phần.
  • Hóa chất khác ở trạng thái đậm đặc.

Không tự ý pha loãng, phối trộn hoặc thay đổi nồng độ khi chưa có quy trình kỹ thuật. Khi xảy ra rò rỉ, cần cô lập khu vực và xử lý theo MSDS cùng phương án ứng phó hóa chất của doanh nghiệp.

4.2. Lưu ý khi bảo quản xút lỏng

Bảo quản sản phẩm trong phuy, tank hoặc bồn chuyên dụng có vật liệu phù hợp với dung dịch NaOH. Bao bì và bồn chứa phải có nhãn nhận diện, thông tin nồng độ và cảnh báo hóa chất rõ ràng.

Khu vực lưu chứa cần khô ráo, có thông gió, mái che và biện pháp kiểm soát tràn. Không đặt xút gần axit, kim loại không tương thích, thực phẩm, thức ăn chăn nuôi hoặc hàng hóa không liên quan.

Bồn chứa cần được kiểm tra định kỳ về thân bồn, van, đường ống, gioăng và điểm nối. Không sử dụng bồn từng chứa hóa chất khác khi chưa được đánh giá, làm sạch và xác nhận phù hợp.

Với hàng giao bằng xe bồn, doanh nghiệp cần kiểm tra dung tích còn trống, khả năng tiếp nhận, tuyến ống và nhân sự phụ trách trước thời điểm giao. Không tiếp nhận khi chưa xác định rõ nồng độ, khối lượng và bồn chứa đích.

Theo dõi số lô, ngày nhập, nồng độ và lượng tồn kho giúp doanh nghiệp chủ động kế hoạch sử dụng, đồng thời hạn chế việc lưu trữ kéo dài hoặc đặt hàng vượt quá sức chứa.

5. Mua xút lỏng tại miền Bắc

An Phát cung cấp xút lỏng NaOH 20–50% xuất xứ Việt Nam cho nhà máy nước, khu công nghiệp, nhà máy giấy, cơ sở dệt nhuộm, đơn vị có hệ thống CIP và doanh nghiệp tiêu thụ hóa chất số lượng lớn.

Sản phẩm có các phương án giao nhận gồm 280 kg/phuy, 1 tấn/tank hoặc xe bồn. Việc lựa chọn quy cách cần căn cứ vào nồng độ yêu cầu, lượng tiêu thụ, dung tích kho, hệ thống bơm chuyển và điều kiện tiếp nhận tại nhà máy.

Hàng hóa có nguồn gốc rõ ràng và được cung cấp kèm hồ sơ theo sản phẩm hoặc lô hàng. Khách hàng có thể yêu cầu đối chiếu COA, MSDS, hóa đơn VAT và các chứng từ liên quan trước khi nhận hàng.

Công ty có giấy phép kinh doanh hóa chất kiểm soát đặc biệt và giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh, phục vụ hoạt động cung ứng hóa chất trong phạm vi được cấp phép.

Giá xút lỏng phụ thuộc vào nồng độ, khối lượng đặt hàng, quy cách giao, địa điểm nhận và chi phí vận chuyển. Với hàng xe bồn, doanh nghiệp nên cung cấp rõ dung tích bồn chứa, lượng cần giao và thời gian có thể tiếp nhận để bố trí phương tiện phù hợp.

Xút lỏng không phải phương án thay thế tuyệt đối cho xút rắn. Cơ sở có hệ thống châm liên tục và mức tiêu thụ lớn có thể ưu tiên dung dịch; trong khi nhu cầu theo mẻ hoặc không có bồn chuyên dụng có thể xem xét xút vảy NaOH 99%. Việc so sánh cần dựa trên lượng NaOH hoạt tính, thiết bị và tổng chi phí logistics.

An Phát hỗ trợ giao hàng tại Hải Phòng, Quảng Ninh, Hải Dương, Bắc Ninh, Hưng Yên và nhiều tỉnh thành phía Bắc.

6. Câu hỏi thường gặp

Xút lỏng NaOH 20–50% có phải là một nồng độ cố định không?

Không. Đây là khoảng hàm lượng của sản phẩm. Khi đặt hàng, doanh nghiệp cần xác nhận chính xác nồng độ yêu cầu theo hệ thống, chẳng hạn mức nồng độ mà bơm, bồn và quy trình đang được thiết kế để sử dụng.

Nên chọn xút lỏng hay xút vảy NaOH 99%?

Xút lỏng phù hợp với hệ thống có bồn chứa, bơm định lượng và nhu cầu sử dụng liên tục. Xút vảy phù hợp với một số cơ sở sử dụng theo mẻ hoặc chưa có hệ thống lưu chứa dung dịch. Cần so sánh lượng NaOH hoạt tính, công đoạn chuẩn bị và chi phí vận chuyển.

Khi nào nên mua xút lỏng bằng xe bồn?

Xe bồn phù hợp với đơn hàng khối lượng lớn và cơ sở có bồn chứa chuyên dụng. Trước khi giao, cần xác nhận nồng độ, khối lượng, sức chứa còn trống, đầu nối, đường tiếp cận và thời gian tiếp nhận.

Xút lỏng có thể dùng trực tiếp trong hệ thống CIP không?

Chỉ sử dụng khi hệ thống, vật liệu thiết bị, nồng độ và quy trình đã được bộ phận kỹ thuật xác nhận. Với cơ sở có yêu cầu đặc thù, cần kiểm tra cấp chất lượng và hồ sơ sản phẩm trước khi sử dụng.

Khi nhận xút lỏng cần kiểm tra những thông tin nào?

Bộ phận thu mua nên kiểm tra tên sản phẩm, nồng độ, xuất xứ, khối lượng, số lô, tình trạng phuy hoặc tank và nhãn hàng. Với xe bồn, cần đối chiếu chứng từ giao nhận, COA, MSDS và thông tin bồn chứa đích.

7. Liên hệ báo giá

Để nhận báo giá xút lỏng NaOH 20–50% Việt Nam và kiểm tra phương án giao bằng phuy, tank hoặc xe bồn, vui lòng liên hệ:

Hotline 24/7: 093.456.2868.

Hải Phòng – Quảng Ninh, gồm Hải Dương: 093.456.2868.

Hà Nội và các tỉnh phía Bắc: 0974.74.2868.

Bắc Ninh – Hưng Yên, gồm Bắc Giang và Thái Bình: 0981.74.2868.

Ninh Bình – Thanh Hóa – Nghệ An, gồm Thái Bình, Nam Định, Hà Nam: 093.456.6186.

Liên hệ wiget Chat Zalo
Liên hệ ngay để được tư vấn