XÚT VẢY NaOH 99% – TRUNG QUỐC, 25KG/BAO

Lượt xem: 27

Xút vảy Trung Quốc là hóa chất công nghiệp chứa natri hydroxit, được sử dụng phổ biến trong điều chỉnh pH, trung hòa axit và nhiều quy trình sản xuất.

Hàm lượng: NaOH 99%, dạng vảy mỏng màu trắng, hút ẩm và hấp thụ CO₂ mạnh.

Quy cách – xuất xứ: Bao 25kg, hàng nhập khẩu từ Trung Quốc.

Ứng dụng: Xử lý nước, vệ sinh công nghiệp, dệt nhuộm, sản xuất giấy, xà phòng và xử lý bề mặt kim loại.

Ưu điểm cung ứng: Quy cách thông dụng, phù hợp với nhà máy, xưởng sản xuất và đơn vị xử lý nước sử dụng thường xuyên.

Cam kết: Hàng rõ nguồn gốc, hỗ trợ COA, MSDS, hóa đơn VAT và giao nhận theo từng đơn hàng tại miền Bắc

Tư vấn ngay

Chat Zalo

Hotline 24/7

093.456.2868

Thông tin sản phẩm
Thông số Nội dung
Tên sản phẩm Xút vảy, Xút vảy (Natri hydroxit), Caustic soda flakes, Xút ăn da
Công thức hóa học NaOH
Số CAS 1310-73-2
Hàm lượng 99%
Xuất xứ Trung Quốc
Quy cách 25kg/bao
Ngoại quan Dạng vảy mỏng màu trắng, hút ẩm và hấp thụ CO₂ mạnh

1. Xút vảy là gì?

Xút vảy Trung Quốc 99% là hóa chất công nghiệp có thành phần chính natri hydroxit, công thức hóa học NaOH. Sản phẩm thuộc nhóm bazơ mạnh, tan tốt trong nước và tạo dung dịch có tính kiềm cao. Xút vảy được sử dụng phổ biến để điều chỉnh pH, trung hòa axit, chuẩn bị dung dịch vệ sinh công nghiệp, xử lý sợi trong dệt nhuộm, sản xuất giấy, xà phòng và một số hóa chất cơ bản. Ngoại quan sản phẩm là các vảy mỏng màu trắng, thuận tiện cho việc cân và cấp nguyên liệu theo từng mẻ. Xút có tính hút ẩm và hấp thụ CO₂ mạnh nên cần được đóng kín trong quá trình lưu kho. Sản phẩm xuất xứ Trung Quốc, đóng bao 25kg, phù hợp với nhà máy và đơn vị sử dụng hóa chất thường xuyên.

2. Tính chất vật lý và hóa học của xút vảy

2.1. Tính chất vật lý của xút vảy

Xút vảy NaOH 99% có dạng vảy mỏng màu trắng. Kết cấu dạng vảy giúp sản phẩm thuận tiện khi cân, chia lượng và cấp nguyên liệu trong các quy trình sản xuất theo mẻ.

NaOH tan mạnh trong nước. Quá trình hòa tan giải phóng nhiều nhiệt, vì vậy việc chuẩn bị dung dịch phải được thực hiện theo quy trình vận hành của cơ sở, sử dụng bồn chứa và thiết bị phù hợp.

Sản phẩm có tính hút ẩm cao. Khi tiếp xúc với không khí ẩm, các vảy xút có thể mềm, kết dính hoặc vón thành khối. Bao bì bị hở trong thời gian dài cũng có thể làm thay đổi chất lượng nguyên liệu và gây khó khăn cho quá trình định lượng.

NaOH còn hấp thụ carbon dioxide trong không khí. Vì vậy, bao sản phẩm cần được đóng kín sau khi mở, bảo quản tại kho khô và tránh đặt trực tiếp xuống nền.

Khi tiếp nhận hàng, bộ phận thu mua nên kiểm tra nhãn, xuất xứ, hàm lượng, số lô, tình trạng đường may và lớp bao bên trong. Không nên đưa vào sử dụng ngay các bao bị thủng, ẩm, mất nhãn hoặc có dấu hiệu vón bất thường khi chưa được người phụ trách đánh giá.

2.2. Tính chất hóa học của xút vảy

Natri hydroxit là bazơ mạnh. Khi hòa tan trong nước, NaOH phân ly tạo ion natri và ion hydroxide:

NaOH → Na⁺ + OH⁻

Ion OH⁻ tạo nên tính kiềm mạnh của dung dịch. Đây là cơ sở để xút vảy được sử dụng trong điều chỉnh pH, trung hòa axit, làm sạch bề mặt và nhiều quy trình sản xuất hóa chất.

NaOH phản ứng với axit để tạo thành muối và nước. Phản ứng tiêu biểu với axit hydrochloric được biểu diễn như sau:

NaOH + HCl → NaCl + H₂O

Phản ứng trung hòa có thể giải phóng nhiệt. Lượng xút sử dụng phải được xác định theo nồng độ dòng axit, lưu lượng, pH ban đầu, pH mục tiêu và khả năng khuấy trộn của hệ thống.

Khi tiếp xúc với carbon dioxide trong không khí, NaOH tạo thành natri carbonat:

2NaOH + CO₂ → Na₂CO₃ + H₂O

Phản ứng này làm thay đổi một phần thành phần của nguyên liệu nếu sản phẩm được bảo quản trong bao bì hở. Đây cũng là lý do xút vảy phải được hạn chế tiếp xúc với không khí và độ ẩm.

Ở điều kiện phù hợp, NaOH có thể phản ứng với silic dioxide để tạo natri silicat:

SiO₂ + 2NaOH → Na₂SiO₃ + H₂O

Xút còn phản ứng với một số kim loại như nhôm và kẽm, có thể phát sinh khí hydro. Doanh nghiệp không nên sử dụng dụng cụ, bồn hoặc đường ống bằng vật liệu chưa được đánh giá tương thích với nồng độ và nhiệt độ của dung dịch xút.

3. Ứng dụng chính của xút vảy

3.1. Điều chỉnh pH và trung hòa axit trong xử lý nước

Xút vảy được sử dụng để nâng pH trong một số hệ thống xử lý nước cấp, nước thải và dòng thải công nghiệp có tính axit. Sản phẩm thường được chuẩn bị thành dung dịch trước khi đưa vào hệ thống châm hóa chất.

NaOH giúp tạo môi trường pH phù hợp cho quá trình keo tụ, kết tủa kim loại, xử lý sinh học hoặc hoàn thiện chất lượng nước. Hiệu quả thực tế phụ thuộc vào thành phần nước, lưu lượng, tải lượng axit và yêu cầu đầu ra.

Không có một mức sử dụng chung cho mọi hệ thống. Đơn vị vận hành cần dựa trên kết quả đo pH, thử nghiệm và dữ liệu vận hành thay vì chỉ tăng lượng hóa chất khi pH chưa đạt yêu cầu.

Doanh nghiệp có thể tham khảo nhóm hóa chất công nghiệphóa chất cơ bản để lựa chọn nguyên liệu phù hợp với từng công đoạn.

Trong hệ thống cần sử dụng cả hóa chất nâng và hạ pH, axit HCl 32–35% là sản phẩm có tính axit và chức năng khác với xút. Hai hóa chất phải được lưu kho, chuẩn bị và cấp vào hệ thống tại vị trí riêng; không trộn trực tiếp ở trạng thái đậm đặc.

3.2. Vệ sinh công nghiệp và sản xuất chất tẩy rửa

NaOH được dùng để chuẩn bị một số dung dịch làm sạch kiềm trong nhà máy, xưởng cơ khí và cơ sở sản xuất. Môi trường kiềm hỗ trợ xử lý dầu mỡ, cặn bẩn hữu cơ và các chất bám trên thiết bị khi quy trình được thiết kế phù hợp.

Xút vảy cũng là nguyên liệu trong sản xuất xà phòng và một số chất tẩy rửa công nghiệp. Hàm lượng 99% giúp cơ sở pha chế thuận tiện khi tính toán lượng nguyên liệu cho từng mẻ.

Nồng độ sử dụng, nhiệt độ, thời gian tiếp xúc và vật liệu thiết bị phải được bộ phận kỹ thuật xác định. Dung dịch kiềm mạnh có thể ảnh hưởng đến lớp phủ, nhôm, kẽm và một số vật liệu khác.

Không tự ý sử dụng xút để vệ sinh thiết bị khi chưa kiểm tra tính tương thích. Sau công đoạn làm sạch, cơ sở cần thực hiện các bước kiểm tra và hoàn thiện theo quy trình riêng của dây chuyền.

3.3. Sử dụng trong ngành dệt nhuộm

Trong ngành dệt nhuộm, xút vảy được sử dụng tại một số công đoạn xử lý sợi, làm sạch nguyên liệu, tạo môi trường kiềm và hỗ trợ quá trình nhuộm.

NaOH có thể tham gia vào quá trình loại bỏ tạp chất trên sợi hoặc chuẩn bị bề mặt vật liệu trước các công đoạn tiếp theo. Việc sử dụng phải được điều chỉnh theo loại sợi, thuốc nhuộm, nhiệt độ, thời gian xử lý và yêu cầu màu sắc của thành phẩm.

Nhà máy cần kiểm soát nồng độ dung dịch kiềm để hạn chế ảnh hưởng đến độ bền và cấu trúc của vật liệu. Không áp dụng cùng một thông số cho mọi loại vải hoặc dây chuyền.

Đơn vị sản xuất có thể xem thêm danh mục hóa chất ngành dệt nhuộm và may mặc để lựa chọn nguyên liệu cho từng công đoạn xử lý.

3.4. Sản xuất giấy và bao bì

Xút vảy được sử dụng trong một số quy trình sản xuất bột giấy, xử lý nguyên liệu và điều chỉnh môi trường kiềm. Sản phẩm cũng có thể tham gia vào công đoạn làm sạch thiết bị hoặc xử lý dòng nước phát sinh trong nhà máy giấy.

Nhu cầu sử dụng phụ thuộc vào loại nguyên liệu, công nghệ sản xuất, công suất dây chuyền và tiêu chuẩn thành phẩm. Nhà máy cần kiểm soát lượng cấp để hạn chế tiêu hao hóa chất và tránh ảnh hưởng đến các công đoạn tiếp theo.

Với cơ sở sử dụng liên tục, quy cách bao 25kg thuận tiện cho việc nhập kho, theo dõi số lượng và cấp phát theo ca sản xuất. Bao xút phải được bảo quản khô để hạn chế hiện tượng vón cục trước khi đưa vào hệ thống.

3.5. Xử lý bề mặt kim loại và ứng dụng trong khai khoáng

NaOH được sử dụng trong một số quy trình làm sạch kiềm, xử lý dầu mỡ và chuẩn bị bề mặt kim loại. Khả năng sử dụng phụ thuộc vào loại vật liệu, lớp phủ, nhiệt độ và yêu cầu của công đoạn gia công tiếp theo.

Sản phẩm cũng xuất hiện trong một số quy trình thuộc ngành khai khoáng và luyện kim, chủ yếu với vai trò tạo môi trường kiềm, điều chỉnh pH hoặc hỗ trợ xử lý nguyên liệu.

NaOH có thể phản ứng với nhôm, kẽm và một số kim loại lưỡng tính. Vì vậy, cơ sở không được mặc định sử dụng xút cho mọi bề mặt kim loại. Quy trình phải được người phụ trách kỹ thuật đánh giá trước khi triển khai.

Trường hợp nhà máy sử dụng hệ thống châm hóa chất tự động hoặc cần hạn chế công đoạn hòa tan nguyên liệu rắn, có thể tham khảo xút lỏng NaOH như một phương án khác. Việc lựa chọn cần căn cứ vào nồng độ, công suất sử dụng, thiết bị lưu chứa và chi phí vận hành.

4. Lưu ý khi sử dụng và bảo quản xút vảy

4.1. Lưu ý khi sử dụng xút vảy

Xút vảy là hóa chất có tính ăn mòn mạnh. Người thao tác phải được hướng dẫn về an toàn hóa chất, nắm rõ quy trình tại cơ sở và tham khảo MSDS của đúng sản phẩm trước khi sử dụng.

Trang bị bảo hộ cần phù hợp với đánh giá rủi ro, gồm kính bảo hộ kín, tấm che mặt khi có nguy cơ bắn hóa chất, găng chống hóa chất, quần áo bảo hộ và giày hoặc ủng phù hợp.

Dụng cụ lấy xút phải sạch, khô và có vật liệu tương thích. Không dùng dụng cụ bằng nhôm, kẽm hoặc dụng cụ đã tiếp xúc với axit và hóa chất khác.

Quá trình hòa tan NaOH tỏa nhiều nhiệt. Việc chuẩn bị dung dịch phải tuân thủ quy trình vận hành, hướng dẫn trong MSDS và giới hạn của thiết bị. Không tự ý áp dụng nồng độ hoặc cách thao tác của cơ sở khác.

Không để xút tiếp xúc trực tiếp với:

Axit và sản phẩm có tính axit.

Nhôm, kẽm và các kim loại không tương thích.

Muối amoni và hóa chất chưa xác định rõ thành phần.

Thực phẩm, thức ăn chăn nuôi hoặc hàng hóa không liên quan.

Khi xảy ra tràn đổ, cần cô lập khu vực và xử lý theo phương án ứng phó hóa chất của doanh nghiệp. Không tự ý trung hòa hoặc thu gom khi chưa có đánh giá của người phụ trách an toàn.

4.2. Lưu ý khi bảo quản xút vảy

Bảo quản xút vảy trong kho khô ráo, có mái che và thông gió phù hợp. Tránh ánh nắng trực tiếp, nước mưa, độ ẩm cao và khu vực có nguy cơ ngập.

Các bao xút phải được kê trên pallet, không đặt trực tiếp xuống nền. Duy trì khoảng cách với tường và lối đi để thuận tiện kiểm tra, cấp phát và xử lý khi phát hiện bao hư hỏng.

Bao sản phẩm phải được đóng kín nhằm hạn chế hút ẩm và hấp thụ CO₂. Sau khi mở bao, phần hóa chất còn lại cần được bảo quản trong bao bì tương thích, có nhãn nhận diện rõ ràng.

Kho xút phải tách biệt với axit, kim loại phản ứng, muối amoni và các hóa chất không tương thích. Không lưu trữ chung với thực phẩm, thức ăn chăn nuôi hoặc vật tư không liên quan.

Cơ sở nên áp dụng nguyên tắc nhập trước – xuất trước, theo dõi số lô, thời điểm mở bao và tình trạng nguyên liệu. Bao bị ẩm, thủng, mất nhãn hoặc vón thành khối cần được cách ly để đánh giá trước khi sử dụng.

5. Mua xút vảy tại miền Bắc

An Phát cung cấp xút vảy NaOH 99% xuất xứ Trung Quốc cho nhà máy xử lý nước, doanh nghiệp dệt nhuộm, nhà máy giấy, cơ sở sản xuất chất tẩy rửa và xưởng gia công kim loại tại miền Bắc.

Sản phẩm được cung cấp theo quy cách 25kg/bao, phù hợp với nhu cầu mua nguyên bao, đơn hàng số lượng lớn hoặc kế hoạch giao hàng định kỳ. An Phát hỗ trợ kiểm tra tồn kho, số lượng cần giao và tuyến vận chuyển theo từng đơn hàng.

Hàng hóa có nguồn gốc rõ ràng và hồ sơ theo sản phẩm hoặc lô. Khách hàng có thể yêu cầu đối chiếu COA, MSDS, hóa đơn VAT và các chứng từ liên quan trước khi nhập hàng.

Công ty có giấy phép kinh doanh hóa chất kiểm soát đặc biệt và giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh, phục vụ hoạt động cung ứng hóa chất trong phạm vi được cấp phép.

Giá xút vảy phụ thuộc vào thời điểm đặt hàng, số lượng, tình trạng nguồn cung, địa điểm nhận hàng, yêu cầu giao nhận và biến động chi phí nhập khẩu. Để nhận báo giá sát nhu cầu, doanh nghiệp nên cung cấp số lượng dự kiến, thời gian cần hàng, địa chỉ giao và yêu cầu chứng từ.

An Phát hỗ trợ bố trí giao hàng tại Hải Phòng, Hải Dương, Bắc Ninh, Hưng Yên, Quảng Ninh và nhiều tỉnh thành phía Bắc.

6. Câu hỏi thường gặp

Xút vảy và xút hạt khác nhau như thế nào?

Hai sản phẩm đều có thành phần chính NaOH và có thể cùng hàm lượng 99%, nhưng khác ngoại quan. Xút vảy có dạng miếng mỏng, còn xút hạt có dạng hạt hoặc viên nhỏ. Việc lựa chọn phụ thuộc vào hệ thống cấp liệu, cách chia mẻ, nguồn hàng và yêu cầu vận hành.

Có thể cho xút vảy trực tiếp vào hệ thống xử lý nước không?

Không nên tự ý cấp sản phẩm rắn trực tiếp khi hệ thống chưa được thiết kế cho phương thức này. Xút thường được chuẩn bị và cấp theo quy trình riêng nhằm kiểm soát nhiệt, nồng độ và lượng hóa chất. Cần tuân thủ MSDS và hướng dẫn của người phụ trách kỹ thuật.

Lượng xút dùng để điều chỉnh pH được xác định như thế nào?

Lượng sử dụng phụ thuộc vào pH ban đầu, lưu lượng, độ kiềm, tải lượng axit và pH mục tiêu. Đơn vị vận hành cần đo kiểm hoặc thử nghiệm trước khi áp dụng trên toàn hệ thống. Không sử dụng một định mức chung cho mọi nguồn nước.

Vì sao xút vảy bị vón cục trong kho?

NaOH hút ẩm và hấp thụ CO₂ mạnh. Bao bị hở, kho có độ ẩm cao hoặc thời gian lưu trữ kéo dài có thể làm các vảy kết dính thành khối. Sản phẩm cần được đóng kín, kê trên pallet và bảo quản tại khu vực khô.

Khi mua xút vảy NaOH 99% cần kiểm tra những gì?

Bộ phận thu mua nên kiểm tra tên sản phẩm, hàm lượng, xuất xứ, quy cách, số lô, nhãn và tình trạng bao. Có thể yêu cầu đối chiếu COA, MSDS, hóa đơn VAT và chứng từ liên quan theo lô trước khi nhận hàng.

7. Liên hệ báo giá

Để nhận báo giá xút vảy NaOH 99% Trung Quốc và kiểm tra kế hoạch giao hàng, vui lòng liên hệ:

Hotline 24/7: 093.456.2868.

Hải Phòng – Quảng Ninh, gồm Hải Dương: 093.456.2868.

Hà Nội và các tỉnh phía Bắc: 0974.74.2868.

Bắc Ninh – Hưng Yên, gồm Bắc Giang và Thái Bình: 0981.74.2868.

Ninh Bình – Thanh Hóa – Nghệ An, gồm Thái Bình, Nam Định, Hà Nam: 093.456.6186.

Liên hệ wiget Chat Zalo
Liên hệ ngay để được tư vấn