Hotline
093.456.2868Hotline
093.456.2868Ngôn ngữ
vi
Amoni biflorua NH₄HF₂ 98% Trung Quốc là hóa chất chứa fluor dạng tinh thể hoặc bột trắng, được sử dụng chuyên dụng trong tẩy kính, xử lý nhôm và làm sạch một số bề mặt công nghiệp.
Hàm lượng: NH₄HF₂ 98%.
Quy cách – xuất xứ: Bao 25 kg, hàng nhập khẩu từ Trung Quốc.
Ứng dụng: Xử lý bề mặt kính, nhôm, kim loại và làm nguồn fluor trong một số công thức công nghiệp.
Lợi thế cung ứng: Dạng rắn thuận tiện vận chuyển, cân định lượng và quản lý nguyên liệu theo lô.
Cam kết: Hàng rõ nguồn gốc, hỗ trợ COA, MSDS, hóa đơn VAT và giao nhận tại miền Bắc.
Tư vấn ngay
Chat ZaloHotline 24/7
093.456.2868| Thông số | Nội dung |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Ammonium hydrogen difluoride, Amoni biflorua |
| Công thức hóa học | NH₄HF₂ |
| Số CAS | 1341-49-7 |
| Hàm lượng | 98% |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Quy cách | 25 kg/bao |
| Ngoại quan | Tinh thể hoặc bột màu trắng, hút ẩm và tan trong nước |
Amoni biflorua NH₄HF₂ 98%, còn gọi là Ammonium hydrogen difluoride hoặc amoni hydro diflorua, là hợp chất vô cơ chứa ion ammonium và bifluoride. Sản phẩm có dạng tinh thể hoặc bột màu trắng, hút ẩm và tan trong nước. NH₄HF₂ được sử dụng chuyên dụng để xử lý bề mặt kính, làm sạch một số lớp oxide trên kim loại, xử lý nhôm và làm nguồn fluor trong các công thức công nghiệp. Khi gặp điều kiện không phù hợp, sản phẩm có thể tạo hoặc giải phóng hydrogen fluoride, vì vậy chỉ phù hợp với nhà máy, xưởng chuyên môn và nhân sự đã được đào tạo. Quy cách 25 kg/bao thuận tiện cho cơ sở sản xuất cân nguyên liệu theo từng mẻ và quản lý tồn kho theo số lô.
Amoni biflorua có dạng tinh thể hoặc bột màu trắng. Sản phẩm hút ẩm nên có thể vón cục, chảy ẩm hoặc thay đổi trạng thái khi bao bì không kín hay kho có độ ẩm cao.
NH₄HF₂ tan trong nước và tạo dung dịch có tính axit. Quá trình chuẩn bị dung dịch cần được thực hiện trong hệ thống chuyên dụng, sử dụng thiết bị, bồn chứa và dụng cụ đã được xác nhận tương thích với hóa chất chứa fluor.
Dạng bột có thể phát sinh bụi trong quá trình mở bao, cân hoặc cấp liệu. Bụi và dung dịch của sản phẩm không được xem như chất tẩy rửa thông thường vì có nguy cơ gây tổn thương nghiêm trọng khi tiếp xúc.
Khi nhận hàng, doanh nghiệp cần kiểm tra màu sắc, trạng thái bột hoặc tinh thể, tình trạng bao, lớp lót bên trong, số lô và COA. Bao bị rách, ẩm, mất nhãn hoặc có dấu hiệu rò rỉ cần được cách ly.
Khi tan trong nước, Amoni biflorua phân ly tạo ion ammonium và bifluoride:
NH₄HF₂ ⇌ NH₄⁺ + HF₂⁻
Ion bifluoride tồn tại trong cân bằng với hydrogen fluoride và fluoride:
HF₂⁻ ⇌ HF + F⁻
Đây là đặc tính quan trọng tạo nên khả năng tác động lên silica, lớp oxide và một số vật liệu vô cơ. Đồng thời, đây cũng là nguyên nhân khiến sản phẩm cần được kiểm soát nghiêm ngặt khi sử dụng.
Phản ứng đại diện với silicon dioxide có thể được biểu diễn:
3NH₄HF₂ + SiO₂ → (NH₄)₂SiF₆ + NH₃ + 2H₂O
Khi phản ứng với sodium hydroxide:
NH₄HF₂ + 2NaOH → NH₃ + 2NaF + 2H₂O
Khi bị gia nhiệt hoặc phân hủy trong điều kiện không phù hợp, sản phẩm có thể giải phóng ammonia và hydrogen fluoride:
NH₄HF₂ → NH₃ + 2HF
Không tự ý trộn NH₄HF₂ với axit, bazơ, chất oxy hóa, kim loại hoặc hóa chất chưa xác định rõ khả năng tương thích. Các phản ứng có thể sinh nhiệt và phát tán khí nguy hiểm.
Ứng dụng nổi bật của Amoni biflorua là xử lý bề mặt kính trong các dây chuyền công nghiệp chuyên dụng.
Các thành phần chứa fluoride có khả năng phản ứng với silicon dioxide trong kính, từ đó hỗ trợ tạo nhám, làm mờ hoặc chuẩn bị bề mặt trước một số công đoạn phủ và gia công tiếp theo.
Mức độ tác động phụ thuộc vào loại kính, thành phần vật liệu, điều kiện công nghệ và yêu cầu bề mặt của thành phẩm. Không áp dụng một quy trình chung cho kính xây dựng, kính trang trí, kính kỹ thuật hoặc sản phẩm đã có lớp phủ.
NH₄HF₂ không phải hóa chất vệ sinh kính dùng trong sinh hoạt. Sản phẩm chỉ nên được sử dụng tại nhà máy kính hoặc cơ sở xử lý bề mặt có hệ thống chuyên dụng, nhân sự được đào tạo và phương án kiểm soát hóa chất chứa fluor.
Trước khi đưa lô nguyên liệu mới vào dây chuyền, doanh nghiệp cần kiểm tra hàm lượng, tạp chất và thử nghiệm trên mẫu đại diện.
Amoni biflorua được sử dụng trong một số công thức xử lý nhôm và hợp kim nhôm nhằm hỗ trợ loại bỏ lớp oxide, cặn vô cơ hoặc chuẩn bị bề mặt trước công đoạn tiếp theo.
Ứng dụng có thể gặp trong dây chuyền gia công nhôm, sản xuất vật liệu, xử lý trước khi phủ hoặc hoàn thiện bề mặt. Hiệu quả phụ thuộc vào loại hợp kim, tình trạng bề mặt và thành phần của toàn bộ hệ hóa chất.
Khả năng tác động mạnh lên lớp oxide cũng có thể ảnh hưởng đến kim loại nền nếu điều kiện vận hành không phù hợp. Vì vậy, xưởng nhôm cần thử nghiệm trên mẫu, kiểm tra ngoại quan và đánh giá mức độ ăn mòn trước khi áp dụng trên quy mô sản xuất.
Thiết bị, bồn, giá treo và dụng cụ tiếp xúc phải được lựa chọn theo MSDS cùng yêu cầu của quy trình. Không sử dụng vật liệu chứa hoặc dụng cụ kim loại khi chưa được xác nhận tương thích.
Doanh nghiệp có thể tham khảo nhóm hóa chất ngành khai khoáng và luyện kim để lựa chọn thêm hóa chất xử lý kim loại theo từng vật liệu.
NH₄HF₂ có thể được sử dụng trong một số công thức tẩy cặn vô cơ và vệ sinh bề mặt công nghiệp chuyên dụng.
Sản phẩm hỗ trợ tác động lên cặn silicate, oxide và một số lớp bám khoáng mà các chất tẩy thông thường khó xử lý. Phạm vi sử dụng phụ thuộc vào thành phần cặn, vật liệu nền và yêu cầu của thiết bị.
Amoni biflorua không phù hợp để vệ sinh phổ thông tại văn phòng, gia đình hoặc khu vực không có hệ thống kiểm soát hóa chất. Sản phẩm cũng không được sử dụng tùy tiện trên kính, gạch, kim loại, bê tông hoặc thiết bị vì có thể làm hỏng bề mặt.
Doanh nghiệp vệ sinh công nghiệp chỉ nên sử dụng trong công việc chuyên ngành đã có quy trình, đánh giá rủi ro và biện pháp xử lý nước thải chứa fluoride.
Sản phẩm sau sử dụng và vật tư bị nhiễm hóa chất phải được thu gom theo MSDS cùng quy định quản lý chất thải của cơ sở.
Amoni biflorua được sử dụng làm nguồn fluor trong một số công thức hóa chất và quy trình sản xuất hợp chất vô cơ.
Trong vai trò nguyên liệu, hàm lượng NH₄HF₂, độ ẩm và các tạp chất có thể ảnh hưởng đến hiệu suất phản ứng cũng như chất lượng thành phẩm. Doanh nghiệp cần đối chiếu COA của từng lô trước khi đưa vào dây chuyền.
Dạng rắn 98% giúp cơ sở chủ động cân nguyên liệu theo mẻ và thuận tiện hơn trong vận chuyển so với một số nguồn fluor dạng dung dịch. Tuy nhiên, việc hòa tan và cấp hóa chất đòi hỏi thiết bị chuyên dụng.
Khách hàng có thể tham khảo danh mục hóa chất công nghiệp và hóa chất cơ bản để lựa chọn thêm nguyên liệu cho từng công thức sản xuất.
Không mặc định Amoni biflorua công nghiệp phù hợp với ứng dụng điện tử, phân tích hoặc lĩnh vực yêu cầu cấp tinh khiết đặc biệt. Cấp sản phẩm phải được xác nhận theo COA.
Amoni biflorua, Axit flohydric và Natri biflorua đều có thể cung cấp fluoride nhưng khác nhau về trạng thái, thành phần, khả năng phản ứng và yêu cầu vận hành.
Axit flohydric HF 55% được cung cấp ở dạng dung dịch và có đặc tính sử dụng, lưu trữ cùng hệ thống định lượng riêng. NH₄HF₂ là dạng rắn nhưng khi hòa tan hoặc gặp điều kiện không phù hợp vẫn có thể tạo HF.
Natri biflorua NaHF₂ 98% sử dụng ion natri thay cho ammonium. Sự khác biệt này có thể ảnh hưởng đến tạp chất đưa vào công thức, sản phẩm phản ứng và yêu cầu của dây chuyền.
Không thay thế trực tiếp giữa NH₄HF₂, NaHF₂ và HF theo cùng khối lượng. Doanh nghiệp phải tính lại lượng fluor hoạt tính, đánh giá thành phần ion và thử nghiệm công nghệ trước khi thay đổi nguyên liệu.
Người thao tác phải đọc MSDS của đúng sản phẩm và được đào tạo chuyên môn về hóa chất chứa fluoride trước khi sử dụng.
Trang bị bảo hộ cần được lựa chọn theo đánh giá rủi ro của cơ sở, gồm kính bảo hộ kín, tấm che mặt, găng tay chống hóa chất, quần áo và giày bảo hộ phù hợp. Khu vực làm việc phải có phương tiện rửa mắt, tắm khẩn cấp và hệ thống thông gió chuyên dụng.
Cần hạn chế phát sinh bụi khi mở bao, cân hoặc cấp nguyên liệu. Không dùng khí nén, chổi khô hoặc thao tác làm bụi lan rộng trong không khí.
Không để sản phẩm tiếp xúc hoặc phối trộn tùy tiện với:
Axit và bazơ mạnh.
Nguồn nhiệt hoặc bề mặt nóng.
Kim loại và vật liệu chưa được xác nhận tương thích.
Chất oxy hóa mạnh.
Hóa chất không xác định rõ thành phần.
Thực phẩm và hàng hóa không liên quan.
Khi xảy ra rò rỉ hoặc tiếp xúc, cần thực hiện ngay phương án ứng cứu theo MSDS và quy trình của cơ sở. Không xử lý theo kinh nghiệm hoặc sử dụng chất trung hòa tùy tiện.
Bảo quản sản phẩm trong kho khô, mát, thông thoáng, có mái che và tránh ánh nắng trực tiếp. Bao cần được đặt trên pallet, cách nền và tường để hạn chế hút ẩm.
Sau khi mở bao, phần hóa chất còn lại phải được đóng kín. NH₄HF₂ hút ẩm nên bao bì hở có thể làm sản phẩm vón cục, chảy ẩm và thay đổi hàm lượng.
Kho cần tách biệt với axit, bazơ mạnh, chất oxy hóa, kim loại không tương thích và nguồn nhiệt. Không lưu chung với thực phẩm, thức ăn chăn nuôi hoặc hàng hóa không liên quan.
Bao bì, pallet, dụng cụ và khu vực chứa thứ cấp phải phù hợp với hóa chất chứa fluoride. Bao bị rách, ẩm, mất nhãn hoặc rò rỉ cần được cách ly.
Doanh nghiệp nên quản lý theo số lô, đối chiếu COA và áp dụng nguyên tắc nhập trước – xuất trước.
An Phát cung cấp Amoni biflorua NH₄HF₂ 98% Trung Quốc cho nhà máy kính, xưởng nhôm, cơ sở xử lý bề mặt, doanh nghiệp vệ sinh công nghiệp chuyên dụng và nhà máy hóa chất tại miền Bắc.
Sản phẩm có dạng tinh thể hoặc bột màu trắng, quy cách 25 kg/bao. Dạng rắn phù hợp với doanh nghiệp có khu vực cân, pha và cấp hóa chất chuyên dụng.
Nguồn hàng được định hướng cho các quy trình tẩy, làm sạch và xử lý bề mặt công nghiệp. Sản phẩm không được quảng bá hoặc cung cấp như hóa chất vệ sinh kính thông thường.
Hàng hóa có nguồn gốc rõ ràng và được cung cấp kèm hồ sơ theo sản phẩm hoặc lô hàng. Khách hàng có thể yêu cầu COA, MSDS, hóa đơn VAT và các chứng từ liên quan trước khi nhận hàng.
Đơn vị thu mua nên kiểm tra hàm lượng NH₄HF₂, độ ẩm, ngoại quan, tạp chất, tình trạng bao và số lô. Với công thức hoặc dây chuyền mới, cần đánh giá mẫu trước khi sử dụng số lượng lớn.
Công ty có giấy phép kinh doanh hóa chất kiểm soát đặc biệt và giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh, phục vụ hoạt động cung ứng hóa chất trong phạm vi được cấp phép.
An Phát hỗ trợ kiểm tra tình trạng hàng và giao nhận tại Hải Phòng, Bắc Ninh, Hải Dương, Hưng Yên, Thái Nguyên cùng nhiều tỉnh thành phía Bắc.
Sản phẩm được sử dụng trong xử lý kính, làm sạch bề mặt kim loại, xử lý nhôm và làm nguồn fluor trong một số công thức hóa chất công nghiệp.
Không. Đây là hóa chất chứa fluoride chuyên dụng, có thể tác động lên thành phần silica của kính. Sản phẩm chỉ phù hợp với cơ sở chuyên môn có thiết bị và quy trình an toàn.
Có thể. Khi hòa tan, gia nhiệt hoặc gặp điều kiện hóa học không phù hợp, sản phẩm có thể tạo hoặc giải phóng hydrogen fluoride. Vì vậy, cần tuân thủ MSDS và kiểm soát nghiêm ngặt điều kiện sử dụng.
Không nên thay trực tiếp. Hai sản phẩm đưa ion ammonium hoặc sodium khác nhau vào công thức. Cần tính lại lượng fluor hoạt tính và đánh giá ảnh hưởng đến phản ứng, tạp chất cùng thành phẩm.
Đơn vị thu mua nên kiểm tra tên sản phẩm, công thức NH₄HF₂, CAS 1341-49-7, hàm lượng 98%, xuất xứ Trung Quốc, quy cách 25 kg/bao, ngoại quan, độ ẩm và COA của lô hàng.
Để nhận báo giá Amoni biflorua NH₄HF₂ 98% Trung Quốc, kiểm tra tình trạng hàng và chứng từ lô sản phẩm, vui lòng liên hệ:
Hotline 24/7: 093.456.2868.
Hải Phòng – Quảng Ninh, gồm Hải Dương: 093.456.2868.
Hà Nội và các tỉnh phía Bắc: 0974.74.2868.
Bắc Ninh – Hưng Yên, gồm Bắc Giang và Thái Bình: 0981.74.2868.
Ninh Bình – Thanh Hóa – Nghệ An, gồm Nam Định, Hà Nam: 093.456.6186.