Natri biflorua NaHF₂ 98% – Trung Quốc/Ấn Độ, 25 kg/bao

Lượt xem: 9

Natri biflorua NaHF₂ 98% là hóa chất chứa fluor dạng rắn, được sử dụng chuyên dụng trong xử lý kính, làm sạch lớp oxide trên kim loại và sản xuất hóa chất công nghiệp.

Hàm lượng: NaHF₂ 98%.

Quy cách – xuất xứ: Bao 25 kg, nguồn hàng Trung Quốc hoặc Ấn Độ theo từng lô.

Ứng dụng: Tẩy và tạo bề mặt kính, xử lý kim loại, làm sạch cặn oxide và cung cấp fluor cho một số công thức công nghiệp.

Lợi thế cung ứng: Dạng rắn thuận tiện vận chuyển, cân định lượng và quản lý nguyên liệu theo từng lô sản xuất.

Cam kết: Hàng rõ nguồn gốc, hỗ trợ COA, MSDS, hóa đơn VAT và giao nhận tại các tỉnh miền Bắc.

Tư vấn ngay

Chat Zalo

Hotline 24/7

093.456.2868

Thông tin sản phẩm
Thông số Nội dung
Tên sản phẩm Sodium hydrogendifluoride, Sodium bifluoride, Natri biflorua, Natri hydro diflorua
Công thức hóa học NaHF₂
Số CAS 1333-83-1
Hàm lượng 98%
Xuất xứ Trung Quốc/Ấn Độ
Quy cách 25 kg/bao
Ngoại quan Tinh thể hoặc bột màu trắng, tan trong nước và hút ẩm nhẹ

1.Natri biflorua là gì?

Natri biflorua NaHF₂ 98%, còn gọi là Sodium bifluoride hoặc Sodium hydrogendifluoride, là hợp chất vô cơ chứa natri và ion bifluoride. Sản phẩm có dạng tinh thể hoặc bột màu trắng, tan trong nước và hút ẩm nhẹ. Nhờ khả năng cung cấp các dạng fluoride hoạt động, NaHF₂ được sử dụng trong xử lý bề mặt kính, làm sạch lớp oxide trên kim loại, xử lý nhôm và sản xuất một số hóa chất chứa fluor. Sản phẩm có nguồn hàng Trung Quốc hoặc Ấn Độ, quy cách 25 kg/bao, phù hợp với nhà máy kính, xưởng kim loại và doanh nghiệp hóa chất có khu vực cân, pha và cấp liệu chuyên dụng. Đây không phải chất vệ sinh thông thường; điều kiện sử dụng phải căn cứ vào MSDS và quy trình đã được phê duyệt.

2.Tính chất vật lý và hóa học của Natri biflorua

2.1 Tính chất vật lý của Natri biflorua

Natri biflorua có dạng tinh thể hoặc bột màu trắng. Trạng thái hạt, độ mịn và mức độ vón có thể thay đổi theo phương pháp sản xuất, thời gian lưu kho và độ kín của bao bì.

Sản phẩm tan trong nước và tạo dung dịch có tính axit. Dạng bột có thể phát sinh bụi khi mở bao, cân hoặc cấp nguyên liệu, vì vậy khu vực thao tác cần có thông gió và giải pháp hạn chế phát tán.

NaHF₂ hút ẩm nhẹ. Khi bảo quản trong kho có độ ẩm cao hoặc bao bì không kín, sản phẩm có thể vón cục, chảy ẩm và thay đổi hàm lượng tính theo khối lượng.

Dung dịch Natri biflorua có khả năng tác động lên silica, lớp oxide và một số vật liệu vô cơ. Bồn, dụng cụ, đường ống và thiết bị tiếp xúc phải được lựa chọn theo MSDS, nồng độ và điều kiện vận hành thực tế.

Khi tiếp nhận hàng, doanh nghiệp nên kiểm tra màu sắc, trạng thái bột hoặc tinh thể, tình trạng bao, lớp lót bên trong, số lô, xuất xứ và COA.

2.2 Tính chất hóa học của Natri biflorua

Khi hòa tan trong nước, Natri biflorua phân ly tạo ion natri và bifluoride:

NaHF₂ → Na⁺ + HF₂⁻

Ion bifluoride tồn tại trong cân bằng với hydrogen fluoride và fluoride:

HF₂⁻ ⇌ HF + F⁻

Khi phản ứng với sodium hydroxide, NaHF₂ tạo sodium fluoride và nước:

NaHF₂ + NaOH → 2NaF + H₂O

Khi bị gia nhiệt trong điều kiện không phù hợp, sản phẩm có thể phân hủy và giải phóng hydrogen fluoride:

NaHF₂ → NaF + HF

Trong xử lý dòng thải chứa fluoride, ion fluoride có thể tạo kết tủa với ion calcium:

Ca²⁺ + 2F⁻ → CaF₂↓

Các phản ứng của NaHF₂ có thể phát sinh nhiệt hoặc tạo hơi, khí nguy hiểm. Không tự ý trộn sản phẩm với axit, bazơ, chất oxy hóa, kim loại hoặc hóa chất chưa xác định khả năng tương thích.

3.Ứng dụng chính của Natri biflorua

3.1 Xử lý và tạo bề mặt kính

Ứng dụng nổi bật của Natri biflorua là xử lý bề mặt kính trong các dây chuyền công nghiệp chuyên dụng.

Các dạng fluoride hoạt động có thể tác động lên thành phần silica của kính, hỗ trợ tạo nhám, làm mờ hoặc chuẩn bị bề mặt trước công đoạn phủ và gia công tiếp theo.

Mức độ tác động phụ thuộc vào loại kính, thành phần vật liệu, trạng thái bề mặt và yêu cầu của thành phẩm. Không áp dụng cùng một điều kiện cho kính xây dựng, kính trang trí, kính kỹ thuật hoặc kính đã có lớp phủ.

NaHF₂ không phải hóa chất lau kính hoặc tẩy kính sử dụng trong sinh hoạt. Sản phẩm chỉ phù hợp với nhà máy có thiết bị chuyên dụng, hệ thống thông gió, xử lý nước thải chứa fluoride và nhân sự đã được đào tạo.

Trước khi sử dụng một lô hàng mới, doanh nghiệp cần đối chiếu hàm lượng, độ ẩm, tạp chất theo COA và thử nghiệm trên mẫu đại diện.

3.2 Làm sạch oxide và xử lý bề mặt kim loại

Natri biflorua được sử dụng trong một số công thức làm sạch lớp oxide, cặn vô cơ và chuẩn bị bề mặt kim loại trước công đoạn hoàn thiện.

Ứng dụng có thể gặp trong gia công nhôm, thép không gỉ, hợp kim và các dây chuyền xử lý bề mặt chuyên dụng. NaHF₂ thường được sử dụng như một thành phần của công thức thay vì dùng riêng lẻ.

Khả năng tác động lên lớp oxide cũng có thể ảnh hưởng đến kim loại nền nếu điều kiện công nghệ không phù hợp. Nhà máy cần thử nghiệm trên mẫu để đánh giá ngoại quan, mức ăn mòn và chất lượng bề mặt sau xử lý.

Không áp dụng chung một quy trình cho thép, inox, nhôm, đồng hoặc hợp kim khác nhau. Vật liệu của bồn, giá treo, dụng cụ và đường ống cũng phải được kiểm tra khả năng tương thích.

Doanh nghiệp có thể tham khảo nhóm hóa chất ngành khai khoáng và luyện kim để lựa chọn thêm hóa chất phù hợp với vật liệu và công đoạn sản xuất.

3.3 Ứng dụng trong xử lý nhôm

NaHF₂ được sử dụng trong một số quy trình làm sạch, hoạt hóa hoặc chuẩn bị bề mặt nhôm trước khi phủ, sơn hoặc thực hiện công đoạn xử lý tiếp theo.

Sản phẩm hỗ trợ tác động lên lớp oxide tự nhiên và một số cặn vô cơ trên bề mặt. Hiệu quả phụ thuộc vào loại hợp kim nhôm, tình trạng bề mặt, nhiệt độ và thành phần của toàn bộ hệ hóa chất.

Nếu điều kiện xử lý không phù hợp, bề mặt nhôm có thể bị ăn mòn quá mức, thay đổi màu hoặc ảnh hưởng đến khả năng bám của lớp phủ. Vì vậy, cơ sở sản xuất phải đánh giá trên mẫu đại diện trước khi triển khai hàng loạt.

Nước thải của công đoạn có thể chứa fluoride và kim loại. Nhà máy cần có phương án thu gom, kiểm soát và xử lý phù hợp trước khi xả thải.

Nguồn hàng Trung Quốc hoặc Ấn Độ cần được kiểm tra theo từng lô để bảo đảm hàm lượng, độ ẩm và tạp chất đáp ứng yêu cầu của dây chuyền.

3.5 Làm nguồn fluor trong sản xuất hóa chất

Natri biflorua được sử dụng làm nguồn fluor trong một số quy trình sản xuất hóa chất vô cơ và hợp chất trung gian.

Dạng rắn 98% giúp doanh nghiệp chủ động cân nguyên liệu, quản lý tồn kho và chuẩn bị dung dịch theo từng mẻ sản xuất. Tuy nhiên, việc hòa tan và cấp hóa chất phải được thực hiện trong hệ thống chuyên dụng.

Hàm lượng NaHF₂, độ ẩm và tạp chất có thể ảnh hưởng đến lượng fluor đưa vào phản ứng, hiệu suất và chất lượng thành phẩm. Nhà máy cần kiểm tra COA trước khi đưa lô mới vào dây chuyền.

Sản phẩm công nghiệp trong bài không được mặc định phù hợp với điện tử, phân tích, dược phẩm hoặc các lĩnh vực yêu cầu cấp tinh khiết đặc biệt.

Doanh nghiệp có thể tham khảo danh mục hóa chất công nghiệphóa chất cơ bản để lựa chọn thêm nguyên liệu cho từng quy trình.

3.6 Vệ sinh công nghiệp chuyên dụng

NaHF₂ có thể được sử dụng trong một số công thức vệ sinh công nghiệp chuyên dụng nhằm xử lý cặn silicate, oxide và lớp bám vô cơ khó loại bỏ.

Sản phẩm không phù hợp với hoạt động vệ sinh phổ thông tại gia đình, văn phòng hoặc khu vực không có hệ thống kiểm soát hóa chất. Việc sử dụng tùy tiện có thể làm hư hỏng kính, gạch, kim loại, bê tông và nhiều vật liệu khác.

Đơn vị vệ sinh công nghiệp cần xác định rõ thành phần cặn, vật liệu nền và yêu cầu bề mặt trước khi lựa chọn hóa chất. Công thức sử dụng phải được bộ phận kỹ thuật đánh giá, không pha theo kinh nghiệm.

Khu vực làm việc phải có phương án kiểm soát bụi, hơi hóa chất và nước thải chứa fluoride. Vật tư nhiễm hóa chất sau sử dụng cần được thu gom theo MSDS và quy định quản lý chất thải của cơ sở.

4.Phân biệt Natri biflorua với Amoni biflorua và Axit HF

Natri biflorua, Amoni biflorua và Axit flohydric đều là nguồn fluoride công nghiệp nhưng khác thành phần, trạng thái và yêu cầu sử dụng.

Natri biflorua NaHF₂ cung cấp ion natri và bifluoride. Sản phẩm ở dạng rắn, phù hợp với công thức chấp nhận thành phần natri.

Amoni biflorua NH₄HF₂ cung cấp ion ammonium và bifluoride. Sự khác biệt về ion ammonium và sodium có thể ảnh hưởng đến phản ứng, tạp chất và thành phẩm.

Axit flohydric HF 55% được cung cấp dưới dạng dung dịch, yêu cầu hệ thống lưu chứa và định lượng riêng. Dù NaHF₂ là dạng rắn, sản phẩm vẫn có thể tạo hoặc giải phóng HF trong điều kiện không phù hợp.

Không thay thế trực tiếp NaHF₂, NH₄HF₂ và HF theo cùng khối lượng. Nhà máy phải tính lại lượng fluor hoạt tính, đánh giá ion đi kèm và thử nghiệm công nghệ trước khi thay đổi nguyên liệu.

5.Lưu ý khi sử dụng và bảo quản Natri biflorua

Lưu ý khi sử dụng Natri biflorua

Người thao tác phải đọc MSDS của đúng sản phẩm và được đào tạo về hóa chất chứa fluoride trước khi sử dụng.

Trang bị bảo hộ cần được lựa chọn theo đánh giá rủi ro của cơ sở, gồm kính bảo hộ kín, tấm che mặt khi có nguy cơ bắn tóe, găng tay chống hóa chất, quần áo và giày bảo hộ phù hợp.

Khu vực cân và cấp liệu cần có hệ thống hút bụi hoặc thông gió phù hợp. Không dùng khí nén, chổi khô hoặc thao tác làm bột hóa chất phát tán trong không khí.

Không để Natri biflorua tiếp xúc hoặc phối trộn tùy tiện với:

  • Axit và bazơ mạnh.

  • Nguồn nhiệt hoặc bề mặt nóng.

  • Chất oxy hóa mạnh.

  • Kim loại và vật liệu chưa được xác nhận tương thích.

  • Hóa chất không xác định rõ thành phần.

  • Thực phẩm và hàng hóa không liên quan.

Khi xảy ra rò rỉ hoặc tiếp xúc, cần thực hiện ngay phương án ứng cứu theo MSDS và quy trình của cơ sở. Không tự xử lý bằng chất trung hòa hoặc phương pháp chưa được phê duyệt.

Lưu ý khi bảo quản Natri biflorua

Bảo quản sản phẩm trong kho khô, mát, thông thoáng, có mái che và tránh ánh nắng trực tiếp. Bao phải được đặt trên pallet, cách nền và tường.

Sau khi mở bao, phần hóa chất còn lại cần được đóng kín để hạn chế hút ẩm, vón cục và nhiễm tạp chất.

Kho phải tách biệt với axit, bazơ mạnh, chất oxy hóa, nguồn nhiệt và vật liệu không tương thích. Không lưu chung với thực phẩm, thức ăn chăn nuôi hoặc hàng hóa không liên quan.

Bao bị rách, ẩm, mất nhãn hoặc có dấu hiệu rò rỉ cần được cách ly. Không chuyển sản phẩm sang bao bì chưa được xác nhận phù hợp với hóa chất chứa fluoride.

Doanh nghiệp nên quản lý sản phẩm theo số lô, xuất xứ, COA và áp dụng nguyên tắc nhập trước – xuất trước.

6.Mua Natri biflorua tại miền Bắc

An Phát cung cấp Natri biflorua NaHF₂ 98% nguồn Trung Quốc hoặc Ấn Độ cho nhà máy kính, xưởng kim loại, cơ sở xử lý nhôm, doanh nghiệp vệ sinh công nghiệp chuyên dụng và nhà máy hóa chất tại miền Bắc.

Sản phẩm có dạng tinh thể hoặc bột màu trắng, quy cách 25 kg/bao, phù hợp với doanh nghiệp có khu vực cân, pha và cấp hóa chất chuyên dụng.

Nguồn hàng có thể thay đổi giữa Trung Quốc và Ấn Độ theo từng lô. Đơn vị thu mua cần xác nhận xuất xứ, nhà sản xuất, hàm lượng, độ ẩm và tạp chất trên COA trước khi đặt hàng.

Hàng hóa có nguồn gốc rõ ràng và được cung cấp kèm hồ sơ theo sản phẩm hoặc lô hàng. Khách hàng có thể yêu cầu COA, MSDS, hóa đơn VAT và các chứng từ liên quan trước khi nhận hàng.

Sản phẩm được định hướng cho xử lý kính, kim loại và sản xuất hóa chất chuyên dụng; không được quảng bá như chất tẩy rửa phổ thông.

Công ty có giấy phép kinh doanh hóa chất kiểm soát đặc biệt và giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh, phục vụ hoạt động cung ứng hóa chất trong phạm vi được cấp phép.

An Phát hỗ trợ kiểm tra tình trạng hàng và giao nhận tại Hải Phòng, Bắc Ninh, Hải Dương, Hưng Yên, Thái Nguyên cùng nhiều tỉnh thành phía Bắc.

7.Câu hỏi thường gặp

Natri biflorua được sử dụng chủ yếu trong lĩnh vực nào?

Sản phẩm được dùng trong xử lý kính, làm sạch oxide trên kim loại, xử lý nhôm và làm nguồn fluor cho một số công thức hóa chất công nghiệp.

Natri biflorua có phải hóa chất tẩy kính thông thường không?

Không. Đây là hóa chất chứa fluoride chuyên dụng, có thể tác động lên silica của kính. Sản phẩm chỉ phù hợp với cơ sở có thiết bị, nhân sự và quy trình an toàn.

Natri biflorua khác Amoni biflorua như thế nào?

NaHF₂ chứa ion natri, còn NH₄HF₂ chứa ion ammonium. Sự khác biệt này có thể ảnh hưởng đến thành phần ion, phản ứng và chất lượng thành phẩm. Không thay thế trực tiếp khi chưa thử nghiệm.

Natri biflorua có thể giải phóng HF không?

Có thể. Trong môi trường axit, khi gia nhiệt hoặc gặp điều kiện không phù hợp, sản phẩm có thể tạo hoặc giải phóng hydrogen fluoride. Cần tuân thủ MSDS và quy trình kỹ thuật.

Khi mua Natri biflorua cần kiểm tra những gì?

Đơn vị thu mua nên kiểm tra tên sản phẩm, công thức NaHF₂, CAS 1333-83-1, hàm lượng 98%, xuất xứ của lô hàng, quy cách 25 kg/bao, ngoại quan, độ ẩm và COA.

8.Liên hệ báo giá

Để nhận báo giá Natri biflorua NaHF₂ 98%, kiểm tra xuất xứ, tình trạng hàng và chứng từ của lô sản phẩm, vui lòng liên hệ:

Hotline 24/7: 093.456.2868.

Hải Phòng – Quảng Ninh, gồm Hải Dương: 093.456.2868.

Hà Nội và các tỉnh phía Bắc: 0974.74.2868.

Bắc Ninh – Hưng Yên, gồm Bắc Giang và Thái Bình: 0981.74.2868.

Ninh Bình – Thanh Hóa – Nghệ An, gồm Nam Định, Hà Nam: 093.456.6186.

Liên hệ wiget Chat Zalo
Liên hệ ngay để được tư vấn