Dung môi Butyl Carbitol C₈H₁₈O₃ 99% – Malaysia, 190 kg/phuy

Lượt xem: 14

Dung môi Butyl Carbitol 99%, còn gọi là Diethylene glycol monobutyl ether, là dung môi glycol ether có tốc độ bay hơi chậm, khả năng hòa tan trong nước và tương thích với nhiều thành phần hữu cơ.

Hàm lượng: Butyl Carbitol 99%.

Quy cách – xuất xứ: Phuy 190 kg, nguồn Mỹ hoặc Malaysia.

Ứng dụng: Sản xuất mực in, sơn, chất phủ, hóa chất tẩy rửa và các công thức cần thời gian mở dài.

Lợi thế cung ứng: Dạng lỏng đồng nhất, dễ bơm chuyển, hỗ trợ điều chỉnh độ nhớt và hạn chế khô quá nhanh.

Cam kết: Hàng rõ nguồn gốc, hỗ trợ COA, MSDS, hóa đơn VAT và giao hàng tại miền Bắc.

Tư vấn ngay

Chat Zalo

Hotline 24/7

093.456.2868

Thông tin sản phẩm
Thông số Nội dung
Tên sản phẩm Butyl Carbitol, Dung môi Butyl Carbitol, Diethylene glycol monobutyl ether
Công thức hóa học C₈H₁₈O₃
Số CAS 112-34-5
Hàm lượng 99%
Xuất xứ Mỹ / Malaysia
Quy cách 190 kg/phuy
Ngoại quan Chất lỏng trong suốt, không màu, sánh nhẹ, có mùi ether yếu và bay hơi chậm

1. Dung môi Butyl Carbitol là gì?

Butyl Carbitol là tên thương mại phổ biến của Diethylene glycol monobutyl ether, một dung môi glycol ether có công thức C₈H₁₈O₃ và số CAS 112-34-5. Phân tử gồm mạch butyl, hai nhóm ether và một nhóm hydroxyl, nhờ đó sản phẩm có khả năng tương tác với nước đồng thời hòa tan nhiều loại nhựa, dầu và thành phần hữu cơ. Butyl Carbitol thường tồn tại dưới dạng chất lỏng trong suốt, không màu, sánh nhẹ và bay hơi chậm. Sản phẩm được sử dụng trong mực in, sơn, chất phủ, hóa chất tẩy rửa và những công thức cần thời gian mở dài. Butyl Carbitol 99% nguồn Mỹ hoặc Malaysia được đóng phuy 190 kg.

2. Tính chất vật lý và hóa học của Butyl Carbitol

2.1. Tính chất vật lý của Butyl Carbitol

Butyl Carbitol 99% có dạng chất lỏng trong suốt, không màu và sánh nhẹ. Sản phẩm có mùi ether yếu, nhưng mùi thực tế có thể thay đổi nhẹ theo nhà sản xuất và từng lô hàng.

Dung môi hòa tan trong nước và tương thích với nhiều dung môi hữu cơ. Đặc điểm này giúp Butyl Carbitol được dùng làm dung môi đồng tan trong các công thức chứa cả thành phần phân cực và ít phân cực.

Sản phẩm có tốc độ bay hơi chậm. So với nhiều dung môi ketone, alcohol hoặc glycol ether có phân tử nhỏ hơn, Butyl Carbitol lưu lại lâu hơn trên bề mặt và trong màng lỏng.

Tốc độ bay hơi thấp giúp kéo dài thời gian mở của mực, sơn hoặc chất phủ. Tuy nhiên, nếu sử dụng không phù hợp, thành phẩm có thể khô chậm, bề mặt dính hoặc giữ dung môi lâu hơn dự kiến.

Butyl Carbitol có tính hút ẩm nhất định. Phuy để hở có thể hấp thụ hơi nước, làm thay đổi độ tinh khiết và ảnh hưởng đến công thức nhạy ẩm.

Ngoài hàm lượng 99%, doanh nghiệp nên kiểm tra hàm lượng nước, màu, độ acid, cặn không bay hơi và tạp chất glycol ether trên COA từng lô.

2.2. Tính chất hóa học của Butyl Carbitol

Butyl Carbitol có cấu tạo:

CH₃CH₂CH₂CH₂–O–CH₂CH₂–O–CH₂CH₂–OH

Phân tử chứa hai liên kết ether và một nhóm hydroxyl. Phần ether-alcohol tạo khả năng tương tác với nước và nguyên liệu phân cực, trong khi mạch butyl hỗ trợ hòa tan dầu, nhựa và nhiều hợp chất hữu cơ.

Sản phẩm chủ yếu được sử dụng nhờ tính chất dung môi, không phải nhờ phản ứng hóa học đặc trưng. Trong điều kiện bảo quản thông thường, Butyl Carbitol tương đối ổn định.

Khi cháy hoàn toàn trong điều kiện đủ oxy, phản ứng được biểu diễn:

C₈H₁₈O₃ + 11O₂ → 8CO₂ + 9H₂O

Butyl Carbitol có thể cháy khi gặp nhiệt độ và nguồn gây cháy phù hợp. Việc có tốc độ bay hơi chậm không đồng nghĩa sản phẩm không có nguy cơ cháy.

Dung môi không tương thích với chất oxy hóa mạnh. Không phối trộn với peroxide đậm đặc, hypochlorite, acid oxy hóa hoặc hóa chất chưa xác định khả năng tương thích.

Không gia nhiệt dung môi trong thiết bị kín hoặc bằng ngọn lửa trực tiếp. Các công đoạn có nhiệt phải sử dụng thiết bị và hệ thống thông gió phù hợp.

3. Ứng dụng chính của Butyl Carbitol

3.1. Dung môi bay hơi chậm cho mực in

Ứng dụng trọng tâm của Butyl Carbitol 99% là làm dung môi bay hơi chậm trong một số hệ mực in.

Sản phẩm có thể hỗ trợ hòa tan nhựa, điều chỉnh độ nhớt và duy trì độ ẩm của mực tại trục, lưới, đầu in hoặc bộ phận cấp mực.

Do bay hơi chậm, Butyl Carbitol giúp hạn chế tình trạng mực khô sớm trên thiết bị trong điều kiện nhiệt độ cao hoặc thời gian dừng máy ngắn. Đặc tính này phù hợp với những công thức cần thời gian mở dài.

Lượng dung môi quá cao có thể khiến màng mực lâu khô, bề mặt dính, giảm tốc độ cuộn hoặc làm tăng lượng dung môi tồn dư.

Hiệu quả phụ thuộc vào loại nhựa, pigment, chất hoạt động bề mặt, vật liệu in và công nghệ sấy. Không áp dụng cùng một tỷ lệ cho mực flexo, ống đồng, lưới hoặc mực gốc nước khác nhau.

Nhà in nên kiểm tra độ nhớt, khả năng tái hòa tan, tốc độ khô, độ bám, độ bóng và hiện tượng lem trên mẫu sản xuất.

Doanh nghiệp có thể tham khảo danh mục dung môi pha mực in để lựa chọn thêm dung môi theo hệ nhựa và thiết bị.

3.2. Dung môi trong sơn và chất phủ

Butyl Carbitol được sử dụng làm dung môi hoặc chất đồng hòa tan trong một số loại sơn, coating và chất phủ công nghiệp.

Khả năng tương tác với nước và thành phần hữu cơ giúp sản phẩm hỗ trợ ổn định những công thức chứa nhựa, pigment và phụ gia có độ phân cực khác nhau.

Tốc độ bay hơi chậm giúp kéo dài thời gian mở, hỗ trợ độ chảy và tạo điều kiện để màng phủ dàn đều trước khi khô.

Sản phẩm có thể được xem xét trong sơn gốc nước, chất phủ kỹ thuật và một số hệ nhựa hòa tan. Khả năng sử dụng vẫn phải được thử nghiệm theo loại nhựa cụ thể.

Lượng Butyl Carbitol không phù hợp có thể làm màng sơn khô chậm, giảm độ cứng ban đầu hoặc ảnh hưởng đến khả năng đóng gói sản phẩm.

Nhà máy cần kiểm tra độ nhớt, độ ổn định, thời gian khô, độ bám, độ bóng và khả năng chịu nước của màng.

Khách hàng có thể tham khảo nhóm dung môi pha sơn để lựa chọn thêm dung môi theo tốc độ bay hơi và loại nhựa.

3.3. Sản xuất chất tẩy rửa và vệ sinh công nghiệp

Butyl Carbitol được sử dụng làm dung môi trong một số chất tẩy dầu, hóa chất vệ sinh máy móc và dung dịch làm sạch bề mặt.

Mạch butyl hỗ trợ tương tác với dầu mỡ và chất bẩn hữu cơ. Các nhóm ether-alcohol giúp sản phẩm phân tán trong hệ nước và phối hợp với nhiều chất hoạt động bề mặt.

Tốc độ bay hơi chậm làm tăng thời gian tiếp xúc giữa dung môi và chất bẩn. Đặc điểm này phù hợp với một số loại dầu, nhựa mềm hoặc cặn hữu cơ cần thời gian làm ướt lâu hơn.

Butyl Carbitol không xử lý hiệu quả mọi loại cặn. Cặn khoáng, gỉ kim loại, silica hoặc polymer đã đóng rắn có thể cần hóa chất và phương pháp khác.

Sản phẩm thường được phối hợp với chất hoạt động bề mặt, chất tạo phức hoặc thành phần điều chỉnh pH theo công thức của nhà máy. Butyl Carbitol không thay thế vai trò của chất hoạt động bề mặt.

Trước khi dùng trên nhựa, cao su, sơn hoặc gioăng, doanh nghiệp phải thử nghiệm khả năng tương thích. Tiếp xúc kéo dài có thể làm mềm hoặc ảnh hưởng đến một số vật liệu.

3.4. Dung môi cho nhựa, keo và chất kết dính

Butyl Carbitol được sử dụng trong một số công thức nhựa, keo và chất kết dính cần dung môi phân cực có tốc độ bay hơi thấp.

Sản phẩm có thể hỗ trợ hòa tan nhựa, điều chỉnh độ nhớt và duy trì khả năng thi công của keo trong khoảng thời gian phù hợp.

Trong một số hệ gốc nước, Butyl Carbitol đóng vai trò dung môi đồng tan, giúp các thành phần hữu cơ phân bố ổn định hơn trong pha liên tục.

Tốc độ khô chậm là lợi thế khi cần thời gian lắp ghép hoặc dàn đều, nhưng có thể gây bất lợi nếu dây chuyền yêu cầu đóng rắn và đóng gói nhanh.

Khả năng sử dụng phụ thuộc vào loại nhựa, chất đóng rắn, vật liệu dán, độ dày lớp keo và nhiệt độ xưởng.

Nhà máy cần đánh giá độ bám, thời gian mở, thời gian khô, độ bền liên kết và lượng dung môi tồn dư trước khi sử dụng hàng loạt.

3.5. Ứng dụng trong ngành gỗ và xử lý bề mặt

Butyl Carbitol được sử dụng trong một số chất phủ gỗ, dung dịch vệ sinh và công thức xử lý bề mặt.

Dung môi có thể hỗ trợ hòa tan nhựa, phụ gia và thành phần hữu cơ trong chất phủ gốc nước hoặc hệ dung môi hỗn hợp.

Tốc độ bay hơi chậm giúp màng phủ có thêm thời gian dàn đều, hỗ trợ hạn chế vết cọ hoặc khuyết tật do khô quá nhanh trong điều kiện phù hợp.

Tuy nhiên, sản phẩm có thể ảnh hưởng đến màu gỗ, keo, veneer, lớp sơn cũ hoặc vật liệu polymer. Cần thử nghiệm trên mẫu đại diện trước khi áp dụng toàn bộ lô.

Trong công thức vệ sinh bề mặt gỗ, lượng dung môi tồn dư phải được kiểm soát để tránh ảnh hưởng đến độ bám của lớp sơn hoặc keo tiếp theo.

Doanh nghiệp có thể tham khảo nhóm dung môi công nghiệp để lựa chọn thêm dung môi theo yêu cầu hòa tan và tốc độ khô.

4. Lưu ý khi sử dụng và bảo quản Butyl Carbitol

4.1. Lưu ý khi sử dụng Butyl Carbitol

Người thao tác cần đọc MSDS của đúng sản phẩm và được đào tạo về nguy cơ tiếp xúc với dung môi glycol ether.

Trang bị bảo hộ phù hợp gồm kính bảo hộ, găng chống hóa chất, quần áo và giày bảo hộ. Loại găng cần được lựa chọn theo khuyến cáo trên MSDS và thời gian tiếp xúc thực tế.

Khu vực bơm, rót và pha chế phải thông gió tốt. Khi có nguy cơ phát sinh hơi hoặc sương dung môi, cần sử dụng phương tiện bảo vệ hô hấp theo đánh giá rủi ro.

Không sử dụng Butyl Carbitol để vệ sinh tay, da hoặc quần áo đang mặc. Hạn chế tiếp xúc trực tiếp và lặp lại với dung môi.

Trước khi sử dụng, doanh nghiệp nên kiểm tra:

  • Hàm lượng và hàm lượng nước.

  • Độ trong, màu và mùi bất thường.

  • Khả năng hòa tan nhựa hoặc dầu.

  • Tương thích với cao su, nhựa và lớp phủ.

  • Ảnh hưởng đến độ nhớt và tốc độ khô.

  • Chỉ tiêu kỹ thuật trên COA từng lô.

Không phối trộn với chất oxy hóa mạnh, acid mạnh hoặc hóa chất chưa xác định khả năng tương thích.

4.2. Lưu ý khi bảo quản Butyl Carbitol

Bảo quản phuy Butyl Carbitol trong kho khô, mát, thông thoáng, tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt.

Phuy phải được đặt thẳng đứng trên pallet hoặc nền bằng phẳng, có biện pháp chống lăn đổ, va đập và rò rỉ.

Nắp phuy cần được đóng kín sau khi lấy hàng để hạn chế hút ẩm, nhiễm tạp chất và phát tán hơi dung môi.

Khu vực lưu kho phải tách biệt với chất oxy hóa mạnh, acid mạnh, thực phẩm, dược phẩm và hàng hóa dễ gây nhầm lẫn.

Dụng cụ bơm, ống dẫn và can trung chuyển phải sạch, khô, tương thích với dung môi và có nhãn nhận diện rõ ràng.

Phuy bị móp, rò rỉ, mất nhãn hoặc dung môi đổi màu bất thường cần được cách ly và đánh giá theo MSDS trước khi sử dụng.

5. Mua Butyl Carbitol tại miền Bắc

An Phát cung cấp dung môi Butyl Carbitol C₈H₁₈O₃ 99% nguồn Mỹ hoặc Malaysia cho nhà in, nhà máy sơn, doanh nghiệp chất tẩy rửa, cơ sở nhựa và đơn vị pha chế dung môi tại miền Bắc.

Sản phẩm có dạng chất lỏng trong suốt, không màu, sánh nhẹ, mùi ether yếu và được đóng phuy 190 kg.

Đơn vị thu mua nên kiểm tra tên Diethylene glycol monobutyl ether, công thức C₈H₁₈O₃, CAS 112-34-5, hàm lượng 99%, lượng nước, màu, độ acid, xuất xứ và COA.

Butyl Carbitol cần được phân biệt với Butyl Cellosolve:

  • Butyl Carbitol là Diethylene glycol monobutyl ether.

  • Butyl Cellosolve là Ethylene glycol monobutyl ether.

  • Butyl Carbitol có phân tử lớn hơn và thường bay hơi chậm hơn.

  • Butyl Cellosolve phù hợp với nhiều công thức cần khả năng hòa tan mạnh và thời gian khô nhanh hơn.

  • Hai sản phẩm không thay thế theo cùng khối lượng khi chưa thử nghiệm.

Butyl Carbitol cũng không phải Diethylene glycol – DEG. DEG là glycol có hai nhóm hydroxyl; Butyl Carbitol là ether dẫn xuất có mạch butyl và chỉ một nhóm hydroxyl tự do. Hai sản phẩm khác khả năng hòa tan, tốc độ bay hơi và ứng dụng.

Không sử dụng tên “Butyl” đơn lẻ khi đặt hàng vì có thể nhầm với Butyl Acetate, Butanol, Butyl Cellosolve hoặc nhiều dung môi khác.

Nguồn Mỹ và Malaysia có thể cùng đạt hàm lượng 99% nhưng khác nhà sản xuất, giới hạn nước và tạp chất. COA của đúng lô là căn cứ để so sánh.

Hàng hóa có nguồn gốc rõ ràng, hỗ trợ COA, MSDS, hóa đơn VAT và chứng từ theo từng sản phẩm hoặc lô.

Công ty có giấy phép kinh doanh hóa chất kiểm soát đặc biệt và giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh, phục vụ hoạt động cung ứng trong phạm vi được cấp phép.

An Phát hỗ trợ giao nhận tại Bắc Ninh, Hải Phòng, Hải Dương, Hưng Yên, Hà Nội và nhiều tỉnh thành phía Bắc.

6. Câu hỏi thường gặp

Butyl Carbitol 99% được sử dụng chủ yếu để làm gì?

Sản phẩm được dùng làm dung môi bay hơi chậm cho mực in, sơn, chất phủ, nhựa, keo và hóa chất tẩy rửa công nghiệp.

Butyl Carbitol có hòa tan trong nước không?

Có. Sản phẩm hòa tan trong nước và tương thích với nhiều dung môi hữu cơ, phù hợp với các công thức có thành phần phân cực khác nhau.

Butyl Carbitol và Butyl Cellosolve khác nhau như thế nào?

Butyl Carbitol có thêm một nhóm ethoxy trong cấu trúc, phân tử lớn hơn và thường bay hơi chậm hơn Butyl Cellosolve.

Butyl Carbitol có phải là DEG không?

Không. Butyl Carbitol là Diethylene glycol monobutyl ether, còn DEG là Diethylene glycol. Hai sản phẩm khác cấu trúc và phạm vi ứng dụng.

Khi mua Butyl Carbitol cần kiểm tra những gì?

Cần kiểm tra C₈H₁₈O₃, CAS 112-34-5, hàm lượng 99%, nguồn Mỹ hoặc Malaysia, quy cách 190 kg/phuy, hàm lượng nước, COA và MSDS.

7. Liên hệ báo giá

Để nhận báo giá dung môi Butyl Carbitol C₈H₁₈O₃ 99% Mỹ hoặc Malaysia, phuy 190 kg, vui lòng liên hệ:

Hotline 24/7: 093.456.2868.

Hải Phòng – Quảng Ninh, gồm Hải Dương: 093.456.2868.

Hà Nội và các tỉnh phía Bắc: 0974.74.2868.

Bắc Ninh – Hưng Yên, gồm Bắc Giang và Thái Bình: 0981.74.2868.

Ninh Bình – Thanh Hóa – Nghệ An, gồm Nam Định, Hà Nam: 093.456.6186.

 

Liên hệ wiget Chat Zalo
Liên hệ ngay để được tư vấn