Hotline
093.456.2868Hotline
093.456.2868Ngôn ngữ
vi
Monoethylene glycol (MEG) 99,5% là hợp chất glycol dạng lỏng, được sử dụng làm nguyên liệu sản xuất polyester, nhựa PET, chất tải nhiệt và dung môi trong nhiều quy trình công nghiệp.
Hàm lượng: MEG 99,5%.
Quy cách – xuất xứ: Phuy 230 kg, nguồn Thái Lan hoặc Singapore.
Ứng dụng: Sản xuất polyester, PET, chất tải nhiệt, sơn, mực in, dệt nhuộm, giấy và pha chế hóa chất.
Lợi thế cung ứng: Dạng lỏng đồng nhất, dễ bơm chuyển và phù hợp với nhà máy sử dụng định kỳ.
Cam kết: Hàng rõ nguồn gốc, hỗ trợ COA, MSDS, hóa đơn VAT và giao hàng tại miền Bắc.
Tư vấn ngay
Chat ZaloHotline 24/7
093.456.2868| Thông số | Nội dung |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Monoethylene glycol (MEG), Mono ethylene glycol |
| Công thức hóa học | C₂H₆O₂ |
| Số CAS | 107-21-1 |
| Hàm lượng | 99,5% |
| Xuất xứ | Thái Lan / Singapore |
| Quy cách | 230 kg/phuy |
| Ngoại quan | Chất lỏng trong suốt, không màu, sánh nhẹ và hút ẩm |
Monoethylene glycol, thường viết tắt là MEG, là hợp chất hữu cơ thuộc nhóm diol có công thức C₂H₆O₂ và số CAS 107-21-1. Phân tử chứa hai nhóm hydroxyl, nhờ đó MEG hòa tan tốt trong nước, có khả năng hút ẩm và tham gia phản ứng tạo ester hoặc polyester. Sản phẩm thường tồn tại dưới dạng chất lỏng trong suốt, không màu, sánh nhẹ và ít bay hơi hơn nhiều dung môi hữu cơ thông dụng. Trong công nghiệp, MEG được dùng chủ yếu để sản xuất polyester, nhựa PET, chất tải nhiệt, dung môi và nguyên liệu cho các công thức kỹ thuật. MEG 99,5% nguồn Thái Lan hoặc Singapore được đóng phuy 230 kg.
MEG 99,5% có dạng chất lỏng trong suốt, không màu và sánh nhẹ. Ngoại quan thực tế có thể thay đổi nếu sản phẩm bị nhiễm nước, lẫn tạp chất hoặc lưu kho không đúng điều kiện.
Sản phẩm hòa tan hoàn toàn trong nước và có thể phối hợp với nhiều dung môi phân cực. Khả năng hòa tan này giúp MEG được sử dụng làm dung môi, chất mang hoặc thành phần điều chỉnh trạng thái của công thức.
MEG có tính hút ẩm. Phuy để hở có thể hấp thụ hơi nước từ môi trường, làm giảm hàm lượng hoạt chất và ảnh hưởng đến quá trình sản xuất polyester hoặc nhựa PET.
So với nước, MEG có độ nhớt cao hơn và tốc độ bay hơi thấp hơn. Đặc điểm này phù hợp với các hệ cần hạn chế mất dung môi hoặc duy trì trạng thái lỏng trong thời gian vận hành.
MEG có nhiệt độ sôi tương đối cao và vẫn là chất hữu cơ có khả năng cháy khi bị gia nhiệt đủ mức. Hơi hoặc sương MEG trong khu vực nhiệt độ cao cần được kiểm soát bằng hệ thống thông gió phù hợp.
Khi nhận hàng, doanh nghiệp nên kiểm tra độ trong, màu, hàm lượng nước, độ acid, aldehyde và tạp chất trên COA của từng lô.
MEG là alcohol hai chức, có cấu tạo:
HO–CH₂–CH₂–OH
Hai nhóm hydroxyl giúp sản phẩm tham gia phản ứng ester hóa với acid carboxylic. Phản ứng đại diện với acid acetic:
HOCH₂CH₂OH + 2CH₃COOH ⇌ CH₃COOCH₂CH₂OCOCH₃ + 2H₂O
Trong công nghiệp polyester, MEG phản ứng với acid terephthalic hoặc dẫn xuất phù hợp để hình thành các liên kết ester trong mạch polymer. Đây là cơ sở cho ứng dụng sản xuất PET và sợi polyester.
Khi cháy hoàn toàn trong điều kiện đủ oxy, MEG tạo carbon dioxide và nước:
2C₂H₆O₂ + 5O₂ → 4CO₂ + 6H₂O
MEG tương đối ổn định trong điều kiện lưu kho thông thường. Tuy nhiên, sản phẩm cần được tách biệt với chất oxy hóa mạnh, acid mạnh và những hóa chất chưa xác định khả năng tương thích.
Không gia nhiệt MEG trong thiết bị kín không có hệ thống kiểm soát áp suất. Các phản ứng ester hóa hoặc polymer hóa chỉ được thực hiện trong dây chuyền công nghiệp có kiểm soát nhiệt độ, xúc tác và sản phẩm phụ.
Ứng dụng trọng tâm của MEG là làm nguyên liệu sản xuất polyester và polyethylene terephthalate, thường gọi là PET.
Trong phản ứng trùng ngưng, MEG cung cấp thành phần diol để hình thành các liên kết ester với acid terephthalic hoặc nguyên liệu terephthalate phù hợp.
Polyester tạo thành được sử dụng trong sản xuất sợi dệt, màng, nhựa kỹ thuật, bao bì và nhiều sản phẩm công nghiệp.
Chất lượng MEG ảnh hưởng trực tiếp đến màu, độ nhớt nội tại, khối lượng phân tử và tính ổn định của polymer. Vì vậy, nhà máy không nên đánh giá nguyên liệu chỉ dựa vào hàm lượng tổng.
Các chỉ tiêu thường cần quan tâm gồm hàm lượng nước, độ acid, aldehyde, sắt, màu và cặn không bay hơi. Tạp chất hoặc lượng nước cao có thể ảnh hưởng đến cân bằng phản ứng và chất lượng nhựa.
Khi đổi từ nguồn Thái Lan sang Singapore hoặc ngược lại, doanh nghiệp nên thử nghiệm trên mẻ đại diện và so sánh COA của đúng lô hàng.
MEG được sử dụng trong một số hệ chất tải nhiệt và dung dịch làm mát công nghiệp nhờ khả năng hòa tan trong nước và làm thay đổi đặc tính đông đặc của hỗn hợp.
Các hệ này được ứng dụng tại thiết bị trao đổi nhiệt, hệ thống tuần hoàn kín và dây chuyền cần vận chuyển nhiệt trong khoảng điều kiện thiết kế.
MEG chỉ là một thành phần nền. Công thức chất tải nhiệt thường cần thêm chất ức chế ăn mòn, chất ổn định pH và phụ gia bảo vệ kim loại theo yêu cầu của từng hệ thống.
Không sử dụng MEG nguyên chất hoặc tự pha dung dịch làm mát theo tỷ lệ đại trà. Nồng độ phù hợp phụ thuộc vào nhiệt độ vận hành, kim loại trong hệ thống, tải nhiệt và yêu cầu chống đông.
Do MEG có độc tính khi nuốt phải, hệ thống cần được thiết kế kín, có nhãn nhận diện và biện pháp ngăn nhầm lẫn với nước hoặc chất lỏng sử dụng sinh hoạt.
Mọi sự cố rò rỉ cần được thu gom theo MSDS, không xả trực tiếp vào nguồn nước hoặc nền đất.
MEG được sử dụng làm dung môi hoặc chất đồng hòa tan trong một số công thức sơn, mực in, chất phủ và hóa chất xử lý bề mặt.
Độ bay hơi thấp giúp sản phẩm duy trì trạng thái ướt lâu hơn, hỗ trợ điều chỉnh thời gian khô, độ chảy và khả năng làm việc của công thức.
MEG hòa tan trong nước nên phù hợp với một số hệ có thành phần phân cực. Tuy nhiên, khả năng tương thích với nhựa, pigment và phụ gia cần được kiểm tra trên từng công thức.
Trong mực in, MEG có thể giúp điều chỉnh độ nhớt và hạn chế mực khô quá nhanh tại một số bộ phận của thiết bị. Lượng sử dụng không phù hợp có thể làm màng mực khô chậm hoặc ảnh hưởng đến độ bám.
Nhà máy nên kiểm tra độ nhớt, độ trong, tốc độ khô, độ bám và trạng thái bề mặt trước khi đưa nguyên liệu vào sản xuất hàng loạt.
Doanh nghiệp có thể tham khảo danh mục dung môi pha sơn và dung môi pha mực in để lựa chọn thêm dung môi theo hệ nhựa.
Trong ngành dệt, MEG được sử dụng gián tiếp với quy mô lớn thông qua sản xuất sợi polyester. Sản phẩm cũng có thể tham gia một số công thức hồ in, chất trợ và dung dịch xử lý vật liệu.
Khả năng hút ẩm và tốc độ bay hơi thấp giúp MEG hỗ trợ duy trì độ ẩm của một số hệ công thức. Tuy nhiên, lượng sử dụng cao có thể làm vật liệu lâu khô hoặc ảnh hưởng đến công đoạn hoàn tất.
Trong ngành giấy và bao bì, MEG có thể được dùng làm chất giữ ẩm, dung môi hoặc thành phần điều chỉnh trạng thái của keo, lớp phủ và phụ gia kỹ thuật.
Hiệu quả phụ thuộc vào loại giấy, công nghệ phủ, chất kết dính và điều kiện sấy. Nhà máy cần kiểm tra độ ẩm, độ dính, khả năng in và độ ổn định khi lưu kho.
Khách hàng có thể tham khảo danh mục hóa chất ngành dệt nhuộm và may mặc để lựa chọn thêm nguyên liệu theo từng công đoạn.
MEG được dùng làm dung môi hoặc chất mang trong một số công thức vệ sinh máy móc, tẩy rửa linh kiện và pha chế hóa chất.
Sản phẩm có tốc độ bay hơi thấp nên phù hợp với hệ cần duy trì thời gian tiếp xúc lâu hơn. Tuy nhiên, MEG không phải dung môi tẩy dầu mạnh cho mọi loại dầu, nhựa hoặc keo.
Trước khi sử dụng trên nhựa, cao su, sơn, lớp phủ hoặc linh kiện, doanh nghiệp cần thử nghiệm khả năng tương thích. Sản phẩm tồn dư có thể ảnh hưởng đến công đoạn sơn, dán hoặc lắp ráp tiếp theo.
MEG không nên được sử dụng thay cho dung môi bay hơi nhanh nếu dây chuyền yêu cầu bề mặt khô ngay sau vệ sinh.
Doanh nghiệp có thể tham khảo nhóm dung môi công nghiệp để lựa chọn sản phẩm theo loại chất bẩn, vật liệu và yêu cầu tốc độ khô.
MEG có độc tính khi nuốt phải và cần được quản lý nghiêm ngặt trong môi trường công nghiệp. Người thao tác phải đọc MSDS và được đào tạo trước khi tiếp xúc.
Trang bị bảo hộ phù hợp gồm kính bảo hộ, găng chống hóa chất, quần áo và giày bảo hộ. Khu vực có sương hoặc hơi phát sinh khi gia nhiệt cần có thông gió và phương tiện bảo vệ hô hấp theo đánh giá rủi ro.
Không ăn uống, hút thuốc hoặc lưu thực phẩm tại khu vực sử dụng MEG. Không dùng chai nước, dụng cụ thực phẩm hoặc bao bì không có nhãn để chứa hóa chất.
Trước khi sử dụng, doanh nghiệp nên kiểm tra:
Hàm lượng MEG và hàm lượng nước.
Độ trong, màu và mùi bất thường.
Độ acid, aldehyde và cặn không bay hơi.
Khả năng tương thích với nhựa, gioăng và kim loại.
Yêu cầu của công thức hoặc dây chuyền sản xuất.
Không phối trộn MEG với chất oxy hóa mạnh hoặc hóa chất chưa xác định khả năng tương thích.
Bảo quản phuy MEG trong kho khô, mát, thông thoáng, tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt.
Phuy phải được đặt thẳng đứng trên pallet hoặc nền bằng phẳng, có biện pháp chống lăn đổ, va đập và rò rỉ.
Nắp phuy cần được đóng kín sau khi lấy hàng. MEG hút ẩm nên việc để hở có thể làm tăng lượng nước và giảm chất lượng nguyên liệu.
Tách biệt sản phẩm với chất oxy hóa mạnh, acid mạnh, thực phẩm, đồ uống và các loại chất lỏng dễ gây nhầm lẫn.
Dụng cụ lấy hàng phải sạch, khô và sử dụng riêng. Không đưa nước hoặc hóa chất khác vào phuy.
Phuy bị móp, rò rỉ, mất nhãn hoặc dung dịch đổi màu bất thường cần được cách ly và đánh giá theo MSDS.
An Phát cung cấp Monoethylene glycol C₂H₆O₂ 99,5% nguồn Thái Lan hoặc Singapore cho nhà máy nhựa, doanh nghiệp polyester, cơ sở sản xuất chất tải nhiệt, nhà máy sơn và đơn vị pha chế hóa chất.
Sản phẩm có dạng chất lỏng trong suốt, không màu, sánh nhẹ, hút ẩm và được đóng phuy 230 kg.
Đơn vị thu mua nên kiểm tra tên Monoethylene glycol, công thức C₂H₆O₂, CAS 107-21-1, hàm lượng 99,5%, lượng nước, độ acid, màu, xuất xứ và COA.
MEG cần được phân biệt với Diethylene glycol – DEG:
MEG và DEG khác cấu trúc phân tử, độ nhớt và nhiệt độ sôi.
MEG là nguyên liệu quan trọng cho polyester và PET.
DEG thường được dùng trong nhựa, chất hóa dẻo, dung môi và một số hệ kỹ thuật khác.
Cả MEG và DEG đều không được sử dụng cho thực phẩm khi không có cấp chất lượng phù hợp.
Không thay thế theo cùng khối lượng khi chưa đánh giá công nghệ.
MEG cũng khác Propylene Glycol – PG. PG thường có hồ sơ độc tính khác và được sản xuất với nhiều cấp chất lượng, trong khi MEG cần được kiểm soát nghiêm ngặt do độc tính khi nuốt phải.
Sản phẩm trong bài được định hướng cho công nghiệp, polyester, PET và chất tải nhiệt. Không quảng bá hoặc mặc định sử dụng trong thực phẩm, dược phẩm hay sản phẩm tiêu dùng.
Hàng hóa có nguồn gốc rõ ràng, hỗ trợ COA, MSDS, hóa đơn VAT và chứng từ theo từng sản phẩm hoặc lô.
Công ty có giấy phép kinh doanh hóa chất kiểm soát đặc biệt và giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh, phục vụ hoạt động cung ứng trong phạm vi được cấp phép.
An Phát hỗ trợ giao nhận tại Hải Phòng, Bắc Ninh, Hải Dương, Hưng Yên, Phú Thọ và nhiều tỉnh thành phía Bắc.
MEG được sử dụng làm nguyên liệu sản xuất polyester, nhựa PET, chất tải nhiệt, dung môi cho sơn, mực in và các công thức công nghiệp.
Không. MEG và DEG khác cấu trúc, độ nhớt, nhiệt độ sôi và phạm vi ứng dụng. Hai sản phẩm không được thay thế trực tiếp.
Hai sản phẩm đều thuộc nhóm glycol nhưng khác cấu trúc và hồ sơ an toàn. MEG có độc tính đáng kể khi nuốt phải, trong khi PG có nhiều cấp chất lượng và ứng dụng khác.
Nước có thể ảnh hưởng đến phản ứng sản xuất polyester, chất lượng PET, độ ổn định của dung môi và nồng độ chất tải nhiệt.
Cần kiểm tra C₂H₆O₂, CAS 107-21-1, hàm lượng 99,5%, nguồn Thái Lan hoặc Singapore, quy cách 230 kg/phuy, lượng nước, COA và MSDS.
Để nhận báo giá Monoethylene glycol C₂H₆O₂ 99,5% Thái Lan hoặc Singapore, phuy 230 kg, vui lòng liên hệ:
Hotline 24/7: 093.456.2868.
Hải Phòng – Quảng Ninh, gồm Hải Dương: 093.456.2868.
Hà Nội và các tỉnh phía Bắc: 0974.74.2868.
Bắc Ninh – Hưng Yên, gồm Bắc Giang và Thái Bình: 0981.74.2868.
Ninh Bình – Thanh Hóa – Nghệ An, gồm Nam Định, Hà Nam: 093.456.6186.