N-Heptan C₇H₁₆ 99% – Hàn Quốc, 140 kg/phuy

Lượt xem: 15

N-Heptan Hàn Quốc là dung môi hydrocacbon mạch thẳng có độ bay hơi nhanh, phù hợp với các quy trình sản xuất keo, cao su, coating và kiểm nghiệm công nghiệp cần kiểm soát độ tinh khiết của nguyên liệu.

Hàm lượng: N-Heptane 99%.

Quy cách – xuất xứ: Phuy 140 kg, hàng nhập khẩu từ Hàn Quốc.

Ứng dụng: Sản xuất keo dán, xử lý cao su, pha coating, làm dung môi kiểm nghiệm và sử dụng trong một số hỗn hợp dung môi bay hơi nhanh.

Lợi thế cung ứng: Phù hợp với doanh nghiệp cần theo dõi độ tinh khiết, độ ổn định và chỉ tiêu kỹ thuật của từng lô hàng.

Cam kết: Hàng rõ nguồn gốc, hỗ trợ COA, MSDS, hóa đơn VAT và giao nhận tại các tỉnh miền Bắc.

Tư vấn ngay

Chat Zalo

Hotline 24/7

093.456.2868

Thông tin sản phẩm
Thông số Nội dung
Tên sản phẩm N-Heptane, N-Heptan, Heptane
Công thức hóa học C₇H₁₆
Số CAS 142-82-5
Hàm lượng 99%
Xuất xứ Hàn Quốc
Quy cách 140 kg/phuy
Ngoại quan Chất lỏng trong suốt, không màu, bay hơi nhanh, có mùi hydrocacbon nhẹ

1. N-Heptan là gì?

N-Heptan Hàn Quốc 99% là dung môi hữu cơ thuộc nhóm hydrocacbon no mạch thẳng, có công thức hóa học C₇H₁₆ và số CAS 142-82-5. Sản phẩm tồn tại ở dạng chất lỏng trong suốt, không màu, bay hơi nhanh và có mùi hydrocacbon nhẹ. Nhờ đặc tính không phân cực, N-Heptan có khả năng hòa tan dầu, cao su, một số loại nhựa và thành phần hữu cơ không phân cực. Sản phẩm được sử dụng trong sản xuất keo dán, xử lý cao su, pha coating, làm dung môi kiểm nghiệm và một số công thức cần tốc độ bay hơi nhanh. Nguồn hàng Hàn Quốc phù hợp với doanh nghiệp chú trọng việc kiểm soát độ tinh khiết và sự ổn định của nguyên liệu. Quy cách 140 kg/phuy thuận tiện cho nhà máy sử dụng theo từng mẻ hoặc cấp vào bồn trung gian.

2. Tính chất vật lý và hóa học của N-Heptan

2.1. Tính chất vật lý của N-Heptan

N-Heptan là chất lỏng trong suốt, không màu và có mùi hydrocacbon nhẹ. Sản phẩm có độ bay hơi nhanh, giúp rút ngắn thời gian khô trong các công thức keo, coating và dung dịch vệ sinh phù hợp.

N-Heptan hầu như không tan trong nước nhưng hòa tan tốt nhiều loại dầu, mỡ nhẹ, cao su và hợp chất hữu cơ không phân cực. Đặc tính này giúp sản phẩm phù hợp với những công thức không yêu cầu dung môi phân cực.

Dung môi có tỷ trọng thấp hơn nước. Khi xảy ra tràn vào khu vực có nước, sản phẩm có xu hướng tạo lớp riêng thay vì hòa tan hoàn toàn. Dung môi thải vì vậy phải được thu gom riêng, không xả vào hệ thống thoát nước.

N-Heptan dễ cháy và hơi dung môi có thể lan xa hoặc tích tụ tại khu vực thấp, kín, thông gió kém. Khu vực sử dụng và lưu kho phải kiểm soát nguồn nhiệt, tia lửa, tĩnh điện và ngọn lửa.

Khi nhận hàng, doanh nghiệp nên kiểm tra độ trong, màu sắc, tình trạng phuy, nhãn và COA. Lô hàng có cặn, đổi màu, lẫn nước hoặc phuy rò rỉ cần được cách ly để đánh giá.

2.2. Tính chất hóa học của N-Heptan

N-Heptan thuộc nhóm ankan, tương đối ổn định trong điều kiện lưu kho và sử dụng thông thường. Sản phẩm không phản ứng với nước nhưng có thể phản ứng mạnh với chất oxy hóa.

Khi cháy hoàn toàn trong điều kiện đủ oxy:

C₇H₁₆ + 11O₂ → 7CO₂ + 8H₂O

Nếu quá trình cháy thiếu oxy, có thể phát sinh carbon monoxide, muội và khói. Đây là lý do kho và khu vực sử dụng phải có phương án phòng cháy, thông gió và xử lý tình huống khẩn cấp.

Trong điều kiện phản ứng chuyên dụng, N-Heptan có thể tham gia phản ứng thế halogen dưới tác động của ánh sáng:

C₇H₁₆ + Cl₂ → C₇H₁₅Cl + HCl

Trong vai trò dung môi công nghiệp, đặc tính cần quan tâm nhất là độ tinh khiết, dải bay hơi, khả năng hòa tan, tính dễ cháy và độ tương thích với các thành phần trong công thức.

Không để N-Heptan tiếp xúc với chất oxy hóa mạnh, nguồn nhiệt hoặc hóa chất chưa xác định khả năng tương thích. Mọi hoạt động phối trộn phải dựa trên công thức đã được thử nghiệm và MSDS của từng nguyên liệu.

3. Ứng dụng chính của N-Heptan

3.1. Dung môi trong sản xuất keo dán

Ứng dụng trọng tâm của N-Heptan Hàn Quốc 99% là làm dung môi trong một số công thức keo dán và chất kết dính công nghiệp.

Nhờ tính không phân cực, sản phẩm có thể hòa tan hoặc hỗ trợ phân tán cao su, nhựa và các thành phần hữu cơ phù hợp. N-Heptan giúp điều chỉnh độ nhớt, cải thiện khả năng phủ keo và hỗ trợ dung môi bay hơi sau khi keo được đưa lên bề mặt.

Sản phẩm có thể được sử dụng trong keo cao su, keo kỹ thuật, keo dùng trong sản xuất vật liệu và một số loại chất kết dính bay hơi nhanh. Khả năng áp dụng phụ thuộc vào polymer, phụ gia, vật liệu cần dán và yêu cầu thời gian mở của keo.

Tốc độ bay hơi nhanh có thể giúp rút ngắn thời gian khô nhưng cũng có thể làm keo khô sớm nếu tỷ lệ phối trộn không phù hợp. Nhà sản xuất cần thử nghiệm độ nhớt, khả năng phủ, thời gian khô và độ bám trước khi thay đổi nguồn dung môi.

Doanh nghiệp có thể tham khảo danh mục dung môi công nghiệp để lựa chọn thêm nguyên liệu phù hợp với từng công thức.

3.2. Sử dụng trong ngành cao su

N-Heptan được sử dụng trong một số quy trình hòa tan, phân tán hoặc xử lý cao su và nguyên liệu không phân cực.

Dung môi có thể hỗ trợ điều chỉnh độ nhớt của hỗn hợp, vệ sinh cặn cao su chưa đóng rắn hoặc chuẩn bị một số dung dịch dùng trong sản xuất. Khả năng sử dụng phụ thuộc vào loại cao su, phụ gia, nhiệt độ và thiết bị của từng nhà máy.

Do N-Heptan bay hơi nhanh, dây chuyền cần kiểm soát tốt thông gió, nhiệt độ và lượng dung môi cấp. Sự bay hơi quá nhanh có thể làm thay đổi độ nhớt của hỗn hợp trong quá trình sản xuất.

Nguồn hàng Hàn Quốc được định hướng cho doanh nghiệp cao su cần kiểm tra độ tinh khiết, ngoại quan và chỉ tiêu kỹ thuật của từng lô. Không nên thay đổi nguồn nguyên liệu khi chưa đánh giá trên công thức thực tế.

3.3. Pha coating và lớp phủ công nghiệp

N-Heptan có thể được sử dụng trong một số công thức coating và lớp phủ chứa nhựa hoặc thành phần không phân cực.

Sản phẩm giúp điều chỉnh độ nhớt, khả năng thấm ướt và tốc độ khô của lớp phủ. Độ bay hơi nhanh phù hợp với dây chuyền cần dung môi được loại bỏ trong thời gian ngắn.

Khả năng áp dụng phụ thuộc vào hệ nhựa, chất tạo màng, phụ gia, vật liệu nền và phương pháp phủ. N-Heptan không phù hợp với mọi hệ coating, đặc biệt là những công thức yêu cầu dung môi có độ phân cực cao.

Nhà máy cần thử nghiệm khả năng hòa tan, độ đồng nhất, thời gian khô, độ bám và ngoại quan của lớp phủ trước khi sử dụng trên quy mô lớn.

Có thể tham khảo thêm nhóm dung môi pha sơn để lựa chọn dung môi theo hệ nhựa và tốc độ bay hơi yêu cầu.

3.4. Dung môi kiểm nghiệm và chuẩn chỉ số octan

N-Heptan được sử dụng trong một số phòng kiểm nghiệm công nghiệp và quy trình phân tích cần dung môi hydrocacbon có độ tinh khiết phù hợp.

Trong phương pháp xác định khả năng chống kích nổ của nhiên liệu, N-Heptan được sử dụng làm một thành phần chuẩn của thang chỉ số octan. Việc sử dụng cho kiểm nghiệm phải căn cứ vào tiêu chuẩn phương pháp và cấp chất lượng của lô sản phẩm.

Sản phẩm 99% trong bài được định hướng cho mục đích công nghiệp. Không mặc định lô hàng phù hợp với mọi phương pháp phân tích hoặc yêu cầu cấp thuốc thử. Phòng kiểm nghiệm cần kiểm tra COA, độ tinh khiết, hàm lượng nước và các chỉ tiêu tạp chất trước khi sử dụng.

Đối với quy trình có yêu cầu kỹ thuật chặt, đơn vị mua hàng nên trao đổi trước các chỉ tiêu cần kiểm soát và đánh giá mẫu của lô hàng.

3.5. Pha chế dung môi và vệ sinh dầu nhẹ

N-Heptan được phối hợp trong một số hỗn hợp dung môi cần độ bay hơi nhanh và khả năng hòa tan thành phần không phân cực.

Sản phẩm có thể đóng vai trò dung môi chính hoặc thành phần điều chỉnh tốc độ khô trong công thức keo, coating và chất tẩy rửa kỹ thuật. Không nên thay thế trực tiếp một dung môi khác bằng N-Heptan khi chưa kiểm tra khả năng hòa tan và ảnh hưởng đến thành phẩm.

Dung môi cũng có thể được sử dụng để làm sạch dầu nhẹ, cặn keo chưa đóng rắn hoặc chất bám hữu cơ trên thiết bị phù hợp. Trước khi vệ sinh, cần kiểm tra khả năng tương thích với nhựa, cao su, gioăng và lớp phủ của máy móc.

Khu vực vệ sinh phải thông gió tốt, cách ly nguồn phát lửa và có phương án thu gom dung môi sau sử dụng. Không xả N-Heptan hoặc dung môi thải trực tiếp vào hệ thống thoát nước.

Trong những công thức cần dung môi hydrocacbon có cấu trúc và tốc độ bay hơi khác, doanh nghiệp có thể tham khảo N-Hexane Hàn Quốc hoặc Dung môi Cyclohexane. Việc thay thế cần dựa trên thử nghiệm thực tế.

Khách hàng cũng có thể tham khảo nhóm dung môi pha mực in khi xây dựng hỗn hợp dung môi cho từng hệ mực phù hợp.

4. Lưu ý khi sử dụng và bảo quản N-Heptan

4.1. Lưu ý khi sử dụng N-Heptan

Người thao tác cần đọc MSDS của đúng sản phẩm trước khi sử dụng. Khu vực làm việc phải có thông gió tự nhiên hoặc thông gió cưỡng bức phù hợp để hạn chế tích tụ hơi dung môi.

Trang bị bảo hộ cơ bản gồm kính bảo hộ, găng tay tương thích với dung môi, quần áo và giày bảo hộ. Phương tiện bảo vệ hô hấp được lựa chọn theo kết quả đánh giá rủi ro tại cơ sở.

Không sử dụng N-Heptan gần ngọn lửa, bề mặt nóng, tia lửa điện hoặc khu vực có nguy cơ phát sinh tĩnh điện. Thiết bị điện, bơm, đường ống và hoạt động sang chiết phải đáp ứng yêu cầu phòng cháy đối với dung môi dễ cháy.

Không để sản phẩm tiếp xúc với:

  • Chất oxy hóa mạnh.

  • Nguồn nhiệt, tia lửa và ngọn lửa.

  • Hóa chất chưa xác định khả năng tương thích.

  • Thực phẩm, thức ăn chăn nuôi và hàng hóa không liên quan.

Khi xảy ra rò rỉ, cần cô lập nguồn phát lửa, tăng thông gió và thu gom theo MSDS cùng phương án ứng cứu của cơ sở. Không sử dụng dụng cụ có khả năng tạo tia lửa.

Không sử dụng N-Heptan trong không gian kín khi chưa có hệ thống thông gió và đánh giá an toàn phù hợp.

4.2. Lưu ý khi bảo quản N-Heptan

Bảo quản sản phẩm trong kho dung môi khô, mát, thông thoáng và tránh ánh nắng trực tiếp. Khu vực lưu trữ phải cách xa nguồn nhiệt, tia lửa, ngọn lửa và chất oxy hóa mạnh.

Phuy cần được đặt thẳng đứng, đóng kín và giữ nguyên nhãn nhận diện. Không sử dụng phuy bị rò rỉ, mất nhãn, móp nghiêm trọng hoặc có dấu hiệu hư hỏng.

Kho cần có thiết bị phòng cháy phù hợp, giải pháp nối đất và kiểm soát tĩnh điện trong quá trình sang chiết. Khu vực lưu trữ cũng cần có phương án ngăn chặn và thu gom dung môi khi xảy ra tràn đổ.

Không lưu N-Heptan chung với thực phẩm hoặc hàng hóa không liên quan. Sau khi mở phuy, cần đóng kín để hạn chế bay hơi, nhiễm nước và tạp chất.

Doanh nghiệp nên quản lý sản phẩm theo số lô, đối chiếu COA và áp dụng nguyên tắc nhập trước – xuất trước.

5. Mua N-Heptan tại miền Bắc

An Phát cung cấp N-Heptan Hàn Quốc 99% cho nhà máy keo, doanh nghiệp cao su, cơ sở coating, phòng kiểm nghiệm công nghiệp và đơn vị pha chế dung môi tại miền Bắc.

Sản phẩm có quy cách 140 kg/phuy, phù hợp với doanh nghiệp sử dụng thường xuyên hoặc cấp nguyên liệu theo từng mẻ sản xuất. Nguồn hàng Hàn Quốc được định hướng cho khách hàng cần kiểm soát độ tinh khiết và sự ổn định của nguyên liệu đầu vào.

Hàng hóa có nguồn gốc rõ ràng và được cung cấp kèm hồ sơ theo sản phẩm hoặc lô hàng. Khách hàng có thể yêu cầu đối chiếu COA, MSDS, hóa đơn VAT và các chứng từ liên quan trước khi nhận hàng.

Đối với ứng dụng kiểm nghiệm hoặc công thức có yêu cầu kỹ thuật riêng, đơn vị thu mua nên kiểm tra hàm lượng N-Heptan, hàm lượng nước, dải bay hơi và các chỉ tiêu tạp chất trên COA. Cần đánh giá mẫu trước khi đưa một lô hàng mới vào toàn bộ dây chuyền.

Công ty có giấy phép kinh doanh hóa chất kiểm soát đặc biệt và giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh, phục vụ hoạt động cung ứng hóa chất trong phạm vi được cấp phép.

An Phát hỗ trợ kiểm tra tình trạng hàng và bố trí giao nhận tại Bắc Ninh, Hải Phòng, Hà Nội, Hải Dương, Hưng Yên cùng nhiều tỉnh thành phía Bắc.

6. Câu hỏi thường gặp

N-Heptan Hàn Quốc phù hợp với những ngành nào?

Sản phẩm phù hợp với nhà máy sản xuất keo, doanh nghiệp cao su, cơ sở coating, đơn vị pha chế dung môi và một số phòng kiểm nghiệm công nghiệp.

N-Heptan có tan trong nước không?

N-Heptan hầu như không tan trong nước nhưng hòa tan tốt dầu, cao su và nhiều hợp chất hữu cơ không phân cực.

N-Heptan khác N-Hexane như thế nào?

Hai sản phẩm đều là dung môi hydrocacbon mạch thẳng nhưng khác cấu trúc phân tử, dải bay hơi và khả năng hòa tan trong từng công thức. Không nên thay thế trực tiếp khi chưa thử nghiệm.

N-Heptan 99% có dùng được cho mọi phép kiểm nghiệm không?

Không nên mặc định. Khả năng sử dụng phụ thuộc vào tiêu chuẩn của phương pháp, độ tinh khiết, hàm lượng nước và các tạp chất được thể hiện trên COA của từng lô.

Khi mua N-Heptan cần kiểm tra những thông tin nào?

Đơn vị thu mua nên kiểm tra tên sản phẩm, công thức C₇H₁₆, CAS 142-82-5, hàm lượng 99%, xuất xứ Hàn Quốc, quy cách 140 kg/phuy, ngoại quan, tình trạng bao bì và COA của lô hàng.

7. Liên hệ báo giá

Để nhận báo giá N-Heptan Hàn Quốc 99%, kiểm tra tình trạng hàng và chứng từ lô sản phẩm, vui lòng liên hệ:

Hotline 24/7: 093.456.2868.

Hải Phòng – Quảng Ninh, gồm Hải Dương: 093.456.2868.

Hà Nội và các tỉnh phía Bắc: 0974.74.2868.

Bắc Ninh – Hưng Yên, gồm Bắc Giang và Thái Bình: 0981.74.2868.

Ninh Bình – Thanh Hóa – Nghệ An, gồm Nam Định, Hà Nam: 093.456.6186.

Liên hệ wiget Chat Zalo
Liên hệ ngay để được tư vấn