Hotline
093.456.2868Hotline
093.456.2868Ngôn ngữ
vi
N-Heptan Trung Quốc là dung môi hydrocacbon bay hơi nhanh, phù hợp với sản xuất keo, cao su, vệ sinh dầu nhẹ và các công thức dung môi công nghiệp phổ thông.
Hàm lượng: N-Heptane 99%.
Quy cách – xuất xứ: Phuy 140 kg, hàng nhập khẩu từ Trung Quốc.
Ứng dụng: Pha chế keo dán, xử lý cao su, làm sạch dầu nhẹ, pha sơn và các hỗn hợp hydrocacbon cần tốc độ bay hơi nhanh.
Lợi thế cung ứng: Phù hợp với nhà máy quy mô vừa, nhu cầu sử dụng thường xuyên và doanh nghiệp ưu tiên kiểm soát chi phí nguyên liệu.
Cam kết: Hàng rõ nguồn gốc, hỗ trợ COA, MSDS, hóa đơn VAT và giao nhận tại các tỉnh miền Bắc.
Tư vấn ngay
Chat ZaloHotline 24/7
093.456.2868| Thông số | Nội dung |
|---|---|
| Tên sản phẩm | N-Heptane, N-Heptan, Heptane |
| Công thức hóa học | C₇H₁₆ |
| Số CAS | 142-82-5 |
| Hàm lượng | 99% |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Quy cách | 140 kg/phuy |
| Ngoại quan | Chất lỏng trong suốt, không màu, dễ bay hơi và dễ cháy |
N-Heptan Trung Quốc 99% là dung môi hữu cơ thuộc nhóm hydrocacbon no mạch thẳng, có công thức hóa học C₇H₁₆ và số CAS 142-82-5. Sản phẩm tồn tại ở dạng chất lỏng trong suốt, không màu, dễ bay hơi và dễ cháy. Nhờ đặc tính không phân cực, N-Heptan có khả năng hòa tan dầu, cao su, một số loại nhựa và hợp chất hữu cơ không phân cực. Sản phẩm được sử dụng phổ biến trong sản xuất keo dán, xử lý cao su, pha chế hỗn hợp dung môi và làm sạch dầu nhẹ trên thiết bị phù hợp. Nguồn hàng Trung Quốc đáp ứng nhu cầu sử dụng công nghiệp phổ thông, sản lượng lớn và tối ưu chi phí. Quy cách phuy 140 kg thuận tiện cho vận chuyển, lưu kho và cấp nguyên liệu theo từng mẻ sản xuất.
N-Heptan là chất lỏng trong suốt, không màu và có mùi hydrocacbon đặc trưng. Sản phẩm có tốc độ bay hơi nhanh, phù hợp với các công thức keo, chất phủ hoặc dung dịch vệ sinh cần bề mặt khô trong thời gian ngắn.
Dung môi hầu như không tan trong nước nhưng hòa tan tốt dầu, mỡ nhẹ, cao su và nhiều hợp chất hữu cơ không phân cực. Khi tiếp xúc với nước, N-Heptan có xu hướng tạo thành lớp riêng thay vì hòa tan hoàn toàn.
Sản phẩm dễ cháy, hơi dung môi có thể lan xa hoặc tích tụ tại khu vực thấp, kín và thông gió kém. Khu vực thao tác cần kiểm soát chặt nguồn nhiệt, tia lửa, ngọn lửa và tĩnh điện.
Khi nhận hàng, doanh nghiệp nên kiểm tra độ trong, màu sắc, tình trạng phuy, số lô và COA. Sản phẩm có cặn, lẫn nước, đổi màu hoặc phuy bị rò rỉ cần được cách ly để đánh giá.
N-Heptan thuộc nhóm ankan, tương đối ổn định trong điều kiện lưu kho và sử dụng thông thường. Sản phẩm không phản ứng với nước, không bị thủy phân và không có phản ứng đặc trưng cần khai thác trong vai trò dung môi.
Khi cháy hoàn toàn trong điều kiện đủ oxy:
C₇H₁₆ + 11O₂ → 7CO₂ + 8H₂O
Nếu cháy trong điều kiện thiếu oxy, quá trình có thể tạo carbon monoxide, muội than và khói. Đây là lý do khu vực lưu trữ, sang chiết và sử dụng N-Heptan phải có biện pháp phòng cháy phù hợp.
Sản phẩm có thể phản ứng mạnh với chất oxy hóa. Không để N-Heptan tiếp xúc với nguồn nhiệt, ngọn lửa, tia lửa hoặc hóa chất chưa được xác định khả năng tương thích.
Ứng dụng trọng tâm của N-Heptan Trung Quốc 99% là làm dung môi trong một số công thức keo dán và chất kết dính công nghiệp.
Nhờ tính không phân cực, sản phẩm có thể hòa tan hoặc hỗ trợ phân tán cao su, nhựa và một số thành phần hữu cơ phù hợp. N-Heptan giúp điều chỉnh độ nhớt, cải thiện khả năng phủ keo và hỗ trợ dung môi bay hơi sau khi keo được đưa lên bề mặt.
Sản phẩm có thể được sử dụng trong keo cao su, keo kỹ thuật, keo dùng cho vật liệu công nghiệp và một số chất kết dính cần khô nhanh. Khả năng áp dụng phụ thuộc vào loại polymer, phụ gia, vật liệu cần dán và thời gian mở của công thức.
Tốc độ bay hơi nhanh có thể rút ngắn thời gian khô nhưng cũng làm keo đặc hoặc khô sớm nếu tỷ lệ phối trộn không phù hợp. Nhà sản xuất cần thử nghiệm độ nhớt, khả năng phủ, độ bám và thời gian khô trước khi thay đổi nguồn dung môi.
Doanh nghiệp có thể tham khảo danh mục dung môi công nghiệp để lựa chọn thêm nguyên liệu cho từng công thức.
N-Heptan được sử dụng trong một số quy trình hòa tan, phân tán hoặc xử lý cao su và nguyên liệu không phân cực.
Dung môi có thể hỗ trợ điều chỉnh độ nhớt của hỗn hợp, vệ sinh cặn cao su chưa đóng rắn hoặc chuẩn bị dung dịch phục vụ sản xuất. Hiệu quả thực tế phụ thuộc vào loại cao su, phụ gia, nhiệt độ và thiết bị của từng nhà máy.
Do N-Heptan bay hơi nhanh, dây chuyền cần kiểm soát tốt nhiệt độ, thông gió và lượng dung môi cấp. Sự bay hơi quá nhanh có thể làm thay đổi độ nhớt của hỗn hợp trong quá trình vận hành.
Dòng Trung Quốc phù hợp với cơ sở cao su và nhà máy quy mô vừa ưu tiên nguồn dung môi phổ thông, quy cách công nghiệp và chi phí đầu vào hợp lý. Tuy nhiên, độ tinh khiết, dải sôi và tạp chất vẫn cần được đối chiếu theo COA của từng lô hàng.
N-Heptan có khả năng hòa tan dầu nhẹ, mỡ và một số cặn hữu cơ nên được sử dụng để vệ sinh chi tiết, dụng cụ hoặc thiết bị trong các dây chuyền phù hợp.
Sản phẩm thích hợp với các lớp dầu mỏng hoặc cặn chưa đóng rắn. Đối với dầu mỡ nặng, cặn sơn, nhựa đã đóng rắn hoặc chất bám phức tạp, doanh nghiệp cần đánh giá dung môi chuyên dụng khác.
Trước khi vệ sinh, đơn vị kỹ thuật phải kiểm tra ảnh hưởng của N-Heptan tới nhựa, cao su, gioăng, lớp phủ và vật liệu thiết bị. Dung môi có thể làm mềm hoặc ảnh hưởng đến một số vật liệu khi tiếp xúc kéo dài.
Khu vực vệ sinh phải thông gió tốt, cách ly nguồn phát lửa và có phương án thu gom dung môi sau sử dụng. Không xả N-Heptan hoặc chất thải chứa dung môi trực tiếp vào hệ thống thoát nước.
N-Heptan có thể được sử dụng trong một số công thức sơn, coating và lớp phủ chứa nhựa hoặc thành phần không phân cực.
Sản phẩm giúp điều chỉnh độ nhớt, khả năng thấm ướt và tốc độ khô của lớp phủ. Độ bay hơi nhanh phù hợp với những dây chuyền cần dung môi được loại bỏ trong thời gian ngắn.
N-Heptan không phù hợp với mọi hệ sơn hoặc coating. Khả năng sử dụng phụ thuộc vào loại nhựa, chất tạo màng, phụ gia, vật liệu nền và phương pháp thi công.
Nhà máy cần thử nghiệm khả năng hòa tan, độ đồng nhất, thời gian khô, độ bám và ngoại quan của màng phủ trước khi sử dụng trên quy mô lớn.
Có thể tham khảo nhóm dung môi pha sơn để lựa chọn dung môi theo hệ nhựa và tốc độ bay hơi yêu cầu.
N-Heptan được phối hợp trong một số hỗn hợp dung môi cần khả năng hòa tan thành phần không phân cực và tốc độ bay hơi nhanh.
Sản phẩm có thể đóng vai trò dung môi chính hoặc thành phần điều chỉnh tốc độ khô trong công thức keo, cao su, coating và chất tẩy rửa kỹ thuật. Tỷ lệ phối trộn phải được xác định qua thử nghiệm thực tế.
Không nên thay thế trực tiếp một dung môi khác bằng N-Heptan theo cùng tỷ lệ khi chưa đánh giá khả năng hòa tan, dải bay hơi, độ nhớt và ảnh hưởng tới thành phẩm.
Doanh nghiệp có thể tham khảo N-Hexane Hàn Quốc hoặc Methylcyclohexane khi cần dung môi hydrocacbon có đặc tính bay hơi và khả năng hòa tan khác.
Đối với công thức mực in phù hợp, có thể tham khảo thêm nhóm dung môi pha mực in. Việc lựa chọn cần dựa trên hệ nhựa, tốc độ máy và yêu cầu thời gian khô.
Người thao tác cần đọc MSDS của đúng sản phẩm trước khi sử dụng. Khu vực làm việc phải có thông gió tự nhiên hoặc thông gió cưỡng bức phù hợp để hạn chế tích tụ hơi dung môi.
Trang bị bảo hộ cơ bản gồm kính bảo hộ, găng tay tương thích với dung môi, quần áo và giày bảo hộ. Phương tiện bảo vệ hô hấp được lựa chọn theo kết quả đánh giá rủi ro tại cơ sở.
Không sử dụng N-Heptan gần ngọn lửa, bề mặt nóng, tia lửa điện hoặc vị trí có nguy cơ phát sinh tĩnh điện. Thiết bị điện, bơm, đường ống và hoạt động sang chiết phải đáp ứng yêu cầu phòng cháy đối với dung môi dễ cháy.
Không để sản phẩm tiếp xúc với:
Chất oxy hóa mạnh.
Nguồn nhiệt, tia lửa và ngọn lửa.
Hóa chất chưa xác định khả năng tương thích.
Thực phẩm và hàng hóa không liên quan.
Khi xảy ra rò rỉ, cần cô lập nguồn phát lửa, tăng thông gió và thu gom theo MSDS cùng phương án ứng cứu của cơ sở. Không sử dụng dụng cụ có khả năng phát sinh tia lửa.
Không sử dụng N-Heptan trong không gian kín khi chưa có hệ thống thông gió và đánh giá an toàn phù hợp.
Bảo quản sản phẩm trong kho dung môi khô, mát, thông thoáng và tránh ánh nắng trực tiếp. Khu vực lưu trữ phải cách xa nguồn nhiệt, ngọn lửa, tia lửa và chất oxy hóa mạnh.
Phuy cần được đặt thẳng đứng, đóng kín và giữ nguyên nhãn nhận diện. Không sử dụng phuy bị rò rỉ, mất nhãn, móp nghiêm trọng hoặc có dấu hiệu hư hỏng.
Kho cần có thiết bị phòng cháy phù hợp, giải pháp nối đất và kiểm soát tĩnh điện trong quá trình sang chiết. Khu vực lưu trữ cũng cần có phương án ngăn chặn và thu gom dung môi khi xảy ra tràn đổ.
Không lưu N-Heptan chung với thực phẩm, thức ăn chăn nuôi hoặc hàng hóa không liên quan. Sau khi mở phuy, cần đóng kín để hạn chế bay hơi, nhiễm nước và tạp chất.
Doanh nghiệp nên quản lý sản phẩm theo số lô, đối chiếu COA và áp dụng nguyên tắc nhập trước – xuất trước.
An Phát cung cấp N-Heptan Trung Quốc 99% cho xưởng sản xuất keo, cơ sở cao su, đơn vị vệ sinh công nghiệp, nhà máy quy mô vừa và đại lý dung môi tại miền Bắc.
Sản phẩm có quy cách 140 kg/phuy, phù hợp với doanh nghiệp sử dụng thường xuyên hoặc cấp nguyên liệu theo từng mẻ. Nguồn hàng Trung Quốc được định hướng cho nhu cầu công nghiệp phổ thông, sản lượng lớn và doanh nghiệp ưu tiên kiểm soát chi phí.
Hàng hóa có nguồn gốc rõ ràng và được cung cấp kèm hồ sơ theo sản phẩm hoặc lô hàng. Khách hàng có thể yêu cầu đối chiếu COA, MSDS, hóa đơn VAT và các chứng từ liên quan trước khi nhận hàng.
Đơn vị thu mua nên kiểm tra hàm lượng N-Heptan, dải sôi, hàm lượng nước, ngoại quan và các chỉ tiêu tạp chất trên COA. Với công thức có yêu cầu riêng, cần đánh giá mẫu trước khi đưa một lô hàng mới vào toàn bộ dây chuyền.
Công ty có giấy phép kinh doanh hóa chất kiểm soát đặc biệt và giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh, phục vụ hoạt động cung ứng hóa chất trong phạm vi được cấp phép.
An Phát hỗ trợ kiểm tra tình trạng hàng và bố trí giao nhận tại Hải Phòng, Hải Dương, Hưng Yên, Bắc Ninh, Nam Định cùng nhiều tỉnh thành phía Bắc.
Sản phẩm phù hợp với nhà máy sản xuất keo, cơ sở cao su, đơn vị vệ sinh công nghiệp, nhà máy coating và doanh nghiệp pha chế dung môi.
Hai sản phẩm có cùng hoạt chất nhưng khác xuất xứ và định hướng sử dụng. Dòng Trung Quốc phù hợp với nhu cầu công nghiệp phổ thông và tối ưu chi phí; dòng Hàn Quốc được định hướng cho quy trình chú trọng kiểm soát độ ổn định. Việc lựa chọn cần dựa trên COA và thử nghiệm thực tế.
N-Heptan hầu như không tan trong nước nhưng hòa tan tốt dầu, cao su và nhiều hợp chất hữu cơ không phân cực.
Không nên thay trực tiếp khi chưa thử nghiệm. Hai dung môi khác nhau về dải sôi, tốc độ bay hơi và khả năng hòa tan trong từng công thức, có thể ảnh hưởng đến độ nhớt và thời gian khô.
Đơn vị thu mua nên kiểm tra tên sản phẩm, công thức C₇H₁₆, CAS 142-82-5, hàm lượng 99%, xuất xứ Trung Quốc, quy cách 140 kg/phuy, ngoại quan, dải sôi và COA của lô hàng.
Để nhận báo giá N-Heptan Trung Quốc 99%, kiểm tra tình trạng hàng và chứng từ lô sản phẩm, vui lòng liên hệ:
Hotline 24/7: 093.456.2868.
Hải Phòng – Quảng Ninh, gồm Hải Dương: 093.456.2868.
Hà Nội và các tỉnh phía Bắc: 0974.74.2868.
Bắc Ninh – Hưng Yên, gồm Bắc Giang và Thái Bình: 0981.74.2868.
Ninh Bình – Thanh Hóa – Nghệ An, gồm Nam Định, Hà Nam: 093.456.6186.