Propylene glycol (PG) C₃H₈O₂ 99,5% – Thái Lan/Hàn Quốc, 215 kg/phuy

Lượt xem: 24

Propylene glycol (PG) 99,5% là hợp chất diol dạng lỏng, được sử dụng làm chất tải nhiệt, dung môi, chất giữ ẩm và nguyên liệu trong nhiều công thức hóa chất công nghiệp.

Hàm lượng: PG 99,5%.

Quy cách – xuất xứ: Phuy 215 kg, nguồn Thái Lan hoặc Hàn Quốc.

Ứng dụng: Sản xuất chất tải nhiệt, nhựa, sơn, mực in, chất tẩy rửa và hóa chất ngành dệt, giấy.

Lợi thế cung ứng: Dạng lỏng đồng nhất, dễ bơm chuyển và phù hợp với nhà máy sử dụng thường xuyên.

Cam kết: Hàng rõ nguồn gốc, hỗ trợ COA, MSDS, hóa đơn VAT và giao nhận tại miền Bắc.

Tư vấn ngay

Chat Zalo

Hotline 24/7

093.456.2868

Thông tin sản phẩm
Thông số Nội dung
Tên sản phẩm Propylene glycol, Propylene glycol (PG), PG
Công thức hóa học C₃H₈O₂
Số CAS 57-55-6
Hàm lượng 99,5%
Xuất xứ Thái Lan / Hàn Quốc
Quy cách 215 kg/phuy
Ngoại quan Chất lỏng trong suốt, không màu, sánh, hút ẩm

1. Propylene glycol (PG) là gì?

Propylene glycol, thường viết tắt là PG, là hợp chất hữu cơ thuộc nhóm diol có công thức C₃H₈O₂ và số CAS 57-55-6. Phân tử chứa hai nhóm hydroxyl, giúp sản phẩm hòa tan tốt trong nước, hút ẩm và phối hợp với nhiều dung môi phân cực. PG thường có dạng chất lỏng trong suốt, không màu, sánh nhẹ và ít bay hơi hơn các dung môi alcohol thông dụng. Trong công nghiệp, sản phẩm được dùng làm chất tải nhiệt, dung môi, chất giữ ẩm, nguyên liệu nhựa và thành phần trong sơn, mực in, chất tẩy rửa, giấy cùng dệt nhuộm. PG 99,5% nguồn Thái Lan hoặc Hàn Quốc được đóng phuy 215 kg.

2. Tính chất vật lý và hóa học của Propylene glycol (PG)

2.1. Tính chất vật lý của Propylene glycol (PG)

Propylene glycol 99,5% có dạng chất lỏng trong suốt, không màu và sánh hơn nước. Ngoại quan thực tế có thể thay đổi nếu sản phẩm hấp thụ nước, nhiễm tạp chất hoặc lưu kho không đúng điều kiện.

PG hòa tan tốt trong nước và nhiều dung môi phân cực. Đặc tính này giúp sản phẩm được sử dụng làm dung môi đồng hòa tan, chất mang hoặc thành phần điều chỉnh độ nhớt trong các công thức dạng lỏng.

Sản phẩm có khả năng hút ẩm. Phuy để hở có thể hấp thụ hơi nước trong không khí, làm giảm hàm lượng PG thực tế và ảnh hưởng đến chất lượng công thức nhựa, sơn hoặc chất tải nhiệt.

PG có độ bay hơi thấp hơn ethanol và nhiều dung môi hữu cơ nhẹ. Nhờ đó, sản phẩm phù hợp với những hệ cần duy trì thời gian mở, hạn chế khô quá nhanh hoặc giảm thất thoát dung môi.

Độ nhớt của PG thay đổi theo nhiệt độ. Khi nhiệt độ giảm, sản phẩm đặc hơn và tốc độ bơm chuyển có thể chậm lại.

Ngoài hàm lượng 99,5%, doanh nghiệp nên kiểm tra hàm lượng nước, độ acid, màu, aldehyde và cặn không bay hơi trên COA từng lô.

2.2. Tính chất hóa học của Propylene glycol (PG)

Propylene glycol còn được gọi là 1,2-propanediol, có cấu tạo:

CH₃–CH(OH)–CH₂OH

Hai nhóm hydroxyl giúp PG tạo liên kết hydrogen với nước và tham gia phản ứng ester hóa với acid carboxylic.

Phản ứng đại diện với acid acetic:

C₃H₈O₂ + 2CH₃COOH ⇌ C₇H₁₂O₄ + 2H₂O

Các ester của PG được sử dụng trong một số hệ dung môi, nhựa, chất phủ và hóa chất trung gian. Phản ứng cần được thực hiện trong thiết bị công nghiệp có kiểm soát nhiệt độ, xúc tác và sản phẩm phụ.

Khi cháy hoàn toàn trong điều kiện đủ oxy, PG tạo carbon dioxide và nước:

C₃H₈O₂ + 4O₂ → 3CO₂ + 4H₂O

PG tương đối ổn định trong điều kiện bảo quản thông thường. Tuy nhiên, sản phẩm vẫn là chất hữu cơ có thể cháy khi bị gia nhiệt đủ mức.

Không để PG tiếp xúc với chất oxy hóa mạnh, acid mạnh hoặc hóa chất chưa xác định khả năng tương thích. Không gia nhiệt trong thiết bị kín không có hệ thống kiểm soát áp suất.

3. Ứng dụng chính của Propylene glycol (PG)

3.1. Thành phần trong chất tải nhiệt công nghiệp

Ứng dụng trọng tâm của Propylene glycol 99,5% là làm nguyên liệu nền cho một số loại chất tải nhiệt và dung dịch làm mát công nghiệp.

PG hòa tan hoàn toàn trong nước và có thể làm thay đổi đặc tính đông đặc của hỗn hợp. Nhờ đó, sản phẩm được xem xét cho hệ thống tuần hoàn kín, thiết bị trao đổi nhiệt và dây chuyền cần vận chuyển nhiệt trong phạm vi thiết kế.

PG chỉ là nguyên liệu nền, không phải dung dịch tải nhiệt hoàn chỉnh. Công thức thường cần chất ức chế ăn mòn, chất ổn định pH và phụ gia bảo vệ kim loại phù hợp.

Nồng độ sử dụng phụ thuộc vào nhiệt độ vận hành, loại kim loại, tải nhiệt, lưu lượng và yêu cầu của thiết bị. Không áp dụng một tỷ lệ pha chung cho mọi hệ thống.

Doanh nghiệp cần kiểm tra độ nhớt, khả năng truyền nhiệt, điểm đông đặc, mức ăn mòn và độ ổn định trong điều kiện vận hành thực tế.

Khi thay đổi nguồn Thái Lan sang Hàn Quốc hoặc ngược lại, nên so sánh COA và thử nghiệm trên một phần hệ thống trước khi sử dụng liên tục.

3.2. Nguyên liệu trong sản xuất nhựa và polymer

Propylene glycol được sử dụng làm nguyên liệu trong một số quy trình sản xuất nhựa polyester không no, alkyd, polyurethane và hóa chất polymer chuyên dụng.

Hai nhóm hydroxyl trong phân tử cho phép PG phản ứng với acid đa chức, anhydride hoặc isocyanate trong công nghệ phù hợp.

Việc sử dụng PG có thể ảnh hưởng đến độ linh hoạt, độ nhớt, khả năng đóng rắn và cơ tính của nhựa thành phẩm. Tác động cụ thể phụ thuộc vào tỷ lệ chức, loại nguyên liệu và điều kiện phản ứng.

Hàm lượng nước là chỉ tiêu quan trọng. Nước cao có thể ảnh hưởng đến cân bằng phản ứng, tạo sản phẩm phụ hoặc làm thay đổi khối lượng phân tử của polymer.

Nhà máy cần kiểm tra độ acid, màu, hàm lượng nước và tạp chất trên COA. Với công thức nhạy màu, nguồn PG có màu thấp và độ ổn định giữa các lô là yếu tố cần ưu tiên.

Không thay PG bằng MEG hoặc DEG theo cùng khối lượng khi chưa tính lại số mol hydroxyl và đánh giá chất lượng nhựa.

3.3. Dung môi cho sơn và mực in

PG được sử dụng làm dung môi hoặc chất đồng hòa tan trong một số công thức sơn, mực in và chất phủ.

Tốc độ bay hơi thấp giúp duy trì thời gian mở, hạn chế công thức khô quá nhanh và hỗ trợ điều chỉnh độ chảy trong điều kiện phù hợp.

Trong mực in, PG có thể hỗ trợ giữ ẩm tại trục, lưới hoặc đầu in. Tuy nhiên, lượng quá cao có thể khiến màng mực lâu khô, bề mặt dính hoặc giảm tốc độ sản xuất.

Trong sơn và chất phủ, khả năng hòa tan của PG phụ thuộc vào loại nhựa, pigment và các dung môi khác. Sản phẩm không tương thích với mọi hệ alkyd, acrylic hoặc cellulose.

Nhà máy nên kiểm tra độ nhớt, độ trong, tốc độ khô, độ bám và bề mặt màng trước khi sản xuất hàng loạt.

Doanh nghiệp có thể tham khảo danh mục dung môi pha sơndung môi pha mực in để lựa chọn thêm dung môi theo từng hệ nhựa.

3.4. Sản xuất chất tẩy rửa và vệ sinh công nghiệp

Propylene glycol được sử dụng làm dung môi, chất mang và thành phần điều chỉnh trạng thái trong một số sản phẩm tẩy rửa dạng lỏng.

Sản phẩm giúp hòa tan hoặc phân tán một số thành phần phân cực, hỗ trợ duy trì độ đồng nhất và hạn chế công thức bị khô trong quá trình lưu kho.

PG không phải chất hoạt động bề mặt chính. Trong công thức làm sạch, sản phẩm thường được phối hợp với chất hoạt động bề mặt, chất tạo phức, kiềm hoặc acid theo mục tiêu sử dụng.

Tốc độ bay hơi thấp giúp tăng thời gian tiếp xúc trên bề mặt, nhưng có thể để lại lượng dung môi tồn dư nếu công thức hoặc phương pháp vệ sinh không phù hợp.

Trước khi sử dụng trên nhựa, cao su, sơn, gioăng hoặc linh kiện, doanh nghiệp cần kiểm tra khả năng tương thích. PG có thể ảnh hưởng đến một số vật liệu khi tiếp xúc kéo dài.

Khách hàng có thể tham khảo nhóm dung môi công nghiệp để lựa chọn sản phẩm theo loại chất bẩn và yêu cầu tốc độ khô.

3.5. Ứng dụng trong dệt nhuộm, giấy và pha chế hóa chất

Trong ngành dệt nhuộm, PG được sử dụng làm chất giữ ẩm, dung môi hoặc thành phần hỗ trợ trong một số loại hồ in và dung dịch xử lý vật liệu.

Khả năng hút ẩm giúp hạn chế hồ hoặc mực khô quá nhanh trên thiết bị. Tuy nhiên, lượng sử dụng cao có thể làm vải lâu khô hoặc ảnh hưởng đến công đoạn hoàn tất.

Trong ngành giấy và bao bì, PG có thể được đưa vào keo, lớp phủ hoặc mực để điều chỉnh độ ẩm, độ nhớt và thời gian mở.

Hiệu quả phụ thuộc vào loại giấy, nhựa kết dính, thiết bị sấy và độ ẩm môi trường. Nhà máy cần đánh giá độ dính, khả năng in, độ cong vênh và trạng thái bề mặt.

PG cũng được dùng làm dung môi hoặc chất mang trong nhiều công thức hóa chất kỹ thuật. Sản phẩm không được mặc định là cấp thực phẩm, dược phẩm hoặc mỹ phẩm chỉ dựa trên tên hóa chất và hàm lượng 99,5%.

4. Lưu ý khi sử dụng và bảo quản Propylene glycol (PG)

4.1. Lưu ý khi sử dụng Propylene glycol (PG)

Người thao tác cần đọc MSDS của đúng sản phẩm và được hướng dẫn về nguyên liệu lỏng có tính hút ẩm.

Trang bị bảo hộ phù hợp gồm kính bảo hộ, găng tay, quần áo và giày bảo hộ. Khu vực phát sinh sương hoặc hơi khi gia nhiệt cần có thông gió phù hợp.

PG đổ ra sàn có thể tạo bề mặt trơn trượt. Khu vực rò rỉ cần được khoanh vùng và xử lý theo phương án của cơ sở.

Trước khi sử dụng, doanh nghiệp nên kiểm tra:

  • Hàm lượng PG và hàm lượng nước.

  • Độ trong, màu và mùi bất thường.

  • Độ acid và cặn không bay hơi.

  • Tương thích với nhựa, kim loại và gioăng.

  • Ảnh hưởng đến độ nhớt, tốc độ khô và thành phẩm.

Không phối trộn PG với chất oxy hóa mạnh, acid mạnh hoặc hóa chất chưa xác định khả năng tương thích.

Không mặc định PG công nghiệp phù hợp cho thực phẩm, dược phẩm, mỹ phẩm hoặc sản phẩm tiếp xúc trực tiếp với người sử dụng.

4.2. Lưu ý khi bảo quản Propylene glycol (PG)

Bảo quản phuy PG trong kho khô, mát, thông thoáng, tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt.

Phuy phải được đặt thẳng đứng trên pallet hoặc nền bằng phẳng, có biện pháp chống lăn đổ, va đập và rò rỉ.

Nắp phuy cần được đóng kín sau khi lấy hàng. PG hút ẩm nên việc để hở có thể làm tăng hàm lượng nước và giảm độ tinh khiết.

Dụng cụ bơm và lấy hàng phải sạch, khô, sử dụng riêng. Không đưa nước hoặc hóa chất khác vào phuy.

Tách biệt sản phẩm với chất oxy hóa mạnh, acid mạnh, thực phẩm, dược phẩm và hàng hóa dễ gây nhầm lẫn về cấp chất lượng.

Phuy bị móp, rò rỉ, mất nhãn hoặc dung dịch đổi màu bất thường cần được cách ly và đánh giá trước khi sử dụng.

5. Mua Propylene glycol (PG) tại miền Bắc

An Phát cung cấp Propylene glycol C₃H₈O₂ 99,5% nguồn Thái Lan hoặc Hàn Quốc cho nhà máy nhựa, cơ sở sản xuất chất tải nhiệt, doanh nghiệp chất tẩy rửa và đơn vị pha chế hóa chất tại miền Bắc.

Sản phẩm có dạng chất lỏng trong suốt, không màu, sánh, hút ẩm và đóng phuy 215 kg.

Đơn vị thu mua nên kiểm tra tên Propylene glycol, công thức C₃H₈O₂, CAS 57-55-6, hàm lượng 99,5%, lượng nước, độ acid, màu, xuất xứ và COA.

PG cần được phân biệt với Monoethylene glycol – MEG:

  • PG và MEG khác cấu trúc, độ nhớt và đặc tính vận hành.

  • Cả hai đều được sử dụng trong một số hệ chất tải nhiệt.

  • PG thường được lựa chọn khi quy trình yêu cầu hồ sơ an toàn khác MEG.

  • MEG là nguyên liệu quan trọng cho polyester và PET.

  • Không thay thế trực tiếp theo cùng khối lượng.

PG cũng khác Glycerin 99,5%. Glycerin có ba nhóm hydroxyl, độ nhớt và khả năng hút ẩm cao hơn. Hai sản phẩm có thể cùng đóng vai trò giữ ẩm nhưng ảnh hưởng đến độ chảy và khả năng hòa tan khác nhau.

Nguồn Thái Lan và Hàn Quốc có thể cùng đạt hàm lượng 99,5% nhưng khác nhà sản xuất, giới hạn nước, màu và tiêu chuẩn nội bộ. COA của đúng lô là căn cứ để so sánh.

Sản phẩm trong bài được định hướng cho cấp công nghiệp. Không nên đặt hàng chỉ bằng tên “PG 99,5%” nếu ứng dụng yêu cầu USP, food grade hoặc tiêu chuẩn chuyên biệt.

Hàng hóa có nguồn gốc rõ ràng, hỗ trợ COA, MSDS, hóa đơn VAT và chứng từ theo từng sản phẩm hoặc lô.

Công ty có giấy phép kinh doanh hóa chất kiểm soát đặc biệt và giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh, phục vụ hoạt động cung ứng trong phạm vi được cấp phép.

An Phát hỗ trợ giao nhận tại Hải Phòng, Bắc Ninh, Hải Dương, Hưng Yên, Hà Nội và nhiều tỉnh thành phía Bắc.

6. Câu hỏi thường gặp

Propylene glycol 99,5% được sử dụng chủ yếu để làm gì?

PG được dùng làm chất tải nhiệt, dung môi, chất giữ ẩm, nguyên liệu nhựa và thành phần trong sơn, mực in, chất tẩy rửa cùng hóa chất công nghiệp.

PG công nghiệp có phải là PG USP hoặc food grade không?

Không. Hàm lượng 99,5% chưa đủ để xác định cấp chất lượng. USP hoặc food grade yêu cầu tiêu chuẩn tạp chất và hồ sơ riêng.

Propylene glycol có giống Monoethylene glycol không?

Không. PG và MEG khác cấu trúc, tính chất, ứng dụng và hồ sơ an toàn. Hai sản phẩm không được thay thế trực tiếp.

PG có thể dùng nguyên chất làm chất tải nhiệt không?

PG chỉ là nguyên liệu nền. Hệ chất tải nhiệt cần được thiết kế theo nhiệt độ vận hành, vật liệu, phụ gia chống ăn mòn và yêu cầu kỹ thuật riêng.

Khi mua Propylene glycol cần kiểm tra những gì?

Cần kiểm tra C₃H₈O₂, CAS 57-55-6, hàm lượng 99,5%, nguồn Thái Lan hoặc Hàn Quốc, quy cách 215 kg/phuy, lượng nước, COA và MSDS.

7. Liên hệ báo giá

Để nhận báo giá Propylene glycol C₃H₈O₂ 99,5% Thái Lan hoặc Hàn Quốc, phuy 215 kg, vui lòng liên hệ:

Hotline 24/7: 093.456.2868.

Hải Phòng – Quảng Ninh, gồm Hải Dương: 093.456.2868.

Hà Nội và các tỉnh phía Bắc: 0974.74.2868.

Bắc Ninh – Hưng Yên, gồm Bắc Giang và Thái Bình: 0981.74.2868.

Ninh Bình – Thanh Hóa – Nghệ An, gồm Thái Bình, Nam Định, Hà Nam: 093.456.6186.

 

Liên hệ wiget Chat Zalo
Liên hệ ngay để được tư vấn