Xiclohexan (Cyclohexane ) C₆H₁₂ 99% – Đài Loan, 190 kg/phuy

Lượt xem: 11

Xiclohexan, tên tiếng Anh Cyclohexane, là dung môi hydrocarbon không phân cực, được sử dụng trong sản xuất nhựa, cao su, sơn, keo và tổng hợp hóa chất.

Hàm lượng: Cyclohexane 99%.

Quy cách – xuất xứ: Phuy 190 kg; nguồn hàng Đài Loan, Hàn Quốc hoặc Mỹ tùy từng lô.

Ứng dụng: Hòa tan nhựa và cao su, pha sơn, sản xuất keo, vệ sinh công nghiệp và làm nguyên liệu tổng hợp hóa chất.

Lợi thế cung ứng: Quy cách phuy phù hợp với nhà máy sử dụng thường xuyên và cấp dung môi theo từng mẻ.

Cam kết: Hàng rõ nguồn gốc, hỗ trợ COA, MSDS, hóa đơn VAT và giao nhận tại miền Bắc.

Tư vấn ngay

Chat Zalo

Hotline 24/7

093.456.2868

Thông tin sản phẩm
Thông số Nội dung
Tên sản phẩm Cyclohexane, Xiclohexan
Công thức hóa học C₆H₁₂
Số CAS 110-82-7
Hàm lượng 99%
Xuất xứ Đài Loan/Hàn Quốc/Mỹ
Quy cách 190 kg/phuy
Ngoại quan Chất lỏng trong suốt, không màu, dễ bay hơi và dễ cháy

1. Xiclohexan là gì?

Xiclohexan 99%, tên tiếng Anh Cyclohexane, là dung môi hữu cơ thuộc nhóm hydrocarbon no có cấu trúc vòng, công thức hóa học C₆H₁₂ và số CAS 110-82-7. Sản phẩm có dạng chất lỏng trong suốt, không màu, dễ bay hơi, dễ cháy và hầu như không tan trong nước. Nhờ tính không phân cực, Cyclohexane có khả năng hòa tan nhiều loại dầu, cao su, nhựa và hợp chất hữu cơ phù hợp. Sản phẩm được sử dụng trong ngành cao su, nhựa, sơn, keo dán và làm nguyên liệu cho một số quá trình tổng hợp hóa chất. Nguồn hàng Đài Loan, Hàn Quốc hoặc Mỹ được đóng trong phuy 190 kg, phù hợp với nhu cầu sử dụng công nghiệp.

2. Tính chất vật lý và hóa học của Xiclohexan

2.1. Tính chất vật lý của Xiclohexan

Xiclohexan là chất lỏng trong suốt, không màu và có mùi hydrocarbon đặc trưng. Sản phẩm dễ bay hơi, vì vậy nồng độ hơi dung môi có thể tăng nhanh tại khu vực kín hoặc thông gió không đầy đủ.

Cyclohexane hầu như không tan trong nước nhưng có thể hòa trộn với nhiều dung môi hữu cơ. Đặc tính không phân cực giúp sản phẩm hòa tan dầu, một số loại cao su, nhựa, keo và cặn hữu cơ phù hợp.

Dung môi có tỷ trọng thấp hơn nước. Khi rò rỉ vào khu vực có nước, sản phẩm có xu hướng tạo lớp riêng thay vì hòa tan hoàn toàn. Dung môi thải phải được thu gom, không xả trực tiếp xuống cống hoặc nguồn nước.

Cyclohexane là chất lỏng dễ cháy. Hơi dung môi có thể lan theo mặt sàn và bắt cháy khi gặp nguồn nhiệt, ngọn lửa, tia lửa điện hoặc tĩnh điện.

Khi nhận hàng, doanh nghiệp nên kiểm tra độ trong, màu sắc, số lô, xuất xứ, tình trạng phuy và COA. Phuy rò rỉ, mất nhãn hoặc có dấu hiệu lẫn nước cần được cách ly trước khi sử dụng.

2.2. Tính chất hóa học của Xiclohexan

Xiclohexan thuộc nhóm cycloalkane và tương đối ổn định trong điều kiện bảo quản công nghiệp thông thường. Trong các ứng dụng dung môi, sản phẩm chủ yếu phát huy khả năng hòa tan và không tham gia phản ứng hóa học với thành phần của công thức.

Cyclohexane không phản ứng với nước và không bị thủy phân. Sản phẩm cần được tách biệt với chất oxy hóa mạnh vì có thể xảy ra phản ứng nguy hiểm.

Khi cháy hoàn toàn trong điều kiện đủ oxy:

C₆H₁₂ + 9O₂ → 6CO₂ + 6H₂O

Trong điều kiện thiếu oxy, quá trình cháy có thể tạo carbon monoxide, muội và khói. Khu vực sử dụng phải có thông gió, thiết bị phòng cháy và biện pháp kiểm soát nguồn phát lửa phù hợp.

Cyclohexane có thể được oxy hóa trong các dây chuyền hóa chất chuyên dụng để tạo hỗn hợp Cyclohexanol và Cyclohexanone. Đây là quá trình công nghiệp có kiểm soát, không phải phản ứng được thực hiện bằng cách phối trộn thông thường.

Không tự ý cho Cyclohexane tiếp xúc với chất oxy hóa, nguồn nhiệt hoặc hóa chất chưa được xác định khả năng tương thích.

3. Ứng dụng chính của Xiclohexan

3.1. Dung môi trong sản xuất cao su

Ứng dụng trọng tâm của Cyclohexane 99% là làm dung môi trong một số quy trình sản xuất và gia công cao su.

Sản phẩm có thể hòa tan hoặc hỗ trợ phân tán cao su không phân cực, polymer và một số phụ gia hữu cơ. Cyclohexane được sử dụng để điều chỉnh độ nhớt, chuẩn bị dung dịch cao su hoặc hỗ trợ cấp nguyên liệu vào dây chuyền.

Khả năng sử dụng phụ thuộc vào loại cao su, cấu trúc polymer, phụ gia và yêu cầu của thành phẩm. Cyclohexane không hòa tan giống nhau đối với mọi loại cao su.

Nhà máy cần thử nghiệm độ hòa tan, độ nhớt, tốc độ bay hơi và lượng dung môi còn lại trước khi thay đổi nguồn hàng. Hàm lượng nước và tạp chất trên COA cũng cần được kiểm tra đối với công thức nhạy.

Phuy 190 kg phù hợp với nhà máy cao su sử dụng dung môi theo từng mẻ hoặc cấp vào hệ thống trung gian.

3.2. Dung môi cho nhựa và polymer

Cyclohexane được sử dụng làm dung môi hoặc môi trường pha chế trong một số quy trình sản xuất nhựa và polymer.

Tính không phân cực giúp sản phẩm phù hợp với một số loại nhựa hydrocarbon và polymer có đặc tính tương đồng. Dung môi có thể hỗ trợ điều chỉnh độ nhớt, hòa tan nguyên liệu hoặc duy trì trạng thái đồng nhất của hỗn hợp.

Hiệu quả hòa tan phụ thuộc vào loại nhựa, khối lượng phân tử, nhiệt độ và các dung môi phối hợp. Sản phẩm không được mặc định phù hợp với mọi loại resin hoặc nhựa kỹ thuật.

Khi thay đổi nguồn Đài Loan, Hàn Quốc hoặc Mỹ, doanh nghiệp nên đối chiếu độ tinh khiết, nước, dải bay hơi và tạp chất trên COA. Lô hàng mới cần được đánh giá trên công thức thực tế trước khi đưa vào sản xuất hàng loạt.

Không thay Cyclohexane bằng dung môi hydrocarbon khác theo cùng tỷ lệ khi chưa kiểm tra độ hòa tan và chất lượng thành phẩm.

3.3. Dung môi pha sơn và coating

Cyclohexane có thể được sử dụng trong một số công thức sơn và coating chứa nhựa tương thích với dung môi hydrocarbon.

Sản phẩm hỗ trợ điều chỉnh độ nhớt, khả năng phun hoặc phủ và tốc độ khô của lớp sơn. Trong nhiều công thức, Cyclohexane được phối hợp với ester, ketone, alcohol hoặc hydrocarbon khác để xây dựng dải bay hơi phù hợp.

Khả năng ứng dụng phụ thuộc vào loại nhựa, chất tạo màng, chất màu, phụ gia và vật liệu nền. Nếu khả năng hòa tan không phù hợp, hỗn hợp có thể bị đục, tách lớp hoặc kết tủa nhựa.

Nhà máy cần thử nghiệm độ trong, độ nhớt, thời gian khô, độ bám và ngoại quan màng phủ trước khi điều chỉnh tỷ lệ dung môi.

Doanh nghiệp có thể tham khảo nhóm dung môi pha sơn để lựa chọn thêm sản phẩm theo hệ nhựa và tốc độ khô yêu cầu.

3.4. Sản xuất keo và chất kết dính

Cyclohexane được sử dụng trong một số công thức keo có thành phần cao su, nhựa hoặc polymer không phân cực.

Dung môi giúp hòa tan nguyên liệu, điều chỉnh độ nhớt và hỗ trợ keo được phủ đều lên bề mặt. Sau khi phủ, Cyclohexane bay hơi để lại lớp chất kết dính theo thiết kế của công thức.

Tốc độ bay hơi phải được cân bằng với thời gian mở, khả năng dàn keo và tốc độ của dây chuyền. Sử dụng không phù hợp có thể làm keo đặc sớm hoặc ảnh hưởng đến độ bám.

Khả năng tương thích cần được kiểm tra với vật liệu như cao su, nhựa, vải, kim loại hoặc bề mặt đã phủ. Không áp dụng cùng một công thức cho mọi loại keo và vật liệu.

Nhà máy keo nên kiểm tra COA của từng lô, đặc biệt là hàm lượng nước, tạp chất và độ tinh khiết của dung môi.

3.5. Pha chế dung môi và tổng hợp hóa chất

Cyclohexane được sử dụng làm thành phần trong hỗn hợp dung môi công nghiệp và làm nguyên liệu cho một số quá trình tổng hợp hóa chất.

Trong pha chế dung môi, sản phẩm giúp điều chỉnh tính không phân cực, khả năng hòa tan và tốc độ bay hơi. Cyclohexane cũng có thể được dùng để vệ sinh dầu, keo hoặc cặn hữu cơ chưa đóng rắn trên thiết bị phù hợp.

Doanh nghiệp có thể tham khảo danh mục dung môi công nghiệp để lựa chọn thêm sản phẩm cho từng công thức.

So với N-Hexane Hàn Quốc, Cyclohexane có cấu trúc vòng, trong khi N-Hexane là hydrocarbon mạch thẳng. Hai sản phẩm có tốc độ bay hơi và khả năng hòa tan khác nhau, không được thay thế trực tiếp khi chưa thử nghiệm.

Methylcyclohexane cũng là hydrocarbon vòng nhưng có thêm nhóm methyl. Sự khác nhau về cấu trúc làm thay đổi dải sôi, tốc độ bay hơi và mức độ phù hợp với từng công thức.

Trong ngành hóa chất, Cyclohexane còn là nguyên liệu để sản xuất các chất trung gian liên quan đến Cyclohexanol và Cyclohexanone. Quá trình này chỉ được thực hiện trong dây chuyền công nghiệp chuyên dụng.

4. Lưu ý khi sử dụng và bảo quản Xiclohexan

4.1. Lưu ý khi sử dụng Xiclohexan

Người thao tác cần đọc MSDS của đúng sản phẩm và được đào tạo về dung môi dễ cháy trước khi sử dụng.

Khu vực làm việc phải có hệ thống thông gió phù hợp. Không sử dụng Cyclohexane trong không gian kín khi chưa có biện pháp kiểm soát hơi dung môi.

Trang bị bảo hộ cơ bản gồm kính bảo hộ, găng tay tương thích với dung môi, quần áo và giày bảo hộ. Phương tiện bảo vệ hô hấp được lựa chọn theo đánh giá rủi ro tại cơ sở.

Thiết bị điện, bơm, đường ống và dụng cụ sang chiết phải phù hợp với khu vực sử dụng dung môi dễ cháy. Cần thực hiện nối đất và kiểm soát tĩnh điện theo quy trình vận hành.

Không để Cyclohexane tiếp xúc với:

  • Chất oxy hóa mạnh.

  • Nguồn nhiệt, tia lửa và ngọn lửa.

  • Bề mặt nóng hoặc thiết bị phát sinh tĩnh điện.

  • Hóa chất chưa xác định khả năng tương thích.

  • Thực phẩm và hàng hóa không liên quan.

Khi xảy ra rò rỉ, cần loại bỏ nguồn phát lửa, tăng thông gió và thu gom theo MSDS cùng phương án ứng cứu của cơ sở. Không để dung môi lan vào cống hoặc nguồn nước.

4.2. Lưu ý khi bảo quản Xiclohexan

Bảo quản Cyclohexane trong kho dung môi khô, mát, thông thoáng và tránh ánh nắng trực tiếp.

Khu vực lưu trữ phải cách xa nguồn nhiệt, ngọn lửa, tia lửa và chất oxy hóa mạnh. Kho cần có thiết bị phòng cháy phù hợp với dung môi dễ cháy.

Phuy phải được đặt thẳng đứng, đóng kín và giữ nguyên nhãn nhận diện. Không tiếp nhận hoặc sử dụng phuy bị rò rỉ, mất nhãn, móp nghiêm trọng hay có dấu hiệu hư hỏng.

Khi sang chiết, cần sử dụng thiết bị và bao bì tương thích, đồng thời kiểm soát tĩnh điện. Không dùng khí nén để đẩy dung môi khi quy trình và thiết bị chưa được xác nhận phù hợp.

Không lưu Cyclohexane chung với thực phẩm, thức ăn chăn nuôi hoặc hàng hóa không liên quan. Doanh nghiệp nên quản lý theo số lô, xuất xứ và COA, đồng thời áp dụng nguyên tắc nhập trước – xuất trước.

5. Mua Xiclohexan tại miền Bắc

An Phát cung cấp Cyclohexane 99% cho nhà máy cao su, doanh nghiệp nhựa, nhà máy sơn, cơ sở sản xuất keo và nhà máy hóa chất tại miền Bắc.

Sản phẩm có quy cách 190 kg/phuy, nguồn hàng Đài Loan, Hàn Quốc hoặc Mỹ tùy từng lô và kế hoạch nhập khẩu.

Do có nhiều nguồn hàng, đơn vị thu mua cần xác nhận rõ xuất xứ, nhà sản xuất, hàm lượng, dải bay hơi, hàm lượng nước và tạp chất trên COA. Không nên mặc định các lô từ Đài Loan, Hàn Quốc và Mỹ có cùng thông số ngoài hàm lượng công bố.

Khi đặt hàng, cần ghi rõ Cyclohexane, công thức C₆H₁₂ và CAS 110-82-7 để tránh nhầm với Cyclohexanone. Cyclohexanone là dung môi ketone có chứa oxy, công thức và khả năng hòa tan khác Cyclohexane.

Hàng hóa có nguồn gốc rõ ràng và được cung cấp kèm hồ sơ theo sản phẩm hoặc lô hàng. Khách hàng có thể yêu cầu COA, MSDS, hóa đơn VAT và các chứng từ liên quan trước khi nhận hàng.

Công ty có giấy phép kinh doanh hóa chất kiểm soát đặc biệt và giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh, phục vụ hoạt động cung ứng trong phạm vi được cấp phép.

An Phát hỗ trợ kiểm tra tình trạng hàng và giao nhận tại Hải Phòng, Bắc Ninh, Hải Dương, Hưng Yên, Phú Thọ cùng nhiều tỉnh thành phía Bắc.

6. Câu hỏi thường gặp

Cyclohexane được dùng chủ yếu trong ngành nào?

Sản phẩm được sử dụng trong ngành cao su, nhựa, sơn, keo dán, pha chế dung môi và làm nguyên liệu cho một số quá trình tổng hợp hóa chất.

Cyclohexane có tan trong nước không?

Cyclohexane hầu như không tan trong nước nhưng hòa tan được nhiều loại dầu, cao su, nhựa và hợp chất hữu cơ không phân cực.

Cyclohexane khác Cyclohexanone như thế nào?

Cyclohexane là hydrocarbon vòng có công thức C₆H₁₂ và CAS 110-82-7. Cyclohexanone là ketone có công thức C₆H₁₀O, chứa nhóm carbonyl và có khả năng hòa tan khác. Hai sản phẩm không được dùng thay thế trực tiếp.

Có thể thay Cyclohexane bằng N-Hexane hoặc Methylcyclohexane không?

Không nên thay trực tiếp. Các dung môi khác nhau về cấu trúc, tốc độ bay hơi và khả năng hòa tan. Nhà máy cần thử nghiệm trên công thức thực tế trước khi thay đổi.

Khi mua Cyclohexane cần kiểm tra những gì?

Đơn vị thu mua nên kiểm tra tên sản phẩm, công thức C₆H₁₂, CAS 110-82-7, hàm lượng 99%, xuất xứ của lô hàng, quy cách 190 kg/phuy, ngoại quan và COA.

7. Liên hệ báo giá

Để nhận báo giá Cyclohexane 99%, kiểm tra nguồn hàng, xuất xứ và chứng từ của lô sản phẩm, vui lòng liên hệ:

Hotline 24/7: 093.456.2868.

Hải Phòng – Quảng Ninh, gồm Hải Dương: 093.456.2868.

Hà Nội và các tỉnh phía Bắc: 0974.74.2868.

Bắc Ninh – Hưng Yên, gồm Bắc Giang và Thái Bình: 0981.74.2868.

Ninh Bình – Thanh Hóa – Nghệ An, gồm Nam Định, Hà Nam: 093.456.6186.

 

Liên hệ wiget Chat Zalo
Liên hệ ngay để được tư vấn