SLES (Natri laureth sulfat) C₁₂H₂₅(OCH₂CH₂)ₙOSO₃Na 70% – Trung Quốc, 170 kg/phuy

Lượt xem: 21

SLES 70%, tên đầy đủ Natri laureth sulfat, là chất hoạt động bề mặt anion dạng paste có khả năng tạo bọt, làm ướt và hỗ trợ loại bỏ dầu mỡ trong nhiều sản phẩm tẩy rửa.

Hàm lượng: Hoạt chất SLES 70%.

Quy cách – xuất xứ: Phuy 170 kg, nguồn Trung Quốc.

Ứng dụng: Sản xuất nước giặt, nước rửa chén, hóa chất vệ sinh công nghiệp và chất trợ làm sạch trong ngành dệt.

Lợi thế cung ứng: Dạng paste cô đặc, dễ phối hợp trong công thức lỏng và phù hợp với nhà máy sử dụng thường xuyên.

Cam kết: Hàng rõ nguồn gốc, hỗ trợ COA, MSDS, hóa đơn VAT và giao hàng tại miền Bắc.

Tư vấn ngay

Chat Zalo

Hotline 24/7

093.456.2868

Thông tin sản phẩm
Thông số Nội dung
Tên sản phẩm SLES, SLES (Natri laureth sulfat), Sodium laureth sulfate
Công thức hóa học C₁₂H₂₅(OCH₂CH₂)ₙOSO₃Na
Số CAS 68585-34-2, 9004-82-4
Hàm lượng 70%
Xuất xứ Malaysia / Trung Quốc
Quy cách 170 kg/phuy
Ngoại quan Chất lỏng sệt hoặc paste trong đến vàng nhạt, độ nhớt cao

1. SLES là gì?

SLES, tên đầy đủ Sodium laureth sulfate hoặc Natri laureth sulfat, là chất hoạt động bề mặt anion có công thức tổng quát C₁₂H₂₅(OCH₂CH₂)ₙOSO₃Na. Phân tử gồm mạch hydrocarbon kỵ nước, các nhóm ethoxy và đầu sulfate ưa nước. Cấu trúc này giúp SLES làm giảm sức căng bề mặt, làm ướt, phân tán dầu mỡ và tạo bọt trong nước. Sản phẩm thương mại thường ở dạng paste trong đến vàng nhạt, có độ nhớt cao và hàm lượng hoạt chất khoảng 70%. SLES được sử dụng nhiều trong nước giặt, nước rửa chén, hóa chất vệ sinh công nghiệp và một số công đoạn dệt. Nguồn Malaysia hoặc Trung Quốc được đóng phuy 170 kg.

2. Tính chất vật lý và hóa học của SLES

2.1. Tính chất vật lý của SLES

SLES 70% thường có dạng chất lỏng sệt hoặc paste, màu trong, trắng ngà đến vàng nhạt. Màu sắc và độ trong có thể thay đổi nhẹ theo nguồn nguyên liệu, mức ethoxyl hóa và từng lô sản xuất.

Sản phẩm có độ nhớt cao ở nhiệt độ kho thông thường. Khi nhiệt độ giảm, SLES có thể đặc hơn, khó bơm hoặc khó lấy khỏi phuy. Khi nhiệt độ tăng trong giới hạn phù hợp, độ nhớt thường giảm và nguyên liệu chảy dễ hơn.

Sự thay đổi độ nhớt theo nhiệt độ chủ yếu là biến đổi vật lý, không đồng nghĩa sản phẩm bị giảm chất lượng. Tuy nhiên, không gia nhiệt trực tiếp hoặc dùng nguồn nhiệt cục bộ vì có thể làm nguyên liệu biến đổi màu, tạo lớp nóng không đồng đều hoặc ảnh hưởng đến hoạt tính.

SLES phân tán và hòa tan trong nước nhưng quá trình đưa paste đậm đặc vào bồn có thể tạo nhiều bọt. Tốc độ hòa tan phụ thuộc vào nhiệt độ, chế độ khuấy, tỷ lệ nước và các thành phần đã có trong hệ.

Ngoài hàm lượng hoạt chất 70%, doanh nghiệp nên kiểm tra pH, độ nhớt, màu, hàm lượng chất chưa sulfate hóa, sodium sulfate và chất không tan trên COA từng lô.

2.2. Tính chất hóa học của SLES

SLES là muối sodium của alkyl ether sulfate. Công thức có ký hiệu n vì sản phẩm thương mại chứa các phân tử có số nhóm ethoxy khác nhau, không phải một chất đơn lẻ hoàn toàn đồng nhất.

Khi hòa tan trong nước, sản phẩm phân ly tạo ion sodium và anion laureth sulfate:

C₁₂H₂₅(OCH₂CH₂)ₙOSO₃Na → Na⁺ + C₁₂H₂₅(OCH₂CH₂)ₙOSO₃⁻

Anion laureth sulfate có mạch hydrocarbon kỵ nước và đầu sulfate mang điện tích âm. Khi nồng độ đạt mức phù hợp, các phân tử tập hợp thành micelle, giữ dầu mỡ ở phần lõi và giúp phân tán chất bẩn trong nước.

SLES tương đối ổn định trong môi trường trung tính và kiềm nhẹ. Môi trường acid mạnh, nhiệt độ cao kéo dài hoặc chất oxy hóa mạnh có thể làm giảm độ ổn định của nguyên liệu.

Sản phẩm thường tương thích với nhiều chất hoạt động bề mặt anion, không ion và lưỡng tính. Khi tiếp xúc với chất hoạt động bề mặt cation, các thành phần mang điện tích trái dấu có thể tạo phức, gây đục hoặc giảm hiệu quả.

Muối và chất điện giải có thể làm độ nhớt của công thức tăng hoặc giảm tùy nồng độ và hệ nguyên liệu. Vì vậy, không thể dùng một mức bổ sung chung cho mọi công thức thành phẩm.

3. Ứng dụng chính của SLES

3.1. Sản xuất nước giặt

SLES 70% được sử dụng phổ biến làm chất hoạt động bề mặt anion trong các sản phẩm nước giặt.

Sản phẩm hỗ trợ làm ướt sợi vải, phân tán dầu mỡ và cuốn chất bẩn ra khỏi bề mặt trong quá trình giặt. Khả năng tạo bọt giúp công thức có cảm quan quen thuộc với người sử dụng.

SLES thường được phối hợp với chất hoạt động bề mặt không ion, chất lưỡng tính, chất tạo phức, chất điều chỉnh pH và phụ gia kiểm soát độ nhớt. Sản phẩm không phải thành phần duy nhất quyết định hiệu quả giặt.

Khả năng làm sạch và độ bọt còn phụ thuộc vào độ cứng nước, lượng dầu mỡ, nhiệt độ và thiết bị giặt. Với máy giặt yêu cầu ít bọt, công thức cần được điều chỉnh phù hợp.

Khi thay đổi nguồn Malaysia sang Trung Quốc hoặc ngược lại, nhà máy nên kiểm tra hàm lượng hoạt chất, màu, mùi nền, độ nhớt, khả năng hòa tan và độ ổn định của thành phẩm.

3.2. Sản xuất nước rửa chén và chất tẩy rửa dạng lỏng

SLES được sử dụng trong nước rửa chén nhờ khả năng tạo bọt, làm ướt và hỗ trợ phân tán dầu mỡ trên bề mặt dụng cụ.

Dạng paste 70% giúp nhà máy linh hoạt điều chỉnh lượng hoạt chất trong công thức. Tuy nhiên, nguyên liệu có độ nhớt cao nên quá trình lấy hàng, bơm chuyển và phân tán cần được kiểm soát.

SLES thường được kết hợp với các chất hoạt động bề mặt khác để điều chỉnh độ bọt, khả năng làm sạch, độ nhớt và độ ổn định. Việc phối hợp phải dựa trên thử nghiệm thực tế, không chỉ theo tỷ lệ tham khảo chung.

Muối có thể được dùng trong một số hệ để thay đổi độ nhớt, nhưng quan hệ giữa lượng muối và độ đặc không tuyến tính. Bổ sung quá mức có thể khiến độ nhớt giảm trở lại hoặc làm công thức mất ổn định.

Nhà máy cần theo dõi pH, độ nhớt, độ trong, độ bọt, khả năng làm sạch và sự phân lớp trong thời gian lưu mẫu trước khi sản xuất hàng loạt.

3.3. Hóa chất vệ sinh công nghiệp

SLES là nguyên liệu trong nhiều sản phẩm vệ sinh sàn, làm sạch bề mặt, tẩy dầu nhẹ và hóa chất vệ sinh nhà xưởng.

Khả năng làm ướt giúp dung dịch tiếp xúc tốt hơn với bề mặt. Phần kỵ nước của phân tử hỗ trợ phân tán dầu mỡ, trong khi đầu sulfate giúp đưa chất bẩn vào pha nước.

SLES phù hợp với công thức cần bọt rõ và khả năng làm sạch phổ thông. Với thiết bị phun áp lực, máy chà sàn hoặc hệ thống tuần hoàn, lượng bọt cao có thể gây bất tiện và cần được kiểm soát.

Sản phẩm không thay thế hoàn toàn dung môi, chất tạo kiềm hoặc chất tẩy chuyên dụng khi bề mặt có dầu nặng, cặn khoáng hay chất bẩn đặc thù.

Doanh nghiệp có thể tham khảo nhóm hóa chất công nghiệphóa chất cơ bản để lựa chọn thêm nguyên liệu cho công thức vệ sinh.

3.4. Ứng dụng trong dệt nhuộm và may mặc

SLES được sử dụng trong một số công đoạn dệt nhuộm với vai trò chất làm ướt, giặt và hỗ trợ phân tán dầu hoặc tạp chất trên sợi.

Trong tiền xử lý, chất hoạt động bề mặt giúp nước và hóa chất tiếp xúc đều hơn với vật liệu. Điều này hỗ trợ loại bỏ dầu kéo sợi, sáp và một phần chất bẩn trước công đoạn nhuộm.

Hiệu quả phụ thuộc vào loại sợi, nhiệt độ, pH, độ cứng nước và các hóa chất có mặt trong bể. Không áp dụng cùng một công thức cho cotton, polyester, nylon hoặc vật liệu pha.

SLES là chất hoạt động bề mặt anion nên có thể không tương thích với một số chất làm mềm hoặc polymer cation. Phối hợp không phù hợp có thể gây đục, tạo cặn hoặc giảm hiệu quả xử lý.

Nhà máy cần đánh giá lượng bọt trong bể tuần hoàn và ảnh hưởng đến hệ thống xử lý nước thải. Khách hàng có thể tham khảo danh mục hóa chất ngành dệt nhuộm và may mặc.

4. Lưu ý khi sử dụng và bảo quản SLES

4.1. Lưu ý khi sử dụng SLES

Người thao tác cần đọc MSDS của đúng sản phẩm và được đào tạo về nguyên liệu dạng paste có khả năng gây kích ứng.

Trang bị bảo hộ phù hợp gồm kính, găng tay, quần áo và giày bảo hộ. Hạn chế để sản phẩm đậm đặc tiếp xúc trực tiếp với mắt và da.

Khu vực lấy nguyên liệu cần có khay chống tràn. Sàn bị dính SLES có thể rất trơn, cần khoanh vùng và xử lý theo quy trình của cơ sở.

Không gia nhiệt trực tiếp phuy bằng lửa, điện trở tiếp xúc cục bộ hoặc phương pháp không kiểm soát. Khi nguyên liệu đặc do nhiệt độ thấp, cần thực hiện theo hướng dẫn kỹ thuật và thiết bị phù hợp của nhà máy.

Trước khi sử dụng, doanh nghiệp nên kiểm tra:

  • Hàm lượng hoạt chất.

  • Màu và ngoại quan.

  • pH, độ nhớt và khả năng hòa tan.

  • Tương thích với chất hoạt động bề mặt khác.

  • Ảnh hưởng của muối và nhiệt độ đến công thức.

  • Độ bọt trong điều kiện sử dụng thực tế.

Không phối trộn SLES với chất oxy hóa mạnh, acid mạnh hoặc chất hoạt động bề mặt cation khi chưa đánh giá khả năng tương thích.

4.2. Lưu ý khi bảo quản SLES

Bảo quản phuy SLES trong kho khô, mát, thông thoáng, tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt.

Đặt phuy trên pallet hoặc nền chịu hóa chất, có biện pháp chống lăn đổ và khu vực thu gom khi rò rỉ.

Nắp phuy phải được đóng kín sau khi lấy hàng để hạn chế nhiễm nước, bụi và tạp chất. Không đưa dụng cụ bẩn hoặc đã tiếp xúc với hóa chất khác vào phuy.

Nhiệt độ kho thấp có thể làm SLES đặc hơn. Nhiệt độ quá cao trong thời gian dài có thể ảnh hưởng đến màu, mùi và độ ổn định.

Tách biệt sản phẩm với chất oxy hóa mạnh, acid, chất hoạt động bề mặt cation và hàng hóa dễ gây nhầm lẫn.

Phuy móp, rò rỉ, mất nhãn hoặc có ngoại quan bất thường cần được cách ly và đánh giá trước khi đưa vào sản xuất.

5. Mua SLES tại miền Bắc

An Phát cung cấp SLES 70% Malaysia và Trung Quốc cho nhà máy chất tẩy rửa, cơ sở sản xuất nước giặt, doanh nghiệp vệ sinh công nghiệp, xưởng hóa mỹ phẩm và nhà phân phối nguyên liệu tại miền Bắc.

Sản phẩm có dạng paste trong đến vàng nhạt, độ nhớt cao và được đóng phuy 170 kg. Hàng từ từng nhà sản xuất có thể khác nhẹ về màu, độ nhớt và thành phần phụ dù cùng công bố hoạt chất 70%.

Đơn vị thu mua nên kiểm tra tên Sodium laureth sulfate, công thức tổng quát C₁₂H₂₅(OCH₂CH₂)ₙOSO₃Na, CAS 68585-34-2 hoặc 9004-82-4, hàm lượng hoạt chất, pH, độ nhớt và COA.

SLES cần được phân biệt với SLS 95%:

  • SLES 70% thường ở dạng paste hoặc lỏng sệt.

  • SLS 95% thường ở dạng bột, hạt hoặc kim mịn.

  • SLES có nhóm ethoxy và phù hợp với nhiều công thức tẩy rửa dạng lỏng.

  • SLS có hàm lượng hoạt chất cao và thuận tiện cho phối trộn khô.

  • Hai nguyên liệu không thay thế theo cùng khối lượng.

SLES cũng khác LABSA 96%. LABSA là nguyên liệu có tính acid và cần được sử dụng theo quy trình trung hòa được kiểm soát; SLES là muối sulfate ether đã ở dạng hoạt động bề mặt anion.

Khi so sánh nguồn Malaysia và Trung Quốc, doanh nghiệp nên đánh giá trên đúng công thức thành phẩm, không chỉ dựa vào giá mỗi phuy. Các chỉ tiêu đáng quan tâm gồm độ nhớt, màu, mùi nền, hoạt chất, sodium sulfate và độ ổn định.

Hàng hóa có nguồn gốc rõ ràng, hỗ trợ COA, MSDS, hóa đơn VAT và chứng từ theo từng sản phẩm hoặc lô.

Công ty có giấy phép kinh doanh hóa chất kiểm soát đặc biệt và giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh, phục vụ hoạt động cung ứng trong phạm vi được cấp phép.

An Phát hỗ trợ giao nhận tại Hải Phòng, Hưng Yên, Hải Dương, Bắc Ninh, Hà Nội và nhiều tỉnh thành phía Bắc.

6. Câu hỏi thường gặp

SLES 70% được sử dụng chủ yếu để làm gì?

Sản phẩm được dùng làm chất hoạt động bề mặt tạo bọt và làm sạch trong nước giặt, nước rửa chén, hóa chất vệ sinh công nghiệp và một số quy trình dệt.

Vì sao SLES đặc hơn khi nhiệt độ giảm?

Khi nhiệt độ giảm, cấu trúc và tương tác giữa các phân tử làm độ nhớt của paste tăng. Đây thường là biến đổi vật lý, nhưng sản phẩm vẫn cần được kiểm tra trước khi sử dụng.

SLES và SLS có giống nhau không?

Không. SLES có nhóm ethoxy và thường ở dạng paste 70%, còn SLS 95% thường là bột hoặc hạt. Hai sản phẩm khác cấu trúc, dạng hàng và hàm lượng hoạt chất.

SLES Malaysia và Trung Quốc có dùng thay nhau được không?

Có thể xem xét khi thông số phù hợp, nhưng nhà máy nên thử nghiệm màu, độ nhớt, hoạt chất, độ bọt và độ ổn định trong đúng công thức trước khi thay đổi nguồn.

Khi mua SLES cần kiểm tra những gì?

Cần kiểm tra hàm lượng 70%, nguồn Malaysia hoặc Trung Quốc, quy cách 170 kg/phuy, CAS, pH, độ nhớt, màu, COA và MSDS.

7. Liên hệ báo giá

Để nhận báo giá SLES 70% Malaysia hoặc Trung Quốc, phuy 170 kg, vui lòng liên hệ:

Hotline 24/7: 093.456.2868.

Hải Phòng – Quảng Ninh, gồm Hải Dương: 093.456.2868.

Hà Nội và các tỉnh phía Bắc: 0974.74.2868.

Bắc Ninh – Hưng Yên, gồm Bắc Giang và Thái Bình: 0981.74.2868.

Ninh Bình – Thanh Hóa – Nghệ An, gồm Nam Định, Hà Nam: 093.456.6186.

 

Liên hệ wiget Chat Zalo
Liên hệ ngay để được tư vấn