Axit photphoric H₃PO₄ 85% – Hàn Quốc, 35 kg/can

Lượt xem: 5

Axit photphoric H₃PO₄ 85% Hàn Quốc là hóa chất axit vô cơ dạng lỏng, chuyên dùng trong xử lý bề mặt kim loại, sản xuất công nghiệp và điều chỉnh pH.

Hàm lượng: H₃PO₄ 85%, cấp kỹ thuật được xác nhận theo COA của từng lô hàng.

Quy cách – xuất xứ: Can 35 kg, hàng nhập khẩu từ Hàn Quốc.

Ứng dụng: Tẩy gỉ, xử lý bề mặt kim loại, sản xuất phosphate, chất tẩy rửa công nghiệp và xử lý nước.

Lợi thế cung ứng: Quy cách can thuận tiện cho nhà máy và xưởng sử dụng theo từng mẻ.

Cam kết: Hàng rõ nguồn gốc, hỗ trợ COA, MSDS, hóa đơn VAT và giao hàng tại miền Bắc.

Tư vấn ngay

Chat Zalo

Hotline 24/7

093.456.2868

Thông tin sản phẩm
Thông số Nội dung
Tên sản phẩm Phosphoric acid, Axit photphoric, Axit phosphoric
Công thức hóa học H₃PO₄
Số CAS 7664-38-2
Hàm lượng 85%
Xuất xứ Hàn Quốc
Quy cách 35 kg/can
Ngoại quan Dung dịch trong suốt, không màu, sánh và không bay hơi mạnh

1. Axit photphoric là gì?

Axit photphoric H₃PO₄ 85% xuất xứ Hàn Quốc là axit vô cơ có độ tinh khiết cao, dạng dung dịch trong suốt, không màu và có độ sánh đặc trưng. Sản phẩm được sử dụng phổ biến trong tẩy gỉ, xử lý bề mặt kim loại, điều chỉnh pH, sản xuất muối phosphate và pha chế chất tẩy rửa công nghiệp. So với một số axit vô cơ mạnh khác, axit photphoric ít bay hơi nhưng vẫn có tính ăn mòn và cần được thao tác bằng thiết bị phù hợp. Quy cách can 35 kg thuận tiện cho nhà máy kim loại, xưởng xi mạ, cơ sở sản xuất chất tẩy rửa và đơn vị xử lý nước. Sản phẩm trong bài được định hướng cho mục đích công nghiệp; cấp chất lượng cần đối chiếu theo COA, không mặc định là cấp thực phẩm.

2. Tính chất vật lý và hóa học của axit photphoric

2.1. Tính chất vật lý của axit photphoric

Axit photphoric 85% có dạng dung dịch trong suốt, không màu, không bay hơi mạnh và có độ nhớt cao hơn nước. Sản phẩm hòa tan tốt trong nước và tạo dung dịch có tính axit.

Quá trình pha loãng có thể sinh nhiệt. Việc chuẩn bị dung dịch cần được thực hiện theo quy trình kỹ thuật, có thiết bị chịu axit và biện pháp kiểm soát nhiệt độ phù hợp.

H₃PO₄ có tính ăn mòn đối với một số kim loại và vật liệu. Bồn chứa, bơm, van, đường ống và gioăng cần được lựa chọn theo nồng độ, nhiệt độ cùng thời gian tiếp xúc thực tế.

Khi nhận hàng, doanh nghiệp nên kiểm tra độ trong, màu sắc, tình trạng can, nhãn sản phẩm và số lô. Can bị rò rỉ, biến dạng hoặc mất nhãn cần được cách ly trước khi đưa vào kho.

2.2. Tính chất hóa học của axit photphoric

Axit photphoric là axit ba nấc, điện li từng bước trong nước:

H₃PO₄ ⇌ H⁺ + H₂PO₄⁻

H₂PO₄⁻ ⇌ H⁺ + HPO₄²⁻

H₃PO₄ phản ứng với bazơ tạo muối phosphate và nước:

H₃PO₄ + 3NaOH → Na₃PO₄ + 3H₂O

Axit photphoric phản ứng với calcium carbonate:

2H₃PO₄ + 3CaCO₃ → Ca₃(PO₄)₂↓ + 3CO₂↑ + 3H₂O

Trong xử lý lớp oxit sắt, phản ứng có thể tạo iron phosphate:

Fe₂O₃ + 2H₃PO₄ → 2FePO₄ + 3H₂O

Các phản ứng trên là cơ sở cho ứng dụng trung hòa, xử lý cặn khoáng và xử lý bề mặt kim loại. Không tự ý phối trộn axit photphoric với bazơ, chất oxy hóa hoặc hóa chất khác khi chưa có quy trình được phê duyệt.

3. Ứng dụng chính của axit photphoric

3.1. Tẩy gỉ và xử lý bề mặt kim loại

Ứng dụng trọng tâm của axit photphoric Hàn Quốc 85% là tẩy gỉ và xử lý bề mặt kim loại trước khi sơn, xi mạ hoặc thực hiện công đoạn hoàn thiện khác.

Axit giúp tác động lên lớp oxit sắt và cặn khoáng trên bề mặt. Trong điều kiện công nghệ phù hợp, phosphate tạo thành có thể hỗ trợ chuẩn bị bề mặt trước khi phủ sơn hoặc xử lý tiếp theo.

Sản phẩm được sử dụng tại nhà máy cơ khí, xưởng gia công kim loại, đơn vị xi mạ và cơ sở sản xuất thiết bị. Hiệu quả phụ thuộc vào vật liệu nền, mức độ gỉ, nhiệt độ, thời gian xử lý và cấu hình dây chuyền.

Doanh nghiệp cần thử nghiệm trước trên mẫu đại diện để đánh giá khả năng làm sạch, mức ăn mòn nền và chất lượng bề mặt sau xử lý. Không áp dụng cùng một điều kiện cho thép carbon, inox, nhôm hoặc kim loại màu.

Khách hàng có thể tham khảo thêm nhóm hóa chất ngành khai khoáng và luyện kim để lựa chọn hóa chất phù hợp với từng vật liệu và công đoạn.

3.2. Sản xuất muối phosphate và hóa chất công nghiệp

Axit photphoric là nguyên liệu trong sản xuất nhiều loại muối phosphate dùng cho xử lý bề mặt, chất tẩy rửa, xử lý nước và các quy trình công nghiệp.

Tùy loại bazơ hoặc nguyên liệu phản ứng, H₃PO₄ có thể tạo sodium phosphate, calcium phosphate, ammonium phosphate và nhiều hợp chất phosphate khác.

Quá trình sản xuất cần kiểm soát tỷ lệ phản ứng, pH, nhiệt độ, độ tinh khiết nguyên liệu và yêu cầu của thành phẩm. Không nên sử dụng một công thức chung cho mọi loại muối phosphate.

Đối với nhà máy hóa chất, COA của từng lô axit cần được kiểm tra trước khi nhập nguyên liệu vào dây chuyền. Những chỉ tiêu như hàm lượng H₃PO₄, màu sắc và tạp chất có thể ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm cuối.

Doanh nghiệp có thể tham khảo danh mục hóa chất công nghiệphóa chất cơ bản để lựa chọn thêm nguyên liệu cho quá trình sản xuất.

3.3. Điều chỉnh pH trong xử lý nước

Axit photphoric có thể được sử dụng để giảm pH hoặc bổ sung phosphate trong một số hệ thống xử lý nước cấp và nước thải.

So với các axit bay hơi mạnh, H₃PO₄ có đặc tính ít bay hơi hơn, thuận tiện cho một số dây chuyền có hệ thống châm định lượng phù hợp. Tuy nhiên, sản phẩm có thể làm tăng hàm lượng phosphate trong nước.

Đối với nước thải, phosphate dư có thể ảnh hưởng đến chỉ tiêu đầu ra hoặc làm tăng nguy cơ phát triển tảo khi xả vào nguồn tiếp nhận. Vì vậy, việc lựa chọn axit photphoric cần dựa trên mục tiêu công nghệ và giới hạn phosphate của hệ thống.

Lượng cấp phải được xác định theo pH, độ kiềm, lưu lượng và thành phần nước thực tế. Không áp dụng một mức sử dụng cố định cho mọi nguồn nước.

H₃PO₄ cũng có thể phản ứng với calcium trong nước và tạo kết tủa phosphate trong điều kiện phù hợp. Đơn vị vận hành cần theo dõi nguy cơ tạo cặn tại bồn, đường ống và thiết bị châm hóa chất.

3.4. Sản xuất chất tẩy rửa và vệ sinh công nghiệp

Axit photphoric được sử dụng trong một số công thức chất tẩy rửa có tính axit, đặc biệt là sản phẩm xử lý cặn khoáng, vết gỉ và cặn bám vô cơ.

Sản phẩm có thể xuất hiện trong hóa chất vệ sinh thiết bị, bề mặt kim loại, gạch hoặc một số hệ thống công nghiệp phù hợp. Khả năng sử dụng phụ thuộc vào vật liệu cần làm sạch và thành phần của chất bẩn.

Nhà sản xuất chất tẩy rửa cần đánh giá khả năng tương thích giữa H₃PO₄ với chất hoạt động bề mặt, phụ gia, hương liệu và vật liệu bao bì. Công thức phải được thử nghiệm về độ ổn định, hiệu quả làm sạch và mức độ ăn mòn.

Không sử dụng axit photphoric trên bề mặt chưa được kiểm tra. Một số loại đá, kim loại, lớp phủ hoặc vật liệu composite có thể bị ảnh hưởng bởi môi trường axit.

Quy cách can 35 kg phù hợp với doanh nghiệp sản xuất theo từng mẻ và cần thuận tiện trong vận chuyển nội bộ, cấp liệu hoặc quản lý tồn kho.

3.5. Ứng dụng trong khai khoáng, luyện kim và xi mạ

Trong khai khoáng và luyện kim, axit photphoric có thể được sử dụng trong một số công đoạn xử lý quặng, điều chỉnh môi trường phản ứng, làm sạch bề mặt hoặc sản xuất hợp chất phosphate.

Tại xưởng xi mạ, H₃PO₄ có thể tham gia công đoạn xử lý bề mặt trước khi phủ hoặc hỗ trợ điều chỉnh pH của một số dung dịch kỹ thuật.

Khả năng áp dụng phụ thuộc vào loại kim loại, thành phần dung dịch và yêu cầu của lớp phủ. Cơ sở cần đánh giá ảnh hưởng của phosphate đến bể xử lý, nước thải và chất lượng thành phẩm.

Trong các quy trình cần axit có tính oxy hóa mạnh hơn, doanh nghiệp có thể tham khảo Axit nitric HNO₃ 68%. Hai sản phẩm có đặc tính và phạm vi sử dụng khác nhau, không được thay thế trực tiếp khi chưa có thử nghiệm công nghệ.

4. Lưu ý khi sử dụng và bảo quản axit photphoric

4.1. Lưu ý khi sử dụng axit photphoric

Người thao tác cần đọc MSDS của đúng sản phẩm và được đào tạo về hóa chất ăn mòn trước khi sử dụng.

Trang bị bảo hộ phù hợp gồm kính bảo hộ, tấm che mặt khi có nguy cơ bắn tóe, găng tay chống hóa chất, quần áo và giày bảo hộ. Khu vực thao tác cần thông thoáng và có thiết bị rửa mắt, tắm khẩn cấp phù hợp.

Không để axit photphoric tiếp xúc hoặc trộn tùy tiện với:

  • Bazơ và hóa chất có tính kiềm mạnh.

  • Chất oxy hóa hoặc chất khử mạnh.

  • Kim loại và vật liệu chưa được đánh giá tương thích.

  • Hóa chất không xác định rõ thành phần.

  • Thực phẩm, thức ăn chăn nuôi và hàng hóa không liên quan.

Quá trình pha loãng có thể tỏa nhiệt. Việc chuẩn bị dung dịch phải thực hiện theo quy trình của cơ sở, sử dụng thiết bị chịu axit và kiểm soát nguy cơ bắn tóe.

Khi xảy ra rò rỉ hoặc tiếp xúc, cần xử lý theo MSDS và phương án ứng cứu hóa chất. Không tự ý sử dụng bazơ để trung hòa lượng axit tràn khi chưa có đánh giá về nhiệt, khí và chất thải phát sinh.

4.2. Lưu ý khi bảo quản axit photphoric

Bảo quản sản phẩm tại kho khô, mát, thông thoáng và tránh ánh nắng trực tiếp. Can phải được đặt thẳng đứng, đóng kín, giữ nguyên nhãn và có khay hoặc khu vực chứa thứ cấp phù hợp.

Kho cần tách biệt với bazơ, chất oxy hóa mạnh, kim loại không tương thích và hóa chất có khả năng phản ứng. Không lưu chung với thực phẩm hoặc nguyên liệu không liên quan.

Bồn, kệ, pallet và dụng cụ vận chuyển phải chịu được môi trường axit. Không sử dụng bao bì bị rò rỉ, biến dạng, nứt hoặc mất nhãn.

Doanh nghiệp nên quản lý sản phẩm theo số lô và áp dụng nguyên tắc nhập trước – xuất trước. Sau khi mở can, cần đóng kín để hạn chế nhiễm tạp chất và thay đổi chất lượng.

5. Mua axit photphoric tại miền Bắc

An Phát cung cấp axit photphoric H₃PO₄ 85% Hàn Quốc cho nhà máy kim loại, xưởng xi mạ, doanh nghiệp sản xuất chất tẩy rửa, công ty xử lý nước và nhà máy hóa chất tại miền Bắc.

Sản phẩm có quy cách 35 kg/can, phù hợp với nhu cầu sử dụng theo từng mẻ, vận chuyển nội bộ và lưu kho tại cơ sở sản xuất. Nguồn hàng Hàn Quốc được định hướng cho doanh nghiệp cần kiểm soát nguyên liệu đầu vào và hồ sơ lô hàng.

Sản phẩm trong bài được cung cấp cho mục đích công nghiệp. Cấp kỹ thuật và các chỉ tiêu chất lượng cụ thể cần được đối chiếu theo COA; không mặc định phù hợp với thực phẩm, dược phẩm hoặc ứng dụng có yêu cầu cấp đặc biệt.

Hàng hóa có nguồn gốc rõ ràng và được cung cấp kèm hồ sơ theo sản phẩm hoặc lô hàng. Khách hàng có thể yêu cầu COA, MSDS, hóa đơn VAT và các chứng từ liên quan trước khi nhận hàng.

Công ty có giấy phép kinh doanh hóa chất kiểm soát đặc biệt và giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh, phục vụ hoạt động cung ứng hóa chất trong phạm vi được cấp phép.

An Phát hỗ trợ giao nhận tại Hải Phòng, Bắc Ninh, Hải Dương, Thái Nguyên, Hưng Yên cùng nhiều tỉnh thành phía Bắc.

6. Câu hỏi thường gặp

Axit photphoric 85% Hàn Quốc có phải cấp thực phẩm không?

Không nên mặc định sản phẩm là cấp thực phẩm. Lô hàng trong bài được định hướng cho mục đích công nghiệp. Cấp chất lượng và phạm vi sử dụng phải được xác nhận theo COA cùng hồ sơ của từng lô.

Axit photphoric có dùng để tẩy gỉ kim loại được không?

Có. H₃PO₄ được sử dụng trong một số quy trình tẩy gỉ và xử lý bề mặt. Điều kiện sử dụng phụ thuộc vào loại kim loại, mức độ gỉ và yêu cầu hoàn thiện sau xử lý.

Axit photphoric có dùng để điều chỉnh pH nước thải không?

Có thể sử dụng trong một số hệ thống. Tuy nhiên, sản phẩm làm tăng hàm lượng phosphate nên đơn vị vận hành cần xem xét chỉ tiêu đầu ra và nguy cơ tạo cặn.

Axit photphoric có chứa được trong can kim loại không?

Không nên mặc định mọi loại kim loại đều phù hợp. Bao bì, bồn, bơm và đường ống phải được đánh giá tương thích với H₃PO₄ 85% theo điều kiện vận hành.

Khi mua axit photphoric cần kiểm tra những gì?

Đơn vị thu mua nên kiểm tra tên sản phẩm, công thức H₃PO₄, CAS 7664-38-2, hàm lượng 85%, xuất xứ Hàn Quốc, quy cách 35 kg/can, ngoại quan, tình trạng bao bì và COA của lô hàng.

7. Liên hệ báo giá

Để nhận báo giá axit photphoric H₃PO₄ 85% Hàn Quốc, kiểm tra tình trạng hàng và chứng từ lô sản phẩm, vui lòng liên hệ:

Hotline 24/7: 093.456.2868.

Hải Phòng – Quảng Ninh, gồm Hải Dương: 093.456.2868.

Hà Nội và các tỉnh phía Bắc: 0974.74.2868.

Bắc Ninh – Hưng Yên, gồm Bắc Giang và Thái Bình: 0981.74.2868.

Ninh Bình – Thanh Hóa – Nghệ An, gồm Nam Định, Hà Nam: 093.456.6186.

Liên hệ wiget Chat Zalo
Liên hệ ngay để được tư vấn