Axit sulfuric H₂SO₄ 98% – Việt Nam, 48 kg/can, phuy hoặc xe bồn

Lượt xem: 37

Axit sulfuric H₂SO₄ 98% là axit vô cơ mạnh được sử dụng rộng rãi trong xử lý nước, sản xuất hóa chất, phân bón, gia công kim loại và nhiều dây chuyền công nghiệp.

Hàm lượng: H₂SO₄ 98%.

Quy cách – xuất xứ: Can 48 kg, phuy hoặc xe bồn; nguồn hàng Việt Nam hoặc Hàn Quốc tùy từng lô.

Ứng dụng: Điều chỉnh pH, sản xuất muối sulfate, xử lý bề mặt kim loại, sản xuất ắc quy, dệt nhuộm và xử lý nước.

Lợi thế cung ứng: Nhiều phương án đóng gói, phù hợp từ xưởng sử dụng theo mẻ đến nhà máy có bồn chứa và nhu cầu lớn.

Cam kết: Hàng rõ nguồn gốc, hỗ trợ COA, MSDS, hóa đơn VAT và chứng từ theo từng lô hàng.

Tư vấn ngay

Chat Zalo

Hotline 24/7

093.456.2868

Thông tin sản phẩm
Thông số Nội dung
Tên sản phẩm Axit Sulfuric, Axit sulfuric, Axit sunfuric, Sulfuric acid
Công thức hóa học H₂SO₄
Số CAS 7664-93-9
Hàm lượng 98%
Xuất xứ Việt Nam
Quy cách 30 kg/can, phuy hoặc xe bồn
Ngoại quan Chất lỏng trong suốt, không màu đến hơi vàng, sánh và có khối lượng riêng cao

1. Axit sulfuric là gì?

Axit sulfuric 98%, tên tiếng Anh Sulfuric acid, là axit vô cơ mạnh có công thức H₂SO₄ và số CAS 7664-93-9. Sản phẩm thường có dạng chất lỏng trong suốt, không màu đến hơi vàng, độ sánh và khối lượng riêng cao. H₂SO₄ đậm đặc có tính axit mạnh, hút ẩm và khả năng phản ứng cao với bazơ, carbonate cùng nhiều vật liệu khác. Trong công nghiệp, sản phẩm được sử dụng để điều chỉnh pH, sản xuất phân bón và hóa chất, xử lý kim loại, chuẩn bị dung dịch điện phân, dệt nhuộm và xử lý nước. Nguồn hàng Việt Nam hoặc Hàn Quốc được cung cấp theo can 30 kg, phuy hoặc xe bồn, đáp ứng nhiều mức tiêu thụ khác nhau.

2. Tính chất vật lý và hóa học của Axit sulfuric

2.1. Tính chất vật lý của Axit sulfuric

Axit sulfuric 98% là chất lỏng trong suốt, không màu đến hơi vàng. Màu sắc thực tế có thể thay đổi nhẹ tùy nguyên liệu, nhà sản xuất, hàm lượng tạp chất và thời gian lưu kho.

Sản phẩm có độ sánh và khối lượng riêng cao hơn nước. Đặc điểm này cần được tính đến khi lựa chọn bơm, đường ống, van, thiết bị đo mức và phương án vận chuyển nội bộ.

H₂SO₄ có tính hút ẩm mạnh. Khi bao bì không kín, sản phẩm có thể hấp thụ hơi nước từ môi trường, làm thay đổi nồng độ và ảnh hưởng đến yêu cầu công nghệ.

Axit sulfuric tan trong nước nhưng quá trình pha loãng tỏa nhiệt rất mạnh. Hoạt động pha hoặc chuẩn bị dung dịch chỉ được thực hiện trong hệ thống công nghiệp phù hợp, bởi nhân sự được đào tạo và theo hướng dẫn của MSDS. Không thao tác pha thủ công hoặc áp dụng kinh nghiệm truyền miệng.

Hơi và sương axit có thể hình thành tại khu vực bơm, lấy mẫu, sang chiết hoặc nơi có nhiệt độ cao. Khu vực làm việc cần có thông gió và giải pháp hút cục bộ phù hợp.

Khi nhận hàng, doanh nghiệp cần kiểm tra độ trong, màu sắc, tình trạng can hoặc phuy, niêm phong, nhãn, số lô, xuất xứ và COA. Với hàng xe bồn, cần xác nhận bồn tiếp nhận và hệ thống đường ống trước khi giao.

2.2. Tính chất hóa học của Axit sulfuric

Trong nước, Axit sulfuric phân ly theo hai giai đoạn:

H₂SO₄ → H⁺ + HSO₄⁻

HSO₄⁻ ⇌ H⁺ + SO₄²⁻

Sản phẩm phản ứng với sodium hydroxide tạo sodium sulfate và nước:

H₂SO₄ + 2NaOH → Na₂SO₄ + 2H₂O

Khi phản ứng với calcium carbonate, axit tạo calcium sulfate, carbon dioxide và nước:

H₂SO₄ + CaCO₃ → CaSO₄ + CO₂↑ + H₂O

Axit sulfuric phản ứng với ammonia tạo ammonium sulfate, một nguyên liệu được sử dụng trong sản xuất phân bón:

H₂SO₄ + 2NH₃ → (NH₄)₂SO₄

Ngoài tính axit mạnh, H₂SO₄ đậm đặc còn có tính hút nước và có thể thể hiện tính oxy hóa trong một số điều kiện. Sản phẩm có thể phản ứng mạnh với chất hữu cơ, bazơ, kim loại, chất khử và nhiều hóa chất khác.

Không tự ý trộn Axit sulfuric với nước, xút, hypochlorite, sulfide, cyanide, dung môi, kim loại hoặc hóa chất chưa được xác định khả năng tương thích. Mọi phản ứng và quá trình pha loãng phải được thực hiện theo quy trình kỹ thuật đã được phê duyệt.

3. Ứng dụng chính của Axit sulfuric

3.1. Điều chỉnh pH trong xử lý nước

Axit sulfuric 98% được sử dụng để hạ pH trong nhiều hệ thống xử lý nước cấp và nước thải công nghiệp.

Sản phẩm phù hợp với nguồn nước có độ kiềm cao hoặc công đoạn cần điều chỉnh pH trước quá trình keo tụ, kết tủa, trao đổi ion và xử lý hóa lý.

Lượng axit cần sử dụng phụ thuộc vào pH ban đầu, độ kiềm, lưu lượng, thành phần nước và mục tiêu của từng công đoạn. Không sử dụng một mức cấp cố định cho mọi hệ thống.

H₂SO₄ 98% là hóa chất đậm đặc nên cần hệ thống bồn chứa, bơm định lượng, đường ống và thiết bị đo pH phù hợp. Cấp axit quá mức có thể làm pH giảm đột ngột, ảnh hưởng đến vật liệu thiết bị, hệ vi sinh và chất lượng nước đầu ra.

Ion sulfate được đưa vào nước sau quá trình trung hòa cũng cần được xem xét khi hệ thống có giới hạn sulfate hoặc yêu cầu kiểm soát tổng chất rắn hòa tan.

Doanh nghiệp có thể tham khảo danh mục hóa chất công nghiệp để lựa chọn thêm nguyên liệu cho xử lý nước và sản xuất.

3.2. Sản xuất phân bón, muối sulfate và hóa chất

Axit sulfuric là hóa chất nền tảng trong sản xuất nhiều loại phân bón, muối sulfate và hợp chất trung gian.

Sản phẩm được sử dụng trong các dây chuyền sản xuất ammonium sulfate, phosphate và nhiều hóa chất có chứa gốc sulfate. Axit cũng tham gia phản ứng với bazơ, oxide hoặc carbonate để tạo các muối sulfate tương ứng.

Hàm lượng 98% giúp giảm lượng nước đi vào hệ phản ứng so với dung dịch axit loãng. Tuy nhiên, nhà máy vẫn phải tính toán theo hàm lượng thực tế trên COA của từng lô.

Màu sắc, hàm lượng sắt và các tạp chất khác có thể ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm cuối. Đơn vị sản xuất nên xác định rõ giới hạn kỹ thuật cần thiết trước khi lựa chọn nguồn Việt Nam hoặc Hàn Quốc.

Sản phẩm trong bài là hóa chất công nghiệp, không được mặc định phù hợp với thực phẩm, dược phẩm, phân tích hoặc lĩnh vực có tiêu chuẩn tinh khiết riêng.

Khách hàng có thể tham khảo nhóm hóa chất cơ bản để lựa chọn thêm axit, bazơ và muối cho hoạt động sản xuất.

3.3. Tẩy rỉ và xử lý bề mặt kim loại

H₂SO₄ được sử dụng trong một số dây chuyền làm sạch lớp oxide, cặn vô cơ và chuẩn bị bề mặt kim loại.

Sản phẩm có thể hỗ trợ xử lý thép, sắt và vật liệu phù hợp trước công đoạn mạ, phủ, cán hoặc gia công tiếp theo. Hiệu quả phụ thuộc vào loại kim loại, mức độ oxy hóa, nhiệt độ và toàn bộ hệ hóa chất của bể.

Axit sulfuric có thể tác động lên cả kim loại nền khi điều kiện xử lý không được kiểm soát. Nhà máy cần đánh giá mức ăn mòn, ngoại quan và chất lượng bề mặt trên mẫu đại diện trước khi đưa vào vận hành hàng loạt.

Bể xử lý, hệ thống hút hơi, đường ống và vật liệu tiếp xúc phải được thiết kế cho môi trường axit. Dung dịch sau sử dụng có thể chứa axit dư, sulfate và kim loại hòa tan, cần được thu gom và xử lý đúng quy trình.

Trong một số quy trình tẩy rỉ, Axit HCl 32%–35% cũng được sử dụng. HCl và H₂SO₄ khác cơ chế vận hành, tốc độ phản ứng, ion tồn dư và yêu cầu thiết bị; không thay thế trực tiếp theo cùng khối lượng.

3.4. Sản xuất ắc quy và ứng dụng điện hóa

Axit sulfuric là nguyên liệu quan trọng trong ngành sản xuất ắc quy chì–axit và một số quy trình điện hóa.

H₂SO₄ 98% thường được sử dụng làm nguyên liệu đầu vào để chuẩn bị dung dịch điện phân trong hệ thống công nghiệp có kiểm soát. Sản phẩm đậm đặc không được sử dụng trực tiếp như dung dịch điện phân thành phẩm.

Nồng độ, hàm lượng tạp chất kim loại và độ tinh khiết của axit có thể ảnh hưởng đến hiệu suất, tuổi thọ và độ ổn định của sản phẩm điện hóa.

Nhà máy cần xác định tiêu chuẩn axit phù hợp với từng dây chuyền và kiểm tra COA của lô hàng. Không mặc định mọi sản phẩm H₂SO₄ 98% công nghiệp đều đáp ứng yêu cầu riêng của ngành ắc quy.

Quá trình chuẩn bị dung dịch phát sinh nhiệt mạnh và phải được thực hiện trong thiết bị chuyên dụng. Bài viết không cung cấp tỷ lệ hoặc hướng dẫn pha vì điều kiện phải căn cứ vào thiết kế, tiêu chuẩn sản xuất và MSDS của cơ sở.

3.5. Ứng dụng trong dệt nhuộm, da giầy và giấy

Axit sulfuric được sử dụng trong một số công đoạn điều chỉnh pH, trung hòa kiềm và xử lý nguyên liệu của ngành dệt nhuộm, da giầy, giấy và bao bì.

Trong dệt nhuộm, sản phẩm có thể hỗ trợ thiết lập môi trường axit hoặc trung hòa phần kiềm còn lại sau một số công đoạn. Khả năng sử dụng phụ thuộc vào loại sợi, thuốc nhuộm, chất trợ và yêu cầu thành phẩm.

H₂SO₄ là axit mạnh nên có thể làm pH giảm nhanh nếu hệ thống định lượng và khuấy trộn không phù hợp. Nhà máy cần theo dõi pH thực tế, không chỉ căn cứ vào tổng lượng hóa chất đã cấp.

Đối với da và giấy, cần đánh giá ảnh hưởng của sulfate, độ axit và tạp chất đến nguyên liệu, màu sắc, thiết bị cùng nước thải.

Doanh nghiệp dệt may có thể tham khảo nhóm hóa chất ngành dệt nhuộm và may mặc để lựa chọn thêm hóa chất cho từng công đoạn.

Trong một số quy trình cần điều chỉnh kiềm theo chiều ngược lại, khách hàng có thể tham khảo Xút vảy NaOH 99%. Axit sulfuric và xút phải được lưu trữ, định lượng và vận chuyển nội bộ hoàn toàn tách biệt.

4. Lưu ý khi sử dụng và bảo quản Axit sulfuric

4.1. Lưu ý khi sử dụng Axit sulfuric

Người thao tác phải đọc MSDS của đúng sản phẩm và được đào tạo về hóa chất ăn mòn, tỏa nhiệt mạnh khi pha loãng.

Trang bị bảo hộ phù hợp gồm kính bảo hộ kín, tấm che mặt khi có nguy cơ bắn tóe, găng tay chống axit, quần áo và giày bảo hộ.

Khu vực bơm, lấy mẫu, sang chiết và cấp hóa chất phải có thông gió hoặc hệ thống hút sương axit phù hợp. Không thao tác trong không gian kín khi chưa có biện pháp kiểm soát phơi nhiễm.

Bồn, bơm, van, đường ống, gioăng và dụng cụ lấy mẫu phải được xác nhận tương thích với H₂SO₄ 98%.

Không để Axit sulfuric tiếp xúc trực tiếp với:

  • Nước ngoài hệ thống pha được thiết kế chuyên dụng.

  • Bazơ và dung dịch kiềm đậm đặc.

  • Hypochlorite, TCCA và các hóa chất chlorine.

  • Sulfide hoặc hợp chất có thể phát sinh khí độc khi gặp axit.

  • Chất khử, dung môi và vật liệu hữu cơ.

  • Kim loại hoặc vật liệu chưa được đánh giá tương thích.

Khi có rò rỉ hoặc tràn đổ, cần cô lập khu vực và xử lý theo MSDS cùng phương án ứng cứu của cơ sở. Không tự ý trung hòa, pha loãng hoặc dùng vật liệu thấm hút chưa được xác nhận phù hợp.

4.2. Lưu ý khi bảo quản Axit sulfuric

Bảo quản sản phẩm tại khu vực khô, mát, thông thoáng, tránh ánh nắng trực tiếp và tách biệt với hóa chất không tương thích.

Can và phuy phải được đặt thẳng, đóng kín, giữ nguyên nhãn nhận diện. Không tiếp nhận hoặc sử dụng bao bì bị rò rỉ, phồng, mất nhãn hay hư hỏng.

Bồn chứa hàng xe bồn phải được thiết kế cho H₂SO₄ 98%, có thông hơi, chỉ báo mức, giải pháp chống tràn và khu vực bao chứa sự cố phù hợp.

Kho phải tách biệt với xút, hypochlorite, sulfide, dung môi, chất hữu cơ và kim loại dễ phản ứng. Không lưu chung với thực phẩm, thức ăn chăn nuôi hoặc hàng hóa không liên quan.

Khu vực chứa cần được kiểm tra định kỳ về ăn mòn, độ kín của đường ống, tình trạng van và hệ thống thông gió.

Doanh nghiệp nên quản lý sản phẩm theo số lô, xuất xứ, hàm lượng, ngày nhận hàng và COA; đồng thời áp dụng nguyên tắc nhập trước – xuất trước.

5. Mua Axit sulfuric tại miền Bắc

An Phát cung cấp Axit sulfuric H₂SO₄ 98% cho nhà máy hóa chất, doanh nghiệp phân bón, xưởng kim loại, công ty môi trường và cơ sở sản xuất công nghiệp tại miền Bắc.

Sản phẩm có nguồn Việt Nam hoặc Hàn Quốc tùy từng lô, với các phương án cung ứng gồm can 30 kg, phuy hoặc xe bồn.

Can 30 kg phù hợp với xưởng sử dụng theo từng mẻ hoặc cần cấp phát linh hoạt. Quy cách phuy phù hợp với mức tiêu thụ trung bình; khối lượng và loại phuy cần được xác nhận theo lô. Xe bồn đáp ứng nhà máy có bồn chứa và nhu cầu sử dụng thường xuyên.

Với đơn hàng xe bồn, khách hàng cần cung cấp địa chỉ giao nhận, dung tích có thể tiếp nhận, vật liệu bồn, loại đầu nối, khung giờ giao hàng và yêu cầu kiểm soát tại nhà máy.

Nguồn Việt Nam có lợi thế về kế hoạch cung ứng nội địa và khả năng bố trí giao hàng. Nguồn Hàn Quốc phù hợp với doanh nghiệp có yêu cầu cụ thể về nhà sản xuất hoặc hồ sơ lô hàng. Chất lượng cần được đánh giá theo COA thay vì chỉ dựa vào xuất xứ.

Đơn vị thu mua nên kiểm tra hàm lượng H₂SO₄, màu sắc, tạp chất, quy cách, số lô, tình trạng niêm phong và chứng từ trước khi nhận hàng.

Hàng hóa có nguồn gốc rõ ràng và được cung cấp kèm hồ sơ theo sản phẩm hoặc lô. Khách hàng có thể yêu cầu COA, MSDS, hóa đơn VAT và các chứng từ liên quan.

Công ty có giấy phép kinh doanh hóa chất kiểm soát đặc biệt và giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh, phục vụ hoạt động cung ứng trong phạm vi được cấp phép.

An Phát hỗ trợ giao nhận tại Hải Phòng, Quảng Ninh, Thái Nguyên, Hải Dương, Bắc Ninh và nhiều tỉnh thành phía Bắc.

6. Câu hỏi thường gặp

Axit sulfuric 98% được sử dụng chủ yếu trong ngành nào?

Sản phẩm được sử dụng trong xử lý nước, sản xuất phân bón và hóa chất, xử lý kim loại, sản xuất ắc quy, dệt nhuộm, giấy và nhiều dây chuyền công nghiệp.

Nên mua Axit sulfuric theo can, phuy hay xe bồn?

Can 30 kg phù hợp với nhu cầu theo mẻ nhỏ; phuy phù hợp với mức tiêu thụ trung bình; xe bồn dành cho nhà máy có bồn chứa và nhu cầu sử dụng lớn, thường xuyên.

Axit sulfuric 98% có thể dùng trực tiếp làm dung dịch ắc quy không?

Không nên mặc định. H₂SO₄ 98% là nguyên liệu đậm đặc. Dung dịch điện phân phải được chuẩn bị theo tiêu chuẩn và hệ thống chuyên dụng của nhà máy.

Axit sulfuric và Axit HCl có thay thế cho nhau được không?

Không thể thay trực tiếp. Hai axit khác tính chất, ion tồn dư, tốc độ phản ứng, ảnh hưởng đến thiết bị và phạm vi ứng dụng. Cần đánh giá theo từng quy trình.

Khi mua Axit sulfuric cần kiểm tra những gì?

Đơn vị thu mua nên kiểm tra tên sản phẩm, công thức H₂SO₄, CAS 7664-93-9, hàm lượng 98%, xuất xứ, quy cách, ngoại quan, số lô, COA và MSDS.

7. Liên hệ báo giá

Để nhận báo giá Axit sulfuric H₂SO₄ 98% theo can, phuy hoặc xe bồn, vui lòng liên hệ:

Hotline 24/7: 093.456.2868.

Hải Phòng – Quảng Ninh, gồm Hải Dương: 093.456.2868.

Hà Nội và các tỉnh phía Bắc: 0974.74.2868.

Bắc Ninh – Hưng Yên, gồm Bắc Giang và Thái Bình: 0981.74.2868.

Ninh Bình – Thanh Hóa – Nghệ An, gồm Nam Định, Hà Nam: 093.456.6186.

 

Liên hệ wiget Chat Zalo
Liên hệ ngay để được tư vấn