Hotline
093.456.2868Hotline
093.456.2868Ngôn ngữ
vi
Muối hạt Việt Nam NaCl 98% là nguyên liệu vô cơ được sử dụng phổ biến trong dệt nhuộm, hoàn nguyên hệ thống làm mềm nước, sản xuất hóa chất và nhiều quy trình công nghiệp.
Hàm lượng: NaCl 98%; hàm lượng cặn không tan và các tạp chất được xác nhận theo COA từng lô.
Quy cách – xuất xứ: Bao 50 kg, sản xuất tại Việt Nam.
Ứng dụng: Dệt nhuộm, xử lý nước, sản xuất hóa chất, tẩy rửa và pha chế dung dịch muối công nghiệp.
Lợi thế cung ứng: Nguồn hàng trong nước, thuận tiện giao số lượng lớn và phù hợp với nhu cầu công nghiệp phổ thông.
Cam kết: Hàng rõ nguồn gốc, hỗ trợ COA, MSDS, hóa đơn VAT và giao nhận tại miền Bắc.
Tư vấn ngay
Chat ZaloHotline 24/7
093.456.2868| Thông số | Nội dung |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Sodium chloride, Muối hạt Việt Nam |
| Công thức hóa học | NaCl |
| Số CAS | 7647-14-5 |
| Hàm lượng | 98% |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Quy cách | Bao 50 kg |
| Ngoại quan | Tinh thể hoặc hạt trắng đến trắng ngà, kích thước hạt không đồng đều bằng muối tinh |
Muối hạt Việt Nam là Sodium chloride công nghiệp có công thức NaCl và số CAS 7647-14-5. Sản phẩm có dạng tinh thể hoặc hạt màu trắng đến trắng ngà, kích thước hạt có thể không đồng đều bằng muối tinh nhập khẩu. Với hàm lượng NaCl 98%, sản phẩm được sử dụng trong dệt nhuộm, hoàn nguyên hệ thống làm mềm nước, sản xuất hóa chất, pha chế dung dịch muối và nhiều công đoạn công nghiệp phổ thông. Quy cách bao 50 kg phù hợp với xưởng dệt, nhà máy xử lý nước và cơ sở sản xuất có mức tiêu thụ thường xuyên. Khi lựa chọn, doanh nghiệp cần kiểm tra độ ẩm, calcium, magnesium và lượng cặn không tan trên COA từng lô.
Muối hạt Việt Nam có dạng tinh thể hoặc hạt màu trắng đến trắng ngà. Màu sắc, kích thước hạt và mức độ đồng đều có thể thay đổi theo nguồn nguyên liệu, công nghệ chế biến và từng lô sản xuất.
Sản phẩm tan tốt trong nước, tạo dung dịch không màu đến hơi đục tùy lượng tạp chất không tan và chất lượng nước sử dụng. Kích thước hạt lớn hoặc không đồng đều có thể làm tốc độ hòa tan khác nhau giữa các phần nguyên liệu.
Muối không cháy, không dễ bay hơi và tương đối ổn định trong điều kiện lưu kho thông thường. Tuy nhiên, sản phẩm có thể hút ẩm, đóng cục hoặc chảy nước khi bao bị hở và kho có độ ẩm cao.
So với muối tinh 99%, muối hạt 98% có thể chứa lượng khoáng, độ ẩm và cặn không tan cao hơn. Mức chênh lệch thực tế phải được đánh giá bằng COA, không chỉ dựa vào ngoại quan.
Các tạp chất calcium và magnesium có thể làm tăng cặn trong bồn hòa tan hoặc ảnh hưởng đến một số quy trình nhạy với độ cứng.
Khi nhận hàng, doanh nghiệp nên kiểm tra màu sắc, độ ẩm, kích thước hạt, mức độ vón, tình trạng bao, nhãn, số lô và COA.
Khi hòa tan trong nước, Sodium chloride phân ly tạo ion sodium và chloride:
NaCl → Na⁺ + Cl⁻
Dung dịch NaCl tinh khiết thường có tính gần trung tính. pH thực tế có thể thay đổi nhẹ theo nguồn nước và thành phần tạp chất trong sản phẩm.
Ion chloride phản ứng với ion bạc tạo kết tủa bạc chloride màu trắng:
NaCl + AgNO₃ → AgCl↓ + NaNO₃
Đây là phản ứng đặc trưng dùng để nhận biết ion chloride trong phân tích hóa học.
Trong công nghiệp chlor-alkali, dung dịch NaCl đã được tinh chế có thể được điện phân để tạo Sodium hydroxide, chlorine và hydrogen:
2NaCl + 2H₂O → 2NaOH + Cl₂↑ + H₂↑
Quá trình điện phân chỉ được thực hiện trong dây chuyền công nghiệp kín, có hệ thống kiểm soát điện, khí và an toàn chuyên dụng.
Dung dịch muối làm tăng độ dẫn điện và nồng độ chloride. Chloride có thể làm tăng nguy cơ ăn mòn đối với một số kim loại, đặc biệt trong môi trường ẩm hoặc dung dịch đậm đặc.
Không tự ý đưa dung dịch muối vào thiết bị chưa được đánh giá khả năng tương thích với môi trường chloride.
Ứng dụng trọng tâm của muối hạt Việt Nam 98% là phục vụ các nhà máy và xưởng dệt nhuộm có nhu cầu sử dụng muối công nghiệp thường xuyên.
Trong một số hệ nhuộm, NaCl được sử dụng để điều chỉnh lực ion của dung dịch, hỗ trợ thuốc nhuộm di chuyển từ nước lên bề mặt sợi và cải thiện khả năng hấp thụ màu.
Hiệu quả phụ thuộc vào loại sợi, thuốc nhuộm, nhiệt độ, pH, tỷ lệ nước và các hóa chất trợ khác. Không áp dụng một lượng muối chung cho mọi loại vải hoặc quy trình nhuộm.
Kích thước hạt không đồng đều không phải vấn đề lớn khi nhà máy có bồn hòa tan và hệ thống lọc phù hợp. Tuy nhiên, lượng cặn không tan cần được kiểm soát để tránh tích tụ trong bồn, đường ống hoặc máy nhuộm.
Muối hạt Việt Nam có lợi thế nguồn trong nước và chi phí phù hợp với xưởng sử dụng số lượng lớn. Nhà máy vẫn cần kiểm tra độ tinh khiết, độ ẩm và tạp chất theo COA.
Doanh nghiệp có thể tham khảo nhóm hóa chất ngành dệt nhuộm và may mặc để lựa chọn thêm kiềm, muối và chất trợ theo từng công đoạn.
Muối hạt NaCl được sử dụng để chuẩn bị dung dịch hoàn nguyên cho một số hệ thống trao đổi ion làm mềm nước.
Trong quá trình vận hành, hạt cation giữ lại calcium và magnesium từ nguồn nước. Khi khả năng trao đổi giảm, dung dịch NaCl cung cấp ion sodium để hỗ trợ đưa hạt về trạng thái làm việc theo thiết kế.
Muối hạt Việt Nam phù hợp với hệ thống công nghiệp phổ thông có bồn hòa tan, bộ lọc cặn và kế hoạch vệ sinh định kỳ.
Do hàm lượng 98% và kích thước hạt không đồng đều bằng muối tinh, sản phẩm có thể tạo lượng cặn lớn hơn trong bồn muối. Tần suất vệ sinh phụ thuộc vào chất lượng từng lô và thiết kế thiết bị.
Calcium, magnesium và chất không tan là các chỉ tiêu cần quan tâm. Tạp chất cao có thể làm tăng cặn, ảnh hưởng đến đường hút dung dịch và hiệu quả hoàn nguyên.
Muối hạt không được mô tả tương đương muối viên. Muối viên có cấu trúc nén đồng đều và thường được lựa chọn cho hệ thống cần hạn chế bụi, cặn hoặc hiện tượng tạo cầu muối.
Sodium chloride là nguyên liệu cơ bản trong nhiều quy trình sản xuất hóa chất công nghiệp.
Dung dịch NaCl đã được xử lý phù hợp có thể làm nguyên liệu cho ngành chlor-alkali hoặc các quá trình cần nguồn sodium và chloride.
Đối với dây chuyền có yêu cầu tinh khiết cao, muối hạt 98% có thể cần thêm công đoạn hòa tan, lọc và xử lý tạp chất trước khi sử dụng.
Các thành phần calcium, magnesium, sulfate và chất không tan có thể ảnh hưởng đến thiết bị, màng điện phân hoặc chất lượng sản phẩm cuối. Nhà máy phải đối chiếu giới hạn kỹ thuật của dây chuyền với COA từng lô.
Sản phẩm phù hợp hơn với các quy trình công nghiệp phổ thông, không yêu cầu muối tinh khiết cao hoặc có hệ thống xử lý nước muối đầu vào.
Doanh nghiệp có thể tham khảo danh mục hóa chất công nghiệp và hóa chất cơ bản để lựa chọn thêm nguyên liệu cho hoạt động sản xuất.
NaCl được sử dụng trong một số công thức chất tẩy rửa và dung dịch vệ sinh công nghiệp để điều chỉnh độ nhớt hoặc thành phần ion.
Trong một số hệ chất hoạt động bề mặt, bổ sung lượng muối phù hợp có thể làm thay đổi cấu trúc dung dịch và giúp điều chỉnh độ đặc của sản phẩm.
Muối không phải hoạt chất làm sạch chính. Sản phẩm chỉ đóng vai trò phụ trợ bên cạnh chất hoạt động bề mặt, chất tạo kiềm và các phụ gia khác.
Sử dụng quá nhiều NaCl có thể làm dung dịch mất ổn định, giảm độ nhớt hoặc tách lớp. Khoảng sử dụng phù hợp phụ thuộc vào thành phần và nồng độ của từng công thức.
Đối với sản phẩm có màu sáng hoặc yêu cầu độ trong, nhà máy cần kiểm tra màu sắc, chất không tan và tạp chất của muối trước khi đưa vào phối trộn.
Sản phẩm công nghiệp trong bài không được mặc định dùng cho chất tẩy rửa tiếp xúc với thực phẩm hoặc các lĩnh vực yêu cầu cấp chất lượng riêng.
Muối hạt được sử dụng để chuẩn bị dung dịch NaCl trong nhiều công đoạn sản xuất, xử lý nước và vận hành thiết bị.
Ứng dụng có thể gồm điều chỉnh độ dẫn điện, tạo môi trường ion, rửa hoặc thử nghiệm một số hệ thống kỹ thuật phù hợp.
Nồng độ dung dịch phải được xác định theo yêu cầu của từng quy trình. Không sử dụng một nồng độ chung cho hoàn nguyên hạt trao đổi ion, dệt nhuộm và pha chế hóa chất.
Bồn hòa tan nên có khả năng thu hoặc lọc cặn khi sử dụng muối hạt 98%. Cặn tích tụ cần được vệ sinh định kỳ để hạn chế ảnh hưởng đến bơm và đường ống.
Dung dịch muối có thể gây ăn mòn một số vật liệu. Thiết bị, van, bơm và đường ống phải được xác nhận phù hợp với môi trường chloride.
Sản phẩm được định hướng cho công nghiệp, không mặc định phù hợp với thực phẩm, dược phẩm hoặc mục đích y tế.
Người thao tác cần đọc MSDS của đúng sản phẩm và được hướng dẫn về nguyên liệu dạng hạt trước khi sử dụng.
Trang bị bảo hộ phù hợp gồm kính bảo hộ, găng tay, quần áo và giày bảo hộ. Khi thao tác phát sinh bụi hoặc hạt nhỏ, phương tiện bảo vệ hô hấp cần được lựa chọn theo đánh giá rủi ro.
Dụng cụ lấy muối phải sạch, khô và sử dụng riêng. Không đưa dụng cụ ướt hoặc đã tiếp xúc với hóa chất khác vào bao.
Trước khi đưa vào hệ thống, cần kiểm tra:
Hàm lượng NaCl và độ ẩm.
Calcium, magnesium và sulfate khi quy trình yêu cầu.
Lượng chất không tan.
Kích thước hạt và mức độ vón.
Khả năng tương thích của bồn, bơm và đường ống.
Không tự ý dùng muối công nghiệp cho thực phẩm, dược phẩm hoặc sản phẩm tiếp xúc trực tiếp với con người.
Dung dịch tràn có thể làm nền trơn và tăng nguy cơ ăn mòn. Khu vực sự cố cần được thu gom, vệ sinh theo MSDS và quy trình của cơ sở.
Bảo quản sản phẩm trong kho khô, mát, thông thoáng, có mái che và tránh nước mưa.
Bao phải được đặt trên pallet, cách nền và tường. Không đặt trực tiếp tại khu vực ẩm hoặc nơi thường xuyên vệ sinh bằng nước.
Sau khi mở bao, phần muối còn lại cần được đóng kín để hạn chế hút ẩm, đóng cục và nhiễm tạp chất.
Không lưu chung với hóa chất có nguy cơ rò rỉ, thực phẩm, dược phẩm hoặc hàng hóa dễ gây nhầm lẫn về cấp chất lượng.
Bao bị rách, ẩm, mất nhãn hoặc có tạp chất nhìn thấy cần được cách ly và đánh giá trước khi sử dụng.
Doanh nghiệp nên quản lý theo nhà sản xuất, hàm lượng, số lô, ngày nhập, ngày mở bao và COA; đồng thời áp dụng nguyên tắc nhập trước – xuất trước.
An Phát cung cấp muối hạt công nghiệp Việt Nam NaCl 98% cho xưởng dệt nhuộm, nhà máy xử lý nước, doanh nghiệp hóa chất, cơ sở sản xuất và đại lý nguyên liệu tại miền Bắc.
Sản phẩm có dạng tinh thể hoặc hạt trắng đến trắng ngà, quy cách bao 50 kg. Nguồn hàng trong nước thuận tiện cho doanh nghiệp cần giao số lượng lớn, bổ sung nhanh và cân đối chi phí nguyên liệu.
Đơn vị thu mua nên kiểm tra tên Sodium chloride, công thức NaCl, CAS 7647-14-5, hàm lượng 98%, độ ẩm, calcium, magnesium, chất không tan và COA.
Muối hạt Việt Nam được định hướng cho dệt nhuộm và nhu cầu công nghiệp phổ thông. Sản phẩm không nên được đánh giá là tương đương hoàn toàn với Muối tinh Thái Lan.
Muối tinh Thái Lan có hàm lượng 99%, tinh thể đồng đều hơn và thường phù hợp với hệ thống cần hạn chế cặn. Muối hạt Việt Nam có lợi thế nguồn nội địa và chi phí phù hợp với nhà máy sử dụng lượng lớn.
Khi cần sản phẩm chuyên cho bồn hoàn nguyên, khách hàng có thể tham khảo Muối viên hoàn nguyên Ấn Độ. Muối viên có hình dạng nén đồng đều và không được thay thế trực tiếp bằng muối hạt nếu thiết bị có yêu cầu riêng.
Không nên so sánh chỉ theo giá mỗi bao. Chi phí sử dụng thực tế còn phụ thuộc vào hàm lượng NaCl, lượng cặn, tần suất vệ sinh bồn, hiệu quả hoàn nguyên và hao hụt trong quá trình sử dụng.
Hàng hóa có nguồn gốc rõ ràng, được cung cấp kèm hồ sơ theo sản phẩm hoặc từng lô. Khách hàng có thể yêu cầu COA, MSDS, hóa đơn VAT và chứng từ liên quan trước khi nhận hàng.
Công ty có giấy phép kinh doanh hóa chất kiểm soát đặc biệt và giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh, phục vụ hoạt động cung ứng trong phạm vi được cấp phép.
An Phát hỗ trợ giao nhận tại Hải Phòng, Nam Định, Thái Bình, Hải Dương, Hưng Yên và nhiều tỉnh thành phía Bắc.
Sản phẩm được dùng phổ biến trong dệt nhuộm, hoàn nguyên hệ thống làm mềm nước, sản xuất hóa chất, tẩy rửa và pha chế dung dịch muối công nghiệp.
Muối hạt Việt Nam có hàm lượng 98%, kích thước hạt ít đồng đều hơn và được định hướng cho công nghiệp phổ thông. Muối tinh Thái Lan 99% phù hợp hơn với hệ thống cần hạn chế cặn và kiểm soát tạp chất.
Không nên mặc định. Muối viên có hình dạng nén đồng đều và đặc tính hòa tan khác. Việc thay thế phụ thuộc vào thiết kế bồn muối và yêu cầu của hệ thống.
Không. Sản phẩm trong bài được định hướng cho công nghiệp. Thực phẩm yêu cầu đúng cấp chất lượng, tiêu chuẩn tạp chất và hồ sơ riêng.
Đơn vị thu mua nên kiểm tra tên Sodium chloride, công thức NaCl, CAS 7647-14-5, hàm lượng 98%, xuất xứ Việt Nam, quy cách bao 50 kg, độ ẩm, cặn không tan, COA và MSDS.
Để nhận báo giá Muối hạt công nghiệp Việt Nam NaCl 98%, bao 50 kg, vui lòng liên hệ:
Hotline 24/7: 093.456.2868.
Hải Phòng – Quảng Ninh, gồm Hải Dương: 093.456.2868.
Hà Nội và các tỉnh phía Bắc: 0974.74.2868.
Bắc Ninh – Hưng Yên, gồm Bắc Giang và Thái Bình: 0981.74.2868.
Ninh Bình – Thanh Hóa – Nghệ An, gồm Nam Định, Hà Nam: 093.456.6186.