Muối tinh khiết Thái Lan NaCl 99% – Thái Lan, bao 50 kg

Lượt xem: 9

Muối tinh Thái Lan 99% là Sodium chloride công nghiệp có độ tinh khiết cao, được sử dụng để hoàn nguyên hạt trao đổi ion, sản xuất hóa chất, dệt nhuộm và pha chế dung dịch muối.

Hàm lượng: NaCl 99%.

Quy cách – xuất xứ: Bao 50 kg, nhập khẩu từ Thái Lan.

Ứng dụng: Hoàn nguyên hệ thống làm mềm nước, sản xuất hóa chất, dệt nhuộm, giặt công nghiệp và các quy trình cần dung dịch muối tinh.

Lợi thế cung ứng: Tinh thể tương đối đồng đều, ít tạp chất nhìn thấy, phù hợp với thiết bị cần hạn chế cặn.

Cam kết: Hàng rõ nguồn gốc, hỗ trợ COA, MSDS, hóa đơn VAT và giao nhận tại miền Bắc.

Tư vấn ngay

Chat Zalo

Hotline 24/7

093.456.2868

Thông tin sản phẩm
Thông số Nội dung
Tên sản phẩm Sodium chloride, Muối tinh Thái Lan
Công thức hóa học NaCl
Số CAS 7647-14-5
Hàm lượng 99%
Xuất xứ Thái Lan
Quy cách Bao 50 kg
Ngoại quan Tinh thể trắng, kích thước tương đối đồng đều, ít tạp chất nhìn thấy

1. Muối tinh Thái Lan là gì?

Muối tinh Thái Lan là Sodium chloride công nghiệp có công thức NaCl và số CAS 7647-14-5. Sản phẩm có dạng tinh thể trắng, kích thước tương đối đồng đều, tan tốt trong nước và chứa ít tạp chất nhìn thấy. Với hàm lượng 99%, muối được sử dụng chủ yếu để hoàn nguyên hạt trao đổi ion trong hệ thống làm mềm nước, chuẩn bị dung dịch muối, sản xuất hóa chất, dệt nhuộm và giặt công nghiệp. Nguồn hàng Thái Lan đóng bao 50 kg được định hướng cho nhà máy chú trọng độ sạch, khả năng hòa tan và hạn chế cặn trong bồn muối. Các chỉ tiêu như độ ẩm, calcium, magnesium, sulfate và chất không tan cần được kiểm tra trên COA từng lô.

2. Tính chất vật lý và hóa học của Muối tinh Thái Lan

2.1. Tính chất vật lý của Muối tinh Thái Lan

Muối tinh Thái Lan có dạng tinh thể màu trắng, kích thước tương đối đồng đều và ít tạp chất có thể quan sát bằng mắt thường. Độ đồng đều của hạt hỗ trợ quá trình cấp liệu, hòa tan và chuẩn bị dung dịch muối ổn định hơn.

Sodium chloride tan tốt trong nước, tạo dung dịch không màu khi nguyên liệu và nguồn nước không chứa nhiều chất không tan. Tốc độ hòa tan phụ thuộc vào kích thước tinh thể, nhiệt độ, mức khuấy và nồng độ dung dịch.

Sản phẩm không cháy, không dễ bay hơi và tương đối ổn định trong điều kiện kho thông thường. Tuy nhiên, muối có thể hút ẩm, đóng cục hoặc chảy nước khi bao bị hở và môi trường lưu trữ có độ ẩm cao.

Tạp chất calcium, magnesium, sulfate và chất không tan có thể ảnh hưởng đến độ trong của dung dịch, lượng cặn trong bồn và hiệu quả vận hành của hệ thống trao đổi ion.

Hàm lượng NaCl 99% là chỉ tiêu tổng quát. Doanh nghiệp có yêu cầu kỹ thuật cao vẫn cần xem chi tiết COA, đặc biệt khi sử dụng cho thiết bị làm mềm nước, điện phân hoặc dây chuyền hóa chất.

Khi nhận hàng, đơn vị thu mua nên kiểm tra màu sắc, kích thước tinh thể, độ ẩm, tình trạng bao, lớp lót, nhãn, số lô và xuất xứ.

2.2. Tính chất hóa học của Muối tinh Thái Lan

Khi hòa tan trong nước, Sodium chloride phân ly thành ion sodium và chloride:

NaCl → Na⁺ + Cl⁻

Dung dịch NaCl tinh khiết thường có tính gần trung tính. Tuy nhiên, pH thực tế còn phụ thuộc vào nguồn nước, tạp chất và hóa chất có trong hệ thống.

Ion chloride có thể phản ứng với ion bạc tạo kết tủa bạc chloride:

NaCl + AgNO₃ → AgCl↓ + NaNO₃

Đây là phản ứng đặc trưng thường được sử dụng trong phân tích ion chloride. Phản ứng không đại diện cho ứng dụng vận hành thông thường của muối trong hệ thống làm mềm nước.

Trong công nghiệp chlor-alkali, dung dịch NaCl tinh chế được điện phân để sản xuất Sodium hydroxide, chlorine và hydrogen:

2NaCl + 2H₂O → 2NaOH + Cl₂↑ + H₂↑

Quá trình này chỉ được thực hiện trong dây chuyền công nghiệp kín, có thiết bị điện phân, kiểm soát khí và hệ thống an toàn chuyên dụng.

NaCl tương đối ổn định nhưng có thể làm tăng độ dẫn điện và nguy cơ ăn mòn đối với một số kim loại trong môi trường ẩm. Vật liệu bồn, đường ống và thiết bị cần phù hợp với dung dịch chloride.

Không tự ý phối trộn muối với hóa chất chưa xác định khả năng tương thích hoặc đưa dung dịch nồng độ cao vào thiết bị không được thiết kế cho môi trường chloride.

3. Ứng dụng chính của Muối tinh Thái Lan

3.1. Hoàn nguyên hạt trao đổi ion trong hệ thống làm mềm nước

Ứng dụng trọng tâm của muối tinh Thái Lan là hoàn nguyên hạt trao đổi ion trong thiết bị làm mềm nước.

Trong quá trình vận hành, hạt cation giữ lại calcium và magnesium từ nguồn nước. Sau một thời gian, khả năng trao đổi của hạt giảm và cần được hoàn nguyên bằng dung dịch NaCl phù hợp.

Dung dịch muối cung cấp ion sodium, hỗ trợ đưa hạt trao đổi ion trở lại trạng thái làm việc theo thiết kế. Nước hoàn nguyên và nước rửa sau đó phải được thu gom hoặc xử lý theo hệ thống của cơ sở.

Muối có độ tinh khiết cao, ít chất không tan giúp hạn chế cặn trong thùng muối, van hút và đường ống. Tinh thể tương đối đồng đều cũng hỗ trợ quá trình hòa tan ổn định.

Calcium, magnesium và chất không tan trong muối có thể tích tụ theo thời gian, làm tăng nhu cầu vệ sinh bồn hoặc ảnh hưởng đến thiết bị. Vì vậy, doanh nghiệp nên kiểm tra COA thay vì chỉ so sánh hàm lượng NaCl tổng.

Khách hàng có thể tham khảo danh mục vật liệu lọc nước để lựa chọn hạt trao đổi ion và vật liệu phù hợp với hệ thống.

3.2. Sản xuất hóa chất công nghiệp

Sodium chloride là nguyên liệu cơ bản trong nhiều dây chuyền sản xuất hóa chất.

Dung dịch muối tinh chế được sử dụng trong công nghiệp chlor-alkali để sản xuất chlorine, Sodium hydroxide và hydrogen. NaCl cũng là nguồn ion chloride hoặc sodium cho nhiều quá trình hóa học khác.

Chất lượng muối ảnh hưởng đến công đoạn tinh chế nước muối, tuổi thọ thiết bị và lượng cặn phát sinh. Các tạp chất calcium, magnesium và sulfate thường cần được kiểm soát theo yêu cầu riêng của dây chuyền.

Muối tinh Thái Lan được định hướng cho nhà máy chú trọng độ đồng đều, độ sạch và khả năng truy xuất theo COA. Hàm lượng 99% chưa phải chỉ tiêu duy nhất để quyết định khả năng sử dụng.

Đối với quy trình điện hóa hoặc sản xuất có tiêu chuẩn chặt, nhà máy cần yêu cầu thêm dữ liệu về độ ẩm, chất không tan, calcium, magnesium, sulfate và kim loại.

Doanh nghiệp có thể tham khảo danh mục hóa chất công nghiệphóa chất cơ bản để lựa chọn thêm nguyên liệu cho dây chuyền sản xuất.

3.3. Ứng dụng trong dệt nhuộm và may mặc

Muối tinh NaCl được sử dụng trong một số quy trình nhuộm để điều chỉnh lực ion của dung dịch và hỗ trợ thuốc nhuộm di chuyển lên sợi.

Hiệu quả phụ thuộc vào loại sợi, thuốc nhuộm, nhiệt độ, pH, tỷ lệ nước và các chất trợ có trong công thức. Không sử dụng cùng một lượng muối cho mọi loại vải hoặc công nghệ nhuộm.

Tinh thể đồng đều và ít tạp chất giúp quá trình chuẩn bị dung dịch thuận tiện hơn, đồng thời hạn chế cặn đi vào máy nhuộm hoặc đường tuần hoàn.

Tạp chất trong muối có thể ảnh hưởng đến màu sắc, độ đều màu, độ dẫn điện và lượng cặn trong nước. Nhà máy nên kiểm tra COA trước khi chuyển đổi nguồn hàng.

Việc sử dụng lượng muối lớn cũng làm tăng chloride và tổng chất rắn hòa tan trong nước thải. Cơ sở cần đánh giá khả năng tiếp nhận của hệ thống xử lý nước.

Khách hàng có thể tham khảo nhóm hóa chất ngành dệt nhuộm và may mặc để lựa chọn thêm muối, kiềm và chất trợ cho từng công đoạn.

3.4. Sản xuất chất tẩy rửa và giặt công nghiệp

NaCl được sử dụng trong một số công thức tẩy rửa và quy trình giặt công nghiệp để điều chỉnh tính chất của dung dịch hoặc làm thành phần pha chế.

Trong một số hệ chất hoạt động bề mặt, muối có thể ảnh hưởng đến độ nhớt và cấu trúc của sản phẩm. Mức sử dụng phụ thuộc vào thành phần công thức, nồng độ hoạt chất và yêu cầu thành phẩm.

Muối không phải chất tẩy rửa chính và không tự loại bỏ dầu mỡ hoặc chất bẩn. Sản phẩm thường đóng vai trò phụ trợ bên cạnh chất hoạt động bề mặt, chất tạo kiềm và các thành phần khác.

Dùng NaCl không phù hợp có thể làm dung dịch quá đặc, giảm độ ổn định hoặc xuất hiện tách lớp. Nhà máy cần thử nghiệm theo từng công thức thay vì bổ sung theo kinh nghiệm chung.

Đối với cơ sở giặt công nghiệp, muối còn có thể phục vụ hệ thống làm mềm nước cấp cho nồi hơi, máy giặt hoặc thiết bị phụ trợ.

Độ sạch và lượng chất không tan là những yếu tố cần quan tâm để hạn chế cặn trong bồn pha và thiết bị.

3.5. Chuẩn bị dung dịch muối cho quy trình nước và sản xuất

Muối tinh được sử dụng để chuẩn bị dung dịch NaCl trong nhiều quy trình công nghiệp cần kiểm soát nồng độ, độ dẫn điện hoặc thành phần ion.

Ứng dụng có thể xuất hiện tại nhà máy nước, phòng pha chế, hệ thống thử nghiệm thiết bị và dây chuyền sản xuất chuyên biệt.

Sản phẩm tan tốt và có kích thước tinh thể tương đối đồng đều, giúp doanh nghiệp thuận tiện hơn khi chuẩn bị dung dịch theo từng mẻ hoặc cấp vào bồn muối.

Nồng độ dung dịch phải được xác định theo yêu cầu của thiết bị và quy trình. Không áp dụng một nồng độ chung cho hệ thống làm mềm, pha chế hóa chất và các ứng dụng khác nhau.

Dung dịch NaCl làm tăng chloride, độ dẫn điện và nguy cơ ăn mòn đối với một số vật liệu. Bồn, bơm, van và đường ống cần được đánh giá khả năng tương thích.

Sản phẩm trong bài là muối tinh công nghiệp. Không mặc định sử dụng cho thực phẩm, dược phẩm hoặc những lĩnh vực yêu cầu cấp chất lượng và hồ sơ riêng.

4. Lưu ý khi sử dụng và bảo quản Muối tinh Thái Lan

4.1. Lưu ý khi sử dụng Muối tinh Thái Lan

Người thao tác cần đọc MSDS của đúng sản phẩm và được hướng dẫn về nguyên liệu dạng tinh thể trước khi sử dụng.

Trang bị bảo hộ phù hợp gồm kính bảo hộ, găng tay, quần áo và giày bảo hộ. Khi cấp nguyên liệu phát sinh bụi hoặc hạt nhỏ, phương tiện bảo vệ hô hấp cần được lựa chọn theo đánh giá rủi ro.

Dụng cụ lấy muối phải sạch, khô và được sử dụng riêng. Không đưa dụng cụ ướt hoặc đã tiếp xúc với hóa chất khác vào bao.

Đối với hệ thống làm mềm nước, cần kiểm tra:

  • Hàm lượng NaCl và độ ẩm theo COA.

  • Calcium, magnesium và sulfate.

  • Chất không tan.

  • Tình trạng bồn muối, van hút và đường ống.

  • Yêu cầu hoàn nguyên của loại hạt trao đổi ion đang sử dụng.

Không đổ hóa chất khác trực tiếp vào bao muối hoặc bồn chứa nước muối khi chưa có quy trình kỹ thuật được phê duyệt.

Dung dịch tràn có thể làm nền trơn và tăng nguy cơ ăn mòn kim loại. Khu vực sự cố cần được thu gom và xử lý theo MSDS.

4.2. Lưu ý khi bảo quản Muối tinh Thái Lan

Bảo quản sản phẩm trong kho khô, mát, thông thoáng, có mái che và tránh nước mưa.

Bao phải được đặt trên pallet, cách nền và tường. Không đặt trực tiếp tại khu vực ẩm hoặc nơi thường xuyên vệ sinh bằng nước.

Sau khi mở bao, phần muối còn lại cần được đóng kín để hạn chế hút ẩm, đóng cục và nhiễm tạp chất.

Không lưu chung với hóa chất có nguy cơ rò rỉ, thực phẩm, dược phẩm hoặc hàng hóa dễ gây nhầm lẫn về cấp chất lượng.

Bao bị rách, ẩm, mất nhãn hoặc có tạp chất nhìn thấy cần được cách ly và đánh giá trước khi sử dụng.

Doanh nghiệp nên quản lý theo nhà sản xuất, xuất xứ, số lô, ngày nhập, ngày mở bao và COA; đồng thời áp dụng nguyên tắc nhập trước – xuất trước.

5. Mua Muối tinh Thái Lan tại miền Bắc

An Phát cung cấp muối tinh công nghiệp Thái Lan NaCl 99% cho nhà máy nước, doanh nghiệp dệt nhuộm, nhà máy hóa chất, cơ sở giặt công nghiệp và đơn vị vận hành hệ thống làm mềm tại miền Bắc.

Sản phẩm có dạng tinh thể trắng, kích thước tương đối đồng đều, ít tạp chất nhìn thấy và được đóng trong bao 50 kg.

Đơn vị thu mua nên kiểm tra tên Sodium chloride, công thức NaCl, CAS 7647-14-5, hàm lượng 99%, độ ẩm, chất không tan, calcium, magnesium, sulfate và COA.

Muối tinh Thái Lan được định vị cho khách hàng cần nguồn nhập khẩu, độ đồng đều và khả năng hạn chế cặn. Sản phẩm không cạnh tranh với muối hạt Việt Nam chỉ bằng giá mỗi bao.

Chi phí sử dụng thực tế cần tính thêm lượng cặn trong bồn, tần suất vệ sinh, hiệu quả hoàn nguyên, lượng muối tiêu thụ và thời gian vận hành của thiết bị.

Khi hệ thống làm mềm được thiết kế cho dạng viên, khách hàng có thể tham khảo Muối viên hoàn nguyên Ấn Độ. Muối viên có hình dạng nén đồng đều, thường ít bụi và phù hợp với một số bồn muối chuyên dụng.

Muối tinh dạng hạt và muối viên không nên được xem là hoàn toàn giống nhau. Việc lựa chọn phụ thuộc vào thiết kế bồn, tốc độ hòa tan, mức tiêu thụ và yêu cầu kiểm soát cặn.

Hàng hóa có nguồn gốc rõ ràng, được cung cấp kèm hồ sơ theo sản phẩm hoặc từng lô. Khách hàng có thể yêu cầu COA, MSDS, hóa đơn VAT và chứng từ liên quan trước khi nhận hàng.

Công ty có giấy phép kinh doanh hóa chất kiểm soát đặc biệt và giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh, phục vụ hoạt động cung ứng trong phạm vi được cấp phép.

An Phát hỗ trợ giao nhận tại Hải Phòng, Bắc Ninh, Hải Dương, Hưng Yên, Hà Nội và nhiều tỉnh thành phía Bắc.

6. Câu hỏi thường gặp

Muối tinh Thái Lan được sử dụng chủ yếu để làm gì?

Sản phẩm được dùng để hoàn nguyên hạt trao đổi ion, sản xuất hóa chất, dệt nhuộm, pha chế chất tẩy rửa và chuẩn bị dung dịch NaCl công nghiệp.

Vì sao nên kiểm tra calcium và magnesium trong muối hoàn nguyên?

Các tạp chất này có thể làm tăng cặn trong bồn muối, ảnh hưởng đến độ trong của dung dịch và làm hệ thống trao đổi ion cần vệ sinh thường xuyên hơn.

Muối tinh dạng hạt khác muối viên hoàn nguyên như thế nào?

Muối tinh ở dạng tinh thể rời và hòa tan theo kích thước hạt. Muối viên được nén thành hình đồng đều, thường ít bụi và phù hợp với một số thiết bị làm mềm chuyên dụng.

Muối tinh công nghiệp có sử dụng cho thực phẩm được không?

Không nên mặc định. Sản phẩm trong bài được định hướng cho công nghiệp. Ứng dụng thực phẩm yêu cầu đúng cấp chất lượng và hồ sơ xác nhận riêng.

Khi mua muối tinh Thái Lan cần kiểm tra những gì?

Đơn vị thu mua nên kiểm tra tên Sodium chloride, công thức NaCl, CAS 7647-14-5, hàm lượng 99%, xuất xứ Thái Lan, quy cách 50 kg/bao, độ ẩm, tạp chất, COA và MSDS.

7. Liên hệ báo giá

Để nhận báo giá Muối tinh công nghiệp Thái Lan NaCl 99%, bao 50 kg, vui lòng liên hệ:

Hotline 24/7: 093.456.2868.

Hải Phòng – Quảng Ninh, gồm Hải Dương: 093.456.2868.

Hà Nội và các tỉnh phía Bắc: 0974.74.2868.

Bắc Ninh – Hưng Yên, gồm Bắc Giang và Thái Bình: 0981.74.2868.

Ninh Bình – Thanh Hóa – Nghệ An, gồm Nam Định, Hà Nam: 093.456.6186.

 

Liên hệ wiget Chat Zalo
Liên hệ ngay để được tư vấn