Natri citrat Na₃C₆H₅O₇ 99% – Trung Quốc, 25 kg/bao

Lượt xem: 20

Natri citrat 99%, tên tiếng Anh Sodium citrate, là muối citrate tan trong nước, được sử dụng để tạo phức ion kim loại, đệm pH và ổn định nhiều công thức hóa chất công nghiệp.

Hàm lượng: Na₃C₆H₅O₇ 99%.

Quy cách – xuất xứ: Bao 25 kg, nhập khẩu từ Trung Quốc.

Ứng dụng: Sản xuất chất tẩy rửa, dệt nhuộm, xử lý bề mặt, pha chế hóa chất và một số quy trình xử lý nước.

Lợi thế cung ứng: Dạng bột hoặc tinh thể dễ hòa tan, thuận tiện cân cấp và phối trộn theo mẻ.

Cam kết: Hàng rõ nguồn gốc, hỗ trợ COA, MSDS, hóa đơn VAT và giao hàng tại miền Bắc.

Tư vấn ngay

Chat Zalo

Hotline 24/7

093.456.2868

Thông tin sản phẩm
Thông số Nội dung
Tên sản phẩm Sodium citrate, Natri citrat
Công thức hóa học Na₃C₆H₅O₇
Số CAS 68-04-2
Hàm lượng 99%
Xuất xứ Trung Quốc
Quy cách 25 kg/bao
Ngoại quan Bột hoặc tinh thể màu trắng, không mùi, tan trong nước

1. Natri citrat là gì?

Natri citrat, tên tiếng Anh Sodium citrate, là muối sodium của citric acid có công thức Na₃C₆H₅O₇ và số CAS 68-04-2. Sản phẩm thường có dạng bột hoặc tinh thể màu trắng, không mùi, tan trong nước. Ion citrate có khả năng liên kết với calcium, magnesium, sắt và nhiều ion kim loại khác, nhờ đó hỗ trợ kiểm soát nước cứng, hạn chế cặn và ổn định công thức hóa chất. Natri citrat cũng tạo hệ đệm giúp giảm biến động pH trong điều kiện phù hợp. Sản phẩm 99% Trung Quốc, đóng bao 25 kg, được sử dụng trong chất tẩy rửa, dệt nhuộm, xử lý bề mặt, pha chế hóa chất và một số quy trình nước công nghiệp.

2. Tính chất vật lý và hóa học của Natri citrat

2.1. Tính chất vật lý của Natri citrat

Natri citrat có dạng bột hoặc tinh thể nhỏ màu trắng, không có mùi rõ rệt. Kích thước hạt, độ mịn và khả năng chảy có thể khác nhau theo nhà sản xuất và từng lô hàng.

Sản phẩm tan trong nước, tạo dung dịch không màu đến hơi đục tùy độ tinh khiết, nồng độ pha và chất lượng nguồn nước. Khả năng hòa tan thuận tiện cho các bồn pha theo mẻ và hệ thống cấp hóa chất bằng bơm định lượng.

Dung dịch Natri citrat thường có tính kiềm nhẹ hoặc gần trung tính tùy nồng độ, trạng thái sản phẩm và thành phần của hệ. Không nên xác định pH chỉ dựa trên tên hóa chất mà cần đo trực tiếp trong công thức thực tế.

Bột Natri citrat có thể hút ẩm và vón cục khi bao bì bị hở hoặc bảo quản trong kho ẩm. Sản phẩm vón làm giảm độ chảy, gây khó khăn cho cân định lượng và quá trình hòa tan.

Hàm lượng 99% là chỉ tiêu chính theo dữ liệu sản phẩm. Nhà máy có yêu cầu kỹ thuật riêng nên kiểm tra thêm độ ẩm, pH dung dịch, chất không tan và tạp chất kim loại trên COA.

2.2. Tính chất hóa học của Natri citrat

Khi hòa tan trong nước, Natri citrat phân ly thành ion sodium và citrate:

Na₃C₆H₅O₇ → 3Na⁺ + C₆H₅O₇³⁻

Ion citrate có thể tiếp nhận proton theo các cân bằng thuận nghịch. Một bước cân bằng đại diện:

C₆H₅O₇³⁻ + H⁺ ⇌ HC₆H₅O₇²⁻

Khả năng nhận và nhường proton của các dạng citrate giúp hệ dung dịch có tính đệm trong một khoảng pH nhất định. Hiệu quả đệm phụ thuộc vào nồng độ, pH ban đầu và những acid hoặc kiềm khác trong công thức.

Trong môi trường acid đủ mạnh, Natri citrat có thể chuyển thành citric acid:

Na₃C₆H₅O₇ + 3HCl → H₃C₆H₅O₇ + 3NaCl

Citrate còn có khả năng tạo phức với ion kim loại. Cân bằng tổng quát có thể biểu diễn:

Mⁿ⁺ + C₆H₅O₇³⁻ ⇌ [M(C₆H₅O₇)]⁽ⁿ⁻³⁾

Khả năng tạo phức phụ thuộc vào loại kim loại, pH, nhiệt độ, nồng độ và các chất cạnh tranh trong dung dịch. Natri citrat không loại bỏ kim loại khỏi hệ mà có thể giữ kim loại ở dạng phức hòa tan, ít tham gia tạo cặn hơn.

3. Ứng dụng chính của Natri citrat

3.1. Sản xuất chất tẩy rửa và vệ sinh công nghiệp

Ứng dụng trọng tâm của Natri citrat 99% là làm chất tạo phức và thành phần hỗ trợ trong chất tẩy rửa.

Calcium, magnesium và một số ion kim loại trong nước cứng có thể phản ứng với thành phần tẩy rửa, tạo cặn hoặc làm giảm hoạt động của chất hoạt động bề mặt. Citrate liên kết với các ion này, giúp hạn chế ảnh hưởng của độ cứng nước.

Sản phẩm có thể được sử dụng trong bột tẩy, dung dịch vệ sinh bề mặt, hóa chất giặt công nghiệp và một số công thức làm sạch thiết bị. Natri citrat không phải chất hoạt động bề mặt nên không thay thế thành phần làm sạch chính.

Natri citrat còn hỗ trợ duy trì pH và độ ổn định của công thức. Hiệu quả phụ thuộc vào loại chất hoạt động bề mặt, độ cứng nước, pH, chất bẩn và các phụ gia đi kèm.

Nhà máy nên kiểm tra độ hòa tan, độ trong, khả năng tạo cặn, độ nhớt và hiệu quả làm sạch trên công thức thực tế trước khi thay đổi nguồn nguyên liệu.

Khách hàng có thể tham khảo danh mục hóa chất công nghiệp để lựa chọn thêm nguyên liệu cho chất tẩy rửa và vệ sinh nhà máy.

3.2. Tạo phức và ổn định ion kim loại trong dung dịch

Natri citrat được sử dụng trong những hệ dung dịch cần kiểm soát hoạt tính của calcium, magnesium, sắt hoặc các ion kim loại khác.

Khi tạo phức, citrate giúp giảm lượng ion kim loại tự do có thể tham gia phản ứng kết tủa, xúc tác oxy hóa hoặc làm thay đổi màu sắc của sản phẩm.

Ứng dụng này phù hợp với một số công thức hóa chất, dung dịch vệ sinh, xử lý bề mặt và hệ nước công nghiệp. Mức hiệu quả thay đổi theo từng ion và khoảng pH.

Natri citrat không phải lựa chọn phù hợp cho mọi trường hợp. Trong một số hệ xử lý nước thải kim loại, phức citrate có thể làm kim loại khó kết tủa hơn, khiến công đoạn hóa lý cần điều chỉnh lại.

Doanh nghiệp cần đánh giá cả hiệu quả tạo phức trong sản xuất và khả năng xử lý dòng thải sau sử dụng. Không tăng lượng sản phẩm chỉ vì dung dịch còn xuất hiện cặn khi chưa xác định nguyên nhân.

Khi cần chất tạo phức có đặc tính khác, có thể tham khảo Natri gluconat 98%. Citrate và gluconate khác cấu trúc, khả năng đệm và độ ổn định phức trong từng điều kiện.

3.3. Ứng dụng trong dệt nhuộm và may mặc

Natri citrat được sử dụng trong một số quy trình dệt nhuộm để hỗ trợ kiểm soát pH và hạn chế ảnh hưởng của ion kim loại trong nước.

Sắt, calcium hoặc magnesium có thể gây cặn, làm biến đổi sắc độ hoặc ảnh hưởng đến độ ổn định của thuốc nhuộm và chất trợ. Citrate giúp liên kết một phần các ion này trong điều kiện phù hợp.

Sản phẩm có thể được xem xét trong công đoạn chuẩn bị dung dịch, giặt, xử lý sợi hoặc hoàn tất vật liệu. Khả năng sử dụng phụ thuộc vào loại vải, thuốc nhuộm, pH và nhiệt độ của quy trình.

Natri citrat không được mặc định thay thế mọi chất tạo phức đang dùng trong nhà máy. Khi đổi nguyên liệu, cần thử nghiệm độ đều màu, độ bền màu, lượng cặn và trạng thái bề mặt vải.

Citrate có thể làm tăng tải hữu cơ và sodium trong nước thải. Bộ phận môi trường cần đánh giá ảnh hưởng đến COD, độ dẫn điện và quá trình xử lý kim loại nếu có.

Doanh nghiệp có thể tham khảo danh mục hóa chất ngành dệt nhuộm và may mặc để lựa chọn thêm muối, chất tạo phức và hóa chất điều chỉnh pH.

3.4. Làm chất đệm pH trong pha chế hóa chất

Natri citrat được sử dụng trong nhiều công thức cần hạn chế sự biến động pH khi bổ sung nguyên liệu hoặc khi điều kiện vận hành thay đổi.

Hệ citrate gồm các dạng citric acid và ion citrate ở những mức proton hóa khác nhau. Sự chuyển đổi thuận nghịch giữa các dạng giúp hấp thụ một phần acid hoặc kiềm được đưa vào dung dịch.

Khả năng đệm chỉ hiệu quả trong khoảng pH và nồng độ phù hợp. Natri citrat không thể giữ pH ổn định nếu lượng acid hoặc kiềm vượt quá khả năng của hệ.

Khi cần điều chỉnh pH xuống thấp hơn, doanh nghiệp có thể tham khảo Axit Citric 99,5%. Citric acid có tính acid rõ hơn, trong khi Natri citrat thường được dùng để tạo hệ đệm hoặc bổ sung citrate ở trạng thái muối.

Hai sản phẩm không được thay thế theo cùng khối lượng. Việc chuyển đổi cần tính theo pH mục tiêu, tổng lượng citrate, sodium và thành phần khác trong công thức.

3.5. Ứng dụng trong xử lý nước và pha chế hóa chất công nghiệp

Natri citrat có thể được sử dụng trong một số quy trình nước công nghiệp để kiểm soát cặn khoáng, tạo phức ion kim loại hoặc ổn định dung dịch.

Sản phẩm phù hợp hơn với những công đoạn có mục tiêu kỹ thuật rõ ràng, chẳng hạn làm sạch thiết bị, chuẩn bị dung dịch hoặc kiểm soát ion trong hệ tuần hoàn.

Không nên coi Natri citrat là hóa chất xử lý nước thải kim loại thông thường. Do khả năng tạo phức, sản phẩm có thể giữ kim loại trong pha hòa tan và làm giảm hiệu quả kết tủa hydroxide.

Khi dòng thải có chứa citrate và kim loại, nhà máy cần thử nghiệm pH, chất phá phức nếu cần, khả năng kết tủa và chất lượng bùn trước khi điều chỉnh hệ thống.

Sản phẩm cũng có thể làm tăng COD, sodium và tổng chất rắn hòa tan. Những chỉ tiêu này cần được tính đến khi đánh giá tải cho công đoạn sinh học hoặc yêu cầu xả thải.

Khách hàng có thể tham khảo nhóm hóa chất cơ bản để lựa chọn thêm muối hữu cơ, hóa chất đệm và nguyên liệu pha chế.

4. Lưu ý khi sử dụng và bảo quản Natri citrat

4.1. Lưu ý khi sử dụng Natri citrat

Người thao tác cần đọc MSDS của đúng sản phẩm và được hướng dẫn về hóa chất dạng bột hoặc tinh thể.

Trang bị bảo hộ phù hợp gồm kính bảo hộ, găng tay, quần áo và giày bảo hộ. Khi mở bao, cân hoặc cấp liệu có phát sinh bụi, cần sử dụng phương tiện bảo vệ hô hấp theo đánh giá rủi ro.

Dụng cụ lấy sản phẩm phải sạch, khô và dùng riêng. Không đưa dụng cụ ướt hoặc đã tiếp xúc với hóa chất khác vào bao.

Trước khi sử dụng, doanh nghiệp nên kiểm tra:

  • Hàm lượng Natri citrat theo COA.

  • Độ ẩm và mức độ vón.

  • pH và độ trong của dung dịch.

  • Chất không tan và tạp chất kim loại.

  • Ảnh hưởng đến cặn, màu và độ ổn định của công thức.

Không phối trộn Natri citrat với chất oxy hóa mạnh hoặc hóa chất chưa xác định khả năng tương thích.

Khi sử dụng trong hệ có kim loại, cần lưu ý sản phẩm tạo phức chứ không loại bỏ kim loại khỏi nước.

4.2. Lưu ý khi bảo quản Natri citrat

Bảo quản sản phẩm trong kho khô, mát, thông thoáng, có mái che và tránh nước mưa.

Bao phải được đặt trên pallet, cách nền và tường. Không để sản phẩm tại khu vực có độ ẩm cao hoặc thường xuyên vệ sinh bằng nước.

Sau khi mở bao, phần nguyên liệu còn lại cần được đóng kín để hạn chế hút ẩm, kết khối và nhiễm tạp chất.

Không lưu gần chất oxy hóa mạnh, hóa chất rò rỉ, thực phẩm, dược phẩm hoặc hàng hóa dễ gây nhầm lẫn về cấp chất lượng.

Bao bị rách, ẩm, mất nhãn hoặc đổi màu bất thường cần được cách ly và đánh giá trước khi đưa vào sản xuất.

Doanh nghiệp nên quản lý theo nhà sản xuất, số lô, hàm lượng, ngày nhập, ngày mở bao và COA; đồng thời áp dụng nguyên tắc nhập trước – xuất trước.

5. Mua Natri citrat tại miền Bắc

An Phát cung cấp Natri citrat Na₃C₆H₅O₇ 99% Trung Quốc cho nhà máy chất tẩy rửa, doanh nghiệp dệt, cơ sở pha chế, nhà máy hóa chất và công ty xử lý nước tại miền Bắc.

Sản phẩm có dạng bột hoặc tinh thể màu trắng, không mùi, tan trong nước và đóng bao 25 kg.

Đơn vị thu mua nên kiểm tra tên Sodium citrate, công thức Na₃C₆H₅O₇, CAS 68-04-2, hàm lượng 99%, độ ẩm, pH dung dịch, chất không tan, xuất xứ và COA.

Sản phẩm trong bài được định hướng cho cấp công nghiệp. Không nên mặc định Natri citrat 99% này phù hợp với thực phẩm chỉ vì cùng công thức hóa học.

Ứng dụng thực phẩm yêu cầu cấp chất lượng, giới hạn kim loại, vi sinh, hồ sơ và tiêu chuẩn sản xuất riêng. Doanh nghiệp cần nêu rõ mục đích sử dụng trước khi đặt hàng.

Khi lựa chọn giữa Natri citrat, Natri gluconat và Citric acid, cần căn cứ vào mục tiêu thực tế:

  • Natri citrat phù hợp với tạo phức và đệm pH trong nhiều công thức.

  • Natri gluconat có đặc tính tạo phức khác và thường được sử dụng trong tẩy rửa, bê tông hoặc xử lý bề mặt.

  • Citric acid phù hợp hơn khi cần bổ sung acid và giảm pH.

  • Ba sản phẩm không thay thế trực tiếp theo cùng một khối lượng.

Hàng hóa có nguồn gốc rõ ràng, được cung cấp kèm COA, MSDS, hóa đơn VAT và chứng từ theo từng sản phẩm hoặc lô.

Công ty có giấy phép kinh doanh hóa chất kiểm soát đặc biệt và giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh, phục vụ hoạt động cung ứng trong phạm vi được cấp phép.

An Phát hỗ trợ giao nhận tại Hưng Yên, Hải Dương, Bắc Ninh, Hải Phòng, Hà Nội và nhiều tỉnh thành phía Bắc.

6. Câu hỏi thường gặp

Natri citrat được sử dụng chủ yếu để làm gì?

Sản phẩm được dùng để tạo phức ion kim loại, đệm pH, sản xuất chất tẩy rửa, hỗ trợ dệt nhuộm và pha chế hóa chất công nghiệp.

Natri citrat khác Citric acid như thế nào?

Natri citrat là muối sodium của Citric acid, thường có tính đệm và tính kiềm nhẹ hơn. Citric acid có khả năng làm giảm pH rõ hơn. Hai sản phẩm không thay thế trực tiếp.

Natri citrat có giống Natri gluconat không?

Không. Cả hai đều có khả năng tạo phức nhưng khác cấu trúc, tính đệm và độ ổn định phức với từng ion kim loại. Cần thử nghiệm theo công thức thực tế.

Natri citrat công nghiệp có sử dụng cho thực phẩm được không?

Không nên mặc định. Sản phẩm trong bài được định hướng cho công nghiệp theo COA. Cấp thực phẩm yêu cầu tiêu chuẩn và hồ sơ riêng.

Khi mua Natri citrat cần kiểm tra những gì?

Cần kiểm tra Na₃C₆H₅O₇, CAS 68-04-2, hàm lượng 99%, xuất xứ Trung Quốc, quy cách 25 kg/bao, độ ẩm, pH, COA và MSDS.

7. Liên hệ báo giá

Để nhận báo giá Natri citrat Na₃C₆H₅O₇ 99% Trung Quốc, bao 25 kg, vui lòng liên hệ:

Hotline 24/7: 093.456.2868.

Hải Phòng – Quảng Ninh, gồm Hải Dương: 093.456.2868.

Hà Nội và các tỉnh phía Bắc: 0974.74.2868.

Bắc Ninh – Hưng Yên, gồm Bắc Giang và Thái Bình: 0981.74.2868.

Ninh Bình – Thanh Hóa – Nghệ An, gồm Nam Định, Hà Nam: 093.456.6186.

 

Liên hệ wiget Chat Zalo
Liên hệ ngay để được tư vấn