Thiourê CH₄N₂S 99% – Trung Quốc, 25 kg/bao

Lượt xem: 5

Thiourê 99% là hóa chất chứa lưu huỳnh được sử dụng trong xi mạ, tuyển khoáng, dệt nhuộm và tổng hợp hóa chất công nghiệp.

Hàm lượng: Thiourea 99%.

Quy cách – xuất xứ: Bao 25 kg; nguồn hàng Trung Quốc, Mỹ hoặc Ấn Độ tùy từng lô và thương hiệu.

Ứng dụng: Xi mạ, xử lý bề mặt, tuyển khoáng, dệt nhuộm và sản xuất hóa chất trung gian.

Lợi thế cung ứng: Có nhiều nguồn hàng để doanh nghiệp lựa chọn theo yêu cầu kỹ thuật, thương hiệu và hồ sơ chất lượng.

Cam kết: Hàng rõ nguồn gốc, hỗ trợ COA, MSDS, hóa đơn VAT và giao nhận tại miền Bắc.

Tư vấn ngay

Chat Zalo

Hotline 24/7

093.456.2868

Thông tin sản phẩm
Thông số Nội dung
Tên sản phẩm Thiourea, Thiourê
Công thức hóa học CH₄N₂S
Số CAS 62-56-6
Hàm lượng 99%
Xuất xứ Trung Quốc (CN), Mỹ (Acros), Ấn Độ (Himedia)
Quy cách 25 kg/bao
Ngoại quan Tinh thể hoặc bột màu trắng, tan trong nước

1. Thiourê là gì?

Thiourê 99%, tên tiếng Anh Thiourea, là hợp chất hữu cơ chứa lưu huỳnh có công thức CH₄N₂S và số CAS 62-56-6. Sản phẩm thường có dạng tinh thể hoặc bột màu trắng, tan trong nước và có khả năng tạo phức với nhiều ion kim loại. Nhờ đặc tính này, Thiourê được sử dụng trong xi mạ, xử lý bề mặt kim loại, tuyển khoáng, dệt nhuộm và tổng hợp hóa chất trung gian. Sản phẩm STT 48 có thể được cung cấp từ Trung Quốc, Mỹ hoặc Ấn Độ, quy cách 25 kg/bao. Do mỗi nguồn hàng có thể khác nhau về thương hiệu, cấp chất lượng và giới hạn tạp chất, doanh nghiệp cần đối chiếu COA và mục đích sử dụng trước khi đặt mua.

2. Tính chất vật lý và hóa học của Thiourê

2.1. Tính chất vật lý của Thiourê

Thiourê có dạng tinh thể hoặc bột màu trắng. Ngoại quan thực tế có thể thay đổi nhẹ theo kích thước hạt, phương pháp sản xuất, điều kiện vận chuyển và thời gian lưu kho.

Sản phẩm tan trong nước và có thể tạo dung dịch trong suốt khi nguyên liệu đạt chất lượng phù hợp. Độ tan chịu ảnh hưởng bởi nhiệt độ, độ tinh khiết và thành phần của dung dịch.

Dạng bột có thể phát sinh bụi trong quá trình mở bao, cân hoặc cấp liệu. Khu vực thao tác cần thông thoáng và có biện pháp hạn chế hóa chất phát tán vào không khí.

Thiourê cần được giữ khô và đóng kín. Bao bì bị hở, nhiễm ẩm hoặc lẫn tạp chất có thể làm sản phẩm vón cục, đổi màu hoặc ảnh hưởng đến chất lượng công thức.

Khi tiếp nhận hàng, doanh nghiệp nên kiểm tra màu sắc, trạng thái tinh thể, tình trạng bao, thương hiệu, xuất xứ, số lô và COA.

2.2. Tính chất hóa học của Thiourê

Thiourê có cấu trúc chứa nhóm thiocarbonyl và có thể tồn tại trong cân bằng giữa dạng thione và thiol:

H₂N–C(=S)–NH₂ ⇌ H₂N–C(–SH)=NH

Nguyên tử lưu huỳnh trong phân tử có khả năng phối trí với nhiều ion kim loại. Đây là cơ sở cho ứng dụng của sản phẩm trong xi mạ, xử lý bề mặt và một số quá trình tách kim loại.

Phản ứng tạo phức đại diện với ion bạc:

Ag⁺ + 2CS(NH₂)₂ ⇌ [Ag{CS(NH₂)₂}₂]⁺

Phản ứng tạo phức đại diện với ion đồng hóa trị I:

Cu⁺ + 2CS(NH₂)₂ ⇌ [Cu{CS(NH₂)₂}₂]⁺

Trong môi trường axit, Thiourê có thể nhận proton:

CS(NH₂)₂ + H⁺ ⇌ [CS(NH₂)₂H]⁺

Thiourê có thể bị oxy hóa bởi chất oxy hóa mạnh hoặc phân hủy khi chịu nhiệt và điều kiện không phù hợp. Không tự ý phối trộn sản phẩm với chất oxy hóa, axit, bazơ hoặc hóa chất chưa được đánh giá khả năng tương thích.

3. Ứng dụng chính của Thiourê

3.1. Xi mạ và xử lý bề mặt kim loại

Ứng dụng trọng tâm của Thiourê 99% là sử dụng trong một số dung dịch xi mạ và quy trình xử lý bề mặt kim loại.

Nhờ khả năng tạo phức với ion kim loại, Thiourê có thể tham gia điều chỉnh trạng thái ion, tốc độ kết tủa và đặc tính của lớp phủ trong hệ công nghệ phù hợp.

Sản phẩm được xem xét trong một số quy trình liên quan đến đồng, bạc, vàng và các kim loại khác. Mức độ phù hợp phụ thuộc vào thành phần bể, pH, nhiệt độ, mật độ dòng điện và phụ gia đang sử dụng.

Thiourê không phải phụ gia có thể đưa vào mọi bể xi mạ theo một tỷ lệ chung. Sử dụng không phù hợp có thể làm thay đổi cân bằng dung dịch, màu sắc, độ bám hoặc cấu trúc của lớp mạ.

Xưởng xi mạ cần kiểm tra hàm lượng Thiourê, độ ẩm và tạp chất kim loại trên COA. Khi thay đổi nguồn Trung Quốc, Mỹ hoặc Ấn Độ, nên thử nghiệm trên bể nhỏ trước khi đưa vào dây chuyền chính.

Khách hàng có thể tham khảo Đồng(II) clorua CuCl₂ 98% khi cần lựa chọn thêm muối đồng cho quy trình điện tử, xi mạ hoặc tổng hợp hóa chất.

3.2. Tuyển khoáng và luyện kim

Thiourê được sử dụng trong một số quy trình khai khoáng, luyện kim và nghiên cứu tách kim loại nhờ khả năng tạo phức với ion kim loại.

Trong điều kiện công nghệ phù hợp, sản phẩm có thể tham gia hệ dung dịch hòa tách hoặc hỗ trợ kiểm soát trạng thái của kim loại cần thu hồi. Hiệu quả phụ thuộc vào loại quặng, thành phần khoáng, pH và các chất oxy hóa hoặc phụ gia đi kèm.

Thiourê không phải hóa chất có thể áp dụng theo một công thức chung cho mọi loại quặng. Thành phần quặng khác nhau có thể làm thay đổi mức tiêu hao hóa chất, khả năng tạo phức và hiệu suất thu hồi.

Doanh nghiệp khai khoáng cần thực hiện thử nghiệm công nghệ, đánh giá cân bằng hóa chất và xây dựng hệ thống xử lý dung dịch sau sử dụng. Không đưa sản phẩm trực tiếp vào dây chuyền khi chưa có quy trình được phê duyệt.

Nguồn hàng Trung Quốc thường được xem xét cho nhu cầu công nghiệp và khối lượng lớn. Các nguồn Mỹ hoặc Ấn Độ cần được lựa chọn theo thương hiệu, cấp chất lượng và yêu cầu kỹ thuật cụ thể.

Doanh nghiệp có thể tham khảo nhóm hóa chất ngành khai khoáng và luyện kim để lựa chọn thêm hóa chất cho từng công đoạn.

3.3. Ứng dụng trong dệt nhuộm và xử lý vải

Thiourê được sử dụng làm nguyên liệu hoặc chất trung gian trong một số quy trình dệt nhuộm, xử lý màu và hoàn tất vật liệu.

Sản phẩm có thể tham gia hệ hóa chất khử, hỗ trợ xử lý thuốc nhuộm hoặc làm nguyên liệu sản xuất dẫn xuất dùng trong ngành dệt. Khả năng ứng dụng phụ thuộc vào loại sợi, thuốc nhuộm, pH và công nghệ của từng nhà máy.

Thiourê thông thường không nên được đánh đồng với Thiourea dioxide. Hai sản phẩm có công thức, tính chất và chức năng khác nhau trong quá trình dệt nhuộm.

Nhà máy cần xác nhận chính xác tên sản phẩm và CAS trước khi đặt mua. Việc nhầm Thiourê với dẫn xuất oxy hóa của Thiourê có thể làm sai công thức và ảnh hưởng đến chất lượng vải.

Với lô nguyên liệu mới, doanh nghiệp nên thử nghiệm trên mẫu vải, theo dõi màu sắc, độ bền sợi và khả năng tương thích với các chất trợ khác.

Khách hàng có thể tham khảo nhóm hóa chất ngành dệt nhuộm và may mặc để lựa chọn đúng sản phẩm cho từng công đoạn.

3.4. Sản xuất hóa chất trung gian

Thiourê là nguyên liệu trong quá trình tổng hợp nhiều hợp chất chứa lưu huỳnh và nitơ.

Sản phẩm có thể được sử dụng để sản xuất dẫn xuất Thiourê, hóa chất trung gian, chất xúc tiến, phụ gia và nguyên liệu cho các quy trình tổng hợp hữu cơ.

Độ tinh khiết, độ ẩm và giới hạn tạp chất của Thiourê có thể ảnh hưởng đến hiệu suất phản ứng, màu sắc và khả năng tinh chế sản phẩm cuối. Nhà máy hóa chất cần kiểm tra COA trước khi đưa một lô nguyên liệu mới vào dây chuyền.

Sản phẩm nguồn Trung Quốc có thể phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp phổ thông. Các thương hiệu Acros của Mỹ hoặc Himedia của Ấn Độ có thể thuộc cấp và quy cách khác, cần xác nhận rõ trước khi sử dụng.

Không sử dụng chung một thông điệp chất lượng cho hàng công nghiệp và hàng phục vụ nghiên cứu. Cấp chất lượng phải được mô tả đúng theo nhãn, COA và hồ sơ của từng lô.

Doanh nghiệp có thể tham khảo nhóm hóa chất cơ bản để lựa chọn thêm nguyên liệu cho hoạt động tổng hợp.

3.5. Nghiên cứu và quy trình công nghiệp chuyên biệt

Thiourê được sử dụng trong một số phòng nghiên cứu công nghiệp, bộ phận phát triển sản phẩm và quy trình kỹ thuật chuyên biệt.

Trong các ứng dụng này, yêu cầu về hàm lượng, kim loại nặng, độ ẩm và tạp chất có thể cao hơn so với sử dụng công nghiệp phổ thông.

Nguồn Mỹ Acros hoặc Ấn Độ Himedia thường gắn với thương hiệu có nhiều cấp sản phẩm. Tuy nhiên, không nên mặc định mọi lô của các thương hiệu này đều là cấp thí nghiệm hoặc có cùng tiêu chuẩn.

Đơn vị mua hàng cần xác nhận mã sản phẩm, cấp chất lượng, quy cách đóng gói và COA. Nếu nhu cầu là bao 25 kg cho sản xuất, cần kiểm tra nhà sản xuất có cung cấp đúng quy cách và cấp hàng phù hợp hay không.

Sản phẩm cấp công nghiệp không được tự động thay thế hóa chất cấp phân tích. Ngược lại, hàng có thương hiệu thí nghiệm cũng không nên được mô tả như nguồn công nghiệp số lượng lớn khi chưa có hồ sơ xác nhận.

Doanh nghiệp có thể tham khảo danh mục hóa chất công nghiệp để lựa chọn sản phẩm đúng theo quy mô và mục đích sử dụng.

4. Lưu ý khi sử dụng và bảo quản Thiourê

4.1. Lưu ý khi sử dụng Thiourê

Người thao tác cần đọc MSDS của đúng nguồn hàng và được đào tạo về hóa chất trước khi sử dụng.

Trang bị bảo hộ cơ bản gồm kính bảo hộ, găng tay phù hợp, quần áo và giày bảo hộ. Khi mở bao hoặc cân bột, cần sử dụng phương tiện bảo vệ hô hấp theo đánh giá rủi ro của cơ sở.

Khu vực cân và cấp liệu phải thông thoáng, hạn chế phát sinh bụi. Không dùng khí nén hoặc chổi khô làm hóa chất phát tán trong không khí.

Không để Thiourê tiếp xúc hoặc phối trộn tùy tiện với:

  • Chất oxy hóa mạnh.

  • Axit hoặc bazơ đậm đặc.

  • Nguồn nhiệt và bề mặt nóng.

  • Hóa chất chưa xác định khả năng tương thích.

  • Thực phẩm và hàng hóa không liên quan.

Không áp dụng một lượng sử dụng chung cho xi mạ, tuyển khoáng hoặc dệt nhuộm. Mỗi ứng dụng cần có công thức và quy trình kỹ thuật riêng.

Khi xảy ra rò rỉ, cần hạn chế phát tán bụi và thu gom theo MSDS cùng phương án ứng cứu của cơ sở.

4.2. Lưu ý khi bảo quản Thiourê

Bảo quản sản phẩm trong kho khô, mát, thông thoáng, có mái che và tránh ánh nắng trực tiếp.

Bao phải được đặt trên pallet, cách nền và tường. Sau khi mở, phần hóa chất còn lại cần được đóng kín để hạn chế hút ẩm, vón cục và nhiễm tạp chất.

Kho cần tách biệt với chất oxy hóa mạnh, axit, bazơ, nguồn nhiệt và hóa chất không tương thích. Không lưu chung với thực phẩm hoặc thức ăn chăn nuôi.

Bao bị ẩm, rách, mất nhãn, đổi màu hoặc lẫn tạp chất cần được cách ly. Không gộp sản phẩm từ các nhà sản xuất hoặc số lô khác nhau vào cùng bao chứa.

Doanh nghiệp nên quản lý theo nguồn hàng, thương hiệu, số lô và COA, đồng thời áp dụng nguyên tắc nhập trước – xuất trước.

5. Mua Thiourê tại miền Bắc

An Phát cung cấp Thiourê 99% cho xưởng xi mạ, doanh nghiệp khai khoáng, nhà máy dệt, nhà máy hóa chất và phòng nghiên cứu công nghiệp tại miền Bắc.

Sản phẩm có quy cách 25 kg/bao, với nguồn hàng Trung Quốc, Mỹ hoặc Ấn Độ tùy từng thời điểm và yêu cầu kỹ thuật.

Thiourê Trung Quốc thường được định hướng cho nhu cầu công nghiệp và khối lượng lớn. Nguồn Mỹ Acros hoặc Ấn Độ Himedia cần được kiểm tra theo mã hàng, cấp chất lượng và quy cách thực tế. Không nên mặc định ba nguồn hàng có cùng tiêu chuẩn nếu chưa đối chiếu COA.

Do có nhiều nguồn và cấp sản phẩm, khách hàng cần xác nhận rõ mục đích sử dụng trước khi báo giá. An Phát không gộp hàng công nghiệp với hàng cấp thí nghiệm trong cùng thông tin chất lượng.

Đơn vị thu mua nên kiểm tra tên sản phẩm, CAS, hàm lượng, nhà sản xuất, xuất xứ, cấp chất lượng, độ ẩm và tạp chất trên COA của từng lô.

Hàng hóa có nguồn gốc rõ ràng và được cung cấp kèm hồ sơ theo sản phẩm hoặc lô hàng. Khách hàng có thể yêu cầu COA, MSDS, hóa đơn VAT và các chứng từ liên quan trước khi nhận hàng.

Công ty có giấy phép kinh doanh hóa chất kiểm soát đặc biệt và giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh, phục vụ hoạt động cung ứng trong phạm vi được cấp phép.

An Phát hỗ trợ giao nhận tại Thái Nguyên, Quảng Ninh, Lào Cai, Bắc Ninh, Hải Phòng và nhiều tỉnh thành phía Bắc.

6. Câu hỏi thường gặp

Thiourê 99% được dùng chủ yếu trong ngành nào?

Sản phẩm được sử dụng trong xi mạ, tuyển khoáng, dệt nhuộm, tổng hợp hóa chất và một số quy trình nghiên cứu công nghiệp.

Thiourê và Thiourea dioxide có phải cùng một sản phẩm không?

Không. Hai sản phẩm có công thức và tính chất khác nhau. Khi đặt hàng cần kiểm tra tên, công thức và số CAS để tránh nhầm nguyên liệu.

Thiourê Trung Quốc, Mỹ và Ấn Độ có giống nhau không?

Không nên mặc định tương đương. Các nguồn hàng có thể khác nhà sản xuất, cấp chất lượng, giới hạn tạp chất và quy cách. Cần đối chiếu COA của từng lô.

Thiourê có dùng cho phòng thí nghiệm được không?

Khả năng sử dụng phụ thuộc vào cấp chất lượng. Hàng công nghiệp 99% không được mặc định phù hợp với mọi phép phân tích. Cần lựa chọn đúng mã và tiêu chuẩn sản phẩm.

Khi mua Thiourê cần kiểm tra những gì?

Đơn vị thu mua nên kiểm tra tên sản phẩm, công thức CH₄N₂S, CAS 62-56-6, hàm lượng 99%, thương hiệu, xuất xứ, cấp chất lượng, quy cách 25 kg/bao và COA của lô hàng.

7. Liên hệ báo giá

Để nhận báo giá Thiourê 99%, kiểm tra nguồn hàng, thương hiệu và chứng từ của lô sản phẩm, vui lòng liên hệ:

Hotline 24/7: 093.456.2868.

Hải Phòng – Quảng Ninh, gồm Hải Dương: 093.456.2868.

Hà Nội và các tỉnh phía Bắc: 0974.74.2868.

Bắc Ninh – Hưng Yên, gồm Bắc Giang và Thái Bình: 0981.74.2868.

Ninh Bình – Thanh Hóa – Nghệ An, gồm Nam Định, Hà Nam: 093.456.6186.

Liên hệ wiget Chat Zalo
Liên hệ ngay để được tư vấn