Hotline
093.456.2868Hotline
093.456.2868Ngôn ngữ
vi
Urê công nghiệp là hợp chất hữu cơ chứa nitơ, được sử dụng để bổ sung dinh dưỡng cho hệ vi sinh xử lý nước thải và làm nguyên liệu trong sản xuất nhựa, keo cùng nhiều hóa chất công nghiệp.
Hàm lượng: 46% theo dữ liệu sản phẩm; cần xác nhận đây là hàm lượng nitơ hay chỉ tiêu công bố khác trên COA từng lô.
Quy cách – xuất xứ: Bao 50 kg, nguồn Việt Nam hoặc Trung Quốc.
Ứng dụng: Xử lý sinh học, sản xuất nhựa urê–formaldehyde, keo gỗ, giấy, dệt nhuộm và tổng hợp hóa chất.
Lợi thế cung ứng: Có thể lựa chọn nguồn hàng theo tiêu chuẩn kỹ thuật và kế hoạch sử dụng.
Cam kết: Hàng rõ nguồn gốc, hỗ trợ COA, MSDS, VAT và giao hàng tại miền Bắc.
Tư vấn ngay
Chat ZaloHotline 24/7
093.456.2868| Thông số | Nội dung |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Urea, Urê (Urea) |
| Công thức hóa học | CO(NH₂)₂ |
| Số CAS | 57-13-6 |
| Hàm lượng | 46% |
| Xuất xứ | Việt Nam / Trung Quốc |
| Quy cách | 50 kg/bao |
| Ngoại quan | Dạng hạt hoặc viên màu trắng, tan tốt trong nước; hình dạng phụ thuộc cấp sản phẩm |
Urê, tên tiếng Anh Urea, là hợp chất hữu cơ chứa nitơ có công thức CO(NH₂)₂ và số CAS 57-13-6. Sản phẩm thường có dạng hạt hoặc viên màu trắng, tan tốt trong nước và cung cấp nguồn nitơ cho nhiều quy trình công nghiệp. Trong xử lý nước thải, urê được dùng để bổ sung dinh dưỡng cho hệ vi sinh khi dòng thải giàu carbon nhưng thiếu nitơ. Trong ngành gỗ và hóa chất, urê là nguyên liệu quan trọng để sản xuất nhựa urê–formaldehyde, keo dán và các hợp chất trung gian. Sản phẩm trong bài đóng bao 50 kg, có nguồn Việt Nam hoặc Trung Quốc. Hàm lượng và cấp chất lượng phải được đối chiếu theo COA từng lô.
Urê công nghiệp có dạng hạt, viên hoặc tinh thể màu trắng. Hình dạng, kích thước hạt và độ đồng đều phụ thuộc vào công nghệ sản xuất cũng như cấp sản phẩm.
Sản phẩm tan tốt trong nước, tạo dung dịch không màu khi nguyên liệu và nước pha không chứa nhiều tạp chất. Khả năng hòa tan thuận tiện cho hệ thống chuẩn bị dung dịch và cấp bằng bơm định lượng.
Urê có khả năng hút ẩm. Bao để hở hoặc lưu tại kho ẩm có thể khiến sản phẩm vón cục, giảm độ chảy và gây khó khăn cho phễu, vít tải hoặc công đoạn cân cấp.
Urê 46% và urê 99% không nên được hiểu là cùng một cấp sản phẩm. Con số 46% thường được dùng để chỉ hàm lượng nitơ trong urê thương mại, trong khi 99% có thể là độ tinh khiết của urea. Cách công bố cụ thể phải dựa trên COA.
Sản phẩm không dễ cháy trong điều kiện thông thường nhưng có thể phân hủy khi chịu nhiệt cao. Không gia nhiệt hoặc phối trộn ngoài quy trình công nghiệp được kiểm soát.
Khi nhận hàng, doanh nghiệp nên kiểm tra màu sắc, kích thước hạt, mức độ vón, độ ẩm, hàm lượng nitrogen, biuret, chất không tan và số lô.
Urê là hợp chất trung tính, không phân ly mạnh thành ion khi hòa tan trong nước.
Dưới tác động của enzyme urease hoặc điều kiện thủy phân phù hợp, urê chuyển thành ammonia và carbon dioxide:
CO(NH₂)₂ + H₂O → 2NH₃ + CO₂
Ammonia tiếp tục tham gia cân bằng với nước:
NH₃ + H₂O ⇌ NH₄⁺ + OH⁻
Các phản ứng này giải thích vì sao urê có thể trở thành nguồn nitrogen dạng ammonium cho hệ vi sinh. Tốc độ chuyển hóa phụ thuộc vào nhiệt độ, pH, hoạt tính sinh học và điều kiện của hệ thống.
Khi chịu nhiệt, hai phân tử urê có thể tạo biuret và giải phóng ammonia:
2CO(NH₂)₂ → NH₂CONHCONH₂ + NH₃
Hàm lượng biuret là một chỉ tiêu cần quan tâm đối với một số cấp sản phẩm. Trong sản xuất nhựa và keo, urê có thể phản ứng ngưng tụ với formaldehyde để hình thành polymer urê–formaldehyde. Cấu trúc sản phẩm phụ thuộc vào nhiều giai đoạn phản ứng nên không thể biểu diễn bằng một phương trình đơn giản duy nhất.
Không trộn urê tùy tiện với chất oxy hóa mạnh, nitrite, hypochlorite hoặc hóa chất chưa được đánh giá khả năng tương thích.
Ứng dụng trọng tâm của urê công nghiệp là bổ sung dinh dưỡng nitơ cho hệ vi sinh xử lý nước thải.
Vi sinh vật cần nguồn carbon, nitơ, phosphorus và các nguyên tố vi lượng để phát triển, tạo sinh khối và phân hủy chất hữu cơ. Một số dòng thải từ sản xuất giấy, thực phẩm, gỗ hoặc khu công nghiệp có COD cao nhưng thiếu nitrogen.
Urê tan tốt, thuận tiện chuẩn bị dung dịch và đưa vào bể điều hòa hoặc công đoạn sinh học theo thiết kế của hệ thống. Sau khi thủy phân, sản phẩm tạo nguồn ammonium để vi sinh sử dụng.
Không áp dụng một lượng urê cố định cho mọi trạm xử lý. Nhu cầu phải được xác định dựa trên COD hoặc BOD, tổng nitrogen, phosphorus, lưu lượng, tải trọng, tuổi bùn và hiệu suất xử lý hiện tại.
Bổ sung thiếu có thể làm bùn hoạt tính phát triển kém. Bổ sung quá mức có thể làm tăng NH₄⁺-N, tổng nitrogen, độ dẫn điện và tải cho quá trình nitrification.
Đơn vị vận hành cần theo dõi COD:N:P, pH, DO, ammonia, tổng nitrogen, chỉ số bùn và chất lượng nước đầu ra.
Khi hệ thống đồng thời thiếu nguồn carbon, có thể tham khảo Mật rỉ đường xử lý nước thải. Mật rỉ cung cấp carbon, còn urê cung cấp nitrogen; hai sản phẩm không thay thế chức năng của nhau.
Urê là nguyên liệu quan trọng trong sản xuất nhựa urê–formaldehyde, thường được sử dụng làm chất kết dính cho ván ép, ván dăm, MDF và một số sản phẩm gỗ công nghiệp.
Trong quy trình phù hợp, urê phản ứng với formaldehyde qua nhiều giai đoạn để hình thành polymer có khả năng liên kết sợi gỗ hoặc lớp veneer.
Chất lượng urê ảnh hưởng đến độ ổn định phản ứng, màu keo, lượng cặn và tính chất của nhựa thành phẩm. Nhà máy thường quan tâm đến độ tinh khiết, độ ẩm, biuret, chất không tan và kích thước hạt.
Đối với ứng dụng nhựa và keo, cấp urê có độ tinh khiết cao có thể phù hợp hơn urê chỉ công bố theo hàm lượng nitrogen 46%. Doanh nghiệp phải xác nhận đúng cấp 99% và COA trước khi sử dụng.
Urê không được phối trộn thủ công với formaldehyde. Sản xuất nhựa cần thiết bị kín, kiểm soát pH, nhiệt độ, khí thải và quy trình kỹ thuật chuyên biệt.
Khách hàng có thể tham khảo Formalin 37% Việt Nam là nguyên liệu được sử dụng trong một số dây chuyền nhựa và keo. Hai sản phẩm chỉ được đưa vào phản ứng theo công nghệ đã được phê duyệt.
Urê được sử dụng làm nguyên liệu hoặc chất trung gian trong nhiều quá trình sản xuất hóa chất.
Sản phẩm cung cấp nhóm amide và nguồn nitrogen cho các quy trình tổng hợp nhựa, chất xử lý bề mặt, chất phụ trợ và một số hợp chất hữu cơ khác.
Khả năng tan tốt giúp urê thuận tiện cho công đoạn chuẩn bị dung dịch. Tuy nhiên, độ ẩm, biuret và chất không tan có thể ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm cuối.
Cấp urê 46% và cấp urê 99% phải được quản lý riêng. Doanh nghiệp không nên sử dụng chung một tiêu chuẩn đầu vào hoặc thay thế theo cùng khối lượng khi chưa xác nhận hàm lượng hoạt chất.
Khi thay đổi nguồn Việt Nam sang Trung Quốc hoặc ngược lại, nhà máy nên thử nghiệm trên mẻ đại diện và kiểm tra khả năng hòa tan, màu dung dịch, lượng cặn cùng chất lượng thành phẩm.
Khách hàng có thể tham khảo danh mục hóa chất công nghiệp và hóa chất cơ bản để lựa chọn thêm nguyên liệu phù hợp.
Urê được sử dụng trong một số quy trình sản xuất giấy, dệt nhuộm và xử lý vật liệu.
Trong dệt nhuộm, sản phẩm có thể tham gia công thức in, hỗ trợ hòa tan một số thành phần hoặc điều chỉnh trạng thái của hồ in theo công nghệ cụ thể.
Trong ngành giấy và vật liệu gỗ, urê có thể được sử dụng trong hệ nhựa, keo hoặc một số hóa chất xử lý liên quan đến formaldehyde.
Khả năng ứng dụng phụ thuộc vào loại sợi, thuốc nhuộm, nhựa nền, thiết bị và yêu cầu thành phẩm. Không dùng một tỷ lệ chung cho mọi dây chuyền.
Đối với sản phẩm yêu cầu màu sáng hoặc độ sạch cao, nhà máy cần kiểm tra biuret, kim loại, độ ẩm và chất không tan trên COA.
Doanh nghiệp dệt có thể tham khảo danh mục hóa chất ngành dệt nhuộm và may mặc để lựa chọn thêm hóa chất theo từng công đoạn.
Người thao tác cần đọc MSDS và được hướng dẫn về nguyên liệu dạng hạt hoặc bột trước khi sử dụng.
Trang bị bảo hộ phù hợp gồm kính, găng tay, quần áo và giày bảo hộ. Khi mở bao hoặc cấp liệu phát sinh bụi, cần sử dụng phương tiện bảo vệ hô hấp theo đánh giá rủi ro.
Dụng cụ lấy sản phẩm phải sạch, khô và dùng riêng. Không đưa dụng cụ ướt hoặc đã tiếp xúc với hóa chất khác vào bao.
Trước khi sử dụng cần xác nhận:
Hàm lượng 46% là hàm lượng nitrogen hay chỉ tiêu khác.
Độ tinh khiết urê nếu ứng dụng yêu cầu cấp 99%.
Hàm lượng biuret và độ ẩm.
Chất không tan và ngoại quan.
Xuất xứ cùng số lô trên COA.
Không phối trộn urê với chất oxy hóa mạnh, nitrite, hypochlorite hoặc hóa chất chưa xác định khả năng tương thích.
Trong xử lý nước thải, không cấp urê theo kinh nghiệm chung. Mức bổ sung phải dựa trên phân tích nước và tình trạng hệ vi sinh.
Bảo quản urê trong kho khô, mát, thông thoáng, có mái che và tránh nước mưa.
Bao phải được đặt trên pallet, cách nền và tường. Không để sản phẩm tại khu vực ẩm hoặc thường xuyên vệ sinh bằng nước.
Sau khi mở bao, phần nguyên liệu còn lại cần được đóng kín để hạn chế hút ẩm, vón cục và nhiễm tạp chất.
Tách biệt urê với chất oxy hóa mạnh, nitrite, hypochlorite, nguồn nhiệt và hóa chất có nguy cơ phản ứng.
Không lưu chung cấp 46% và cấp 99% tại vị trí dễ nhầm lẫn. Bao, pallet và khu vực kho phải được nhận diện rõ theo hàm lượng, xuất xứ và số lô.
Bao bị rách, ẩm, mất nhãn hoặc đổi màu bất thường cần được cách ly và đánh giá trước khi sử dụng.
An Phát cung cấp urê công nghiệp cho trạm xử lý nước thải, nhà máy gỗ ép, doanh nghiệp hóa chất, cơ sở sản xuất keo và khu công nghiệp tại miền Bắc.
Sản phẩm có dạng hạt hoặc viên màu trắng, đóng bao 50 kg, nguồn Việt Nam hoặc Trung Quốc.
Đơn vị thu mua cần kiểm tra tên Urea, công thức CO(NH₂)₂, CAS 57-13-6, hàm lượng công bố, xuất xứ, độ ẩm, biuret, chất không tan và COA.
Với urê 46%, cần xác nhận con số 46% là hàm lượng nitrogen. Cấp này thường phù hợp với nhu cầu bổ sung nitơ khi các chỉ tiêu tạp chất đáp ứng quy trình.
Với urê 99%, phải yêu cầu COA riêng thể hiện độ tinh khiết, biuret, độ ẩm và chỉ tiêu liên quan. Cấp này có thể được xem xét cho nhựa, keo hoặc quy trình hóa chất cần nguyên liệu sạch hơn.
Hai cấp không nên được gộp trong cùng một báo giá hoặc bảng thông số. Doanh nghiệp cần ghi rõ mục đích sử dụng để lựa chọn đúng hàng.
Không nên so sánh chỉ theo giá mỗi bao. Chi phí thực tế còn phụ thuộc vào lượng nitrogen hoặc urea hoạt tính, độ ẩm, biuret, khả năng hòa tan và ảnh hưởng đến thành phẩm.
Hàng hóa có nguồn gốc rõ ràng, được cung cấp kèm hồ sơ theo sản phẩm hoặc lô. Khách hàng có thể yêu cầu COA, MSDS, hóa đơn VAT và chứng từ liên quan.
Công ty có giấy phép kinh doanh hóa chất kiểm soát đặc biệt và giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh, phục vụ hoạt động cung ứng trong phạm vi được cấp phép.
An Phát hỗ trợ giao nhận tại Hải Phòng, Hải Dương, Hưng Yên, Bắc Ninh, Phú Thọ và các tỉnh phía Bắc.
Không nên mặc định. Trong thương mại, con số 46% thường biểu thị hàm lượng nitrogen. Cần kiểm tra COA để xác định chính xác cách công bố.
Không nên thay trực tiếp. Hai cấp có thể khác cách công bố hàm lượng, độ tinh khiết, biuret, độ ẩm và mục đích sử dụng.
Không. Nhu cầu phụ thuộc vào COD hoặc BOD, nitrogen và phosphorus sẵn có, tải lượng, lưu lượng cùng tình trạng vi sinh.
Nhà máy nên kiểm tra độ tinh khiết, biuret, độ ẩm, chất không tan, kích thước hạt, nguồn gốc và COA từng lô.
Doanh nghiệp nên cung cấp ứng dụng, yêu cầu cấp 46% hay 99%, chỉ tiêu kỹ thuật, số lượng, xuất xứ mong muốn và địa điểm giao hàng.
Để nhận báo giá Urê công nghiệp CO(NH₂)₂ bao 50 kg, xác nhận cấp 46% hoặc 99% theo COA, vui lòng liên hệ:
Hotline 24/7: 093.456.2868.
Hải Phòng – Quảng Ninh, gồm Hải Dương: 093.456.2868.
Hà Nội và các tỉnh phía Bắc: 0974.74.2868.
Bắc Ninh – Hưng Yên, gồm Bắc Giang và Thái Bình: 0981.74.2868.
Ninh Bình – Thanh Hóa – Nghệ An, gồm Nam Định, Hà Nam: 093.456.6186.