Hotline
093.456.2868Hotline
093.456.2868Ngôn ngữ
vi
Vôi sống dạng bột CaO 85% Việt Nam là hóa chất kiềm vô cơ được sử dụng để nâng pH, trung hòa dòng thải có tính axit và hỗ trợ kết tủa kim loại trong xử lý nước.
Hàm lượng: CaO 85%.
Quy cách – xuất xứ: Bao 30 kg, sản xuất tại Việt Nam.
Ứng dụng: Xử lý nước thải, ổn định bùn, khai khoáng, luyện kim và xử lý môi trường tại một số cơ sở chăn nuôi.
Lợi thế cung ứng: Nguồn hàng trong nước, chi phí nâng pH hợp lý và phù hợp với hệ thống tiêu thụ thường xuyên.
Cam kết: Hàng rõ nguồn gốc, hỗ trợ COA, MSDS, hóa đơn VAT và giao nhận tại miền Bắc.
Tư vấn ngay
Chat ZaloHotline 24/7
093.456.2868| Thông số | Nội dung |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Vôi bột, Vôi sống dạng bột |
| Công thức hóa học | CaO |
| Số CAS | 1305-78-8 |
| Hàm lượng | 85% |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Quy cách | 25 kg/bao |
| Ngoại quan | Bột màu trắng đến trắng xám, phản ứng mạnh với nước và có thể vón khi hút ẩm |
Vôi sống dạng bột là calcium oxide có công thức hóa học CaO và số CAS 1305-78-8. Sản phẩm được sản xuất bằng quá trình nung nguyên liệu giàu calcium carbonate, sau đó nghiền thành bột để thuận tiện cho vận chuyển và cấp liệu. Vôi sống CaO 85% có màu trắng đến trắng xám, tính kiềm mạnh và phản ứng tỏa nhiệt khi tiếp xúc với nước để tạo calcium hydroxide. Trong công nghiệp, sản phẩm được dùng chủ yếu để nâng pH, trung hòa axit, hỗ trợ kết tủa kim loại, ổn định bùn và xử lý môi trường. Vôi bột Việt Nam đóng bao 25 kg phù hợp với trạm xử lý nước thải, doanh nghiệp khai khoáng, nhà máy kim loại và công ty môi trường tại miền Bắc.
Vôi sống CaO 85% có dạng bột màu trắng đến trắng xám. Màu sắc, độ mịn, độ chảy và tỷ lệ cục vón có thể thay đổi theo nguyên liệu đá vôi, công nghệ nung, quá trình nghiền và điều kiện lưu kho.
Sản phẩm hút ẩm và phản ứng với hơi nước trong không khí. Bao để hở lâu có thể làm CaO chuyển dần thành calcium hydroxide, vón cục và giảm lượng hoạt chất hữu hiệu.
Vôi sống không hòa tan đơn thuần trong nước như nhiều loại muối. CaO phản ứng với nước để tạo Ca(OH)₂ và giải phóng nhiệt. Hiện tượng này cần được kiểm soát bằng thiết bị và quy trình kỹ thuật phù hợp.
Độ mịn ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng và khả năng cấp liệu. Bột quá mịn dễ phát tán bụi; nguyên liệu chứa nhiều cục lớn có thể phản ứng chậm hoặc gây khó khăn cho vít tải và hệ thống định lượng.
Hàm lượng 85% thể hiện lượng CaO trong sản phẩm theo tiêu chuẩn và phương pháp thử của nhà sản xuất. Phần còn lại có thể gồm độ ẩm, carbonate, magnesium oxide và các thành phần khoáng khác.
Khi nhận hàng, doanh nghiệp nên kiểm tra màu sắc, độ vón, tình trạng bao, lớp lót, nhãn, số lô, hàm lượng CaO và COA.
CaO là oxide bazơ. Khi tiếp xúc với nước, sản phẩm tạo calcium hydroxide và tỏa nhiều nhiệt:
CaO + H₂O → Ca(OH)₂
Phản ứng này là cơ sở tạo môi trường kiềm khi sử dụng vôi sống trong xử lý nước. Do nhiệt lượng phát sinh lớn, việc tiếp nhận, cấp liệu và chuẩn bị huyền phù phải tuân theo thiết kế thiết bị cùng MSDS; không thực hiện pha thủ công tùy tiện.
Calcium hydroxide tạo thành có thể trung hòa axit. Phản ứng đại diện với hydrochloric acid:
Ca(OH)₂ + 2HCl → CaCl₂ + 2H₂O
Khi pH tăng, một số ion kim loại có thể tạo hydroxide ít tan. Phản ứng đại diện với ion sắt hóa trị ba:
Fe³⁺ + 3OH⁻ → Fe(OH)₃↓
Calcium hydroxide cũng phản ứng với carbon dioxide tạo calcium carbonate:
Ca(OH)₂ + CO₂ → CaCO₃↓ + H₂O
Quá trình carbonate hóa có thể làm giảm tính kiềm của vôi đã tiếp xúc lâu với không khí. Đây là lý do sản phẩm cần được bảo quản kín và hạn chế lưu kho kéo dài sau khi mở bao.
Ứng dụng trọng tâm của vôi sống CaO 85% là nâng pH và trung hòa dòng nước thải có tính axit.
Khi CaO phản ứng với nước, calcium hydroxide được hình thành và tạo môi trường kiềm. Đặc tính này phù hợp với một số hệ thống nước thải khai khoáng, luyện kim, cơ khí, hóa chất và khu công nghiệp.
So với nhiều hóa chất kiềm có giá thành cao hơn, vôi sống thường mang lại chi phí nâng pH hợp lý cho công trình tiêu thụ lượng lớn. Tuy nhiên, hiệu quả kinh tế cần tính theo lượng CaO hoạt tính, độ phản ứng, lượng cặn và chi phí quản lý bùn.
Không áp dụng một lượng vôi cố định cho mọi nguồn nước. Nhu cầu phụ thuộc vào pH ban đầu, độ axit, lưu lượng, thành phần đệm và mục tiêu của công đoạn phía sau.
Cấp quá ít có thể không đạt khoảng pH cần thiết. Cấp quá mức có thể làm pH tăng cao, phát sinh cặn và gây khó khăn cho công đoạn sinh học hoặc xả thải.
Doanh nghiệp có thể tham khảo danh mục hóa chất xử lý nước để lựa chọn thêm hóa chất keo tụ, trợ lắng và điều chỉnh pH.
Vôi sống được sử dụng trong một số hệ thống xử lý nước thải chứa kim loại nhằm tạo môi trường pH phù hợp cho quá trình kết tủa hydroxide.
Khi pH tăng, các ion kim loại như sắt, đồng, kẽm hoặc nickel có thể chuyển thành dạng hydroxide ít tan trong điều kiện phù hợp. Phần kết tủa sau đó cần được tách bằng keo tụ, lắng, lọc hoặc ép bùn.
Mỗi kim loại có khoảng pH kết tủa và khả năng hòa tan lại khác nhau. Nước thải có chất tạo phức, ammonia hoặc thành phần hữu cơ có thể làm quá trình xử lý phức tạp hơn.
Vôi không làm kim loại biến mất mà chuyển chúng từ pha hòa tan sang bùn. Bùn chứa kim loại phải được phân loại, lưu giữ và quản lý theo quy định của cơ sở.
Nhà máy cần thử nghiệm trên mẫu đại diện, theo dõi pH, kim loại sau xử lý, lượng bùn và khả năng lắng trước khi điều chỉnh quy mô lớn.
Không nên chỉ tăng lượng vôi khi kim loại đầu ra chưa đạt. Cần kiểm tra khoảng pH, chất tạo phức, thời gian phản ứng và hiệu quả tách bùn của toàn bộ hệ thống.
Vôi sống có thể được sử dụng trong một số quy trình ổn định bùn, giảm độ ẩm tương đối và điều chỉnh pH của chất thải dạng bùn.
Phản ứng của CaO với nước trong bùn tạo calcium hydroxide và sinh nhiệt. Quá trình này có thể làm thay đổi cấu trúc, độ kiềm và đặc tính của bùn.
Hiệu quả phụ thuộc vào hàm lượng nước, chất hữu cơ, loại bùn và mục tiêu xử lý. Vôi không mặc định biến mọi loại bùn thành chất thải thông thường hoặc sản phẩm có thể tái sử dụng.
Việc bổ sung không phù hợp có thể làm tổng khối lượng chất rắn tăng, phát sinh bụi, tăng pH quá mức hoặc gây khó khăn cho công đoạn vận chuyển.
Trong cơ sở chăn nuôi, vôi có thể được xem xét cho một số khu vực xử lý môi trường, bùn hoặc chất thải theo quy trình đã được phê duyệt. Không rải tùy tiện tại khu vực có vật nuôi, nguồn nước hoặc người qua lại.
Đơn vị vận hành cần căn cứ vào MSDS, đặc tính chất thải và yêu cầu quản lý môi trường trước khi sử dụng.
Vôi sống được sử dụng trong ngành khai khoáng và luyện kim để điều chỉnh pH, trung hòa axit và hỗ trợ kiểm soát một số tạp chất.
Trong xử lý nước mỏ, CaO có thể nâng pH và tạo điều kiện kết tủa kim loại. Hiệu quả phụ thuộc vào độ axit, lưu lượng, sulfate và thành phần khoáng của nguồn nước.
Trong tuyển khoáng, vôi có thể được sử dụng để điều chỉnh môi trường của một số công đoạn. Yêu cầu về độ phản ứng, độ mịn và tạp chất phụ thuộc vào loại quặng cùng công nghệ của nhà máy.
Trong luyện kim, sản phẩm có thể tham gia hệ vật liệu trợ dung hoặc xử lý dòng thải theo thiết kế chuyên biệt. Vôi xử lý nước không được mặc định phù hợp với mọi dây chuyền luyện kim khi chưa kiểm tra tiêu chuẩn đầu vào.
Doanh nghiệp có thể tham khảo nhóm hóa chất ngành khai khoáng và luyện kim để lựa chọn thêm nguyên liệu cho từng công đoạn.
Vôi sống có thể được xem xét trong một số ao lắng, bể chuẩn bị nước hoặc công đoạn xử lý môi trường có kiểm soát.
Sản phẩm làm tăng pH và bổ sung calcium vào hệ thống. Tuy nhiên, phản ứng với nước tỏa nhiệt và tạo môi trường kiềm mạnh, nên không được mặc định cấp trực tiếp vào ao đang có tôm, cá hoặc vật nuôi.
Việc sử dụng phụ thuộc vào pH, độ kiềm, độ cứng, loại đất, chất hữu cơ và mục tiêu xử lý. Không áp dụng một lượng chung cho mọi ao hoặc nguồn nước.
Cơ sở cần phân tích nước, thực hiện tại khu vực xử lý riêng và kiểm tra lại chỉ tiêu trước khi chuyển nước sang khu vực nuôi.
Vôi sống không phải thuốc và không thay thế sản phẩm khử trùng, khoáng hoặc xử lý bệnh. Khi cần hóa chất có tính kiềm nhẹ hơn và phản ứng dễ kiểm soát hơn, đơn vị kỹ thuật có thể xem xét vôi tôi theo yêu cầu thực tế.
Người thao tác phải đọc MSDS của đúng sản phẩm và được đào tạo về hóa chất kiềm, hút ẩm và phản ứng tỏa nhiệt.
Trang bị bảo hộ phù hợp gồm kính kín, găng tay, quần áo, giày bảo hộ và phương tiện bảo vệ hô hấp khi có nguy cơ phát sinh bụi.
Không để bột CaO tiếp xúc với mắt, da ẩm hoặc quần áo ướt. Phản ứng với nước có thể tạo nhiệt và môi trường kiềm gây tổn thương.
Hệ thống tiếp nhận, silo, vít tải, bồn phản ứng và thiết bị định lượng phải phù hợp với vôi bột. Không đổ nước trực tiếp vào lượng lớn CaO hoặc pha thủ công bằng dụng cụ không chuyên dụng.
Không trộn vôi sống tùy tiện với:
Axit đậm đặc.
Muối ammonium.
Hóa chất chưa xác định khả năng tương thích.
Nguyên liệu ẩm trong không gian kín.
Thực phẩm và hàng hóa không liên quan.
Khi xảy ra tràn đổ, cần hạn chế bụi, giữ khu vực khô và xử lý theo MSDS cùng phương án ứng cứu của cơ sở.
Bảo quản vôi sống trong kho khô, mát, thông thoáng, có mái che và tách khỏi nước mưa.
Bao phải được đặt trên pallet, cách nền và tường. Không đặt trực tiếp trên nền ẩm hoặc gần khu vực thường xuyên rửa nước.
Sau khi mở bao, phần sản phẩm còn lại cần được đóng kín. CaO hút ẩm và hấp thụ CO₂, làm giảm hoạt tính trong quá trình lưu kho.
Không lưu chung với axit, muối ammonium, thực phẩm, thức ăn chăn nuôi hoặc hóa chất có nguy cơ phản ứng.
Bao bị rách, ẩm, nóng bất thường, mất nhãn hoặc vón cứng cần được cách ly và đánh giá trước khi sử dụng.
Doanh nghiệp nên quản lý theo nhà sản xuất, hàm lượng CaO, số lô, ngày nhập và ngày mở bao; đồng thời áp dụng nguyên tắc nhập trước – xuất trước.
An Phát cung cấp vôi sống dạng bột CaO 85% Việt Nam cho trạm xử lý nước thải, doanh nghiệp khai khoáng, nhà máy kim loại, cơ sở chăn nuôi và công ty môi trường tại miền Bắc.
Sản phẩm có dạng bột màu trắng đến trắng xám, quy cách 25 kg/bao. Nguồn trong nước phù hợp với doanh nghiệp cần bổ sung hàng linh hoạt và tối ưu chi phí nâng pH.
Đơn vị thu mua nên kiểm tra tên Vôi sống dạng bột, công thức CaO, CAS 1305-78-8, hàm lượng 85%, độ mịn, độ ẩm, mức độ vón, số lô và COA.
Vôi sống CaO khác với Vôi tôi Ca(OH)₂ 90%. CaO phản ứng với nước và tỏa nhiều nhiệt, trong khi Ca(OH)₂ là sản phẩm đã được hydrat hóa.
Trên cùng khối lượng, CaO và Ca(OH)₂ có hàm lượng kiềm quy đổi, tốc độ phản ứng, cách cấp liệu và yêu cầu thiết bị khác nhau. Không thay thế trực tiếp theo tỷ lệ một đổi một.
Khi cần hóa chất kiềm tan nhanh và hệ thống có thiết bị phù hợp, doanh nghiệp có thể tham khảo Xút vảy NaOH 99% Trung Quốc. Xút có khả năng nâng pH nhanh nhưng chi phí, mức độ nguy hiểm và ảnh hưởng đến nồng độ sodium khác vôi.
Việc lựa chọn giữa CaO, Ca(OH)₂ và NaOH cần dựa trên giá theo lượng kiềm hoạt tính, đặc tính nước, lượng bùn, tốc độ phản ứng, thiết bị và yêu cầu an toàn.
Khách hàng có thể tham khảo danh mục hóa chất cơ bản để lựa chọn thêm hóa chất kiềm và nguyên liệu vô cơ.
Hàng hóa có nguồn gốc rõ ràng, được cung cấp kèm hồ sơ theo từng sản phẩm hoặc lô. Khách hàng có thể yêu cầu COA, MSDS, hóa đơn VAT và chứng từ liên quan trước khi nhận hàng.
Công ty có giấy phép kinh doanh hóa chất kiểm soát đặc biệt và giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh, phục vụ hoạt động cung ứng trong phạm vi được cấp phép.
An Phát hỗ trợ giao nhận tại Quảng Ninh, Thái Nguyên, Hải Phòng, Hải Dương, Lào Cai và nhiều tỉnh thành phía Bắc.
Sản phẩm được dùng để nâng pH, trung hòa nước thải axit, hỗ trợ kết tủa kim loại, ổn định bùn và phục vụ một số quy trình khai khoáng, luyện kim.
CaO phản ứng với nước để tạo Ca(OH)₂ và tỏa nhiều nhiệt. Vôi tôi đã được hydrat hóa nên có tính chất cấp liệu và hàm lượng kiềm quy đổi khác.
Không. Hai hóa chất khác hàm lượng kiềm, tốc độ phản ứng, lượng cặn và ảnh hưởng đến thành phần nước. Bộ phận kỹ thuật phải tính toán và thử nghiệm lại.
CaO hút hơi ẩm và phản ứng với nước trong không khí. Sản phẩm cũng có thể hấp thụ CO₂, làm giảm hoạt tính và tạo cục vón.
Đơn vị thu mua nên kiểm tra tên sản phẩm, công thức CaO, CAS 1305-78-8, hàm lượng 85%, xuất xứ Việt Nam, quy cách 25 kg/bao, độ mịn, độ ẩm, COA và MSDS.
Để nhận báo giá Vôi sống dạng bột CaO 85% Việt Nam, bao 25 kg, vui lòng liên hệ:
Hotline 24/7: 093.456.2868.
Hải Phòng – Quảng Ninh, gồm Hải Dương: 093.456.2868.
Hà Nội và các tỉnh phía Bắc: 0974.74.2868.
Bắc Ninh – Hưng Yên, gồm Bắc Giang và Thái Bình: 0981.74.2868.
Ninh Bình – Thanh Hóa – Nghệ An, gồm Nam Định, Hà Nam: 093.456.6186.