Sắt(III) clorua FeCl₃ 96% – Trung Quốc, 50 kg/thùng

Lượt xem: 32

Sắt(III) clorua FeCl₃ 96% dạng rắn là hóa chất vô cơ có khả năng keo tụ tốt, được sử dụng trong xử lý nước thải, khắc mạch điện tử, xử lý bề mặt kim loại và sản xuất các hợp chất sắt.

Hàm lượng: FeCl₃ 96%.

Quy cách – xuất xứ: Thùng 50 kg, hàng nhập khẩu từ Trung Quốc.

Ứng dụng: Keo tụ nước thải, xử lý bùn, khắc mạch, xử lý bề mặt kim loại và sản xuất hóa chất sắt.

Lợi thế cung ứng: Dạng rắn thuận tiện vận chuyển, lưu kho và giúp nhà máy chủ động pha dung dịch theo nồng độ công nghệ.

Cam kết: Hàng rõ nguồn gốc, hỗ trợ COA, MSDS, hóa đơn VAT và giao hàng tại miền Bắc.

Tư vấn ngay

Chat Zalo

Hotline 24/7

093.456.2868

Thông tin sản phẩm
Thông số Nội dung
Tên sản phẩm Iron(III) chloride, Sắt(III) clorua, Ferric chloride, Phèn sắt
Công thức hóa học FeCl₃
Số CAS 7705-08-0
Hàm lượng 96%
Xuất xứ Trung Quốc
Quy cách 50 kg/thùng
Ngoại quan Tinh thể hoặc vảy màu nâu sẫm đến đen nâu, hút ẩm mạnh

1. Sắt(III) clorua là gì?

Sắt(III) clorua FeCl₃ 96% là hóa chất vô cơ chứa sắt hóa trị III, còn được gọi là Ferric chloride hoặc phèn sắt. Sản phẩm có dạng tinh thể hoặc vảy màu nâu sẫm đến đen nâu, hút ẩm mạnh và dễ tạo dung dịch có tính axit khi hòa tan trong nước. FeCl₃ được sử dụng phổ biến làm chất keo tụ trong xử lý nước thải, hỗ trợ xử lý bùn, khắc mạch điện tử, xử lý bề mặt kim loại và sản xuất các hợp chất sắt. Dạng rắn hàm lượng 96% phù hợp với doanh nghiệp muốn chủ động pha dung dịch tại nhà máy và giảm lượng nước phải vận chuyển so với sản phẩm dạng lỏng. Quy cách 50 kg/thùng thuận tiện cho lưu kho, quản lý theo lô và cấp nguyên liệu theo từng mẻ.

2. Tính chất vật lý và hóa học của Sắt(III) clorua

2.1. Tính chất vật lý của Sắt(III) clorua

Sắt(III) clorua 96% có dạng tinh thể hoặc vảy màu nâu sẫm đến đen nâu. Màu sắc thực tế có thể thay đổi nhẹ tùy trạng thái hydrat, điều kiện bảo quản và chỉ tiêu của từng lô hàng.

Sản phẩm hút ẩm rất mạnh. Khi tiếp xúc với không khí ẩm, FeCl₃ có thể vón cục, chảy rữa hoặc hình thành dạng hydrat, làm thay đổi ngoại quan và hàm lượng hoạt chất tính theo khối lượng.

FeCl₃ tan tốt trong nước và tạo dung dịch có màu vàng nâu đến nâu sẫm. Quá trình hòa tan có thể tỏa nhiệt, vì vậy nhà máy cần sử dụng thiết bị chịu ăn mòn, kiểm soát nhiệt độ và thực hiện theo quy trình pha hóa chất đã được phê duyệt.

Dung dịch Sắt(III) clorua có tính axit và khả năng ăn mòn nhiều loại kim loại. Bồn chứa, cánh khuấy, bơm, đường ống, van và gioăng phải được lựa chọn theo nồng độ dung dịch cùng điều kiện vận hành thực tế.

Khi nhận hàng, doanh nghiệp nên kiểm tra tình trạng thùng, lớp bao bên trong, màu sắc, độ vón, số lô và COA. Thùng hở, sản phẩm chảy rữa hoặc nhiễm tạp chất cần được cách ly trước khi sử dụng.

2.2. Tính chất hóa học của Sắt(III) clorua

Khi hòa tan trong nước, FeCl₃ phân ly tạo ion sắt(III) và ion chloride:

FeCl₃ → Fe³⁺ + 3Cl⁻

Ion Fe³⁺ bị thủy phân trong nước, tạo hydroxide sắt(III) dạng kết tủa và làm môi trường có tính axit:

FeCl₃ + 3H₂O ⇌ Fe(OH)₃↓ + 3HCl

Phản ứng này là cơ sở cho khả năng tạo bông keo trong xử lý nước. Kết tủa Fe(OH)₃ có diện tích bề mặt lớn, hỗ trợ hấp phụ và cuốn theo một phần chất rắn lơ lửng, chất keo cùng tạp chất trong nước.

FeCl₃ phản ứng với kiềm như sodium hydroxide:

FeCl₃ + 3NaOH → Fe(OH)₃↓ + 3NaCl

Trong quá trình khắc đồng, Sắt(III) clorua oxy hóa đồng kim loại:

2FeCl₃ + Cu → 2FeCl₂ + CuCl₂

FeCl₃ cũng có thể phản ứng với sắt kim loại:

2FeCl₃ + Fe → 3FeCl₂

Không phối trộn FeCl₃ tùy tiện với kiềm, kim loại hoạt động hoặc hóa chất chưa xác định khả năng tương thích. Điều kiện phản ứng cần được kiểm soát theo quy trình của từng dây chuyền.

3. Ứng dụng chính của Sắt(III) clorua

3.1. Keo tụ trong xử lý nước thải

Ứng dụng trọng tâm của Sắt(III) clorua FeCl₃ 96% là làm chất keo tụ trong hệ thống xử lý nước thải công nghiệp và nước thải sinh hoạt.

Khi được đưa vào nước, ion Fe³⁺ thủy phân tạo các dạng hydroxide sắt có khả năng trung hòa điện tích của hạt keo và hình thành bông cặn. Các bông cặn này hỗ trợ kéo theo chất rắn lơ lửng, màu, một phần chất hữu cơ và tạp chất khó lắng.

FeCl₃ thường được xem xét trong nước thải dệt nhuộm, xi mạ, giấy, chế biến, hóa chất và nhiều ngành sản xuất khác. Hiệu quả phụ thuộc vào pH, độ kiềm, nhiệt độ, thành phần nước, tốc độ khuấy và thời gian tạo bông.

Quá trình thủy phân FeCl₃ có thể làm giảm pH và tiêu hao độ kiềm. Đơn vị vận hành cần theo dõi pH thực tế, không áp dụng một lượng hóa chất cố định cho mọi nguồn nước.

Trước khi đưa vào vận hành chính thức, nên thực hiện thử nghiệm quy mô nhỏ để xác định khoảng sử dụng phù hợp, khả năng lắng và lượng bùn phát sinh.

Khách hàng có thể tham khảo nhóm hóa chất xử lý nước để lựa chọn thêm chất keo tụ, trợ keo tụ và hóa chất điều chỉnh pH cho từng hệ thống.

3.2. Hỗ trợ xử lý bùn và phosphate

Sắt(III) clorua được sử dụng trong một số quy trình điều hòa bùn, hỗ trợ tách nước và kiểm soát phosphate trong nước thải.

Các hợp chất sắt tạo thành có thể kết hợp hoặc hấp phụ phosphate, giúp chuyển phosphate hòa tan sang dạng dễ tách hơn trong điều kiện pH phù hợp. Hiệu quả phụ thuộc vào tỷ lệ sắt, dạng phosphate, độ kiềm và các chất cạnh tranh trong nước.

Trong xử lý bùn, FeCl₃ có thể hỗ trợ thay đổi cấu trúc bông bùn, tăng khả năng tách pha trước một số thiết bị ép hoặc khử nước. Tuy nhiên, sử dụng không phù hợp có thể làm tăng lượng bùn hóa học và chi phí xử lý sau cùng.

Đơn vị vận hành cần đánh giá đồng thời độ trong của nước, độ ẩm bánh bùn, lượng bùn phát sinh và tác động đến thiết bị. Không nên chỉ điều chỉnh hóa chất dựa trên một chỉ tiêu riêng lẻ.

Dạng FeCl₃ rắn cho phép nhà máy chủ động chuẩn bị dung dịch có nồng độ phù hợp với bồn pha và hệ thống định lượng đang sử dụng.

3.3. Khắc mạch điện tử

FeCl₃ được sử dụng làm tác nhân khắc đồng trong sản xuất hoặc gia công bảng mạch điện tử.

Trong quá trình này, ion Fe³⁺ oxy hóa phần đồng không được bảo vệ trên bề mặt, tạo các hợp chất sắt(II) và đồng chloride hòa tan trong dung dịch. Nhờ đó, phần đường mạch được che phủ có thể được giữ lại theo thiết kế.

Tốc độ khắc phụ thuộc vào nồng độ dung dịch, nhiệt độ, mức độ khuấy, lượng đồng đã hòa tan và tình trạng của dung dịch. Dung dịch sử dụng lâu có thể giảm hiệu quả do Fe³⁺ bị chuyển thành Fe²⁺ và hàm lượng đồng tăng.

Nhà máy điện tử cần kiểm soát độ sạch của nguyên liệu, hàm lượng tạp chất và chất lượng nước pha. Dung dịch sau sử dụng chứa sắt, đồng và chloride phải được thu gom, xử lý theo quy trình chất thải của cơ sở.

Không sử dụng dụng cụ kim loại chưa được đánh giá tương thích. Thiết bị pha, bồn khắc và đường ống cần sử dụng vật liệu chịu được môi trường chloride có tính axit.

3.4. Xử lý bề mặt kim loại và xi mạ

Sắt(III) clorua được sử dụng trong một số công đoạn xử lý, làm sạch hoặc ăn mòn có kiểm soát trên bề mặt kim loại.

Sản phẩm có khả năng oxy hóa một số kim loại và tác động lên lớp bề mặt trong điều kiện thích hợp. Ứng dụng có thể gặp trong gia công kim loại, chuẩn bị bề mặt, tạo hoa văn hoặc xử lý chi tiết trước công đoạn tiếp theo.

FeCl₃ không phù hợp với mọi loại kim loại và hợp kim. Tốc độ phản ứng với đồng, sắt, thép hoặc kim loại màu khác nhau, đồng thời phụ thuộc mạnh vào nồng độ, nhiệt độ và thời gian tiếp xúc.

Xưởng xi mạ hoặc gia công cần thử nghiệm trên mẫu đại diện trước khi áp dụng. Việc kiểm soát ăn mòn nền, chất lượng bề mặt và xử lý dung dịch thải phải được đưa vào quy trình vận hành.

Doanh nghiệp có thể tham khảo nhóm hóa chất ngành khai khoáng và luyện kim để lựa chọn thêm hóa chất cho xử lý kim loại và sản xuất công nghiệp.

3.5. Sản xuất hóa chất sắt và hợp chất trung gian

FeCl₃ được sử dụng làm nguyên liệu sản xuất một số loại muối sắt, chất màu, chất xúc tác và hóa chất trung gian.

Trong các quy trình này, hàm lượng FeCl₃, độ ẩm, tạp chất không tan và các ion kim loại khác có thể ảnh hưởng đến hiệu suất, màu sắc cùng chất lượng thành phẩm.

Dạng rắn 96% giúp doanh nghiệp chủ động cân định lượng và pha dung dịch theo yêu cầu của từng mẻ. Đây là điểm khác biệt quan trọng so với FeCl₃ lỏng, vốn được cung cấp dưới dạng dung dịch có nồng độ xác định sẵn.

Khách hàng có thể tham khảo danh mục hóa chất cơ bản để lựa chọn thêm nguyên liệu vô cơ cho sản xuất.

Với hệ thống muốn đưa hóa chất trực tiếp vào bồn chứa mà không bố trí công đoạn hòa tan, có thể tham khảo FeCl₃ lỏng. Dạng rắn và dạng lỏng cần được lựa chọn theo thiết bị, năng lực pha hóa chất, khoảng cách vận chuyển và mức tiêu thụ thực tế.

Trong những quy trình cần muối sắt hóa trị II, doanh nghiệp có thể tham khảo Phèn sắt II. Hai sản phẩm khác nhau về trạng thái oxy hóa, tính chất và phạm vi ứng dụng, không được thay thế trực tiếp khi chưa đánh giá công nghệ.

4. Lưu ý khi sử dụng và bảo quản Sắt(III) clorua

4.1. Lưu ý khi sử dụng Sắt(III) clorua

Người thao tác cần đọc MSDS của đúng sản phẩm và được đào tạo về hóa chất ăn mòn trước khi sử dụng.

Trang bị bảo hộ phù hợp gồm kính bảo hộ, tấm che mặt khi có nguy cơ bắn tóe, găng tay chống hóa chất, quần áo và giày bảo hộ. Khu vực pha hóa chất cần có thiết bị rửa mắt, tắm khẩn cấp và thông gió phù hợp.

Sản phẩm hút ẩm mạnh và có thể phát sinh bụi khi đổ liệu. Cần thao tác nhẹ, hạn chế làm rơi vãi và không sử dụng dụng cụ ẩm.

Quá trình hòa tan có thể tỏa nhiệt. Việc pha dung dịch phải thực hiện bằng thiết bị chịu ăn mòn, có khả năng khuấy và kiểm soát nhiệt độ theo quy trình của nhà máy.

Không để FeCl₃ tiếp xúc tùy tiện với:

  • Bazơ hoặc hóa chất có tính kiềm mạnh.

  • Kim loại và vật liệu chưa được đánh giá tương thích.

  • Chất khử mạnh.

  • Hóa chất chưa xác định rõ thành phần.

  • Thực phẩm và hàng hóa không liên quan.

Khi xảy ra rò rỉ, cần cô lập khu vực và xử lý theo MSDS cùng phương án ứng cứu của cơ sở. Không tự ý trung hòa lượng lớn hóa chất khi chưa đánh giá nhiệt và chất thải phát sinh.

4.2. Lưu ý khi bảo quản Sắt(III) clorua

Bảo quản sản phẩm trong kho khô, thoáng, có mái che và tránh độ ẩm cao. Thùng phải được đóng kín, đặt trên pallet và cách nền hoặc tường.

Do FeCl₃ hút ẩm mạnh, lớp bao bì bên trong cần được buộc hoặc đóng kín ngay sau khi lấy hóa chất. Sản phẩm tiếp xúc lâu với không khí có thể vón cục, chảy rữa và giảm hàm lượng tính theo khối lượng.

Kho phải tách biệt với kiềm mạnh, kim loại không tương thích, chất khử và hóa chất dễ phản ứng. Không lưu chung với thực phẩm, thức ăn chăn nuôi hoặc hàng dễ bị ăn mòn.

Kệ, pallet và dụng cụ vận chuyển cần chịu được môi trường ăn mòn. Thùng rách, ẩm, mất nhãn hoặc có hiện tượng rò rỉ phải được cách ly.

Doanh nghiệp nên quản lý sản phẩm theo số lô, đối chiếu COA và áp dụng nguyên tắc nhập trước – xuất trước.

5. Mua Sắt(III) clorua tại miền Bắc

An Phát cung cấp Sắt(III) clorua FeCl₃ 96% dạng rắn cho công ty môi trường, nhà máy điện tử, xưởng xi mạ, cơ sở xử lý bùn và nhà phân phối hóa chất tại miền Bắc.

Sản phẩm có dạng tinh thể hoặc vảy màu nâu sẫm đến đen nâu, quy cách 50 kg/thùng. Dạng rắn phù hợp với doanh nghiệp có bồn pha hóa chất và muốn chủ động chuẩn bị dung dịch theo nồng độ sử dụng.

So với FeCl₃ lỏng, dạng rắn giúp giảm lượng nước phải vận chuyển và thuận tiện lưu kho trong một số điều kiện. Đổi lại, nhà máy cần bố trí thiết bị hòa tan, kiểm soát nhiệt và vật liệu chịu ăn mòn phù hợp.

Hàng hóa có nguồn gốc rõ ràng và được cung cấp kèm hồ sơ theo sản phẩm hoặc lô hàng. Khách hàng có thể yêu cầu COA, MSDS, hóa đơn VAT và các chứng từ liên quan trước khi nhận hàng.

Đơn vị thu mua nên kiểm tra hàm lượng FeCl₃, độ ẩm, tạp chất không tan, ngoại quan, tình trạng thùng và số lô. Với hệ thống xử lý nước, nên thử nghiệm trước để đánh giá hiệu quả keo tụ, mức tiêu hao kiềm và lượng bùn phát sinh.

Công ty có giấy phép kinh doanh hóa chất kiểm soát đặc biệt và giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh, phục vụ hoạt động cung ứng hóa chất trong phạm vi được cấp phép.

An Phát hỗ trợ kiểm tra tình trạng hàng và giao nhận tại Bắc Ninh, Hải Phòng, Hải Dương, Thái Nguyên, Hưng Yên cùng nhiều tỉnh thành phía Bắc.

6. Câu hỏi thường gặp

Sắt(III) clorua 96% dùng chủ yếu trong lĩnh vực nào?

Sản phẩm được sử dụng chủ yếu để keo tụ nước thải, xử lý bùn, khắc đồng trong ngành điện tử, xử lý bề mặt kim loại và sản xuất các hợp chất sắt.

FeCl₃ dạng rắn khác FeCl₃ dạng lỏng như thế nào?

Dạng rắn có hàm lượng cao và cần được hòa tan trước khi sử dụng, giúp nhà máy chủ động nồng độ pha. Dạng lỏng có thể cấp trực tiếp thuận tiện hơn nhưng chứa sẵn lượng nước lớn. Lựa chọn phụ thuộc vào thiết bị và nhu cầu vận hành.

Vì sao Sắt(III) clorua dễ vón cục hoặc chảy rữa?

FeCl₃ hút ẩm rất mạnh. Bao bì không kín hoặc kho có độ ẩm cao có thể làm sản phẩm hút nước, vón cục, hình thành dạng hydrat hoặc chảy rữa.

FeCl₃ có làm giảm pH nước không?

Có. Quá trình thủy phân ion Fe³⁺ tạo môi trường có tính axit và có thể làm giảm pH, tiêu hao độ kiềm. Hệ thống cần theo dõi pH trong quá trình keo tụ.

Khi mua Sắt(III) clorua cần kiểm tra những gì?

Đơn vị thu mua nên kiểm tra tên sản phẩm, công thức FeCl₃, CAS 7705-08-0, hàm lượng 96%, xuất xứ Trung Quốc, quy cách 50 kg/thùng, ngoại quan, độ ẩm và COA của lô hàng.

7. Liên hệ báo giá

Để nhận báo giá Sắt(III) clorua FeCl₃ 96% dạng rắn, kiểm tra tình trạng hàng và chứng từ lô sản phẩm, vui lòng liên hệ:

Hotline 24/7: 093.456.2868.

Hải Phòng – Quảng Ninh, gồm Hải Dương: 093.456.2868.

Hà Nội và các tỉnh phía Bắc: 0974.74.2868.

Bắc Ninh – Hưng Yên, gồm Bắc Giang và Thái Bình: 0981.74.2868.

Ninh Bình – Thanh Hóa – Nghệ An, gồm Nam Định, Hà Nam: 093.456.6186.

Liên hệ wiget Chat Zalo
Liên hệ ngay để được tư vấn