Natri metasilicat Na₂SiO₃ 99% – Trung Quốc, 25 kg/bao

Lượt xem: 11

Natri metasilicat Na₂SiO₃ 99% Trung Quốc là hóa chất kiềm dạng rắn, được sử dụng làm chất xây dựng và tăng hiệu quả trong các công thức tẩy rửa công nghiệp.

Hàm lượng: Natri metasilicat 99%.

Quy cách – xuất xứ: Bao 25 kg, hàng nhập khẩu từ Trung Quốc.

Ứng dụng: Sản xuất chất tẩy rửa, giặt công nghiệp, xử lý giấy, gốm sứ và một số quy trình xử lý nước.

Lợi thế cung ứng: Dạng bột hoặc hạt thuận tiện cân định lượng, pha chế và cấp nguyên liệu theo từng mẻ.

Cam kết: Hàng rõ nguồn gốc, hỗ trợ COA, MSDS, hóa đơn VAT và giao nhận tại miền Bắc.

Tư vấn ngay

Chat Zalo

Hotline 24/7

093.456.2868

Thông tin sản phẩm
Thông số Nội dung
Tên sản phẩm Sodium metasilicate, Natri metasilicat
Công thức hóa học Na₂SiO₃
Số CAS 6834-92-0
Hàm lượng 99%
Xuất xứ Trung Quốc
Quy cách 25 kg/bao
Ngoại quan Dạng bột hoặc hạt màu trắng, tan trong nước tạo dung dịch kiềm

1. Natri metasilicat là gì?

Natri metasilicat Na₂SiO₃ 99% là muối silicat vô cơ của natri, có số CAS 6834-92-0. Sản phẩm được cung cấp ở dạng bột hoặc hạt màu trắng, tan trong nước và tạo dung dịch có tính kiềm. Trong các công thức tẩy rửa, Natri metasilicat không chỉ tạo môi trường kiềm mà còn hỗ trợ phân tán chất bẩn, tăng hiệu quả làm sạch và hạn chế tác động ăn mòn lên một số bề mặt kim loại khi được sử dụng đúng hệ công thức. Sản phẩm còn được dùng trong giặt công nghiệp, giấy, gốm sứ và một số quy trình xử lý nước. Quy cách 25 kg/bao phù hợp với nhà máy chất tẩy rửa và cơ sở sản xuất cần cân nguyên liệu theo từng mẻ.

2. Tính chất vật lý và hóa học của Natri metasilicat

2.1. Tính chất vật lý của Natri metasilicat

Natri metasilicat có dạng bột hoặc hạt màu trắng. Kích thước hạt, độ chảy và mức độ vón có thể thay đổi theo nhà sản xuất, điều kiện vận chuyển và thời gian lưu kho.

Sản phẩm tan trong nước, tạo dung dịch có tính kiềm. Trong quá trình hòa tan, dung dịch có thể nóng lên, vì vậy việc chuẩn bị dung dịch cần được thực hiện bằng thiết bị phù hợp và theo quy trình vận hành của cơ sở.

Dạng bột có thể phát sinh bụi trong quá trình mở bao, cân hoặc cấp nguyên liệu. Khu vực thao tác cần thông thoáng, có giải pháp hạn chế bụi và tránh để hóa chất phát tán ra khu vực xung quanh.

Natri metasilicat có thể hút ẩm và vón cục nếu bao bì bị hở hoặc lưu kho tại nơi có độ ẩm cao. Hiện tượng hút ẩm có thể làm thay đổi khả năng chảy, khối lượng nước và lượng hoạt chất tính theo khối lượng.

Khi nhận hàng, doanh nghiệp nên kiểm tra màu sắc, trạng thái bột hoặc hạt, tình trạng bao, lớp lót, số lô và COA.

2.2. Tính chất hóa học của Natri metasilicat

Khi hòa tan trong nước, Natri metasilicat phân ly tạo ion natri và ion silicat:

Na₂SiO₃ → 2Na⁺ + SiO₃²⁻

Ion silicat tham gia cân bằng thủy phân trong nước, góp phần tạo môi trường kiềm:

SiO₃²⁻ + H₂O ⇌ HSiO₃⁻ + OH⁻

Khi phản ứng với axit hydrochloric, Natri metasilicat có thể tạo axit silicic và sodium chloride:

Na₂SiO₃ + 2HCl → H₂SiO₃↓ + 2NaCl

Natri metasilicat cũng có thể phản ứng với muối calcium để tạo kết tủa calcium silicate:

Na₂SiO₃ + CaCl₂ → CaSiO₃↓ + 2NaCl

Đặc tính kiềm và khả năng tương tác với ion kim loại là cơ sở cho nhiều ứng dụng tẩy rửa, làm mềm nước và xử lý vật liệu.

Không tự ý trộn sản phẩm với axit, muối kim loại hoặc hóa chất chưa được xác định khả năng tương thích. Điều kiện phối trộn phải dựa trên công thức đã được thử nghiệm.

3. Ứng dụng chính của Natri metasilicat

3.1. Chất xây dựng và tạo kiềm trong công thức tẩy rửa

Ứng dụng trọng tâm của Natri metasilicat 99% là làm chất xây dựng và tạo kiềm trong các sản phẩm tẩy rửa công nghiệp.

Dung dịch kiềm hỗ trợ làm yếu liên kết giữa dầu mỡ, chất bẩn và bề mặt cần vệ sinh. Natri metasilicat còn góp phần phân tán cặn bẩn, hạn chế chất bẩn bám trở lại và hỗ trợ hoạt động của các thành phần tẩy rửa khác.

Sản phẩm có thể xuất hiện trong bột tẩy rửa, chất làm sạch thiết bị, hóa chất vệ sinh nhà xưởng và công thức xử lý dầu mỡ công nghiệp.

Hiệu quả phụ thuộc vào loại chất bẩn, vật liệu bề mặt, chất hoạt động bề mặt và các thành phần phối hợp. Không áp dụng một tỷ lệ Natri metasilicat chung cho mọi công thức.

Đơn vị sản xuất cần kiểm tra độ kiềm, hàm lượng nước, độ hòa tan và tạp chất trên COA. Với công thức dạng bột, kích thước hạt và khả năng hút ẩm cũng ảnh hưởng đến độ đồng đều của thành phẩm.

Doanh nghiệp có thể tham khảo nhóm hóa chất công nghiệp để lựa chọn thêm nguyên liệu cho công thức vệ sinh và tẩy rửa.

3.2. Giặt công nghiệp và xử lý vải

Natri metasilicat được sử dụng trong một số công thức giặt công nghiệp nhằm tăng độ kiềm và hỗ trợ loại bỏ dầu mỡ, bụi bẩn cùng cặn hữu cơ trên vải.

Sản phẩm phù hợp với xưởng giặt công nghiệp, nhà máy dệt và cơ sở xử lý vải có hệ thống kiểm soát quy trình. Tác dụng thực tế phụ thuộc vào loại vải, thuốc nhuộm, mức độ bẩn, chất hoạt động bề mặt và thiết bị giặt.

Môi trường kiềm quá mạnh hoặc thời gian xử lý không phù hợp có thể ảnh hưởng đến sợi, màu nhuộm và phụ kiện trên sản phẩm. Nhà máy cần thử nghiệm trên mẫu đại diện trước khi áp dụng cho toàn bộ lô hàng.

Natri metasilicat thường được phối hợp với chất hoạt động bề mặt, chất tạo phức và các chất xây dựng khác. Không tự ý thay thế từng thành phần theo cùng khối lượng khi chưa đánh giá công thức.

Khách hàng có thể tham khảo nhóm hóa chất ngành dệt nhuộm và may mặc để lựa chọn sản phẩm theo từng công đoạn giặt, tẩy và hoàn tất.

3.3. Sản xuất giấy và bao bì

Natri metasilicat có thể được sử dụng trong một số công đoạn sản xuất giấy, bột giấy và xử lý nguyên liệu.

Tính kiềm của sản phẩm hỗ trợ điều chỉnh môi trường công nghệ, phân tán một số tạp chất và tham gia các công thức làm sạch thiết bị hoặc xử lý bề mặt vật liệu.

Trong từng dây chuyền, mức độ phù hợp phụ thuộc vào loại bột giấy, phụ gia, chất độn, thiết bị và yêu cầu của sản phẩm cuối. Không áp dụng một điều kiện chung cho giấy bao bì, giấy kỹ thuật và giấy có yêu cầu bề mặt khác nhau.

Độ kiềm, thành phần silicat và tạp chất của nguyên liệu có thể ảnh hưởng đến cặn, độ trong của dung dịch và khả năng vận hành thiết bị. Doanh nghiệp cần theo dõi COA khi thay đổi lô hàng.

Nước thải từ công đoạn có thể chứa kiềm, silicat, chất hữu cơ và chất rắn lơ lửng. Nhà máy phải kiểm soát theo hệ thống xử lý nước thải của cơ sở.

3.4. Sản xuất gốm sứ và vật liệu silicat

Natri metasilicat được dùng trong một số quy trình sản xuất gốm sứ, vật liệu xây dựng và sản phẩm có thành phần silicat.

Sản phẩm có thể tham gia điều chỉnh tính chất huyền phù, cung cấp thành phần silicat hoặc hỗ trợ phân tán nguyên liệu trong công thức phù hợp.

Hiệu quả sử dụng phụ thuộc vào loại đất sét, chất độn, độ ẩm, pH và phương pháp tạo hình. Nếu sử dụng không phù hợp, nguyên liệu có thể thay đổi độ nhớt, khả năng lắng hoặc đặc tính sau nung.

Doanh nghiệp gốm sứ cần kiểm tra hàm lượng Na₂SiO₃, trạng thái khan hoặc ngậm nước và giới hạn tạp chất trên COA của từng lô.

Không mặc định mọi sản phẩm mang tên Sodium metasilicate có cùng lượng hoạt chất. Dạng khan và dạng ngậm nước có khối lượng phân tử, lượng nước và tỷ lệ sử dụng khác nhau.

3.5. Ứng dụng trong một số quy trình xử lý nước

Natri metasilicat được sử dụng trong một số hệ thống xử lý nước nhằm điều chỉnh kiềm, hỗ trợ kiểm soát ăn mòn hoặc làm thành phần của công thức xử lý chuyên dụng.

Silicat có thể hình thành lớp bảo vệ trên một số bề mặt kim loại trong điều kiện thích hợp. Tuy nhiên, hiệu quả phụ thuộc vào thành phần nước, pH, độ cứng, nhiệt độ và vật liệu của hệ thống.

Sản phẩm cũng có thể tham gia xử lý một số ion kim loại hoặc hỗ trợ tạo kết tủa trong điều kiện công nghệ phù hợp. Việc sử dụng cần được xác định bằng thử nghiệm và theo dõi chất lượng nước đầu ra.

Natri metasilicat không phải hóa chất có thể cấp theo một lượng cố định cho mọi nguồn nước. Sử dụng không phù hợp có thể làm tăng pH, tăng silicat hoặc phát sinh cặn trong thiết bị và đường ống.

Trong các công thức cần thêm chất xây dựng hoặc tạo phức, doanh nghiệp có thể tham khảo Natri tripolyphosphat STPP. STPP và Natri metasilicat có chức năng khác nhau, không được thay thế trực tiếp khi chưa thử nghiệm.

4. Lưu ý khi sử dụng và bảo quản Natri metasilicat

4.1. Lưu ý khi sử dụng Natri metasilicat

Người thao tác cần đọc MSDS của đúng sản phẩm và được đào tạo về hóa chất có tính kiềm trước khi sử dụng.

Trang bị bảo hộ phù hợp gồm kính bảo hộ, găng tay chống hóa chất, quần áo và giày bảo hộ. Khi mở bao hoặc cân dạng bột, phương tiện bảo vệ hô hấp cần được lựa chọn theo đánh giá rủi ro tại cơ sở.

Khu vực cân và cấp liệu phải thông thoáng. Không dùng khí nén hoặc chổi khô làm bụi hóa chất phát tán trong không khí.

Dung dịch Natri metasilicat có tính kiềm và có thể gây tác động lên da, mắt hoặc một số vật liệu. Thiết bị pha, bơm, đường ống và dụng cụ phải được xác nhận tương thích.

Không để sản phẩm tiếp xúc hoặc phối trộn tùy tiện với:

  • Axit và sản phẩm có tính axit.

  • Muối kim loại chưa được đánh giá.

  • Hóa chất không xác định rõ thành phần.

  • Thực phẩm và hàng hóa không liên quan.

Khi xảy ra rò rỉ, cần hạn chế phát tán bụi, tránh để hóa chất tiếp xúc với axit và xử lý theo MSDS cùng phương án ứng cứu của cơ sở.

4.2. Lưu ý khi bảo quản Natri metasilicat

Bảo quản sản phẩm trong kho khô, mát, thông thoáng, có mái che và tránh ánh nắng trực tiếp.

Bao phải được đặt trên pallet, cách nền và tường. Không để sản phẩm tiếp xúc với nước, độ ẩm cao hoặc khu vực có nguy cơ ngập.

Sau khi mở bao, phần hóa chất còn lại cần được đóng kín để hạn chế hút ẩm, vón cục và nhiễm tạp chất.

Kho cần tách biệt với axit, hóa chất có tính axit và vật liệu không tương thích. Không lưu chung với thực phẩm, thức ăn chăn nuôi hoặc hàng hóa không liên quan.

Bao bị rách, ẩm, mất nhãn hoặc có dấu hiệu chảy hóa chất cần được cách ly. Doanh nghiệp nên quản lý theo số lô, COA và áp dụng nguyên tắc nhập trước – xuất trước.

5. Mua Natri metasilicat tại miền Bắc

An Phát cung cấp Natri metasilicat Na₂SiO₃ 99% Trung Quốc cho nhà máy chất tẩy rửa, xưởng giặt công nghiệp, doanh nghiệp gốm sứ, nhà máy giấy và công ty môi trường tại miền Bắc.

Sản phẩm có dạng bột hoặc hạt màu trắng, quy cách 25 kg/bao, phù hợp với doanh nghiệp cần cân định lượng và pha chế theo từng mẻ sản xuất.

Đơn vị thu mua cần kiểm tra rõ trạng thái khan hoặc ngậm nước trên COA. Các dạng Natri metasilicat có thể khác lượng nước kết tinh, khối lượng phân tử và hàm lượng hoạt chất, vì vậy không nên thay thế theo cùng khối lượng nếu chưa tính toán lại công thức.

Trong công thức tẩy rửa, Natri metasilicat thường đóng vai trò tạo kiềm và chất xây dựng. Soda Ash Light cũng tạo môi trường kiềm nhưng có thành phần và khả năng hỗ trợ tẩy rửa khác. Hai sản phẩm không được mặc định tương đương.

Hàng hóa có nguồn gốc rõ ràng và được cung cấp kèm hồ sơ theo sản phẩm hoặc lô hàng. Khách hàng có thể yêu cầu COA, MSDS, hóa đơn VAT và chứng từ liên quan trước khi nhận hàng.

Công ty có giấy phép kinh doanh hóa chất kiểm soát đặc biệt và giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh, phục vụ hoạt động cung ứng trong phạm vi được cấp phép.

An Phát hỗ trợ kiểm tra tình trạng hàng và giao nhận tại Hải Phòng, Hải Dương, Hưng Yên, Bắc Ninh, Nam Định cùng nhiều tỉnh thành phía Bắc.

6. Câu hỏi thường gặp

Natri metasilicat được sử dụng chủ yếu trong ngành nào?

Sản phẩm được dùng trong sản xuất chất tẩy rửa, giặt công nghiệp, giấy, gốm sứ và một số quy trình xử lý nước.

Natri metasilicat có vai trò gì trong công thức tẩy rửa?

Sản phẩm tạo môi trường kiềm, hỗ trợ phân tán chất bẩn, tăng hiệu quả loại bỏ dầu mỡ và góp phần hạn chế chất bẩn bám trở lại.

Natri metasilicat khan và ngậm nước có giống nhau không?

Không. Các dạng sản phẩm khác nhau về lượng nước kết tinh, khối lượng phân tử và lượng hoạt chất theo khối lượng. Cần kiểm tra COA trước khi điều chỉnh công thức.

Có thể thay Natri metasilicat bằng Soda Ash Light không?

Không nên thay trực tiếp. Cả hai đều có thể tạo môi trường kiềm nhưng khác thành phần, độ kiềm và chức năng trong công thức tẩy rửa.

Khi mua Natri metasilicat cần kiểm tra những gì?

Đơn vị thu mua nên kiểm tra tên sản phẩm, công thức Na₂SiO₃, CAS 6834-92-0, hàm lượng 99%, trạng thái khan hoặc ngậm nước, xuất xứ Trung Quốc, quy cách 25 kg/bao và COA.

7. Liên hệ báo giá

Để nhận báo giá Natri metasilicat Na₂SiO₃ 99% Trung Quốc, kiểm tra tình trạng hàng và chứng từ của lô sản phẩm, vui lòng liên hệ:

Hotline 24/7: 093.456.2868.

Hải Phòng – Quảng Ninh, gồm Hải Dương: 093.456.2868.

Hà Nội và các tỉnh phía Bắc: 0974.74.2868.

Bắc Ninh – Hưng Yên, gồm Bắc Giang và Thái Bình: 0981.74.2868.

Ninh Bình – Thanh Hóa – Nghệ An, gồm Nam Định, Hà Nam: 093.456.6186.

Liên hệ wiget Chat Zalo
Liên hệ ngay để được tư vấn