Hotline
093.456.2868Hotline
093.456.2868Ngôn ngữ
vi
Natri tripolyphosphat STPP ≥94% là muối phosphate vô cơ được sử dụng phổ biến làm chất xây dựng trong bột giặt, hỗ trợ làm mềm nước và phân tán cặn trong nhiều quy trình công nghiệp.
Hàm lượng: Na₅P₃O₁₀ ≥94%.
Quy cách – xuất xứ: Bao 25 kg, nhập khẩu từ Trung Quốc.
Ứng dụng: Sản xuất chất tẩy rửa, kiểm soát ion gây độ cứng, phân tán cặn, hỗ trợ dệt nhuộm, giấy và gốm sứ.
Lợi thế cung ứng: Dạng bột hoặc hạt dễ cân cấp, tan trong nước và thuận tiện phối trộn theo mẻ.
Cam kết: Hàng rõ nguồn gốc, hỗ trợ COA, MSDS, hóa đơn VAT và giao nhận tại miền Bắc.
Tư vấn ngay
Chat ZaloHotline 24/7
093.456.2868| Thông số | Nội dung |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Sodium tripolyphosphate, Natri tripolyphosphat, STPP |
| Công thức hóa học | Na₅P₃O₁₀ |
| Số CAS | 7758-29-4 |
| Hàm lượng | ≥94% |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Quy cách | 25 kg/bao |
| Ngoại quan | Bột hoặc hạt màu trắng, tan trong nước và có tính kiềm nhẹ |
Natri tripolyphosphat, tên tiếng Anh Sodium tripolyphosphate và thường viết tắt là STPP, là muối phosphate vô cơ có công thức Na₅P₃O₁₀ và số CAS 7758-29-4. Sản phẩm có dạng bột hoặc hạt màu trắng, tan trong nước và tạo dung dịch có tính kiềm nhẹ. STPP có khả năng tạo phức với ion calcium, magnesium và hỗ trợ phân tán cặn, nhờ đó được sử dụng rộng rãi trong bột giặt, chất tẩy rửa công nghiệp và các hệ nước cứng. Sản phẩm còn được ứng dụng trong gốm sứ, dệt nhuộm, giấy và một số quy trình pha chế hóa chất. STPP trong bài có hàm lượng từ 94%, xuất xứ Trung Quốc và đóng bao 25 kg.
STPP có dạng bột mịn hoặc hạt nhỏ màu trắng. Độ mịn, kích thước hạt, khối lượng riêng và khả năng chảy có thể khác nhau theo nhà sản xuất và từng lô hàng.
Sản phẩm tan trong nước, tạo dung dịch không màu đến hơi đục tùy độ tinh khiết, nồng độ và chất lượng nước sử dụng. Dung dịch có tính kiềm nhẹ.
Dạng bột có diện tích tiếp xúc lớn và hòa tan thuận tiện nhưng dễ phát tán bụi hơn. Dạng hạt thường có khả năng chảy tốt hơn trong phễu, vít tải và thiết bị định lượng.
STPP có thể hút ẩm, vón cục hoặc giảm độ chảy nếu bao bì bị hở và lưu tại kho có độ ẩm cao. Hiện tượng vón ảnh hưởng đến độ đồng đều khi phối trộn và thời gian hòa tan.
Các chỉ tiêu cần quan tâm ngoài hàm lượng Na₅P₃O₁₀ gồm độ ẩm, pH dung dịch, chất không tan, hàm lượng phosphate khác và kích thước hạt.
Khi nhận hàng, doanh nghiệp nên kiểm tra ngoại quan, tình trạng bao, lớp lót, nhãn, số lô và COA.
Khi hòa tan trong nước, STPP phân ly thành ion sodium và tripolyphosphate:
Na₅P₃O₁₀ → 5Na⁺ + P₃O₁₀⁵⁻
Ion tripolyphosphate tham gia cân bằng với nước, tạo môi trường có tính kiềm nhẹ:
P₃O₁₀⁵⁻ + H₂O ⇌ HP₃O₁₀⁴⁻ + OH⁻
STPP có khả năng tạo phức với calcium và magnesium. Các cân bằng đại diện:
Ca²⁺ + P₃O₁₀⁵⁻ ⇌ [CaP₃O₁₀]³⁻
Mg²⁺ + P₃O₁₀⁵⁻ ⇌ [MgP₃O₁₀]³⁻
Khả năng tạo phức làm giảm hoạt tính của ion gây độ cứng, hạn chế chúng phản ứng với chất hoạt động bề mặt hoặc tạo cặn trong điều kiện phù hợp.
STPP cũng giúp phân tán các hạt rắn nhỏ, hạn chế cặn kết tụ và bám trở lại bề mặt đã làm sạch. Hiệu quả phụ thuộc vào pH, độ cứng nước, nhiệt độ, nồng độ và thành phần của toàn bộ công thức.
Trong nước, tripolyphosphate có thể thủy phân dần thành các dạng phosphate mạch ngắn hơn. Tốc độ chuyển hóa phụ thuộc vào thời gian, nhiệt độ, pH và hoạt động sinh học.
Không phối trộn STPP với axit mạnh hoặc hóa chất chưa được đánh giá khả năng tương thích.
Ứng dụng trọng tâm của STPP ≥94% là làm chất xây dựng trong bột giặt và các sản phẩm tẩy rửa công nghiệp.
Calcium và magnesium trong nước cứng có thể phản ứng với chất hoạt động bề mặt, làm giảm khả năng tạo bọt, tạo cặn và ảnh hưởng đến hiệu quả làm sạch. STPP liên kết với các ion này, giúp duy trì hoạt động của công thức tẩy rửa.
Sản phẩm còn hỗ trợ tạo môi trường kiềm nhẹ, phân tán chất bẩn và hạn chế cặn bám trở lại trên vải hoặc bề mặt thiết bị.
STPP không phải chất hoạt động bề mặt và không trực tiếp thay thế thành phần tẩy rửa chính. Sản phẩm thường được phối hợp với chất hoạt động bề mặt, chất tạo kiềm, chất độn và các phụ gia khác.
Lượng sử dụng phụ thuộc vào độ cứng nước, dạng sản phẩm, tỷ lệ hoạt chất và yêu cầu thành phẩm. Dùng không phù hợp có thể làm tăng phosphate, sodium hoặc ảnh hưởng đến độ chảy của bột.
Nhà máy cần kiểm tra độ ẩm, độ mịn, pH, khả năng phối trộn và hiệu quả làm sạch trên công thức thực tế trước khi thay đổi nguồn hàng.
Khách hàng có thể tham khảo danh mục hóa chất công nghiệp để lựa chọn thêm nguyên liệu cho bột giặt và chất tẩy rửa.
STPP được sử dụng để kiểm soát ion calcium, magnesium và hỗ trợ hạn chế hình thành cặn trong một số hệ nước công nghiệp.
Khác với phương pháp kết tủa độ cứng, STPP chủ yếu tạo phức và giữ một phần ion kim loại ở trạng thái phân tán hoặc ít hoạt động hơn.
Đặc tính này có thể giúp giảm cặn khoáng trong dung dịch tẩy rửa, bồn pha, thiết bị vệ sinh và một số hệ tuần hoàn phù hợp.
Sản phẩm không thay thế hệ thống trao đổi ion trong mọi trường hợp. Với nguồn nước có độ cứng cao hoặc yêu cầu nước đầu ra nghiêm ngặt, thiết bị làm mềm vẫn có thể cần thiết.
Hiệu quả sử dụng phải được đánh giá theo độ cứng, pH, nhiệt độ, thời gian lưu và hàm lượng ion kim loại. STPP cấp thiếu có thể không kiểm soát hết độ cứng; cấp quá nhiều làm tăng phosphate và tổng chất rắn hòa tan.
Khi dùng trong xử lý nước, đơn vị vận hành cần theo dõi phosphorus tổng, phosphate, độ dẫn điện và khả năng xử lý của công đoạn phía sau.
Natri tripolyphosphat được sử dụng trong một số quy trình sản xuất gốm sứ để hỗ trợ phân tán các hạt khoáng trong huyền phù.
Các hạt đất sét và khoáng mịn có xu hướng kết tụ, làm độ nhớt tăng và khiến hồ phối liệu khó bơm hoặc khó tạo hình. STPP có thể giúp làm mất ổn định các cụm hạt và duy trì trạng thái phân tán phù hợp.
Khi được lựa chọn đúng, sản phẩm hỗ trợ điều chỉnh độ nhớt của hồ, cải thiện khả năng chảy và giúp phối liệu đồng đều hơn.
Hiệu quả phụ thuộc vào loại đất sét, thành phần khoáng, pH, độ cứng nước và các phụ gia khác. Không áp dụng một tỷ lệ STPP chung cho mọi loại gốm hoặc men.
Sử dụng quá mức có thể làm thay đổi độ nhớt ngoài dự kiến, ảnh hưởng quá trình tạo hình, sấy hoặc chất lượng bề mặt sản phẩm.
Cơ sở sản xuất nên thử nghiệm trên mẻ đại diện, theo dõi độ nhớt, khả năng lắng, độ ổn định của hồ và chất lượng sản phẩm sau nung.
STPP được sử dụng trong một số công đoạn dệt nhuộm để làm mềm nước, phân tán cặn và hạn chế ảnh hưởng của ion kim loại.
Calcium, magnesium và sắt trong nước có thể gây cặn, ảnh hưởng đến màu sắc hoặc làm giảm hiệu quả của chất tẩy, thuốc nhuộm và chất trợ.
Tripolyphosphate giúp liên kết một phần các ion này, hỗ trợ duy trì dung dịch ổn định hơn trong điều kiện phù hợp.
Khả năng ứng dụng phụ thuộc vào loại vải, thuốc nhuộm, pH, nhiệt độ và các hóa chất khác trong công thức. STPP không được mặc định phù hợp với mọi công nghệ nhuộm.
Phosphate đi vào nước thải có thể làm tăng tải phosphorus cho hệ thống xử lý. Nhà máy cần cân đối hiệu quả sản xuất với khả năng kiểm soát phosphorus đầu ra.
Doanh nghiệp có thể tham khảo danh mục hóa chất ngành dệt nhuộm và may mặc để lựa chọn thêm muối, chất tạo phức và phụ gia theo từng công đoạn.
STPP được sử dụng trong một số quy trình sản xuất giấy, xử lý bột và pha chế hóa chất công nghiệp.
Sản phẩm có thể hỗ trợ phân tán hạt, kiểm soát ion kim loại và hạn chế cặn trong dung dịch hoặc nước tuần hoàn. Hiệu quả phụ thuộc vào chất độn, pH, độ cứng và hệ phụ gia của nhà máy.
Trong công thức hóa chất, STPP có thể đóng vai trò chất tạo phức, chất phân tán hoặc nguồn phosphate.
Đối với hệ nước tuần hoàn, cần đánh giá nguy cơ tích tụ sodium, phosphate và tổng chất rắn hòa tan qua nhiều chu kỳ.
STPP không nên được mặc định thay thế mọi polyphosphate khác. Cấu trúc chuỗi phosphate, độ tan và khả năng phân tán của từng sản phẩm có thể khác nhau.
Khách hàng có thể tham khảo nhóm hóa chất cơ bản để lựa chọn thêm phosphate, silicate và hóa chất pha chế công nghiệp.
Người thao tác cần đọc MSDS của đúng sản phẩm và được hướng dẫn về hóa chất dạng bột hoặc hạt.
Trang bị bảo hộ phù hợp gồm kính bảo hộ, găng tay, quần áo và giày bảo hộ. Khi mở bao, cân hoặc cấp liệu phát sinh bụi, cần sử dụng phương tiện bảo vệ hô hấp theo đánh giá rủi ro.
Khu vực cấp liệu nên thông thoáng hoặc có hệ thống hút bụi cục bộ. Không sử dụng khí nén để thổi bột khỏi quần áo, thiết bị hoặc nền nhà.
Dụng cụ lấy sản phẩm phải sạch, khô và dùng riêng. Không đưa dụng cụ ướt hoặc đã tiếp xúc với hóa chất khác vào bao.
Trước khi sử dụng, doanh nghiệp nên kiểm tra:
Hàm lượng Na₅P₃O₁₀.
Độ ẩm và chất không tan.
Kích thước hạt hoặc độ mịn.
pH của dung dịch.
Độ cứng nước và hiệu quả tạo phức.
Ảnh hưởng đến phosphorus trong nước thải.
Không sử dụng lượng STPP cố định cho mọi công thức. Mức bổ sung cần được xác định bằng thử nghiệm và dữ liệu sản xuất.
Bảo quản sản phẩm trong kho khô, mát, thông thoáng, có mái che và tránh nước mưa.
Bao phải được đặt trên pallet, cách nền và tường. Không để tại khu vực có độ ẩm cao hoặc thường xuyên vệ sinh bằng nước.
Sau khi mở bao, phần nguyên liệu còn lại cần được đóng kín để hạn chế hút ẩm, kết khối và nhiễm tạp chất.
Tách biệt STPP với axit mạnh, thực phẩm, dược phẩm và hóa chất có nguy cơ phản ứng hoặc gây nhầm lẫn.
Bao bị rách, ẩm, mất nhãn hoặc vón cứng bất thường cần được cách ly và đánh giá trước khi sử dụng.
Doanh nghiệp nên quản lý theo nhà sản xuất, số lô, hàm lượng, ngày nhập, ngày mở bao và COA; đồng thời áp dụng nguyên tắc nhập trước – xuất trước.
An Phát cung cấp Natri tripolyphosphat STPP Na₅P₃O₁₀ ≥94% Trung Quốc cho nhà máy bột giặt, doanh nghiệp tẩy rửa, công ty xử lý nước, nhà máy gốm sứ và cơ sở hóa chất tại miền Bắc.
Sản phẩm có dạng bột hoặc hạt màu trắng, tan trong nước, tính kiềm nhẹ và đóng bao 25 kg.
Đơn vị thu mua nên kiểm tra tên Sodium tripolyphosphate, công thức Na₅P₃O₁₀, CAS 7758-29-4, hàm lượng ≥94%, độ ẩm, pH, chất không tan, kích thước hạt và COA.
Khi so sánh với Natri hexametaphosphat SHMP 68%, cần dựa trên mục đích sử dụng:
STPP được sử dụng phổ biến làm chất xây dựng trong bột giặt, tạo phức ion gây độ cứng và phân tán cặn.
SHMP là polyphosphate có cấu trúc khác, thường được lựa chọn cho phân tán, kiểm soát cặn và nhiều quy trình nước.
Hai sản phẩm khác hàm lượng, cấu trúc phosphate và đặc tính công nghệ.
Không thay thế theo cùng một khối lượng khi chưa thử nghiệm.
Khi cần chất tạo kiềm và nguyên liệu silicate cho công thức tẩy rửa, doanh nghiệp có thể tham khảo Natri metasilicat Na₂SiO₃ 99%. Natri metasilicat và STPP có chức năng khác nhau, dù cùng được sử dụng trong một số công thức làm sạch.
Việc sử dụng phosphate cần gắn với khả năng kiểm soát nước thải của nhà máy. Doanh nghiệp nên theo dõi phosphorus tổng, phosphate và yêu cầu đầu ra áp dụng cho hệ thống, nhưng không nên mặc định STPP bị cấm trong mọi công thức hoặc khu vực.
Hàng hóa có nguồn gốc rõ ràng, được cung cấp kèm COA, MSDS, hóa đơn VAT và chứng từ theo từng sản phẩm hoặc lô.
Công ty có giấy phép kinh doanh hóa chất kiểm soát đặc biệt và giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh, phục vụ hoạt động cung ứng trong phạm vi được cấp phép.
An Phát hỗ trợ giao nhận tại Hải Phòng, Hưng Yên, Hải Dương, Bắc Ninh, Nam Định và nhiều tỉnh thành phía Bắc.
STPP được dùng làm chất xây dựng trong bột giặt, hỗ trợ làm mềm nước, tạo phức calcium và magnesium, phân tán cặn, sản xuất gốm sứ và pha chế hóa chất.
Không. STPP là chất xây dựng và tạo phức. Sản phẩm hỗ trợ chất hoạt động bề mặt làm việc hiệu quả hơn trong nước cứng nhưng không thay thế hoạt chất tẩy rửa chính.
STPP và SHMP đều thuộc nhóm phosphate nhưng khác cấu trúc, hàm lượng và đặc tính sử dụng. STPP phổ biến trong chất tẩy rửa; SHMP thường được dùng cho phân tán và kiểm soát cặn trong nhiều hệ công nghiệp.
Có. Doanh nghiệp nên theo dõi phosphorus tổng và phosphate theo yêu cầu của hệ thống. Điều này không đồng nghĩa STPP bị cấm trong mọi ứng dụng.
Cần kiểm tra Na₅P₃O₁₀, CAS 7758-29-4, hàm lượng ≥94%, xuất xứ Trung Quốc, quy cách 25 kg/bao, độ ẩm, pH, COA và MSDS.
Để nhận báo giá Natri tripolyphosphat STPP Na₅P₃O₁₀ ≥94% Trung Quốc, bao 25 kg, vui lòng liên hệ:
Hotline 24/7: 093.456.2868.
Hải Phòng – Quảng Ninh, gồm Hải Dương: 093.456.2868.
Hà Nội và các tỉnh phía Bắc: 0974.74.2868.
Bắc Ninh – Hưng Yên, gồm Bắc Giang và Thái Bình: 0981.74.2868.
Ninh Bình – Thanh Hóa – Nghệ An, gồm Nam Định, Hà Nam: 093.456.6186.