Natri nitrat NaNO₃ 99% – Trung Quốc, 25 kg/bao

Lượt xem: 7

Natri nitrat NaNO₃ 99% Trung Quốc là muối nitrat vô cơ được sử dụng trong sản xuất hóa chất, thủy tinh, xử lý nhiệt kim loại và các quy trình công nghiệp cần nguồn ion nitrat.

Hàm lượng: NaNO₃ 99%.

Quy cách – xuất xứ: Bao 25 kg, nhập khẩu từ Trung Quốc.

Ứng dụng: Sản xuất hóa chất, thủy tinh, xử lý nhiệt kim loại và một số nguyên liệu công nghiệp.

Lợi thế cung ứng: Tinh thể hoặc hạt trắng, tan tốt trong nước, quy cách phù hợp với nhà máy sử dụng định kỳ.

Cam kết: Hàng rõ nguồn gốc, hỗ trợ COA, MSDS, hóa đơn VAT và giao nhận tại miền Bắc.

Tư vấn ngay

Chat Zalo

Hotline 24/7

093.456.2868

Thông tin sản phẩm
Thông số Nội dung
Tên sản phẩm Sodium nitrate, Natri nitrat
Công thức hóa học NaNO₃
Số CAS 7631-99-4
Hàm lượng 99%
Xuất xứ Trung Quốc
Quy cách 25 kg/bao
Ngoại quan Tinh thể hoặc hạt màu trắng, tan tốt trong nước

1. Natri nitrat là gì?

Natri nitrat, tên tiếng Anh Sodium nitrate, là muối vô cơ có công thức NaNO₃ và số CAS 7631-99-4. Sản phẩm thường có dạng tinh thể hoặc hạt màu trắng, tan tốt trong nước và cung cấp ion nitrate cho nhiều quá trình công nghiệp. NaNO₃ 99% được sử dụng trong sản xuất hóa chất, thủy tinh, xử lý nhiệt kim loại và một số dây chuyền cần nguyên liệu nitrat. Sản phẩm xuất xứ Trung Quốc, đóng bao 25 kg, phù hợp với nhà máy hóa chất, doanh nghiệp thủy tinh, cơ sở nhiệt luyện và đơn vị công nghiệp. Natri nitrat cần được phân biệt với Natri nitrit NaNO₂ vì hai chất khác công thức, mức oxy hóa và phạm vi ứng dụng.

2. Tính chất vật lý và hóa học của Natri nitrat

2.1. Tính chất vật lý của Natri nitrat

Natri nitrat có dạng tinh thể hoặc hạt màu trắng. Kích thước hạt, độ chảy và mức độ vón có thể thay đổi theo nhà sản xuất, công nghệ tạo hạt và từng lô hàng.

Sản phẩm tan tốt trong nước, tạo dung dịch không màu khi nguyên liệu và nước pha không chứa nhiều tạp chất. Khả năng hòa tan thuận tiện cho các hệ thống chuẩn bị dung dịch và định lượng công nghiệp.

NaNO₃ có khả năng hút ẩm. Bao để hở hoặc lưu trong kho có độ ẩm cao có thể khiến sản phẩm kết khối, giảm độ chảy và gây khó khăn cho thiết bị cấp liệu.

Natri nitrat không phải chất dễ cháy nhưng thuộc nhóm chất oxy hóa. Sản phẩm có thể làm vật liệu dễ cháy phản ứng mạnh hơn khi tiếp xúc trong điều kiện không phù hợp.

Hàm lượng 99% là chỉ tiêu chính theo dữ liệu sản phẩm. Tùy yêu cầu của dây chuyền, doanh nghiệp nên kiểm tra thêm độ ẩm, chloride, sulfate, nitrite, chất không tan và kim loại trên COA.

Khi nhận hàng, cần kiểm tra tình trạng bao, lớp lót, nhãn, số lô, màu sắc, độ vón và hồ sơ xuất xứ.

2.2. Tính chất hóa học của Natri nitrat

Khi hòa tan trong nước, Natri nitrat phân ly thành ion sodium và nitrate:

NaNO₃ → Na⁺ + NO₃⁻

Ion nitrate có trạng thái oxy hóa cao và tương đối ổn định trong dung dịch thông thường. Dung dịch NaNO₃ tinh khiết thường có tính gần trung tính, nhưng pH thực tế còn phụ thuộc vào nguồn nước và tạp chất.

Khi chịu tác động nhiệt trong thiết bị công nghiệp phù hợp, Natri nitrat có thể phân hủy tạo Natri nitrit và giải phóng oxy:

2NaNO₃ → 2NaNO₂ + O₂↑

Đặc tính oxy hóa của NaNO₃ liên quan đến một số ứng dụng trong thủy tinh, xử lý nhiệt và sản xuất hóa chất. Tuy nhiên, sản phẩm không được gia nhiệt hoặc phối trộn tùy tiện ngoài dây chuyền được thiết kế chuyên dụng.

Natri nitrat tương đối ổn định khi bảo quản khô, nhưng cần tách biệt với chất khử, vật liệu hữu cơ, dầu mỡ, bột kim loại và hàng dễ cháy.

Không trộn sản phẩm với hóa chất chưa được đánh giá khả năng tương thích. Mọi quy trình sử dụng ở nhiệt độ cao phải tuân thủ tài liệu kỹ thuật và MSDS.

3. Ứng dụng chính của Natri nitrat

3.1. Nguyên liệu sản xuất hóa chất công nghiệp

Ứng dụng quan trọng của Natri nitrat 99% là làm nguyên liệu cung cấp ion nitrate trong sản xuất hóa chất.

NaNO₃ có thể tham gia các quy trình tạo muối nitrat, hợp chất trung gian và một số sản phẩm vô cơ theo công nghệ của từng nhà máy.

Khả năng tan tốt giúp sản phẩm thuận tiện cho công đoạn chuẩn bị dung dịch. Tuy nhiên, yêu cầu về độ tinh khiết không chỉ được đánh giá bằng hàm lượng tổng 99%.

Chloride, sulfate, nitrite, kim loại và chất không tan có thể ảnh hưởng đến phản ứng, màu sắc hoặc độ tinh khiết của sản phẩm cuối. Doanh nghiệp nên đối chiếu đầy đủ COA với tiêu chuẩn đầu vào.

Khi thay đổi nhà sản xuất hoặc lô hàng, bộ phận kỹ thuật cần kiểm tra khả năng hòa tan, ngoại quan dung dịch và ảnh hưởng đến thành phẩm trước khi sử dụng liên tục.

Khách hàng có thể tham khảo danh mục hóa chất công nghiệphóa chất cơ bản để lựa chọn thêm nguyên liệu cho dây chuyền sản xuất.

3.2. Sản xuất thủy tinh và vật liệu silicat

Natri nitrat được sử dụng trong một số công thức sản xuất thủy tinh với vai trò cung cấp nitrate và hỗ trợ môi trường oxy hóa của phối liệu.

Trong điều kiện công nghệ phù hợp, nitrate có thể hỗ trợ kiểm soát trạng thái oxy hóa của một số thành phần, góp phần ổn định màu sắc hoặc quá trình tinh luyện thủy tinh.

Hiệu quả phụ thuộc vào loại kính, nguyên liệu phối trộn, nhiệt độ lò và yêu cầu chất lượng thành phẩm. NaNO₃ không được sử dụng theo cùng một tỷ lệ cho mọi loại thủy tinh.

Các tạp chất kim loại và chloride cần được kiểm soát, đặc biệt với sản phẩm kính sáng màu hoặc có yêu cầu ngoại quan cao.

Dạng hạt hoặc tinh thể cần có độ chảy phù hợp để phối trộn đồng đều với cát silica, Soda Ash và các nguyên liệu khoáng khác.

Natri nitrat không thay thế Soda Ash Na₂CO₃. Soda Ash cung cấp sodium carbonate và đóng vai trò khác trong phối liệu kính, trong khi NaNO₃ chủ yếu cung cấp nitrate cùng tính oxy hóa.

Nhà máy nên thử nghiệm lô nguyên liệu mới trên quy mô phù hợp, theo dõi màu, bọt khí, độ đồng nhất và chất lượng kính sau sản xuất.

3.3. Xử lý nhiệt và gia công kim loại

Natri nitrat được sử dụng trong một số dây chuyền xử lý nhiệt kim loại và hệ muối kỹ thuật chuyên dụng.

Sản phẩm có thể là một thành phần trong môi trường truyền nhiệt hoặc quy trình xử lý bề mặt theo thiết kế của nhà máy.

NaNO₃ có tính oxy hóa và thay đổi tính chất khi chịu nhiệt. Vì vậy, thiết bị phải được thiết kế phù hợp về vật liệu, kiểm soát nhiệt độ và phương án ứng phó sự cố.

Chất lượng nguyên liệu ảnh hưởng đến độ ổn định của hệ muối, lượng cặn và tuổi thọ thiết bị. Các chỉ tiêu cần quan tâm gồm hàm lượng NaNO₃, độ ẩm, chloride, nitrite và chất không tan.

Không đưa vật liệu hữu cơ, dầu mỡ, chất khử hoặc nguyên liệu chưa xác định khả năng tương thích vào hệ thống chứa Natri nitrat.

Việc sử dụng trong nhiệt luyện chỉ được thực hiện theo quy trình công nghiệp đã được đánh giá. Bài viết không thay thế hướng dẫn kỹ thuật của thiết bị hoặc MSDS.

Doanh nghiệp có thể tham khảo nhóm hóa chất ngành khai khoáng và luyện kim để lựa chọn nguyên liệu phù hợp với từng công đoạn.

3.4. Nguyên liệu nitrat cho một số quy trình công nghiệp

Natri nitrat được sử dụng làm nguồn nitrate trong một số quy trình sản xuất vật liệu, hóa chất chuyên dụng và nguyên liệu công nghiệp.

Khả năng tan tốt giúp NaNO₃ phù hợp với dây chuyền cần chuẩn bị dung dịch có nồng độ được kiểm soát. Nồng độ và phương thức cấp phải được xác định theo thiết kế riêng của từng hệ thống.

Trong một số lĩnh vực, Natri nitrat còn được xem xét làm nguyên liệu cho sản xuất phân bón hoặc hỗn hợp dinh dưỡng công nghiệp. Khả năng sử dụng phụ thuộc vào cấp chất lượng, tạp chất và tiêu chuẩn của sản phẩm cuối.

Sản phẩm cấp công nghiệp trong bài không được mặc định phù hợp với nông nghiệp, thực phẩm hoặc những lĩnh vực có yêu cầu hồ sơ riêng.

Doanh nghiệp cần đánh giá lượng sodium bổ sung, độ dẫn điện và ảnh hưởng của nitrate đến quy trình trước khi sử dụng.

Không phối trộn Natri nitrat với các nguyên liệu khác chỉ dựa trên tên thương mại hoặc kinh nghiệm chung. Cần có công thức, thiết bị và phương án an toàn đã được phê duyệt.

4. Lưu ý khi sử dụng và bảo quản Natri nitrat

4.1. Lưu ý khi sử dụng Natri nitrat

Natri nitrat là hóa chất có tính oxy hóa. Người thao tác phải đọc MSDS, được đào tạo và tuân thủ quy trình quản lý hóa chất của nhà máy.

Trang bị bảo hộ phù hợp gồm kính bảo hộ, găng tay, quần áo và giày bảo hộ. Khi mở bao, cân hoặc cấp liệu phát sinh bụi, cần sử dụng phương tiện bảo vệ hô hấp theo đánh giá rủi ro.

Dụng cụ lấy sản phẩm phải sạch, khô và sử dụng riêng. Không đưa dụng cụ có dầu mỡ, chất hữu cơ hoặc hóa chất khác vào bao.

Không phối trộn Natri nitrat với:

  • Chất khử.

  • Dầu mỡ và dung môi hữu cơ.

  • Vật liệu hoặc hàng hóa dễ cháy.

  • Bột kim loại.

  • Hóa chất chưa xác định khả năng tương thích.

  • Thực phẩm, dược phẩm hoặc nguyên liệu yêu cầu cấp chất lượng riêng.

Khi xảy ra tràn đổ, cần cách ly khu vực khỏi nguồn nhiệt và vật liệu dễ cháy, sau đó xử lý theo MSDS cùng phương án ứng cứu của cơ sở.

4.2. Lưu ý khi bảo quản Natri nitrat

Bảo quản Natri nitrat trong kho khô, mát, thông thoáng, có mái che và tránh ánh nắng trực tiếp.

Bao phải được đặt trên pallet, cách nền và tường. Không lưu sản phẩm tại khu vực ẩm hoặc thường xuyên vệ sinh bằng nước.

Sau khi mở bao, phần hóa chất còn lại cần được đóng kín để hạn chế hút ẩm, kết khối và nhiễm tạp chất.

Kho phải tách biệt sản phẩm với chất khử, dầu mỡ, dung môi, vật liệu hữu cơ, bột kim loại và hàng dễ cháy.

Không lưu Natri nitrat gần Natri nitrit nếu hệ thống nhãn, vị trí và nhận diện không bảo đảm rõ ràng. Hai sản phẩm có tên gần giống nhưng khác công thức và ứng dụng.

Bao bị rách, mất nhãn, ẩm hoặc đổi màu bất thường cần được cách ly và đánh giá trước khi sử dụng.

Doanh nghiệp nên quản lý theo nhà sản xuất, số lô, hàm lượng, ngày nhập và COA; đồng thời áp dụng nguyên tắc nhập trước – xuất trước.

5. Mua Natri nitrat tại miền Bắc

An Phát cung cấp Natri nitrat NaNO₃ 99% Trung Quốc cho nhà máy hóa chất, doanh nghiệp thủy tinh, cơ sở nhiệt luyện, nhà máy vật liệu và đơn vị công nghiệp tại miền Bắc.

Sản phẩm có dạng tinh thể hoặc hạt màu trắng, tan tốt trong nước và đóng bao 25 kg.

Đơn vị thu mua nên kiểm tra tên Sodium nitrate, công thức NaNO₃, CAS 7631-99-4, hàm lượng 99%, xuất xứ Trung Quốc, độ ẩm, ngoại quan, số lô và COA.

Cần phân biệt Natri nitrat với Natri nitrit NaNO₂ 98,5%:

  • Natri nitrat có công thức NaNO₃ và CAS 7631-99-4.

  • Natri nitrit có công thức NaNO₂ và CAS 7632-00-0.

  • Natri nitrat được định hướng cho thủy tinh, hóa chất và một số quy trình xử lý nhiệt.

  • Natri nitrit thường được sử dụng trong chống ăn mòn, hóa chất trung gian và xử lý kim loại.

  • Hai sản phẩm không thay thế theo cùng khối lượng hoặc cùng điều kiện vận hành.

Khi đặt hàng, doanh nghiệp cần cung cấp ứng dụng, chỉ tiêu tạp chất cần kiểm soát và kế hoạch giao nhận để lựa chọn đúng lô sản phẩm.

Không nên đánh giá chỉ theo giá mỗi bao. Chi phí sử dụng thực tế còn phụ thuộc vào hàm lượng, độ ẩm, chất không tan, mức hao hụt và ảnh hưởng đến chất lượng thành phẩm.

Hàng hóa có nguồn gốc rõ ràng, được cung cấp kèm hồ sơ theo sản phẩm hoặc từng lô. Khách hàng có thể yêu cầu COA, MSDS, hóa đơn VAT và chứng từ liên quan trước khi nhận hàng.

Công ty có giấy phép kinh doanh hóa chất kiểm soát đặc biệt và giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh, phục vụ hoạt động cung ứng trong phạm vi được cấp phép.

An Phát hỗ trợ giao nhận tại Thái Nguyên, Hải Phòng, Bắc Ninh, Hải Dương, Phú Thọ và nhiều tỉnh thành phía Bắc.

6. Câu hỏi thường gặp

Natri nitrat được sử dụng chủ yếu trong ngành nào?

Sản phẩm được dùng trong sản xuất hóa chất, thủy tinh, xử lý nhiệt kim loại và các quy trình công nghiệp cần nguồn ion nitrate.

Natri nitrat có giống Natri nitrit không?

Không. Natri nitrat có công thức NaNO₃, còn Natri nitrit là NaNO₂. Hai chất khác CAS, tính chất hóa học và ứng dụng.

Natri nitrat có phải là chất dễ cháy không?

Natri nitrat không phải chất dễ cháy nhưng có tính oxy hóa, có thể làm vật liệu dễ cháy phản ứng mạnh hơn. Sản phẩm phải được bảo quản tách khỏi chất khử và hàng dễ cháy.

Sản phẩm Natri nitrat 99% có dùng cho thực phẩm không?

Không nên mặc định. Sản phẩm trong bài là cấp công nghiệp. Ứng dụng thực phẩm yêu cầu đúng cấp chất lượng, tiêu chuẩn và hồ sơ riêng.

Khi mua Natri nitrat cần kiểm tra những gì?

Cần kiểm tra tên Sodium nitrate, công thức NaNO₃, CAS 7631-99-4, hàm lượng 99%, xuất xứ Trung Quốc, quy cách 25 kg/bao, COA và MSDS.

7. Liên hệ báo giá

Để nhận báo giá Natri nitrat NaNO₃ 99% Trung Quốc, bao 25 kg, vui lòng liên hệ:

Hotline 24/7: 093.456.2868.

Hải Phòng – Quảng Ninh, gồm Hải Dương: 093.456.2868.

Hà Nội và các tỉnh phía Bắc: 0974.74.2868.

Bắc Ninh – Hưng Yên, gồm Bắc Giang và Thái Bình: 0981.74.2868.

Ninh Bình – Thanh Hóa – Nghệ An, gồm Nam Định, Hà Nam: 093.456.6186.

 

Liên hệ wiget Chat Zalo
Liên hệ ngay để được tư vấn