Hotline
093.456.2868Hotline
093.456.2868Ngôn ngữ
vi
Natri nitrit NaNO₂ 98,5% Trung Quốc là muối vô cơ có tính oxy hóa, được sử dụng trong hệ thống chống ăn mòn, sản xuất thuốc nhuộm, xử lý kim loại và tổng hợp hóa chất công nghiệp.
Hàm lượng: NaNO₂ 98,5%.
Quy cách – xuất xứ: Bao 25 kg, nhập khẩu từ Trung Quốc.
Ứng dụng: Chống ăn mòn trong hệ thống tuần hoàn kín, làm hóa chất trung gian cho thuốc nhuộm, xử lý bề mặt và một số quy trình luyện kim.
Lợi thế cung ứng: Quy cách phù hợp với nhà máy sản xuất và đơn vị vận hành sử dụng định kỳ.
Cam kết: Hàng rõ nguồn gốc, hỗ trợ COA, MSDS, hóa đơn VAT và giao nhận tại miền Bắc.
Tư vấn ngay
Chat ZaloHotline 24/7
093.456.2868| Thông số | Nội dung |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Sodium nitrite, Natri nitrit |
| Công thức hóa học | NaNO₂ |
| Số CAS | 7632-00-0 |
| Hàm lượng | 98,5% |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Quy cách | 25 kg/bao |
| Ngoại quan | Tinh thể hoặc hạt màu trắng đến vàng nhạt, hút ẩm nhẹ |
Natri nitrit, tên tiếng Anh Sodium nitrite, là muối vô cơ có công thức NaNO₂ và số CAS 7632-00-0. Sản phẩm thường có dạng tinh thể hoặc hạt màu trắng đến vàng nhạt, tan tốt trong nước và hút ẩm nhẹ. NaNO₂ có tính oxy hóa, được sử dụng làm chất ức chế ăn mòn trong một số hệ thống tuần hoàn kín, hóa chất trung gian trong sản xuất thuốc nhuộm, xử lý kim loại và tổng hợp hóa chất. Sản phẩm trong bài có hàm lượng 98,5%, xuất xứ Trung Quốc, đóng bao 25 kg. Natri nitrit cần được phân biệt với Natri nitrat NaNO₃ vì hai chất khác công thức, tính chất và phạm vi ứng dụng. Đây là cấp công nghiệp, không mặc định phù hợp cho thực phẩm.
Natri nitrit có dạng tinh thể hoặc hạt màu trắng đến vàng nhạt. Màu sắc thực tế có thể thay đổi nhẹ theo độ tinh khiết, điều kiện sản xuất và tình trạng bảo quản của từng lô hàng.
Sản phẩm tan tốt trong nước, tạo dung dịch không màu đến vàng nhạt tùy hàm lượng tạp chất. Độ tan thuận lợi cho quá trình chuẩn bị dung dịch trong hệ thống công nghiệp có thiết bị định lượng phù hợp.
NaNO₂ có khả năng hút ẩm nhẹ. Bao để hở hoặc lưu trong kho ẩm có thể khiến sản phẩm vón cục, giảm độ chảy và gây khó khăn cho vít tải, phễu cấp liệu hoặc công đoạn cân định lượng.
Sản phẩm không phải chất dễ cháy nhưng có tính oxy hóa. Natri nitrit có thể làm tăng mức độ cháy của vật liệu hữu cơ hoặc chất dễ cháy khi tiếp xúc trong điều kiện không phù hợp.
Hàm lượng 98,5% là chỉ tiêu chính được cung cấp trong file sản phẩm. Doanh nghiệp có yêu cầu kỹ thuật riêng nên kiểm tra thêm độ ẩm, nitrate, chloride, sulfate, chất không tan và kim loại trên COA.
Khi nhận hàng, cần kiểm tra tình trạng bao, lớp lót, nhãn, số lô, ngoại quan, mức độ vón và hồ sơ lô hàng.
Khi hòa tan trong nước, Natri nitrit phân ly thành ion sodium và nitrite:
NaNO₂ → Na⁺ + NO₂⁻
Ion nitrite có thể tạo axit nitrous trong môi trường axit:
NO₂⁻ + H⁺ ⇌ HNO₂
Axit nitrous không bền và có thể phân hủy, sinh các oxide của nitrogen:
2HNO₂ → NO↑ + NO₂↑ + H₂O
Vì vậy, Natri nitrit không được trộn với axit hoặc đưa vào thiết bị kín khi chưa có đánh giá kỹ thuật và phương án kiểm soát khí.
Trong điều kiện có oxy hoặc chất oxy hóa phù hợp, nitrite có thể chuyển thành nitrate:
2NO₂⁻ + O₂ → 2NO₃⁻
Khả năng oxy hóa và tạo lớp thụ động trên bề mặt kim loại là cơ sở cho ứng dụng chống ăn mòn trong một số hệ thống công nghiệp. Hiệu quả phụ thuộc vào vật liệu, pH, nhiệt độ, chloride, oxy hòa tan và chế độ vận hành.
Không trộn Natri nitrit với axit, muối ammonium, chất khử, vật liệu hữu cơ dễ cháy hoặc hóa chất chưa xác định khả năng tương thích.
Ứng dụng trọng tâm của Natri nitrit 98,5% là làm chất ức chế ăn mòn trong một số hệ thống nước tuần hoàn kín.
Nitrite có thể hỗ trợ hình thành và duy trì lớp thụ động trên bề mặt thép, từ đó hạn chế quá trình oxy hóa kim loại trong điều kiện vận hành phù hợp.
Sản phẩm thường được xem xét tại hệ thống làm mát kín, thiết bị trao đổi nhiệt, mạch nước kỹ thuật hoặc dây chuyền có bề mặt thép cần được bảo vệ.
Hiệu quả chống ăn mòn không phụ thuộc riêng vào nồng độ NaNO₂. Các yếu tố quan trọng còn gồm pH, nhiệt độ, chloride, sulfate, oxy hòa tan, vật liệu và tốc độ tuần hoàn.
Nồng độ nitrite không phù hợp có thể không tạo được lớp bảo vệ ổn định. Việc sử dụng phải dựa trên thiết kế hệ thống, kết quả phân tích nước và hướng dẫn kỹ thuật của đơn vị vận hành.
Natri nitrit không được mặc định sử dụng cho hệ thống hở, nước sinh hoạt hoặc thiết bị có nguy cơ tiếp xúc với thực phẩm.
Đơn vị vận hành cần theo dõi nitrite, pH, độ dẫn điện, chloride và dấu hiệu ăn mòn thay vì chỉ bổ sung hóa chất theo thời gian cố định.
Natri nitrit được sử dụng làm hóa chất trung gian trong một số quy trình sản xuất thuốc nhuộm và hợp chất màu.
Trong môi trường được kiểm soát, nitrite tham gia quá trình tạo tác nhân nitrosating hoặc diazotizing phục vụ tổng hợp một số thuốc nhuộm azo.
Phản ứng phụ thuộc vào nguyên liệu hữu cơ, pH, nhiệt độ, thời gian và thiết bị của dây chuyền. Đây là quá trình hóa học chuyên biệt, cần được thực hiện trong hệ thống công nghiệp có kiểm soát.
Chất lượng NaNO₂ ảnh hưởng đến độ ổn định của phản ứng, lượng tạp chất và màu sắc của sản phẩm cuối. Nhà máy cần kiểm tra hàm lượng, nitrate, chloride và chất không tan trên COA.
Không thay Natri nitrit bằng Natri nitrat theo cùng một khối lượng. Ion nitrite có khả năng phản ứng khác nitrate và được sử dụng cho mục đích công nghệ khác.
Doanh nghiệp có thể tham khảo danh mục hóa chất ngành dệt nhuộm và may mặc để lựa chọn thêm hóa chất và chất trợ theo từng công đoạn.
Natri nitrit được sử dụng trong một số quy trình xử lý bề mặt, bảo vệ kim loại và chuẩn bị hóa chất cho ngành cơ khí.
Sản phẩm có thể tham gia dung dịch ức chế ăn mòn hoặc hệ hóa chất bảo vệ tạm thời cho chi tiết thép trong điều kiện được thiết kế phù hợp.
Trong một số dây chuyền xử lý kim loại, nitrite còn được sử dụng như thành phần oxy hóa hoặc hóa chất trung gian. Yêu cầu về độ tinh khiết phụ thuộc vào vật liệu và mục tiêu xử lý.
Không áp dụng cùng một công thức cho mọi loại thép, hợp kim hoặc bề mặt mạ. Chloride, pH, nhiệt độ và các chất phụ gia có thể làm thay đổi đáng kể hiệu quả.
Dung dịch chứa nitrite sau sử dụng cần được thu gom và xử lý theo quy trình môi trường của cơ sở. Không xả trực tiếp vào hệ thống khi chưa đánh giá chỉ tiêu nitrogen và khả năng tiếp nhận.
Đơn vị kỹ thuật nên thử nghiệm trên mẫu đại diện, kiểm tra bề mặt, mức ăn mòn và ảnh hưởng đến công đoạn tiếp theo trước khi áp dụng quy mô lớn.
Natri nitrit được sử dụng trong một số quy trình khai khoáng, luyện kim và xử lý nhiệt kim loại theo thiết kế chuyên biệt.
Sản phẩm có thể đóng vai trò chất oxy hóa, thành phần của hệ muối kỹ thuật hoặc hóa chất trung gian. Phạm vi sử dụng phụ thuộc vào loại vật liệu, thiết bị và yêu cầu công nghệ.
Do NaNO₂ có tính oxy hóa, quy trình cần được kiểm soát chặt về nhiệt độ, vật liệu tiếp xúc và khả năng tương thích với các thành phần khác.
Sản phẩm không được trộn với nhiên liệu, chất hữu cơ dễ cháy, bột kim loại hoặc chất khử khi chưa có đánh giá chuyên môn.
Các ứng dụng nhiệt luyện hoặc xử lý kim loại phải được triển khai trong dây chuyền công nghiệp chuyên dụng. Không thực hiện gia nhiệt hoặc pha trộn thủ công.
Khách hàng có thể tham khảo danh mục hóa chất ngành khai khoáng và luyện kim để lựa chọn nguyên liệu phù hợp với từng công đoạn.
NaNO₂ được sử dụng làm nguyên liệu trung gian trong nhiều quá trình tổng hợp vô cơ và hữu cơ.
Sản phẩm cung cấp ion nitrite cho các phản ứng được kiểm soát, phục vụ sản xuất chất trung gian, thuốc nhuộm và một số phụ gia kỹ thuật.
Hàm lượng 98,5% phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp phổ thông. Tuy nhiên, quy trình có yêu cầu cao về màu sắc hoặc tạp chất cần xem đầy đủ COA từng lô.
Các chỉ tiêu nitrate, chloride, sulfate và kim loại có thể ảnh hưởng đến độ tinh khiết của sản phẩm cuối hoặc làm thay đổi điều kiện phản ứng.
Natri nitrit không được dùng thay Natri nitrat chỉ vì cùng chứa sodium và nitrogen. Hai muối có trạng thái oxy hóa, khả năng phản ứng và mục đích sử dụng khác nhau.
Khách hàng có thể tham khảo nhóm hóa chất công nghiệp và hóa chất cơ bản để lựa chọn thêm nguyên liệu cho sản xuất.
Natri nitrit là hóa chất công nghiệp có tính oxy hóa và độc khi nuốt phải. Người thao tác phải đọc MSDS, được đào tạo và tuân thủ quy trình quản lý hóa chất của cơ sở.
Trang bị bảo hộ phù hợp gồm kính kín, găng tay, quần áo và giày bảo hộ. Khi mở bao, cân hoặc cấp liệu phát sinh bụi, cần sử dụng phương tiện bảo vệ hô hấp theo đánh giá rủi ro.
Không ăn uống hoặc lưu thực phẩm tại khu vực thao tác. Rửa tay và thay trang phục bảo hộ trước khi rời khu vực sản xuất.
Không phối trộn Natri nitrit với:
Axit và hóa chất có tính axit.
Muối ammonium.
Chất khử.
Chất hữu cơ hoặc vật liệu dễ cháy.
Bột kim loại và hóa chất chưa xác định khả năng tương thích.
Thực phẩm, phụ gia thực phẩm hoặc nguyên liệu thức ăn chăn nuôi.
Sự cố tiếp xúc, tràn đổ hoặc phản ứng bất thường phải được xử lý theo MSDS và phương án ứng cứu của nhà máy.
Bảo quản Natri nitrit trong kho khô, mát, thông thoáng, có mái che và tránh ánh nắng trực tiếp.
Bao phải được đặt trên pallet, cách nền và tường. Không để tại khu vực ẩm, gần nguồn nhiệt hoặc thường xuyên vệ sinh bằng nước.
Sau khi mở bao, phần hóa chất còn lại cần được đóng kín để hạn chế hút ẩm, vón cục và nhiễm tạp chất.
Kho phải tách biệt sản phẩm với axit, muối ammonium, chất khử, dung môi, dầu mỡ, vật liệu hữu cơ và hàng dễ cháy.
Không lưu Natri nitrit gần Natri nitrat nếu hệ thống nhãn và nhận diện không bảo đảm rõ ràng. Hai sản phẩm có tên gần giống nhưng không được sử dụng thay thế.
Bao bị rách, mất nhãn, ẩm hoặc đổi màu bất thường cần được cách ly và đánh giá trước khi sử dụng.
Doanh nghiệp nên quản lý theo nhà sản xuất, số lô, hàm lượng, ngày nhập và COA; đồng thời áp dụng nguyên tắc nhập trước – xuất trước.
An Phát cung cấp Natri nitrit NaNO₂ 98,5% Trung Quốc cho nhà máy kim loại, doanh nghiệp hóa chất, cơ sở xi mạ, nhà máy dệt nhuộm và đơn vị vận hành hệ thống tuần hoàn tại miền Bắc.
Sản phẩm có dạng tinh thể hoặc hạt màu trắng đến vàng nhạt, hút ẩm nhẹ và được đóng trong bao 25 kg.
Đơn vị thu mua nên kiểm tra tên Sodium nitrite, công thức NaNO₂, CAS 7632-00-0, hàm lượng 98,5%, xuất xứ Trung Quốc, ngoại quan, số lô và COA.
Cần phân biệt Natri nitrit với Natri nitrat NaNO₃ 99%:
Natri nitrit có công thức NaNO₂, được định hướng cho chống ăn mòn, sản xuất thuốc nhuộm và hóa chất trung gian.
Natri nitrat có công thức NaNO₃, thường được sử dụng trong thủy tinh, sản xuất hóa chất và một số quy trình nhiệt luyện.
Hai sản phẩm khác CAS, tính oxy hóa và điều kiện sử dụng; không thay thế theo tỷ lệ một đổi một.
Sản phẩm trong bài là cấp công nghiệp. An Phát không định hướng sử dụng Natri nitrit này cho thực phẩm hoặc các ứng dụng yêu cầu cấp chất lượng riêng.
Hàng hóa có nguồn gốc rõ ràng và được cung cấp kèm hồ sơ theo sản phẩm hoặc từng lô. Khách hàng có thể yêu cầu COA, MSDS, hóa đơn VAT và chứng từ liên quan trước khi nhận hàng.
Công ty có giấy phép kinh doanh hóa chất kiểm soát đặc biệt và giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh, phục vụ hoạt động cung ứng trong phạm vi được cấp phép.
An Phát hỗ trợ giao nhận tại Bắc Ninh, Hải Phòng, Thái Nguyên, Hải Dương, Hưng Yên và nhiều tỉnh thành phía Bắc.
Sản phẩm được dùng để chống ăn mòn trong một số hệ thống tuần hoàn kín, sản xuất thuốc nhuộm, xử lý kim loại và tổng hợp hóa chất công nghiệp.
Không. Natri nitrit có công thức NaNO₂, còn Natri nitrat là NaNO₃. Hai chất khác CAS, tính chất hóa học và ứng dụng.
Sản phẩm trong bài là cấp công nghiệp và không được định hướng sử dụng trong thực phẩm. Ứng dụng thực phẩm yêu cầu đúng cấp chất lượng, tiêu chuẩn và hồ sơ pháp lý riêng.
Trong môi trường axit, nitrite có thể tạo axit nitrous không bền và sinh các oxide nitrogen nguy hiểm. Sản phẩm phải được bảo quản tách biệt với axit.
Cần kiểm tra tên Sodium nitrite, công thức NaNO₂, CAS 7632-00-0, hàm lượng 98,5%, xuất xứ Trung Quốc, quy cách 25 kg/bao, COA và MSDS.
Để nhận báo giá Natri nitrit NaNO₂ 98,5% Trung Quốc, bao 25 kg, vui lòng liên hệ:
Hotline 24/7: 093.456.2868.
Hải Phòng – Quảng Ninh, gồm Hải Dương: 093.456.2868.
Hà Nội và các tỉnh phía Bắc: 0974.74.2868.
Bắc Ninh – Hưng Yên, gồm Bắc Giang và Thái Bình: 0981.74.2868.
Ninh Bình – Thanh Hóa – Nghệ An, gồm Nam Định, Hà Nam: 093.456.6186.