SLS (Natri lauryl sulfat) C₁₂H₂₅NaO₄S 95% – Malaysia, 25 kg/bao

Lượt xem: 16

SLS 95%, tên đầy đủ Natri lauryl sulfat, là chất hoạt động bề mặt anion dạng bột được sử dụng để tạo bọt, làm ướt và hỗ trợ làm sạch trong nhiều công thức công nghiệp.

Hàm lượng: SLS 95%.

Quy cách – xuất xứ: Bao 25 kg, nguồn Malaysia hoặc Trung Quốc.

Ứng dụng: Sản xuất chất tẩy rửa, hóa chất vệ sinh công nghiệp, dệt nhuộm, giấy và các công thức cần khả năng tạo bọt mạnh.

Lợi thế cung ứng: Hàm lượng hoạt chất cao, dạng bột thuận tiện phối trộn khô và vận chuyển.

Cam kết: Hàng rõ nguồn gốc, hỗ trợ COA, MSDS, hóa đơn VAT và giao nhận tại miền Bắc.

Tư vấn ngay

Chat Zalo

Hotline 24/7

093.456.2868

Thông tin sản phẩm
Thông số Nội dung
Tên sản phẩm SLS, Natri lauryl sulfat
Công thức hóa học C₁₂H₂₅NaO₄S
Số CAS 151-21-3
Hàm lượng 95%
Xuất xứ Malaysia / Trung Quốc
Quy cách 25 kg/bao
Ngoại quan Bột, hạt hoặc kim mịn màu trắng đến trắng ngà, có thể phát tán bụi

1. SLS là gì?

SLS, tên đầy đủ Natri lauryl sulfat, là chất hoạt động bề mặt anion có công thức C₁₂H₂₅NaO₄S và số CAS 151-21-3. Phân tử gồm một mạch hydrocarbon kỵ nước và một đầu sulfate ưa nước, giúp làm giảm sức căng bề mặt, làm ướt, phân tán dầu mỡ và tạo bọt. SLS 95% thường có dạng bột, hạt hoặc kim mịn màu trắng đến trắng ngà. Sản phẩm được sử dụng trong chất tẩy rửa, vệ sinh công nghiệp, dệt nhuộm, giấy và nhiều công thức hóa chất cần khả năng tạo bọt mạnh. Nguồn hàng Malaysia hoặc Trung Quốc, đóng bao 25 kg, phù hợp với nhà máy phối trộn theo mẻ và cơ sở cần nguyên liệu có hàm lượng hoạt chất cao.

2. Tính chất vật lý và hóa học của SLS

2.1. Tính chất vật lý của SLS

SLS 95% thường có dạng bột, hạt nhỏ hoặc tinh thể dạng kim. Màu phổ biến là trắng đến trắng ngà. Ngoại quan có thể thay đổi nhẹ theo nguồn nguyên liệu, công nghệ tạo hạt và từng lô hàng.

Sản phẩm hòa tan hoặc phân tán tốt trong nước. Tốc độ hòa tan phụ thuộc vào kích thước hạt, nhiệt độ, pH, chế độ khuấy và nồng độ dung dịch cần pha.

SLS tạo bọt mạnh, đặc biệt trong nước có độ cứng thấp đến trung bình. Lượng bọt thực tế còn phụ thuộc vào dầu mỡ, chất điện giải, chất hoạt động bề mặt khác và nhiệt độ của hệ.

Dạng bột có hàm lượng hoạt chất cao và phù hợp với phối trộn khô. Tuy nhiên, hạt mịn có thể phát tán bụi khi mở bao, cân, đổ liệu hoặc vệ sinh thiết bị.

SLS có khả năng hút ẩm và kết khối khi bao bì bị hở hoặc lưu trong kho có độ ẩm cao. Sản phẩm vón cục làm giảm độ chảy và gây khó khăn cho phễu cấp liệu.

Ngoài hàm lượng 95%, doanh nghiệp nên kiểm tra độ ẩm, chất không tan, pH dung dịch, màu sắc và tỷ lệ hoạt chất anion trên COA từng lô.

2.2. Tính chất hóa học của SLS

SLS là muối sodium của alkyl sulfate. Khi hòa tan trong nước, sản phẩm phân ly thành ion sodium và anion lauryl sulfate:

C₁₂H₂₅NaO₄S → Na⁺ + C₁₂H₂₅OSO₃⁻

Anion lauryl sulfate có đầu sulfate mang điện tích âm và mạch hydrocarbon dài kỵ nước. Cấu trúc này giúp phân tử tập trung tại bề mặt tiếp xúc giữa nước, dầu và không khí.

Khi đạt nồng độ phù hợp, các phân tử SLS có thể tập hợp thành micelle. Phần mạch hydrocarbon hướng vào bên trong, giữ dầu mỡ hoặc chất bẩn kỵ nước; đầu sulfate hướng ra ngoài và tiếp xúc với nước.

SLS tương đối ổn định trong môi trường trung tính và kiềm nhẹ. Trong môi trường acid mạnh hoặc khi chịu nhiệt kéo dài, liên kết sulfate ester có thể bị thủy phân, làm giảm hoạt tính bề mặt.

Sản phẩm tương thích với nhiều chất hoạt động bề mặt anion và không ion. Khi phối hợp với chất hoạt động bề mặt cation, SLS có thể tạo cặp ion hoặc kết tủa, làm giảm hiệu quả của cả hai thành phần.

Muối, chất điện giải, calcium và magnesium có thể làm thay đổi độ hòa tan, lượng bọt và độ nhớt của công thức. Vì vậy, cần thử nghiệm trên nguồn nước và công thức thực tế.

3. Ứng dụng chính của SLS

3.1. Sản xuất chất tẩy rửa và vệ sinh công nghiệp

Ứng dụng trọng tâm của SLS 95% là làm chất hoạt động bề mặt tạo bọt và làm sạch trong bột giặt, bột vệ sinh, chất tẩy bề mặt và các sản phẩm vệ sinh công nghiệp.

SLS giúp làm giảm sức căng bề mặt của nước, hỗ trợ dung dịch thấm ướt bề mặt và phân tán dầu mỡ hoặc chất bẩn dạng hạt.

Khả năng tạo bọt mạnh giúp sản phẩm phù hợp với những công thức cần tín hiệu bọt rõ hoặc yêu cầu bọt hình thành nhanh. Tuy nhiên, lượng bọt cao không đồng nghĩa với khả năng làm sạch luôn cao hơn.

Hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vào chất hoạt động bề mặt chính, chất tạo kiềm, chất tạo phức, độ cứng nước và loại chất bẩn.

Dạng bột 95% thuận tiện cho sản phẩm phối trộn khô. Khi sử dụng trong công thức lỏng, nhà máy cần đánh giá thời gian hòa tan, độ trong, độ nhớt và khả năng tạo gel.

SLS không nên được đưa vào công thức chỉ dựa trên tỷ lệ của sản phẩm khác. Cần thử nghiệm độ bọt, khả năng làm sạch, độ ổn định và tương thích bao bì.

Khách hàng có thể tham khảo danh mục hóa chất tẩy rửa và vệ sinh công nghiệp để lựa chọn thêm chất tạo kiềm, chất tạo phức và nguyên liệu làm sạch.

3.2. Chất làm ướt và phân tán trong dệt nhuộm

SLS được sử dụng trong một số công đoạn dệt nhuộm cần khả năng làm ướt nhanh và phân tán chất bẩn trên bề mặt sợi.

Trong tiền xử lý, chất hoạt động bề mặt giúp nước và hóa chất tiếp xúc đều hơn với vật liệu, hỗ trợ loại bỏ dầu, sáp hoặc tạp chất còn lại trên sợi.

SLS cũng có thể tham gia một số công thức giặt, tẩy hoặc làm sạch thiết bị trong nhà máy dệt. Khả năng tạo bọt mạnh cần được xem xét nếu hệ thống sử dụng bơm tuần hoàn hoặc thiết bị không phù hợp với lượng bọt cao.

Hiệu quả phụ thuộc vào loại sợi, pH, nhiệt độ, độ cứng nước và những hóa chất khác trong bể. Không áp dụng cùng một công thức cho cotton, polyester hoặc vật liệu pha.

SLS là chất hoạt động bề mặt anion, nên cần kiểm tra khả năng tương thích với chất làm mềm hoặc phụ gia cation. Phối hợp không phù hợp có thể gây đục, kết tủa hoặc giảm hiệu quả.

Doanh nghiệp có thể tham khảo danh mục hóa chất ngành dệt nhuộm và may mặc để lựa chọn thêm chất trợ, muối và hóa chất theo từng công đoạn.

3.3. Ứng dụng trong sản xuất giấy và bao bì

SLS được sử dụng trong một số quy trình sản xuất giấy với vai trò chất làm ướt, chất phân tán hoặc thành phần của hóa chất vệ sinh thiết bị.

Sản phẩm có thể hỗ trợ phân tán hạt, làm sạch bề mặt máy và cải thiện khả năng tiếp xúc giữa nước với một số vật liệu trong dây chuyền.

Trong hệ bột giấy, lượng SLS cần được kiểm soát vì bọt quá nhiều có thể ảnh hưởng đến bơm, bể chứa, quá trình xeo và khả năng thoát nước.

SLS có thể tương tác với chất trợ giữ, chất gia keo hoặc polymer cation. Nhà máy cần kiểm tra khả năng tương thích trước khi bổ sung vào nước tuần hoàn hoặc huyền phù bột.

Đối với quy trình vệ sinh thiết bị, cần đánh giá loại cặn, nhiệt độ, pH và phương án thu gom nước rửa. Sản phẩm không thay thế hoàn toàn chất kiềm, enzyme hoặc hóa chất chuyên dụng.

Khách hàng có thể tham khảo danh mục hóa chất ngành giấy và bao bì để lựa chọn thêm nguyên liệu phù hợp với hệ thống sản xuất.

3.4. Pha chế các công thức hóa chất công nghiệp

SLS 95% được dùng làm nguyên liệu trong nhiều công thức cần khả năng tạo bọt, làm ướt, nhũ hóa hoặc phân tán.

Dạng bột có hàm lượng hoạt chất cao giúp giảm khối lượng bao bì và phù hợp với nhà máy sản xuất bột tẩy, hỗn hợp khô hoặc nguyên liệu cô đặc.

Khi sử dụng trong công thức lỏng, nhà máy cần đưa SLS vào hệ thống có kiểm soát bụi và khuấy phù hợp. Đổ bột quá nhanh có thể làm vón nổi trên bề mặt hoặc tạo bọt trước khi hòa tan hoàn toàn.

SLS có thể được phối hợp với chất hoạt động bề mặt không ion hoặc anion khác để điều chỉnh khả năng làm sạch, bọt và độ ổn định.

Không nên phối hợp trực tiếp với chất hoạt động bề mặt cation nếu chưa thử nghiệm. Các điện tích trái dấu có thể làm mất hoạt tính hoặc tạo cặn.

Doanh nghiệp có thể tham khảo nhóm hóa chất cơ bản để lựa chọn thêm chất tạo phức, chất điều chỉnh pH và nguyên liệu pha chế.

4. Lưu ý khi sử dụng và bảo quản SLS

4.1. Lưu ý khi sử dụng SLS

Người thao tác cần đọc MSDS của đúng sản phẩm và được đào tạo về nguyên liệu dạng bột có khả năng phát tán bụi.

Trang bị bảo hộ phù hợp gồm kính bảo hộ, găng tay, quần áo và giày bảo hộ. Khi mở bao, cân hoặc đổ liệu, cần sử dụng phương tiện bảo vệ hô hấp theo đánh giá rủi ro.

Khu vực phối trộn nên có thông gió hoặc hệ thống hút bụi cục bộ. Không dùng khí nén để thổi bụi SLS khỏi quần áo, máy móc hoặc nền nhà.

Bột SLS có thể gây kích ứng mắt, da và đường hô hấp. Cần hạn chế tiếp xúc trực tiếp, tránh tạo bụi và xử lý sự cố theo MSDS.

Trước khi sử dụng, doanh nghiệp nên kiểm tra:

  • Hàm lượng hoạt chất anion.

  • Độ ẩm và mức độ vón.

  • pH và độ trong của dung dịch.

  • Khả năng tạo bọt trong nguồn nước thực tế.

  • Tương thích với chất hoạt động bề mặt và polymer khác.

  • Ảnh hưởng của bọt đến thiết bị sản xuất.

Không phối trộn SLS với chất hoạt động bề mặt cation, chất oxy hóa mạnh hoặc hóa chất chưa xác định khả năng tương thích.

4.2. Lưu ý khi bảo quản SLS

Bảo quản SLS trong kho khô, mát, thông thoáng, có mái che và tránh nước mưa.

Bao phải được đặt trên pallet, cách nền và tường. Không lưu sản phẩm tại khu vực ẩm hoặc thường xuyên vệ sinh bằng nước.

Sau khi mở bao, phần nguyên liệu còn lại cần được đóng kín để hạn chế hút ẩm, vón cục, nhiễm tạp chất và phát tán bụi.

Tách biệt SLS với chất hoạt động bề mặt cation, chất oxy hóa mạnh, nguồn nhiệt và hóa chất có nguy cơ phản ứng.

Bao bị rách, ẩm, mất nhãn hoặc có ngoại quan thay đổi bất thường cần được cách ly và đánh giá trước khi sử dụng.

Doanh nghiệp nên quản lý riêng theo nguồn Malaysia hoặc Trung Quốc, số lô, hàm lượng, ngày nhập và COA để thuận tiện truy xuất.

5. Mua SLS tại miền Bắc

An Phát cung cấp SLS C₁₂H₂₅NaO₄S 95% cho nhà máy chất tẩy rửa, doanh nghiệp dệt, nhà máy giấy, cơ sở hóa chất và đơn vị sản xuất sản phẩm vệ sinh công nghiệp tại miền Bắc.

Sản phẩm có dạng bột, hạt hoặc kim mịn màu trắng đến trắng ngà, đóng bao 25 kg, nguồn Malaysia hoặc Trung Quốc.

Đơn vị thu mua nên kiểm tra tên SLS hoặc Natri lauryl sulfat, công thức C₁₂H₂₅NaO₄S, CAS 151-21-3, hàm lượng 95%, độ ẩm, pH, ngoại quan và COA.

SLS cần được phân biệt với SLES 70%:

  • SLS 95% thường ở dạng bột hoặc hạt, hàm lượng hoạt chất cao.

  • SLES 70% thường ở dạng lỏng đặc hoặc paste.

  • SLS tạo bọt nhanh và mạnh, phù hợp với phối trộn khô.

  • SLES có nhóm ethoxy, thường dễ sử dụng hơn trong nhiều công thức lỏng và có thể dịu hơn tùy hệ sản phẩm.

  • Hai nguyên liệu không thay thế theo cùng khối lượng vì khác hàm lượng hoạt chất và cấu trúc.

SLS cũng khác LABSA 96%. LABSA là nguyên liệu có tính acid và thường cần được trung hòa trong quy trình kiểm soát, trong khi SLS là muối sodium đã hoàn thiện.

Khi lựa chọn nguồn Malaysia hoặc Trung Quốc, doanh nghiệp nên so sánh hàm lượng hoạt chất, độ ẩm, màu, độ mịn, lượng bụi, khả năng hòa tan và độ bọt trên đúng công thức.

Hàng hóa có nguồn gốc rõ ràng, được cung cấp kèm COA, MSDS, hóa đơn VAT và chứng từ theo sản phẩm hoặc từng lô.

Công ty có giấy phép kinh doanh hóa chất kiểm soát đặc biệt và giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh, phục vụ hoạt động cung ứng trong phạm vi được cấp phép.

An Phát hỗ trợ giao nhận tại Hưng Yên, Hải Dương, Bắc Ninh, Hải Phòng, Nam Định và nhiều tỉnh thành phía Bắc.

6. Câu hỏi thường gặp

SLS 95% được sử dụng chủ yếu để làm gì?

Sản phẩm được dùng để tạo bọt, làm ướt và hỗ trợ làm sạch trong chất tẩy rửa, vệ sinh công nghiệp, dệt nhuộm, giấy và các công thức hóa chất.

SLS và SLES khác nhau như thế nào?

SLS 95% thường ở dạng bột và tạo bọt mạnh. SLES 70% thường ở dạng paste hoặc lỏng đặc, có nhóm ethoxy và phù hợp với nhiều công thức lỏng hơn. Hai sản phẩm không thay thế trực tiếp.

Vì sao cần kiểm soát bụi SLS trong sản xuất?

SLS dạng bột có thể phát tán khi mở bao hoặc cấp liệu, gây kích ứng mắt, da và đường hô hấp. Khu vực thao tác cần thông gió, hút bụi và trang bị bảo hộ phù hợp.

SLS có phối hợp với chất hoạt động bề mặt cation được không?

Không nên phối hợp khi chưa thử nghiệm. Điện tích trái dấu có thể tạo phức hoặc kết tủa, làm giảm hoạt tính và độ ổn định của công thức.

Khi mua SLS cần kiểm tra những gì?

Cần kiểm tra C₁₂H₂₅NaO₄S, CAS 151-21-3, hàm lượng 95%, nguồn Malaysia hoặc Trung Quốc, quy cách 25 kg/bao, độ ẩm, pH, COA và MSDS.

7. Liên hệ báo giá

Để nhận báo giá SLS 95% Malaysia hoặc Trung Quốc, bao 25 kg, vui lòng liên hệ:

Hotline 24/7: 093.456.2868.

Hải Phòng – Quảng Ninh, gồm Hải Dương: 093.456.2868.

Hà Nội và các tỉnh phía Bắc: 0974.74.2868.

Bắc Ninh – Hưng Yên, gồm Bắc Giang và Thái Bình: 0981.74.2868.

Ninh Bình – Thanh Hóa – Nghệ An, gồm Nam Định, Hà Nam: 093.456.6186.

 

Liên hệ wiget Chat Zalo
Liên hệ ngay để được tư vấn