Soda nặng (Soda Ash Dense) Na₂CO₃ 99% – Trung Quốc, 40 kg/bao

Lượt xem: 7

Soda Ash Dense 99%, còn gọi là Soda nặng, là hóa chất kiềm vô cơ dạng hạt được sử dụng nhiều trong sản xuất kính, silicat, hóa chất và xử lý nước công nghiệp.

Hàm lượng: Na₂CO₃ 99%.

Quy cách – xuất xứ: Bao 40 kg, nhập khẩu từ Trung Quốc.

Ứng dụng: Sản xuất kính, sodium silicate, vật liệu, hóa chất cơ bản và điều chỉnh pH nước.

Lợi thế cung ứng: Dạng hạt có khối lượng riêng cao, ít phát tán bụi và thuận tiện cho hệ thống vận chuyển, định lượng nguyên liệu khối lượng lớn.

Cam kết: Hàng rõ nguồn gốc, hỗ trợ COA, MSDS, hóa đơn VAT và giao nhận tại miền Bắc.

Tư vấn ngay

Chat Zalo

Hotline 24/7

093.456.2868

Thông tin sản phẩm
Thông số Nội dung
Tên sản phẩm Soda Ash Dense, Soda nặng, Sodium carbonate dense
Công thức hóa học Na₂CO₃
Số CAS 497-19-8
Hàm lượng 99%
Xuất xứ Trung Quốc
Quy cách 40 kg/bao
Ngoại quan Dạng hạt màu trắng, khối lượng riêng lớn hơn Soda Ash Light và ít bụi hơn

1. Soda nặng là gì?

Soda nặng, tên tiếng Anh Soda Ash Dense hoặc Sodium carbonate dense, là muối carbonate của sodium có công thức Na₂CO₃ và số CAS 497-19-8. Sản phẩm có dạng hạt màu trắng, tan trong nước và tạo dung dịch có tính kiềm. So với Soda Ash Light, dòng Dense có cấu trúc hạt đặc hơn, khối lượng riêng xốp lớn hơn và ít phát tán bụi trong quá trình vận chuyển, phối liệu. Nhờ đặc điểm này, Soda Ash Dense được sử dụng phổ biến trong sản xuất kính, sodium silicate, vật liệu và các dây chuyền tiêu thụ lượng nguyên liệu lớn. Sản phẩm hàm lượng 99%, xuất xứ Trung Quốc, đóng bao 40 kg, phù hợp với nhà máy kính, doanh nghiệp silicat và cơ sở hóa chất công nghiệp.

2. Tính chất vật lý và hóa học của Soda nặng

2.1. Tính chất vật lý của Soda nặng

Soda Ash Dense có dạng hạt hoặc tinh thể nhỏ màu trắng. Hạt đặc và nặng hơn dạng Soda Ash Light, giúp cùng một khối lượng nguyên liệu chiếm thể tích lưu chứa nhỏ hơn.

Khối lượng riêng xốp cao là lợi thế tại nhà máy có hệ thống silo, vít tải, băng tải hoặc thiết bị định lượng tự động. Sản phẩm thường chảy ổn định hơn và ít tạo bụi hơn dạng bột nhẹ trong điều kiện bao bì, độ ẩm phù hợp.

Soda Ash Dense tan trong nước, tạo dung dịch không màu đến hơi đục tùy độ tinh khiết, nồng độ và chất lượng nước sử dụng. Dung dịch có tính kiềm và làm tăng pH.

Dạng hạt có thể hòa tan chậm hơn Soda Ash Light trong cùng điều kiện do diện tích tiếp xúc trên mỗi đơn vị khối lượng thấp hơn. Tốc độ hòa tan còn phụ thuộc vào kích thước hạt, nhiệt độ, khuấy trộn và lượng nguyên liệu được cấp.

Sản phẩm có khả năng hút ẩm và có thể vón khi bao bị hở hoặc lưu trong kho ẩm. Hiện tượng vón làm giảm khả năng chảy, gây khó khăn cho hệ thống cấp liệu và ảnh hưởng đến độ đồng đều của phối liệu.

Khi nhận hàng, doanh nghiệp cần kiểm tra màu sắc, kích thước hạt, độ vón, tình trạng bao, lớp lót, số lô, hàm lượng Na₂CO₃ và COA.

2.2. Tính chất hóa học của Soda nặng

Khi hòa tan trong nước, Sodium carbonate phân ly tạo ion sodium và carbonate:

Na₂CO₃ → 2Na⁺ + CO₃²⁻

Ion carbonate phản ứng thuận nghịch với nước, tạo bicarbonate và hydroxide. Cân bằng này làm dung dịch có tính kiềm:

CO₃²⁻ + H₂O ⇌ HCO₃⁻ + OH⁻

Soda Ash phản ứng với axit và giải phóng carbon dioxide. Phản ứng đại diện với hydrochloric acid:

Na₂CO₃ + 2HCl → 2NaCl + H₂O + CO₂↑

Trong nước chứa ion calcium, carbonate có thể tạo kết tủa calcium carbonate:

Na₂CO₃ + CaCl₂ → CaCO₃↓ + 2NaCl

Ở nhiệt độ cao trong dây chuyền phù hợp, Sodium carbonate phản ứng với silicon dioxide tạo sodium silicate:

Na₂CO₃ + SiO₂ → Na₂SiO₃ + CO₂↑

Phản ứng này liên quan trực tiếp đến sản xuất silicat và một số hệ vật liệu. Quá trình chỉ được thực hiện trong thiết bị công nghiệp được thiết kế, kiểm soát nhiệt độ và khí thải.

Không tự ý trộn Soda Ash Dense với axit đậm đặc hoặc hóa chất chưa được đánh giá khả năng tương thích.

3. Ứng dụng chính của Soda nặng

3.1. Nguyên liệu sản xuất kính

Ứng dụng trọng tâm của Soda Ash Dense 99% là làm nguyên liệu trong sản xuất kính.

Trong phối liệu kính, Sodium carbonate cung cấp thành phần sodium và giúp điều chỉnh điều kiện nóng chảy của hệ nguyên liệu chứa silica cùng các khoáng chất khác.

Dạng Dense có khối lượng riêng cao, ít bụi và thuận tiện cho dây chuyền vận chuyển nguyên liệu số lượng lớn. Đặc điểm này giúp hạn chế thất thoát bột, giảm lượng bụi tại khu vực phối liệu và sử dụng hiệu quả hơn thể tích silo.

Độ đồng đều kích thước hạt ảnh hưởng đến khả năng phối trộn với cát silica, đá vôi và các thành phần khác. Nguyên liệu vón hoặc có nhiều hạt quá mịn có thể làm phối liệu phân bố không đồng đều.

Các chỉ tiêu cần được nhà máy kiểm tra gồm hàm lượng Na₂CO₃, chloride, sulfate, sắt, độ ẩm và chất không tan. Tạp chất, đặc biệt là thành phần tạo màu, có thể ảnh hưởng đến ngoại quan của sản phẩm kính.

Soda Ash Dense không phải nguyên liệu duy nhất quyết định chất lượng kính. Kết quả còn phụ thuộc vào cát silica, đá vôi, cullet, nhiệt độ lò và chế độ vận hành.

3.2. Sản xuất sodium silicate và hợp chất silicat

Soda Ash Dense được sử dụng cùng nguyên liệu chứa silicon dioxide trong sản xuất sodium silicate và một số hợp chất silicat công nghiệp.

Sodium silicate là nguyên liệu được ứng dụng trong chất tẩy rửa, giấy, vật liệu xây dựng, keo vô cơ và nhiều quy trình hóa chất.

Dạng hạt đặc của Soda Dense phù hợp với hệ thống phối liệu cần vận chuyển ổn định và hạn chế bụi. Khả năng định lượng chính xác giúp nhà máy kiểm soát tỷ lệ giữa sodium carbonate với nguồn silica.

Hàm lượng Na₂CO₃ và tạp chất trong Soda Ash có thể ảnh hưởng đến thành phần, màu sắc và độ tinh khiết của silicat thành phẩm. Nhà máy cần đối chiếu COA và kiểm tra lô nguyên liệu trước khi đưa vào sản xuất.

Khách hàng có thể tham khảo Natri metasilicat Na₂SiO₃ 99% để tìm hiểu sản phẩm silicat được sử dụng trong tẩy rửa và nhiều công đoạn công nghiệp.

Soda Ash Dense và Natri metasilicat không thay thế cho nhau. Một sản phẩm là nguyên liệu carbonate, sản phẩm còn lại là hợp chất silicat có tính chất và mục đích sử dụng khác.

3.3. Nguyên liệu sản xuất hóa chất công nghiệp

Soda Ash Dense là nguyên liệu cơ bản trong nhiều quá trình sản xuất muối sodium, carbonate và hóa chất trung gian.

Sản phẩm cung cấp ion sodium, carbonate và môi trường kiềm cho các phản ứng hoặc công đoạn pha chế phù hợp.

Dạng hạt có lợi thế tại nhà máy tiêu thụ lượng lớn, cần nguyên liệu có khả năng chảy tương đối ổn định qua silo, phễu và vít tải. Mức phát sinh bụi thấp hơn giúp giảm thất thoát và hỗ trợ kiểm soát môi trường làm việc.

Hàm lượng nước, chloride, sulfate và chất không tan có thể ảnh hưởng đến độ tinh khiết của sản phẩm cuối. Yêu cầu kỹ thuật cần được xác định theo từng dây chuyền thay vì chỉ dựa trên hàm lượng tổng 99%.

Khi thay đổi nhà sản xuất hoặc lô hàng, doanh nghiệp nên kiểm tra khả năng cấp liệu, tốc độ hòa tan và ảnh hưởng đến chất lượng thành phẩm.

Khách hàng có thể tham khảo danh mục hóa chất công nghiệphóa chất cơ bản để lựa chọn thêm nguyên liệu cho sản xuất.

3.4. Điều chỉnh pH và làm mềm nước

Soda Ash Dense được sử dụng để nâng pH, bổ sung độ kiềm và hỗ trợ làm mềm trong một số hệ thống nước cấp, nước thải hoặc nước công nghiệp.

Khi hòa tan, ion carbonate tạo môi trường kiềm. Mức thay đổi pH phụ thuộc vào độ axit, khả năng đệm, lưu lượng và thành phần ion của nguồn nước.

Carbonate có thể phản ứng với calcium tạo kết tủa CaCO₃. Cơ chế này được sử dụng trong một số quy trình giảm độ cứng, nhưng cặn sau phản ứng phải được tách bằng lắng hoặc lọc.

Dạng Dense có thể được lựa chọn tại nhà máy tiêu thụ lượng lớn và có hệ thống hòa tan, định lượng phù hợp. Khi cần hòa tan nhanh theo mẻ nhỏ, Soda Ash Light có thể thuận tiện hơn trong một số điều kiện.

Không áp dụng một lượng Soda Ash cố định cho mọi nguồn nước. Cấp quá mức có thể làm pH cao, tăng carbonate và gây đóng cặn trong bồn, đường ống hoặc thiết bị.

Đơn vị vận hành cần theo dõi pH, độ kiềm, độ cứng, độ đục và lượng bùn phát sinh trước khi điều chỉnh chế độ sử dụng.

3.5. Ứng dụng trong vật liệu, giấy và dệt nhuộm

Soda Ash Dense được sử dụng trong một số quy trình sản xuất vật liệu, giấy và dệt nhuộm khi đặc điểm dạng hạt đáp ứng thiết bị của nhà máy.

Trong ngành vật liệu, sản phẩm có thể làm nguyên liệu sodium carbonate cho các phản ứng nhiệt, phối liệu khoáng hoặc sản xuất hợp chất silicat.

Trong ngành giấy, Soda Ash được sử dụng để điều chỉnh pH, độ kiềm hoặc phục vụ một số công đoạn xử lý hóa chất. Cần đánh giá ảnh hưởng đến calcium, độ cứng và nguy cơ tạo cặn trong hệ thống tuần hoàn.

Trong dệt nhuộm, Sodium carbonate có thể tạo môi trường kiềm cho một số quá trình nhuộm và hoàn tất. Tuy nhiên, dòng Light thường được lựa chọn thuận tiện hơn khi nhà máy cần hòa tan nhanh theo mẻ.

Soda Ash Dense vẫn có thể sử dụng nếu hệ thống pha, khuấy và định lượng phù hợp. Nhà máy cần thử độ tan, pH dung dịch và kết quả nhuộm trước khi thay đổi dạng nguyên liệu.

Doanh nghiệp có thể tham khảo nhóm hóa chất ngành dệt nhuộm và may mặc để lựa chọn thêm hóa chất theo từng công đoạn.

4. Lưu ý khi sử dụng và bảo quản Soda nặng

4.1. Lưu ý khi sử dụng Soda nặng

Người thao tác cần đọc MSDS của đúng sản phẩm và được đào tạo về hóa chất kiềm dạng hạt.

Trang bị bảo hộ phù hợp gồm kính bảo hộ, găng tay, quần áo và giày bảo hộ. Khi mở bao, đổ vào phễu hoặc vận chuyển có phát sinh bụi, phương tiện bảo vệ hô hấp cần được lựa chọn theo đánh giá rủi ro.

Khu vực tiếp nhận và cấp liệu cần thông thoáng hoặc có hệ thống hút bụi. Không dùng khí nén để thổi Soda Ash khỏi quần áo, thiết bị hoặc nền kho.

Dụng cụ lấy nguyên liệu phải sạch, khô và được sử dụng riêng. Không đưa dụng cụ ướt hoặc đã tiếp xúc với hóa chất khác vào bao.

Không tự ý phối trộn Soda Ash Dense với:

  • Axit đậm đặc.

  • Hóa chất chưa xác định khả năng tương thích.

  • Muối calcium hoặc magnesium khi quy trình không yêu cầu tạo cặn.

  • Thực phẩm hoặc nguyên liệu yêu cầu cấp chất lượng riêng.

  • Hệ thống nhạy với sodium, carbonate hoặc pH cao.

Khi xảy ra tràn đổ, cần hạn chế bụi phát tán, thu gom bằng dụng cụ khô và thực hiện theo MSDS cùng quy trình của cơ sở.

4.2. Lưu ý khi bảo quản Soda nặng

Bảo quản Soda Ash Dense trong kho khô, mát, thông thoáng, có mái che và tránh nước mưa.

Bao phải được đặt trên pallet, cách nền và tường. Không đặt nguyên liệu tại khu vực có độ ẩm cao hoặc thường xuyên vệ sinh bằng nước.

Sau khi mở bao, phần sản phẩm còn lại cần được đóng kín để hạn chế hút ẩm, vón cục và nhiễm tạp chất.

Không xếp bao quá cao hoặc đặt tại vị trí có nguy cơ va đập, rách bao và đổ nguyên liệu.

Tách biệt Soda Ash với axit, thực phẩm, thức ăn chăn nuôi và hàng hóa có nguy cơ gây nhầm lẫn.

Bao bị ẩm, mất nhãn, rách hoặc vón cứng bất thường cần được cách ly và đánh giá trước khi đưa vào hệ thống cấp liệu.

Doanh nghiệp nên quản lý theo nhà sản xuất, số lô, hàm lượng, ngày nhập, ngày mở bao và COA; đồng thời áp dụng nguyên tắc nhập trước – xuất trước.

5. Mua Soda nặng tại miền Bắc

An Phát cung cấp Soda Ash Dense Na₂CO₃ 99% Trung Quốc cho nhà máy kính, doanh nghiệp silicat, nhà máy hóa chất, công ty xử lý nước và cơ sở sản xuất vật liệu tại miền Bắc.

Sản phẩm có dạng hạt màu trắng, quy cách 40 kg/bao. Dòng Dense được định hướng cho dây chuyền sản xuất kính và vật liệu nhờ khối lượng riêng cao, ít bụi và thuận tiện cho vận chuyển nguyên liệu số lượng lớn.

Đơn vị thu mua nên kiểm tra tên Soda Ash Dense, công thức Na₂CO₃, CAS 497-19-8, hàm lượng 99%, kích thước hạt, độ ẩm, chloride, sulfate, sắt, chất không tan và COA.

Khi so sánh với Soda Ash Light Na₂CO₃ 99%, doanh nghiệp cần căn cứ vào đặc tính vật lý và yêu cầu thiết bị:

  • Soda Ash Dense có dạng hạt đặc, khối lượng riêng cao, ít bụi và thường phù hợp với phối liệu kính, silicat cùng hệ thống cấp liệu lớn.

  • Soda Ash Light có dạng bột nhẹ, diện tích bề mặt lớn và thường thuận tiện hơn cho hòa tan, tẩy rửa hoặc pha chế theo mẻ.

Hai sản phẩm có cùng hoạt chất chính nhưng không nên gộp thành một trang hoặc sử dụng cùng bộ từ khóa. Việc lựa chọn cần dựa trên thể tích kho, thiết bị cấp liệu, tốc độ hòa tan, lượng bụi và công nghệ sản xuất.

Không nên so sánh chỉ theo giá mỗi bao. Chi phí thực tế còn liên quan đến lượng Na₂CO₃ hoạt tính, mức hao hụt, khả năng vận chuyển, dung tích kho và tính ổn định của dây chuyền.

Hàng hóa có nguồn gốc rõ ràng, được cung cấp kèm hồ sơ theo sản phẩm hoặc từng lô. Khách hàng có thể yêu cầu COA, MSDS, hóa đơn VAT và chứng từ liên quan trước khi nhận hàng.

Công ty có giấy phép kinh doanh hóa chất kiểm soát đặc biệt và giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh, phục vụ hoạt động cung ứng trong phạm vi được cấp phép.

An Phát hỗ trợ giao nhận tại Hải Phòng, Bắc Ninh, Hải Dương, Phú Thọ, Quảng Ninh và nhiều tỉnh thành phía Bắc.

6. Câu hỏi thường gặp

Soda Ash Dense được sử dụng chủ yếu trong ngành nào?

Sản phẩm được sử dụng chủ yếu trong sản xuất kính, sodium silicate, hóa chất, vật liệu và một số hệ thống xử lý nước công nghiệp.

Soda Ash Dense và Soda Ash Light có cùng công thức không?

Có. Cả hai đều có thành phần chính Na₂CO₃. Điểm khác biệt quan trọng nằm ở dạng hạt, khối lượng riêng, mức phát sinh bụi và đặc tính cấp liệu.

Vì sao nhà máy kính thường lựa chọn Soda Ash Dense?

Dạng Dense có khối lượng riêng cao, ít bụi và thuận tiện cho vận chuyển, lưu chứa, định lượng phối liệu số lượng lớn. Chất lượng vẫn phải được kiểm tra theo COA.

Soda Ash Dense có dùng để nâng pH nước được không?

Có thể sử dụng trong hệ thống phù hợp. Lượng dùng cần dựa trên pH, độ kiềm, độ cứng và lưu lượng thực tế; không áp dụng một mức chung cho mọi nguồn nước.

Khi mua Soda Ash Dense cần kiểm tra những gì?

Đơn vị thu mua nên kiểm tra tên Soda Ash Dense, công thức Na₂CO₃, CAS 497-19-8, hàm lượng 99%, xuất xứ Trung Quốc, quy cách 40 kg/bao, dạng hạt, COA và MSDS.

7. Liên hệ báo giá

Để nhận báo giá Soda Ash Dense Na₂CO₃ 99% Trung Quốc, bao 40 kg, vui lòng liên hệ:

Hotline 24/7: 093.456.2868.

Hải Phòng – Quảng Ninh, gồm Hải Dương: 093.456.2868.

Hà Nội và các tỉnh phía Bắc: 0974.74.2868.

Bắc Ninh – Hưng Yên, gồm Bắc Giang và Thái Bình: 0981.74.2868.

Ninh Bình – Thanh Hóa – Nghệ An, gồm Nam Định, Hà Nam: 093.456.6186.

 

Liên hệ wiget Chat Zalo
Liên hệ ngay để được tư vấn